Ngôn ngữ

Mobis Phoebus vs Goyang Sono

Chi tiết trận đấu
Dongchun Gymnasium
Mobis PhoebusChủ nhà
17:00Bắt đầu 10/11
Goyang SonoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 10 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Mobis PhoebusTất cảGoyang Sono
10Trận12
4Thắng7
6Thua5
40%Tỷ lệ thắng58%
85.00Ghi được mỗi trận92.25
87.50Bị ghi mỗi trận88.92
Mobis PhoebusChủ nhàGoyang Sono
6Trận5
2Thắng4
4Thua1
33%Tỷ lệ thắng80%
83.33Ghi được mỗi trận96.00
88.33Bị ghi mỗi trận89.20
Mobis PhoebusĐội kháchGoyang Sono
4Trận7
2Thắng3
2Thua4
50%Tỷ lệ thắng43%
87.50Ghi được mỗi trận89.57
86.25Bị ghi mỗi trận88.71
Mobis PhoebusTất cảGoyang Sono
8Trận9
2Thắng4
6Thua5
25%Tỷ lệ thắng44%
84.75Ghi được mỗi trận88.33
88.62Bị ghi mỗi trận87.89
Mobis PhoebusChủ nhàGoyang Sono
5Trận4
1Thắng3
4Thua1
20%Tỷ lệ thắng75%
83.00Ghi được mỗi trận95.25
89.20Bị ghi mỗi trận90.00
Mobis PhoebusĐội kháchGoyang Sono
3Trận5
1Thắng1
2Thua4
33%Tỷ lệ thắng20%
87.67Ghi được mỗi trận82.80
87.67Bị ghi mỗi trận86.20
Mobis PhoebusTất cảGoyang Sono
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
86.00Ghi được mỗi trận106.50
83.00Bị ghi mỗi trận91.00
Mobis PhoebusChủ nhàGoyang Sono
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
85.00Ghi được mỗi trận99.00
84.00Bị ghi mỗi trận86.00
Mobis PhoebusĐội kháchGoyang Sono
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
87.00Ghi được mỗi trận114.00
82.00Bị ghi mỗi trận96.00
Mobis PhoebusTất cảGoyang Sono
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận99.00
—Bị ghi mỗi trận94.00
Mobis PhoebusĐội kháchGoyang Sono
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận99.00
—Bị ghi mỗi trận94.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)541.800+23
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB954.556+28
5Goyang Sono945.444+4
6KoGas945.444-20
7LG Sakers945.444-20
8Suwon KT936.333-32
9Mobis Phoebus826.250-31
10KCC Egis (Kor)927.222-60
Tính đến 29/10 01:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Mobis PhoebusBBTBTBBBTT5T 15B
Goyang SonoBTTTTBBBBT11T 9B
Mobis Phoebus
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcGoyang Sono
Dựa trên 18 trận
19Trận18
5T 14BT · B9T 9B
26%Tỷ lệ thắng50%
79.68Ghi được mỗi trận87.67
83.68Bị ghi mỗi trận86.78
-76Hiệu số+16
99Điểm ghi cao nhất114
58Điểm ghi thấp nhất67
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4
20.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3
20.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7
43.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2
40.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1
163.4Tổng điểm trung bình174.4
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
19.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (16 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
10.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (16 trận)
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (16 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (16 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 20 trận
Goyang Sono
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B10T 10B
30%Tỷ lệ thắng50%
79.50Ghi được mỗi trận88.15
83.20Bị ghi mỗi trận87.25
-74Hiệu số+18
99Điểm ghi cao nhất114
58Điểm ghi thấp nhất67
22.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.4 (18 trận)
20.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (18 trận)
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (18 trận)
20.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (18 trận)
43.0 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (18 trận)
40.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.1 (18 trận)
162.7Tổng điểm trung bình175.4
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/18 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (11 trận)
19.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.9 (16 trận)
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (11 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
10.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (16 trận)
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (16 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (16 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoyang Sono
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 7BT · B5T 4B
30%Tỷ lệ thắng56%
79.00Ghi được mỗi trận87.00
83.30Bị ghi mỗi trận85.89
-43Hiệu số+10
99Điểm ghi cao nhất107
58Điểm ghi thấp nhất67
23.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8
19.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0
42.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.8
39.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2
162.3Tổng điểm trung bình172.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
36.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.4 (5 trận)
19.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (8 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (5 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
