Mobis Phoebus vs KCC Egis
Dongchun Gymnasium
17:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Mobis Phoebus | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 696 | Ghi được | 749 |
| 696 | Bị ghi | 792 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 346 | Ghi được | 480 |
| 351 | Bị ghi | 541 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 350 | Ghi được | 269 |
| 345 | Bị ghi | 251 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 524 | Ghi được | 502 |
| 530 | Bị ghi | 541 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 261 | Ghi được | 331 |
| 267 | Bị ghi | 373 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 263 | Ghi được | 171 |
| 263 | Bị ghi | 168 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 172 | Ghi được | 149 |
| 166 | Bị ghi | 168 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 85 | Ghi được | 149 |
| 84 | Bị ghi | 168 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 87 | Ghi được | — |
| 82 | Bị ghi | — |
| Mobis Phoebus | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | KoGas | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 4 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | Wonju DB | 5 | 2 | 3 | .400 | -2 | |
| 7 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 6 | 2 | 4 | .333 | -39 | |
| 10 | Seoul Knights (Kor) | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 |
Tính đến 19/10 07:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusTBTBBBTTTT6T 14B
KCC EgisBTBBTTBBBT11T 9B
| Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | KCC Egis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 11T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 77.75 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| -105 | Hiệu số | +30 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (18 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (18 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (18 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (18 trận) |
| 41.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (18 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (18 trận) |
| 160.8 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 33.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (14 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (16 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (14 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| 5.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 5T 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 83.17 |
| 81.75 | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| -18 | Hiệu số | -30 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (10 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (10 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (10 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (10 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (10 trận) |
| 161.2 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (7 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 3T 9B | T · B | 6T 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 76.58 | Ghi được mỗi trận | 86.25 |
| 83.83 | Bị ghi mỗi trận | 78.75 |
| -87 | Hiệu số | +60 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (7 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (7 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (7 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận | KBL | KCC Egis Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 3T 14B | T · B | 9T 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 76.88 | Ghi được mỗi trận | 83.87 |
| 83.53 | Bị ghi mỗi trận | 82.27 |
| -113 | Hiệu số | +24 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 18.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 41.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 |
| 37.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 160.4 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (13 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (13 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 |
| 5.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +6 | Hiệu số | -19 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +2 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus | Siêu giải châu Á đông | KCC Egis Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSuwon KT80:96Mobis Phoebus18/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.BMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 · KBL
BSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 · KBL
BGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBLG Sakers76:65Mobis Phoebus31/01/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBL · Lee S.TNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaBKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaBKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaTKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBL · Kim T.TMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBL · Lee S.BKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận9Mobis Phoebus T
0H
11KCC Egis T
168.0Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1693 : 1667
- Sân nhà
- 6T 0H 6B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
BMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL 2026/27 · Dongchun GymnasiumTMobis Phoebus81:66KCC Egis06/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TKCC Egis78:84Mobis Phoebus28/12/2025 14:30 · KBL 2025/26BKCC Egis88:77Mobis Phoebus15/11/2025 14:30 · KBL 2025/26BMobis Phoebus68:86KCC Egis11/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TMobis Phoebus90:61KCC Egis20/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025TMobis Phoebus79:77KCC Egis18/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus76:102KCC Egis16/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus97:80KCC Egis30/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis79:95Mobis Phoebus27/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis84:81Mobis Phoebus27/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TKCC Egis76:96Mobis Phoebus25/10/2024 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis110:103Mobis Phoebus29/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TMobis Phoebus94:77KCC Egis10/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis91:86Mobis Phoebus09/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus81:84KCC Egis19/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BKCC Egis91:84Mobis Phoebus27/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus79:91KCC Egis03/11/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus76:81KCC Egis15/10/2023 19:00 · Cúp KBL 2023TMobis Phoebus79:68KCC Egis17/03/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 29/09 12:24
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mobis Phoebus gặp KCC Egis tại KBL vào 29/10/2026 17:00 UTC+07 tại Dongchun Gymnasium.
Mobis Phoebus đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, KCC Egis đứng thứ 9.
Mobis Phoebus thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
KCC Egis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Mobis Phoebus thắng 9, KCC Egis thắng 11, hòa 0.
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs Seoul Thunders (24/10) · Trận tiếp theo: KoGas vs Mobis Phoebus (31/10)
KCC Egis · Trận trước: Seoul Knights vs KCC Egis (27/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Wonju DB (31/10)
Các trận KBL tuần này
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- KCC Egis vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- KoGas vs Mobis Phoebus
- Goyang Sono vs Suwon KT
- LG Sakers vs Wonju DB
- Seoul Thunders vs Seoul Knights
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.