Koshigaya Alphas vs Kumamoto
13:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Koshigaya Alphas | Tất cả | Kumamoto |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 1 | Thua | 2 |
| 687 | Ghi được | 729 |
| 583 | Bị ghi | 612 |
| Koshigaya Alphas | Chủ nhà | Kumamoto |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 267 | Ghi được | 452 |
| 219 | Bị ghi | 355 |
| Koshigaya Alphas | Đội khách | Kumamoto |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 420 | Ghi được | 277 |
| 364 | Bị ghi | 257 |
| Koshigaya Alphas | Tất cả | Kumamoto |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 1 | Thua | 2 |
| 687 | Ghi được | 729 |
| 583 | Bị ghi | 612 |
| Koshigaya Alphas | Chủ nhà | Kumamoto |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 1 |
| 267 | Ghi được | 452 |
| 219 | Bị ghi | 355 |
| Koshigaya Alphas | Đội khách | Kumamoto |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 420 | Ghi được | 277 |
| 364 | Bị ghi | 257 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 8 | 5 | 3 | .625 | +63 | |
| 10 | Ehime Orange Vikings | 8 | 5 | 3 | .625 | -12 | |
| 11 | Niigata | 8 | 4 | 4 | .500 | -3 | |
| 12 | Kanazawa | 8 | 4 | 4 | .500 | -4 | |
| 13 | Shizuoka | 8 | 4 | 4 | .500 | -6 | |
| 14 | Fukui | 8 | 4 | 4 | .500 | -45 | |
| 15 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 16 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 17 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 18 | Kagawa Five Arrows | 8 | 3 | 5 | .375 | -70 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 8 | 2 | 6 | .250 | -78 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 8 | 1 | 7 | .125 | -129 |
Tính đến 17/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Koshigaya AlphasTTBTTTTTTB12T 8B
KumamotoTBTBTTTTTB12T 8B
| Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | Kumamoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.55 | Ghi được mỗi trận | 86.35 |
| 78.90 | Bị ghi mỗi trận | 79.25 |
| +93 | Hiệu số | +142 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (12 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (12 trận) |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (12 trận) |
| 20.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (12 trận) |
| 43.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 (12 trận) |
| 40.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (12 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (11 trận) |
| 23.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (12 trận) |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 69% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (11 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 61% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 12.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (12 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (12 trận) |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 6T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83.12 | Ghi được mỗi trận | 88.11 |
| 76.38 | Bị ghi mỗi trận | 75.22 |
| +54 | Hiệu số | +116 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (6 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (6 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (6 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.5 (6 trận) |
| 159.5 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (6 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (6 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 6B | T · B | 6T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.83 | Ghi được mỗi trận | 84.91 |
| 80.58 | Bị ghi mỗi trận | 82.55 |
| +39 | Hiệu số | +26 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 43.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 39.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 66% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Kumamoto Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7T 1B | T · B | 6T 2B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 85.88 | Ghi được mỗi trận | 91.12 |
| 72.88 | Bị ghi mỗi trận | 76.50 |
| +104 | Hiệu số | +117 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 24.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 18.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| 45.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 |
| 158.8 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 31.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 |
| 24.8 | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 |
| 39% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 66% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 11.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Koshigaya Alphas Dựa trên 12 trận | B.LEAGUE | Kumamoto |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 5T 7B | T · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Koshigaya Alphas | B2.LEAGUE | Kumamoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 5T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.10 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.3 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Koshigaya Alphas | Giao hữu CLB | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TEarthfriends Tokyo Z67:77Koshigaya Alphas17/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Tomishima K.TKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Oyama M.BIwate80:75Koshigaya Alphas11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Kan Y.TIwate77:90Koshigaya Alphas10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaTKoshigaya Alphas89:67Kagoshima Rebnise04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Nakagawa Y.TKoshigaya Alphas103:82Kagoshima Rebnise03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Nakagawa Y.TTryhoop Okayama80:84Koshigaya Alphas26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Minagawa Y.TTryhoop Okayama60:94Koshigaya Alphas25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Shigeto Arena
Mùa giải 2025/26
TSeahorses Mikawa75:98Koshigaya Alphas03/05/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa83:75Koshigaya Alphas02/05/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas89:79Brave Thunders26/04/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas90:84Brave Thunders25/04/2026 · B.LEAGUE
BSendai102:78Koshigaya Alphas22/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas69:79Alvark19/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas66:73Alvark18/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots70:87Koshigaya Alphas15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBAkita94:85Koshigaya Alphas11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBChiba92:78Koshigaya Alphas08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKumamoto86:61Fukuoka17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kumamoto Prefectural GymnasiumBTokyo Hachioji Bee Trains85:74Kumamoto14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Pu J.TKumamoto98:73Shizuoka11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Moizumi K.BKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Tsukasa K.TTachikawa Dice86:94Kumamoto04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Hirahara Y.TTachikawa Dice86:109Kumamoto03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Hirahara Y.TKumamoto88:71Kagawa Five Arrows27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Hasegawa Y.TKumamoto93:60Kagawa Five Arrows26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Mitarai R.
TKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
BKumamoto80:85Taiwan Beer Leopards (Tpe)12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKumamoto94:102Kagoshima Rebnise26/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe87:74Kumamoto19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe95:91Kumamoto18/04/2026 · B2.LEAGUE
TShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukuoka80:82Kumamoto01/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate62:87Kumamoto21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETKumamoto89:78Fukuoka18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETính đến 17/10 18:07
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 19:13
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Koshigaya Alphas gặp Kumamoto tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 13:05 UTC+07.
Koshigaya Alphas đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kumamoto đứng thứ 6.
Koshigaya Alphas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kumamoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas · Trận trước: Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas (25/10) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kumamoto (1/11)
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Fukuoka (18/10) · Trận tiếp theo: Koshigaya Alphas vs Kumamoto (1/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.