Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Anyang Gymnasium
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 6 |
| 804 | Ghi được | 734 |
| 746 | Bị ghi | 769 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 506 | Ghi được | 437 |
| 446 | Bị ghi | 442 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 298 | Ghi được | 297 |
| 300 | Bị ghi | 327 |
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 651 | Ghi được | 566 |
| 604 | Bị ghi | 580 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 431 | Ghi được | 341 |
| 374 | Bị ghi | 328 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 220 | Ghi được | 225 |
| 230 | Bị ghi | 252 |
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 153 | Ghi được | 168 |
| 142 | Bị ghi | 189 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 75 | Ghi được | 96 |
| 72 | Bị ghi | 114 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 78 | Ghi được | 72 |
| 70 | Bị ghi | 75 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 8 | 6 | 2 | .750 | +47 | |
| 3 | Wonju DB | 6 | 3 | 3 | .500 | +24 | |
| 4 | Seoul Knights (Kor) | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 5 | Suwon KT | 7 | 3 | 4 | .429 | -14 | |
| 6 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 7 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 8 | LG Sakers | 7 | 3 | 4 | .429 | -21 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 7 | 2 | 5 | .286 | -50 | |
| 10 | Mobis Phoebus | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 |
Tính đến 23/10 13:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangBTTTTBTTTT13T 7B
Suwon KTBBBTTTBBBB9T 11B
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | Suwon KT Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 9T 11B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 78.55 | Ghi được mỗi trận | 77.70 |
| 75.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.05 |
| +61 | Hiệu số | -67 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (9 trận) |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (9 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (9 trận) |
| 19.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (9 trận) |
| 42.6 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (9 trận) |
| 37.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (9 trận) |
| 154.1 | Tổng điểm trung bình | 158.8 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (5 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 8.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 8.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 3.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 11T 1B | T · B | 6T 6B |
| 92% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.67 | Ghi được mỗi trận | 79.75 |
| 75.58 | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| +97 | Hiệu số | -12 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (5 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.4 (5 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (5 trận) |
| 18.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 46.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (5 trận) |
| 38.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.6 (5 trận) |
| 159.2 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (3 trận) |
| 22.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (4 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 6B | T · B | 3T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 70.88 | Ghi được mỗi trận | 74.62 |
| 75.38 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| -36 | Hiệu số | -55 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.5 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 38.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.0 (4 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (4 trận) |
| 146.2 | Tổng điểm trung bình | 156.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận | KBL | Suwon KT Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 11T 7B | T · B | 8T 7B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 78.78 | Ghi được mỗi trận | 77.93 |
| 76.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.13 |
| +50 | Hiệu số | -33 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (7 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (7 trận) |
| 18.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (7 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (7 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.4 (7 trận) |
| 38.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (7 trận) |
| 154.8 | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (5 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 8.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 8.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 3.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Suwon KT Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +11 | Hiệu số | -21 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | Suwon KT Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 72.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
Trận gần đây
BSeoul Knights84:76Anyang JungKwanJang20/10/2026 17:00 · KBL · Jamsil StudentsTAnyang JungKwanJang81:74KCC Egis18/10/2026 14:30 · KBLTAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBLTAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumTAnyang JungKwanJang88:65LG Sakers11/10/2026 12:00 · KBLBSeoul Thunders66:58Anyang JungKwanJang09/10/2026 14:30 · KBL · Jamsil ArenaTKoGas80:86Anyang JungKwanJang05/10/2026 14:30 · KBLTAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTSeoul Thunders70:78Anyang JungKwanJang27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil ArenaTAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis84:67Anyang JungKwanJang30/04/2026 17:00 · KBLBKCC Egis83:79Anyang JungKwanJang28/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang91:83KCC Egis26/04/2026 12:00 · KBLBAnyang JungKwanJang75:91KCC Egis24/04/2026 17:00 · KBLTAnyang JungKwanJang67:65Seoul Knights08/04/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono65:61Anyang JungKwanJang05/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang84:74LG Sakers31/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Thunders71:62Anyang JungKwanJang28/03/2026 19:00 · KBLTAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT80:96Mobis Phoebus18/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBLBKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTSuwon KT84:82KoGas20/03/2026 19:00 · KBLBSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBLTính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận10Anyang JungKwanJang T
0H
10Suwon KT T
154.3Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1519 : 1568
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 6T 0H 4B
TAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBL 2026/27TAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL 2026 · Anyang GymnasiumTAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBL 2025/26TSuwon KT62:73Anyang JungKwanJang21/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BSuwon KT89:69Anyang JungKwanJang12/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BAnyang JungKwanJang62:68Suwon KT19/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TSuwon KT87:92Anyang JungKwanJang26/10/2025 12:00 · KBL 2025/26TSuwon KT68:72Anyang JungKwanJang27/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025BAnyang JungKwanJang85:88Suwon KT31/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BAnyang JungKwanJang56:63Suwon KT26/02/2025 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT72:93Anyang JungKwanJang24/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT80:64Anyang JungKwanJang03/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT69:58Anyang JungKwanJang11/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TAnyang JungKwanJang74:73Suwon KT07/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TSuwon KT81:83Anyang JungKwanJang28/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang77:90Suwon KT11/02/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT94:78Anyang JungKwanJang27/01/2024 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:113Suwon KT24/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BAnyang JungKwanJang85:94Suwon KT24/11/2023 19:00 · KBL 2023/24TSuwon KT59:63Anyang JungKwanJang28/10/2023 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 10/10 12:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
KBL chính thức · Tính đến 23/10 02:00
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang gặp Suwon KT tại KBL vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Anyang Gymnasium.
Anyang JungKwanJang đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Suwon KT đứng thứ 5.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Suwon KT thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 10, Suwon KT thắng 10, hòa 0.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Wonju DB (25/10) · Trận tiếp theo: KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11)
Suwon KT · Trận trước: Seoul Knights vs Suwon KT (25/10) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Suwon KT (1/11)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Goyang Sono vs Suwon KT
- LG Sakers vs Wonju DB
- Seoul Thunders vs Seoul Knights
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- KCC Egis vs Goyang Sono
- Seoul Knights vs KoGas
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Goyang Sono
- Wonju DB vs Seoul Thunders
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.