Ngôn ngữ

Seoul Thunders vs Seoul Knights

Chi tiết trận đấu
Jamsil Arena
Seoul ThundersChủ nhà
14:30Bắt đầu 01/11
Seoul KnightsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul ThundersTất cảSeoul Knights
7Trận3
5Thắng0
2Thua3
570Ghi được252
572Bị ghi289
Seoul ThundersChủ nhàSeoul Knights
4Trận2
3Thắng0
1Thua2
311Ghi được166
303Bị ghi190
Seoul ThundersĐội kháchSeoul Knights
3Trận1
2Thắng0
1Thua1
259Ghi được86
269Bị ghi99
Seoul ThundersTất cảSeoul Knights
5Trận1
5Thắng0
0Thua1
417Ghi được81
393Bị ghi87
Seoul ThundersChủ nhàSeoul Knights
3Trận1
3Thắng0
0Thua1
241Ghi được81
225Bị ghi87
Seoul ThundersĐội kháchSeoul Knights
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
176Ghi được—
168Bị ghi—
Seoul ThundersTất cảSeoul Knights
2Trận2
0Thắng0
2Thua2
153Ghi được171
179Bị ghi202
Seoul ThundersChủ nhàSeoul Knights
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
70Ghi được85
78Bị ghi103
Seoul ThundersĐội kháchSeoul Knights
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
83Ghi được86
101Bị ghi99
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3Wonju DB633.500+24
4KoGas734.429-17
5Goyang Sono734.429+5
6Suwon KT734.429-14
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 20/10 07:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul ThundersTTTTTBBBTB9T 11B
Seoul KnightsBBBBTBBBBB7T 13B
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
Seoul Knights
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B7T 13B
45%Tỷ lệ thắng35%
79.80Ghi được mỗi trận81.05
82.70Bị ghi mỗi trận85.75
-58Hiệu số-94
95Điểm ghi cao nhất106
66Điểm ghi thấp nhất65
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (11 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (11 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (11 trận)
18.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (11 trận)
40.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.1 (11 trận)
40.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (11 trận)
162.5Tổng điểm trung bình166.8
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.9 (8 trận)
19.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận18.9 (9 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (8 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (8 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (8 trận)
11.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận9.0 (9 trận)
5.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (9 trận)
2.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (9 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSeoul Knights
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 6BT · B5T 7B
45%Tỷ lệ thắng42%
76.55Ghi được mỗi trận82.50
78.18Bị ghi mỗi trận88.42
-18Hiệu số-71
93Điểm ghi cao nhất106
66Điểm ghi thấp nhất72
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (7 trận)
18.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (7 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.3 (7 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (7 trận)
38.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (7 trận)
38.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.9 (7 trận)
154.7Tổng điểm trung bình170.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.4 (5 trận)
18.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.2 (6 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
11.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
4.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (6 trận)
1.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (6 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSeoul Knights
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 5BT · B2T 6B
44%Tỷ lệ thắng25%
83.78Ghi được mỗi trận78.88
88.22Bị ghi mỗi trận81.75
-40Hiệu số-23
95Điểm ghi cao nhất102
71Điểm ghi thấp nhất65
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (4 trận)
24.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (4 trận)
17.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 415.0 (4 trận)
44.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (4 trận)
42.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (4 trận)
172.0Tổng điểm trung bình160.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
32.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.3 (3 trận)
20.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.3 (3 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (3 trận)
63% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (3 trận)
50% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
10.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (3 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (3 trận)
4.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (3 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 16 trận
KBLSeoul Knights
Dựa trên 14 trận
16Trận14
8T 8BT · B5T 9B
50%Tỷ lệ thắng36%
80.62Ghi được mỗi trận79.93
83.00Bị ghi mỗi trận83.07
-38Hiệu số-44
95Điểm ghi cao nhất106
66Điểm ghi thấp nhất65
20.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (7 trận)
20.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (7 trận)
21.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (7 trận)
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 417.3 (7 trận)
41.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (7 trận)
40.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (7 trận)
163.6Tổng điểm trung bình163.0
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.5 (6 trận)
19.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (7 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
72% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công61% (6 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
11.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
5.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (7 trận)
2.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (7 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSeoul Knights
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B0T 2B
-26Hiệu số-31
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBSeoul Knights
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
+6Hiệu số-10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul ThundersSiêu giải châu Á đôngSeoul Knights
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-9
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Seoul Thunders T
0H
2Seoul Knights T
156.8Trung bình tổng điểm
Seoul Thunders Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
315 : 312
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcHAN HO BIN430:4711.84.55.5
GD2 · Trong nướcLEE GWAN HEE415:318.82.80.8
GD7 · Trong nướcCHOI SEONG MO411:171.81.01.8
GD3 · Trong nướcHwang Yeong Chan27:532.51.00.0
GD77 · Trong nướcJung Ssung Zo10:030.01.00.0
GD6 · Trong nướcCHO JUN HEE—————
GD43 · Trong nướcLEE D S—————
FD18 · Suất châu ÁJustin Gutang430:038.25.26.0
FD23 · Trong nướcLEE KYU TAE427:0711.83.50.2
FD13 · Nước ngoàiChristopher McCullough421:5612.08.52.2
FD19 · Trong nướcLEE GEUN HWI410:422.20.50.5
FD9 · Trong nướcSHIN DONG HYUK216:393.04.00.5
FD8 · Trong nướcCHOI HYUN MIN24:080.00.00.0
FD11 · Trong nướcLim Dong Eon21:210.00.00.0
FD1 · Trong nướcAN SE JUN—————
FD21 · Trong nướcYEO JUN HYEONG—————
FD27 · Trong nướcYOON SEONG WON—————
C35 · Nước ngoàiKerem Kanter437:3224.811.04.0
C15 · Trong nướcPARK JIN CHEOL—————
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận · trong tổng số 3 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcKIM NAK HYEON131:20534
GD22 · Trong nướcOH JAEHYUN115:45242
GD3 · Trong nướcCHOI WONHYUK12:40200
GD1 · Trong nướcLee Min Seo—————
GD6 · Trong nướcJEON SEONGHWAN—————
GD7 · Trong nướcKIM SUHWAN—————
GD12 · Trong nướcAN SUNG WOO—————
FD31 · Nước ngoàiIsaiah Hicks124:281743
FD23 · Trong nướcKIM HYUNGBIN114:29300
FD25 · Suất châu ÁArvin Tolentino17:39200
FD14 · Trong nướcCHOI BUKYUNG15:31022
FD8 · Trong nướcAN YOUNGJUN—————
FD17 · Trong nướcJEON JUN BEOM—————
FD20 · Trong nướcKIM MYEONG JIN—————
FD35 · Trong nướcLIM H T—————
FD36 · Trong nướcEDI DANIEL—————
FD41 · Trong nướcOH SEKEUN—————
C34 · Nước ngoàiJameel Warney135:322396
C11 · Trong nướcSUN SANGHYUK—————
C21 · Trong nướcMBUYI FREDDY MUTEBA—————
Ahn Se-Young132:211653
D. Edi130:151141
KBL chính thức · Tính đến 20/10 06:42