Mobis Phoebus vs Goyang Sono
Dongchun Gymnasium
17:00Bắt đầu 10/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 10 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Mobis Phoebus | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 6 | Thua | 5 |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 92.25 |
| 87.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.92 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 89.20 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 89.57 |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | 88.71 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 84.75 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 88.62 | Bị ghi mỗi trận | 87.89 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 95.25 |
| 89.20 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.67 | Ghi được mỗi trận | 82.80 |
| 87.67 | Bị ghi mỗi trận | 86.20 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 106.50 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| Mobis Phoebus | Chủ nhà | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 114.00 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| Mobis Phoebus | Tất cả | Goyang Sono |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| Mobis Phoebus | Đội khách | Goyang Sono |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +63 | |
| 2 | Seoul Knights (Kor) | 5 | 4 | 1 | .800 | +23 | |
| 3 | Anyang JungKwanJang | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 4 | Wonju DB | 9 | 5 | 4 | .556 | +28 | |
| 5 | Goyang Sono | 9 | 4 | 5 | .444 | +4 | |
| 6 | KoGas | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 7 | LG Sakers | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 8 | Suwon KT | 9 | 3 | 6 | .333 | -32 | |
| 9 | Mobis Phoebus | 8 | 2 | 6 | .250 | -31 | |
| 10 | KCC Egis (Kor) | 9 | 2 | 7 | .222 | -60 |
Tính đến 29/10 01:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusBBTBTBBBTT5T 15B
Goyang SonoBTTTTBBBBT11T 9B
| Mobis Phoebus Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Goyang Sono Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 14B | T · B | 9T 9B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.68 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 83.68 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| -76 | Hiệu số | +16 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 |
| 43.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (16 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (16 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.50 | Ghi được mỗi trận | 88.15 |
| 83.20 | Bị ghi mỗi trận | 87.25 |
| -74 | Hiệu số | +18 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (18 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (18 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (18 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (18 trận) |
| 43.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (18 trận) |
| 40.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (18 trận) |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (11 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (16 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (16 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 5T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 83.30 | Bị ghi mỗi trận | 85.89 |
| -43 | Hiệu số | +10 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| 42.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (5 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 5T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | 89.09 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 88.36 |
| -31 | Hiệu số | +8 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (9 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (9 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (9 trận) |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (9 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (9 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 17 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 3T 14B | T · B | 6T 9B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 78.94 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 83.76 | Bị ghi mỗi trận | 85.73 |
| -82 | Hiệu số | -20 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 19.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 43.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 |
| 39.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (10 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (10 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (10 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 |
