Ngôn ngữ

Koshigaya Alphas vs Kumamoto

Chi tiết trận đấu
Koshigaya AlphasChủ nhà
13:05Bắt đầu 31/10
KumamotoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Koshigaya AlphasTất cảKumamoto
8Trận8
7Thắng6
1Thua2
687Ghi được729
583Bị ghi612
Koshigaya AlphasChủ nhàKumamoto
3Trận5
3Thắng4
0Thua1
267Ghi được452
219Bị ghi355
Koshigaya AlphasĐội kháchKumamoto
5Trận3
4Thắng2
1Thua1
420Ghi được277
364Bị ghi257
Koshigaya AlphasTất cảKumamoto
8Trận8
7Thắng6
1Thua2
687Ghi được729
583Bị ghi612
Koshigaya AlphasChủ nhàKumamoto
3Trận5
3Thắng4
0Thua1
267Ghi được452
219Bị ghi355
Koshigaya AlphasĐội kháchKumamoto
5Trận3
4Thắng2
1Thua1
420Ghi được277
364Bị ghi257
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama853.625+63
10Ehime Orange Vikings853.625-12
11Niigata844.500-3
12Kanazawa844.500-4
13Shizuoka844.500-6
14Fukui844.500-45
15Nagoya Fighting Eagles734.429+28
16Fukuoka734.429+17
17Earthfriends Tokyo Z734.429-44
18Kagawa Five Arrows835.375-70
19Kagoshima Rebnise835.375-65
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori826.250-78
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara817.125-129
Tính đến 17/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Koshigaya AlphasTTBTTTTTTB12T 8B
KumamotoTBTBTTTTTB12T 8B
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
Kumamoto
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B12T 8B
60%Tỷ lệ thắng60%
83.55Ghi được mỗi trận86.35
78.90Bị ghi mỗi trận79.25
+93Hiệu số+142
103Điểm ghi cao nhất109
66Điểm ghi thấp nhất74
23.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (12 trận)
20.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (12 trận)
20.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (12 trận)
20.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (12 trận)
43.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.2 (12 trận)
40.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (12 trận)
162.4Tổng điểm trung bình165.6
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
31.7 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.1 (11 trận)
23.6 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.3 (12 trận)
41% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
69% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (11 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (11 trận)
61% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (11 trận)
12.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (12 trận)
6.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (12 trận)
2.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKumamoto
Dựa trên 9 trận
8Trận9
6T 2BT · B6T 3B
75%Tỷ lệ thắng67%
83.12Ghi được mỗi trận88.11
76.38Bị ghi mỗi trận75.22
+54Hiệu số+116
103Điểm ghi cao nhất98
66Điểm ghi thấp nhất78
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (6 trận)
20.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (6 trận)
22.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (6 trận)
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.7 (6 trận)
43.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.5 (6 trận)
159.5Tổng điểm trung bình163.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.5 (6 trận)
23.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận22.2 (6 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (6 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
14.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (6 trận)
5.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (6 trận)
4.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKumamoto
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 6BT · B6T 5B
50%Tỷ lệ thắng55%
83.83Ghi được mỗi trận84.91
80.58Bị ghi mỗi trận82.55
+39Hiệu số+26
98Điểm ghi cao nhất109
75Điểm ghi thấp nhất74
22.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (6 trận)
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (6 trận)
19.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (6 trận)
19.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
43.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.7 (6 trận)
39.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (6 trận)
164.4Tổng điểm trung bình167.5
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
30.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (5 trận)
23.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.5 (6 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
66% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
12.1 (8 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (6 trận)
6.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (6 trận)
1.9 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
Koshigaya Alphas
Dựa trên 8 trận
B.LEAGUE ONEKumamoto
Dựa trên 8 trận
8Trận8
7T 1BT · B6T 2B
88%Tỷ lệ thắng75%
85.88Ghi được mỗi trận91.12
72.88Bị ghi mỗi trận76.50
+104Hiệu số+117
103Điểm ghi cao nhất109
75Điểm ghi thấp nhất74
24.9Điểm trung bình hiệp 122.8
20.6Điểm trung bình hiệp 224.0
21.8Điểm trung bình hiệp 321.6
18.6Điểm trung bình hiệp 422.8
45.5Điểm trung bình nửa đầu trận46.8
40.4Điểm trung bình nửa sau trận44.4
158.8Tổng điểm trung bình167.6
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
31.8Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.9
24.8Kiến tạo mỗi trận23.8
39%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
66%Tỷ lệ ném phạt thành công70%
50%Tỷ lệ ném trúng49%
60%Hiệu suất ném (TS%)60%
11.6Mất bóng mỗi trận13.9
6.5Cướp bóng mỗi trận8.5
3.6Chắn bóng mỗi trận2.8
Koshigaya Alphas
Dựa trên 12 trận
B.LEAGUEKumamoto
12Trận—
5T 7BT · B—
42%Tỷ lệ thắng—
82.00Ghi được mỗi trận—
82.92Bị ghi mỗi trận—
-11Hiệu số—
98Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
40.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
164.9Tổng điểm trung bình—
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
21.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận—
44% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
61% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Koshigaya AlphasB2.LEAGUEKumamoto
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B5T 5B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận84.00
—Bị ghi mỗi trận83.10
—Hiệu số+9
—Điểm ghi cao nhất94
—Điểm ghi thấp nhất74
—Điểm trung bình hiệp 123.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 321.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 419.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình167.1
—Số trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.3 (3 trận)
—Kiến tạo mỗi trận13.5 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (3 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công77% (3 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
—Mất bóng mỗi trận8.5 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận4.2 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Koshigaya AlphasGiao hữu CLBKumamoto
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+16
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 18:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Clemmons827:0015.64.65.5
M. M. Lightfoot825:0416.04.90.6
C. Fieler823:1911.55.04.6
T. Oba819:559.01.91.9
Y. Ikeda624:3910.03.27.0
M. Dama720:447.95.60.7
T. Sugawara817:224.41.62.1
K. Shike713:064.61.13.9
Y. Kamata89:511.81.20.1
S. Kitagawa89:203.20.80.2
K. Mitsui611:072.81.50.0
H. Hori413:175.01.80.5
J. Diawara66:381.82.00.2
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Mutts827:4216.59.53.6
G. Echenique827:1214.98.21.9
K. Ishikawa821:557.62.16.8
H. Isono821:465.52.41.2
A. Yamada821:366.81.52.0
L. Peak723:5817.04.13.7
N. Fujisawa814:473.51.52.0
S. Yamamoto716:3610.61.91.6
R. Sasakura715:115.43.60.9
D. Bamba58:414.01.60.4
K. Sawabe73:340.90.40.3
K. Hosaka29:441.00.51.0
M. Nimmo21:301.00.00.0
Tính đến 17/10 19:13