Ngôn ngữ

Mobis Phoebus vs KCC Egis

Chi tiết trận đấu
Dongchun Gymnasium
Mobis PhoebusChủ nhà
17:00Bắt đầu 29/10
KCC EgisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Mobis PhoebusTất cảKCC Egis
8Trận9
4Thắng3
4Thua6
696Ghi được749
696Bị ghi792
Mobis PhoebusChủ nhàKCC Egis
4Trận6
2Thắng1
2Thua5
346Ghi được480
351Bị ghi541
Mobis PhoebusĐội kháchKCC Egis
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
350Ghi được269
345Bị ghi251
Mobis PhoebusTất cảKCC Egis
6Trận6
2Thắng2
4Thua4
524Ghi được502
530Bị ghi541
Mobis PhoebusChủ nhàKCC Egis
3Trận4
1Thắng1
2Thua3
261Ghi được331
267Bị ghi373
Mobis PhoebusĐội kháchKCC Egis
3Trận2
1Thắng1
2Thua1
263Ghi được171
263Bị ghi168
Mobis PhoebusTất cảKCC Egis
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
172Ghi được149
166Bị ghi168
Mobis PhoebusChủ nhàKCC Egis
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
85Ghi được149
84Bị ghi168
Mobis PhoebusĐội kháchKCC Egis
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
87Ghi được—
82Bị ghi—
Mobis PhoebusTất cảKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
Mobis PhoebusĐội kháchKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3KoGas633.500+9
4Suwon KT734.429-14
5Goyang Sono734.429+5
6Wonju DB523.400-2
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 19/10 07:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusTBTBBBTTTT6T 14B
KCC EgisBTBBTTBBBT11T 9B
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
KCC Egis
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B11T 9B
30%Tỷ lệ thắng55%
77.75Ghi được mỗi trận84.40
83.00Bị ghi mỗi trận82.90
-105Hiệu số+30
99Điểm ghi cao nhất103
54Điểm ghi thấp nhất67
22.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.2 (18 trận)
19.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (18 trận)
19.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (18 trận)
19.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.0 (18 trận)
41.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (18 trận)
38.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (18 trận)
160.8Tổng điểm trung bình167.3
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (14 trận)
20.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (16 trận)
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (14 trận)
73% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (14 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (14 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
11.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (16 trận)
5.8 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.7 (16 trận)
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (16 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 5BT · B5T 7B
38%Tỷ lệ thắng42%
79.50Ghi được mỗi trận83.17
81.75Bị ghi mỗi trận85.67
-18Hiệu số-30
99Điểm ghi cao nhất103
58Điểm ghi thấp nhất67
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 120.7 (10 trận)
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (10 trận)
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (10 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 417.8 (10 trận)
43.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.6 (10 trận)
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.9 (10 trận)
161.2Tổng điểm trung bình168.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
36.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.1 (7 trận)
21.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (8 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (7 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (8 trận)
6.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (8 trận)
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (8 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 8 trận
12Trận8
3T 9BT · B6T 2B
25%Tỷ lệ thắng75%
76.58Ghi được mỗi trận86.25
83.83Bị ghi mỗi trận78.75
-87Hiệu số+60
96Điểm ghi cao nhất98
54Điểm ghi thấp nhất74
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.0
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0
18.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.5
40.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.8
37.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5
160.4Tổng điểm trung bình165.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4 (7 trận)
20.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (7 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (7 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (7 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
11.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.4
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.2
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1
Mobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
KBLKCC Egis
Dựa trên 15 trận
17Trận15
3T 14BT · B9T 6B
18%Tỷ lệ thắng60%
76.88Ghi được mỗi trận83.87
83.53Bị ghi mỗi trận82.27
-113Hiệu số+24
99Điểm ghi cao nhất103
54Điểm ghi thấp nhất68
23.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5
18.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6
18.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8
41.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5
37.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4
160.4Tổng điểm trung bình166.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (13 trận)
20.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (13 trận)
73% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (13 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (13 trận)
11.6 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.1
5.8 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9
Mobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLKCC Egis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+6Hiệu số-19
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKCC Egis
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0BT · B1T 1B
+2Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mobis PhoebusSiêu giải châu Á đôngKCC Egis
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+15
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Mobis Phoebus T
0H
11KCC Egis T
168.0Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1693 : 1667
Sân nhà
6T 0H 6B
Sân khách
3T 0H 5B
Tính đến 29/09 12:24

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
11 · GD · Trong nướcLEE WOO SUK636:2016.55.83.8
44 · C · Nước ngoàiGaige Colburn Prim632:0425.87.83.7
3 · GD · Trong nướcPARK MU BIN629:048.73.74.3
7 · GD · Trong nướcSEO MYEONG JIN625:504.82.51.8
0 · FD · Nước ngoàiDarius Denayr Bazley625:0417.38.83.3
33 · FD · Trong nướcLEE SEOUNG HYUN619:324.32.01.7
26 · GD · Suất châu ÁG. Austin Tabucan Abadiano615:384.51.71.8
9 · FD · Trong nướcCHO HAN JIN313:173.00.70.0
24 · GD · Trong nướcKIM TAE WAN54:441.20.00.4
17 · C · Trong nướcKIM KYUNG WON53:461.20.40.2
1 · FD · Trong nướcJUNG JOONWON51:541.20.80.0
8 · GD · Trong nướcCHOI KANG MIN31:301.70.00.0
5 · GD · Trong nướcKIM DONG JUN20:550.00.00.0
15 · GD · Trong nướcKIM KUN HA—————
13 · GD · Trong nướcPARK JEONG HWAN—————
23 · GD · Trong nướcBAE BYUNGJUN—————
21 · FD · Trong nướcLee Dae Gyun—————
19 · GD · Trong nướcLEE DO HEON—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
7 · GD · Trong nướcHEO HOON733:5515.73.48.9
36 · C · Nước ngoàiShawn Long730:3015.413.91.4
23 · FD · Nước ngoàiLouis Dajon King730:0526.17.43.9
5 · GD · Trong nướcKIM DONG HYUN727:275.71.40.6
8 · FD · Trong nướcYUN KI CHAN725:175.12.01.3
31 · C · Trong nướcJANG JAE SEOK722:409.14.10.6
3 · GD · Trong nướcHEO UNG331:476.73.72.0
6 · GD · Trong nướcCHOI JIN GWANG55:432.20.00.0
1 · GD · Trong nướcLEE HO HYUN55:041.40.21.0
12 · FD · Trong nướcKIM HOON54:101.40.20.0
32 · C · Trong nướcSEO JUNG HYUN21:440.00.00.0
13 · FD · Trong nướcLee Chan Yeong11:450.00.00.0
27 · FD · Trong nướcKANG TAE HYUN—————
14 · C · Trong nướcKIM YOON SUNG—————
10 · GD · Trong nướcLEE JOO YOUNG—————
30 · GD · Trong nướcLee Hyun Ho—————
0 · FD · Trong nướcJo Hyeok Jae—————
KBL chính thức · Tính đến 19/10 02:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)