| 5.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Mobis Phoebus Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +6 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mobis Phoebus | Siêu giải châu Á đông | Goyang Sono Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMobis Phoebus71:91Seoul Thunders24/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus83:88LG Sakers22/10/2026 17:00 · KBL · Dongchun GymnasiumTSuwon KT80:96Mobis Phoebus18/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus75:81KoGas10/10/2026 14:30 · KBL · Dongchun GymnasiumBMobis Phoebus87:97KCC Egis05/10/2026 12:00 · KBL · Dongchun GymnasiumBAnyang JungKwanJang88:85Mobis Phoebus03/10/2026 14:30 · KBL · Anyang GymnasiumTMobis Phoebus85:84LG Sakers26/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Dongchun GymnasiumTKoGas82:87Mobis Phoebus24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Daegu GymnasiumTSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TMobis Phoebus78:56LG Sakers08/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang95:71Mobis Phoebus04/04/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLBMobis Phoebus58:69Seoul Knights (Kor)28/03/2026 · KBL
BSeoul Thunders76:73Mobis Phoebus23/03/2026 19:00 · KBLBGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights78:75Mobis Phoebus06/02/2026 17:00 · KBLBMobis Phoebus73:88Anyang JungKwanJang01/02/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono107:109LG Sakers26/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumTGoyang Sono97:96KCC Egis24/10/2026 14:30 · KBL · Goyang GymnasiumTTainan TSG GhostHawks94:99Goyang Sono21/10/2026 18:10 · Siêu giải châu Á đông · Taoyuan ArenaTSeoul Knights81:87Goyang Sono18/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsTGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL · Goyang GymnasiumBAnyang JungKwanJang85:81Goyang Sono13/10/2026 17:00 · KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:81Goyang Sono11/10/2026 12:00 · KBLBSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTGoyang Sono82:73KoGas03/10/2026 12:00 · KBLTSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTGoyang Sono99:86Seoul Knights24/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Goyang Gymnasium
TKagoshima Rebnise92:102Goyang Sono06/09/2026 · Giao hữu CLB
BSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGoyang Sono68:76KCC Egis13/05/2026 17:00 · KBLTKCC Egis80:81Goyang Sono10/05/2026 14:30 · KBLBKCC Egis88:87Goyang Sono09/05/2026 12:00 · KBLBGoyang Sono78:96KCC Egis07/05/2026 17:00 · KBLBGoyang Sono67:75KCC Egis05/05/2026 12:00 · KBLTGoyang Sono90:80LG Sakers27/04/2026 17:00 · KBLTính đến 27/10 17:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận9Mobis Phoebus T
0H
11Goyang Sono T
163.6Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1622 : 1649
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 6B
BGoyang Sono95:82Mobis Phoebus16/10/2026 17:00 · KBL 2026/27 · Goyang GymnasiumBGoyang Sono90:86Mobis Phoebus21/03/2026 19:00 · KBL 2025/26BGoyang Sono99:54Mobis Phoebus27/01/2026 17:00 · KBL 2025/26BMobis Phoebus64:74Goyang Sono25/12/2025 12:00 · KBL 2025/26TMobis Phoebus74:68Goyang Sono06/11/2025 17:00 · KBL 2025/26TGoyang Sono72:80Mobis Phoebus05/10/2025 14:30 · KBL 2025/26TMobis Phoebus94:79Goyang Sono29/03/2025 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono80:101Mobis Phoebus11/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BGoyang Sono84:81Mobis Phoebus15/01/2025 19:00 · KBL 2024/25TMobis Phoebus84:67Goyang Sono29/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono78:80Mobis Phoebus13/11/2024 19:00 · KBL 2024/25BMobis Phoebus82:100Goyang Sono20/10/2024 19:00 · KBL 2024/25TGoyang Sono74:90Mobis Phoebus05/10/2024 19:00 · Cúp KBL 2024BGoyang Sono102:87Mobis Phoebus22/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus73:83Goyang Sono01/03/2024 19:00 · KBL 2023/24TMobis Phoebus93:85Goyang Sono26/01/2024 19:00 · KBL 2023/24TGoyang Sono72:92Mobis Phoebus24/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus66:71Goyang Sono03/12/2023 19:00 · KBL 2023/24BGoyang Sono99:88Mobis Phoebus29/10/2023 19:00 · KBL 2023/24BMobis Phoebus71:77Goyang Sono10/04/2023 19:00 · KBL 2022/23
Tính đến 09/10 17:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
KBL chính thức · Tính đến 29/10 02:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mobis Phoebus gặp Goyang Sono tại KBL vào 10/11/2026 17:00 UTC+07 tại Dongchun Gymnasium.
Mobis Phoebus đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 5.
Mobis Phoebus thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Mobis Phoebus thắng 9, Goyang Sono thắng 11, hòa 0.
Mobis Phoebus · Trận trước: Mobis Phoebus vs Anyang JungKwanJang (8/11) · Trận tiếp theo: LG Sakers vs Mobis Phoebus (14/11)
Goyang Sono · Trận trước: LG Sakers vs Goyang Sono (7/11) · Trận tiếp theo: KoGas vs Goyang Sono (12/11)
Các trận KBL tuần này
- LG Sakers vs Seoul Knights
- KoGas vs Goyang Sono
- Wonju DB vs Suwon KT
- KCC Egis vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Mobis Phoebus
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Goyang Sono vs Wonju DB
- KCC Egis vs KoGas
- LG Sakers vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Mobis Phoebus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.