10.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (8 trận)
5.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (8 trận)
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (8 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGoyang Sono
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 7BT · B5T 6B
30%Tỷ lệ thắng45%
80.00Ghi được mỗi trận89.09
83.10Bị ghi mỗi trận88.36
-31Hiệu số+8
96Điểm ghi cao nhất114
69Điểm ghi thấp nhất79
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
21.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (9 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (9 trận)
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (9 trận)
43.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (9 trận)
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.9 (9 trận)
163.1Tổng điểm trung bình177.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
30.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.5 (6 trận)
21.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (8 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
10.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.9 (8 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (8 trận)
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (8 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 17 trận
KBLGoyang Sono
Dựa trên 15 trận
17Trận15
3T 14BT · B6T 9B
18%Tỷ lệ thắng40%
78.94Ghi được mỗi trận84.40
83.76Bị ghi mỗi trận85.73
-82Hiệu số-20
99Điểm ghi cao nhất107
58Điểm ghi thấp nhất67
23.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5
19.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7
19.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2
39.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.2
162.7Tổng điểm trung bình170.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
33.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9 (10 trận)
19.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7
36% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (10 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (10 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (10 trận)
10.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận9.7
5.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
Mobis Phoebus
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLGoyang Sono
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+6Hiệu số+31
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mobis Phoebus
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBGoyang Sono
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0BT · B1T 1B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mobis PhoebusSiêu giải châu Á đôngGoyang Sono
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+5
—Số trận có hiệp phụ1/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 27/10 17:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Mobis Phoebus T
0H
11Goyang Sono T
163.6Trung bình tổng điểm
Mobis Phoebus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1622 : 1649
Sân nhà
4T 0H 5B
Sân khách
5T 0H 6B
Tính đến 09/10 17:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD11 · Trong nướcLEE WOO SUK835:5916.25.83.2
GD7 · Trong nướcSEO MYEONG JIN827:446.02.41.8
GD3 · Trong nướcPARK MU BIN826:597.23.44.0
GD26 · Suất châu ÁG. Austin Tabucan Abadiano816:574.51.41.6
GD24 · Trong nướcKIM TAE WAN65:051.50.00.3
GD8 · Trong nướcCHOI KANG MIN41:371.20.00.2
GD5 · Trong nướcKIM DONG JUN31:160.00.00.0
GD19 · Trong nướcLEE DO HEON11:580.00.00.0
GD13 · Trong nướcPARK JEONG HWAN—————
GD15 · Trong nướcKIM KUN HA—————
GD23 · Trong nướcBAE BYUNGJUN—————
FD0 · Nước ngoàiDarius Denayr Bazley827:1421.49.63.6
FD33 · Trong nướcLEE SEOUNG HYUN820:093.62.11.6
FD1 · Trong nướcJUNG JOONWON73:091.10.70.0
FD9 · Trong nướcCHO HAN JIN313:173.00.70.0
FD21 · Trong nướcLee Dae Gyun—————
C44 · Nước ngoàiGaige Colburn Prim729:1423.47.33.3
C17 · Trong nướcKIM KYUNG WON77:091.60.60.4
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD4 · Trong nướcLEE JAE DO1023:465.73.43.9
GD55 · Trong nướcKIM JIN YOO109:532.11.40.7
GD6 · Trong nướcLEE JUNG HYUN933:4415.62.84.8
GD20 · Trong nướcSo Jun Hyeok31:490.70.00.3
GD1 · Trong nướcJO S H10:060.00.00.0
GD3 · Trong nướcPARK JONG HA—————
GD7 · Trong nướcLEE DONG YEOP—————
FD28 · Suất châu ÁK. Kevin Argana Quiambao1034:0212.64.23.0
FD13 · Trong nướcLIM DONG SEOP1015:495.42.30.6
FD31 · Nước ngoàiDavid Scott James Jr926:5318.07.82.7
FD77 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK914:292.11.21.1
FD14 · Trong nướcLee Geun Joon83:360.80.40.1
FD9 · Trong nướcJEONG HEE JAE68:411.70.70.2
FD10 · Trong nướcAHN JEONG UK—————
FD11 · Trong nướcSeo Dong Won—————
C0 · Nước ngoàiJohnny O'Bryant III1033:3926.09.03.8
C12 · Trong nướcKANG JI HOON33:150.70.70.0
C17 · Trong nướcSHIN JI WON11:010.00.00.0
C15 · Trong nướcJO JAE WOO—————
KBL chính thức · Tính đến 29/10 02:00