Ngôn ngữ

Anyang JungKwanJang vs Suwon KT

Chi tiết trận đấu
Anyang Gymnasium
Anyang JungKwanJangChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Suwon KTĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Anyang JungKwanJangTất cảSuwon KT
10Trận9
8Thắng3
2Thua6
804Ghi được734
746Bị ghi769
Anyang JungKwanJangChủ nhàSuwon KT
6Trận5
6Thắng2
0Thua3
506Ghi được437
446Bị ghi442
Anyang JungKwanJangĐội kháchSuwon KT
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
298Ghi được297
300Bị ghi327
Anyang JungKwanJangTất cảSuwon KT
8Trận7
6Thắng3
2Thua4
651Ghi được566
604Bị ghi580
Anyang JungKwanJangChủ nhàSuwon KT
5Trận4
5Thắng2
0Thua2
431Ghi được341
374Bị ghi328
Anyang JungKwanJangĐội kháchSuwon KT
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
220Ghi được225
230Bị ghi252
Anyang JungKwanJangTất cảSuwon KT
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
153Ghi được168
142Bị ghi189
Anyang JungKwanJangChủ nhàSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
75Ghi được96
72Bị ghi114
Anyang JungKwanJangĐội kháchSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
78Ghi được72
70Bị ghi75
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders6601.000+35
2Anyang JungKwanJang862.750+47
3Wonju DB633.500+24
4Seoul Knights (Kor)211.500+2
5Suwon KT734.429-14
6KoGas734.429-17
7Goyang Sono734.429+5
8LG Sakers734.429-21
9KCC Egis (Kor)725.286-50
10Mobis Phoebus725.286-11
Tính đến 23/10 13:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangBTTTTBTTTT13T 7B
Suwon KTBBBTTTBBBB9T 11B
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B9T 11B
65%Tỷ lệ thắng45%
78.55Ghi được mỗi trận77.70
75.50Bị ghi mỗi trận81.05
+61Hiệu số-67
95Điểm ghi cao nhất97
58Điểm ghi thấp nhất56
20.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (9 trận)
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (9 trận)
17.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (9 trận)
19.1 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (9 trận)
42.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (9 trận)
37.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (9 trận)
154.1Tổng điểm trung bình158.8
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
31.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
20.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận13.9 (7 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
8.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (7 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 12 trận
12Trận12
11T 1BT · B6T 6B
92%Tỷ lệ thắng50%
83.67Ghi được mỗi trận79.75
75.58Bị ghi mỗi trận80.75
+97Hiệu số-12
95Điểm ghi cao nhất97
67Điểm ghi thấp nhất60
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 123.4 (5 trận)
22.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.4 (5 trận)
19.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (5 trận)
18.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (5 trận)
46.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (5 trận)
38.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.6 (5 trận)
159.2Tổng điểm trung bình160.5
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
31.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (3 trận)
22.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (4 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
7.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (4 trận)
10.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
3.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (4 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 8 trận
8Trận8
2T 6BT · B3T 5B
25%Tỷ lệ thắng38%
70.88Ghi được mỗi trận74.62
75.38Bị ghi mỗi trận81.50
-36Hiệu số-55
86Điểm ghi cao nhất87
58Điểm ghi thấp nhất56
17.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 115.5 (4 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.5 (4 trận)
15.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
38.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.0 (4 trận)
35.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (4 trận)
146.2Tổng điểm trung bình156.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận11.3 (3 trận)
30% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (3 trận)
5.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (3 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
KBLSuwon KT
Dựa trên 15 trận
18Trận15
11T 7BT · B8T 7B
61%Tỷ lệ thắng53%
78.78Ghi được mỗi trận77.93
76.00Bị ghi mỗi trận80.13
+50Hiệu số-33
95Điểm ghi cao nhất97
58Điểm ghi thấp nhất60
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (7 trận)
21.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (7 trận)
18.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (7 trận)
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (7 trận)
42.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (7 trận)
38.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (7 trận)
154.8Tổng điểm trung bình158.1
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
20.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận13.9 (7 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
8.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (7 trận)
3.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSuwon KT
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+11Hiệu số-21
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang JungKwanJangGiao hữu CLBSuwon KT
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận72.33
—Bị ghi mỗi trận76.67
—Hiệu số-13
—Điểm ghi cao nhất87
—Điểm ghi thấp nhất56
—Tổng điểm trung bình149.0
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
10Anyang JungKwanJang T
0H
10Suwon KT T
154.3Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1519 : 1568
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
6T 0H 4B
Tính đến 10/10 12:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcBYUN JUN HYUNG828:0811.82.26.4
GD12 · Suất châu ÁRhenz Joseph Abando824:487.95.11.0
GD24 · Trong nướcMOON YU HYEON822:329.11.64.8
GD6 · Trong nướcPARK JIHOON820:038.92.91.5
GD4 · Trong nướcPark Jung Woong816:503.11.40.8
GD1 · Trong nướcKIM JIN YOUNG—————
GD2 · Trong nướcKIM S C—————
FD51 · Trong nướcHAN SEUNG HEE820:125.91.81.0
FD21 · Trong nướcLEE DAE HEON813:515.82.10.6
FD10 · Trong nướcHEO ILYOUNG55:431.80.20.0
FD9 · Nước ngoàiDavon Reed427:2012.84.02.5
FD7 · Trong nướcPYO SEONG BIN41:550.00.00.2
FD25 · Nước ngoàiRashawn Thomas222:3014.06.53.0
FD14 · Trong nướcJU H W—————
FD35 · Trong nướcKIM JUN HYUNG—————
FD44 · Trong nướcSONG HAN JUNE—————
C33 · Nước ngoàiJohn Mooney732:5120.612.93.6
C13 · Trong nướcPARK CHAN HO32:370.00.30.0
C15 · Trong nướcKIM JONG KYU—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon726:1313.72.12.1
GD77 · Trong nướcKANG SUNG WOOK718:264.71.72.1
GD7 · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG76:561.10.70.0
GD9 · Trong nướcPARK JI WON51:000.40.00.0
GD2 · Trong nướcCho Hwan Hee—————
GD5 · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
GD11 · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
GD17 · Trong nướcKIM JUN HWAN—————
FD35 · Nước ngoàiParis Nickolas Bass735:3226.710.14.1
FD12 · Trong nướcMOON JEONG HYEON728:2810.07.72.1
FD34 · Trong nướcSEO MIN SOO714:522.12.60.6
FD1 · Trong nướcHAN HEE WON714:233.41.30.4
FD23 · Trong nướcJEON SEONG HYUN713:163.40.40.9
FD10 · Trong nướcMOON SEONG GON—————
FD14 · Trong nướcPARK MIN JAE—————
C22 · Nước ngoàiTrey Samuel Porter723:2510.09.60.6
C0 · Trong nướcHA YUN GI714:475.03.60.9
C21 · Trong nướcLEE DOO WON36:440.71.00.0
KBL chính thức · Tính đến 23/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)