KCC Egis vs Goyang Sono
Sajik Arena
17:00Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| KCC Egis | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 7 | Thua | 4 |
| 835 | Ghi được | 903 |
| 889 | Bị ghi | 862 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 0 |
| 480 | Ghi được | 276 |
| 541 | Bị ghi | 241 |
| KCC Egis | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 355 | Ghi được | 627 |
| 348 | Bị ghi | 621 |
| KCC Egis | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 588 | Ghi được | 591 |
| 638 | Bị ghi | 586 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 331 | Ghi được | 177 |
| 373 | Bị ghi | 155 |
| KCC Egis | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 257 | Ghi được | 414 |
| 265 | Bị ghi | 431 |
| KCC Egis | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 98 | Ghi được | 99 |
| 83 | Bị ghi | 94 |
| KCC Egis | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 98 | Ghi được | 99 |
| 83 | Bị ghi | 94 |
| KCC Egis | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 213 |
| 168 | Bị ghi | 182 |
| KCC Egis | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 149 | Ghi được | 99 |
| 168 | Bị ghi | 86 |
| KCC Egis | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 114 |
| — | Bị ghi | 96 |
Giải đấu được tính: KBL · Siêu giải châu Á đông · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 8 | 6 | 2 | .750 | +47 | |
| 3 | Wonju DB | 6 | 3 | 3 | .500 | +24 | |
| 4 | Seoul Knights (Kor) | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 5 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 6 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 7 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 6 | 2 | 4 | .333 | -6 | |
| 9 | LG Sakers | 6 | 2 | 4 | .333 | -26 | |
| 10 | KCC Egis (Kor) | 7 | 2 | 5 | .286 | -50 |
Tính đến 22/10 12:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
KCC EgisBBTBBTTBBB10T 10B
Goyang SonoTTTBBBBTTT11T 9B
| KCC Egis Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.15 | Ghi được mỗi trận | 85.65 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.95 |
| +3 | Hiệu số | +34 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (18 trận) |
| 21.6 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (18 trận) |
| 20.9 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (18 trận) |
| 19.2 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (18 trận) |
| 43.2 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (18 trận) |
| 40.2 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (18 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 36.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (12 trận) |
| 18.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (15 trận) |
| 38% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 68% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 49% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 11.5 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (15 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (15 trận) |
| 2.8 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (15 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 5T 7B | T · B | 4T 3B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 83.17 | Ghi được mỗi trận | 82.71 |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | 81.14 |
| -30 | Hiệu số | +11 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 20.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 |
| 17.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 41.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 |
| 39.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 65% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 5T 3B | T · B | 7T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 85.62 | Ghi được mỗi trận | 87.23 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.46 |
| +33 | Hiệu số | +23 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (11 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (11 trận) |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (11 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (11 trận) |
| 45.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (11 trận) |
| 40.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (11 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 34.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (7 trận) |
| 17.4 | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (9 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 11.9 | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| 4.1 | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 15 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8T 7B | T · B | 7T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 83.53 | Ghi được mỗi trận | 81.07 |
| 83.73 | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| -3 | Hiệu số | -4 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 |
| 39.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 35.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (12 trận) |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 67% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | 9.7 |
| 4.9 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -19 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KCC Egis Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Goyang Sono Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +15 | Hiệu số | +5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSeoul Thunders97:86KCC Egis21/10/2026 17:00 · KBL · Jamsil ArenaBAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBLTNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaBKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaBKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaTKCC Egis103:98KoGas07/10/2026 17:00 · KBLTMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBKCC Egis68:103LG Sakers03/10/2026 12:00 · KBLBKCC Egis67:80KoGas27/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Sajik ArenaBKCC Egis82:88LG Sakers25/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Sajik ArenaTKCC Egis91:80Seoul Knights (Kor)22/09/2026 13:30 · Giao hữu CLB
BKCC Egis92:93Seoul Knights (Kor)01/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLBKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLTKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLTGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLTKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLBAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLTTainan TSG GhostHawks94:99Goyang Sono21/10/2026 18:10 · Siêu giải châu Á đông · Taoyuan ArenaTSeoul Knights81:87Goyang Sono18/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumBAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBLBSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTLG Sakers76:85Goyang Sono25/04/2026 12:00 · KBLTLG Sakers63:69Goyang Sono23/04/2026 17:00 · KBLTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận13KCC Egis T
0H
7Goyang Sono T
165.6Trung bình tổng điểm
KCC Egis Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1692 : 1619
- Sân nhà
- 5T 0H 4B
- Sân khách
- 8T 0H 3B
TGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBL 2025/26BKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBL 2025/26TKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono111:77KCC Egis19/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono95:89KCC Egis04/02/2026 17:00 · KBL 2025/26TKCC Egis96:90Goyang Sono12/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TKCC Egis108:81Goyang Sono20/12/2025 14:30 · KBL 2025/26BKCC Egis74:85Goyang Sono20/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono58:64KCC Egis19/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TKCC Egis98:85Goyang Sono02/04/2025 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis85:95Goyang Sono26/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono70:73KCC Egis11/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono68:93KCC Egis09/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono67:74KCC Egis01/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BKCC Egis69:79Goyang Sono23/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono85:117KCC Egis05/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono95:77KCC Egis14/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TKCC Egis83:74Goyang Sono07/01/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 17/10 14:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
KBL chính thức · Tính đến 22/10 02:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KCC Egis gặp Goyang Sono tại KBL vào 3/11/2026 17:00 UTC+07 tại Sajik Arena.
KCC Egis đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 6.
KCC Egis thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, KCC Egis thắng 13, Goyang Sono thắng 7, hòa 0.
KCC Egis · Trận trước: KCC Egis vs Wonju DB (31/10) · Trận tiếp theo: KCC Egis vs Macau Hou Chon (5/11)
Goyang Sono · Trận trước: Goyang Sono vs Suwon KT (1/11) · Trận tiếp theo: LG Sakers vs Goyang Sono (7/11)
Các trận KBL tuần này
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- LG Sakers vs Goyang Sono
- Suwon KT vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Knights vs Wonju DB
- LG Sakers vs KCC Egis
- Seoul Thunders vs Suwon KT
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.