Ngôn ngữ

Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows

Chi tiết trận đấu
Matsuyama City General Community Center
Ehime Orange VikingsChủ nhà
12:05Bắt đầu 31/10
Kagawa Five ArrowsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Ehime Orange VikingsTất cảKagawa Five Arrows
7Trận7
4Thắng3
3Thua4
613Ghi được518
630Bị ghi567
Ehime Orange VikingsChủ nhàKagawa Five Arrows
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
266Ghi được315
252Bị ghi321
Ehime Orange VikingsĐội kháchKagawa Five Arrows
4Trận3
2Thắng1
2Thua2
347Ghi được203
378Bị ghi246
Ehime Orange VikingsTất cảKagawa Five Arrows
7Trận7
4Thắng3
3Thua4
613Ghi được518
630Bị ghi567
Ehime Orange VikingsChủ nhàKagawa Five Arrows
3Trận4
2Thắng2
1Thua2
266Ghi được315
252Bị ghi321
Ehime Orange VikingsĐội kháchKagawa Five Arrows
4Trận3
2Thắng1
2Thua2
347Ghi được203
378Bị ghi246
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ehime Orange VikingsTBTBTBTBBT10T 10B
Kagawa Five ArrowsTBTTBBBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
Ehime Orange Vikings
Dựa trên 20 trận
Kagawa Five Arrows
Dựa trên 8 trận
20Trận8
10T 10BT · B3T 5B
50%Tỷ lệ thắng38%
84.60Ghi được mỗi trận73.25
89.60Bị ghi mỗi trận81.25
-100Hiệu số-64
104Điểm ghi cao nhất88
57Điểm ghi thấp nhất60
20.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (7 trận)
22.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.3 (7 trận)
20.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (7 trận)
23.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (7 trận)
42.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (7 trận)
43.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.3 (7 trận)
174.2Tổng điểm trung bình154.5
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.1 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (7 trận)
21.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (7 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
75% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (7 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
12.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (7 trận)
5.8 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1 (7 trận)
2.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
Ehime Orange Vikings
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKagawa Five Arrows
Dựa trên 5 trận
9Trận5
5T 4BT · B2T 3B
56%Tỷ lệ thắng40%
87.11Ghi được mỗi trận76.60
85.78Bị ghi mỗi trận80.80
+12Hiệu số-21
97Điểm ghi cao nhất88
75Điểm ghi thấp nhất68
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (4 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (4 trận)
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (4 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (4 trận)
40.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (4 trận)
42.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (4 trận)
172.9Tổng điểm trung bình157.4
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
18.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (4 trận)
29% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (4 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
55% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
12.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (4 trận)
5.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (4 trận)
2.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (4 trận)
Ehime Orange Vikings
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKagawa Five Arrows
Dựa trên 3 trận
11Trận3
5T 6BT · B1T 2B
45%Tỷ lệ thắng33%
82.55Ghi được mỗi trận67.67
92.73Bị ghi mỗi trận82.00
-112Hiệu số-43
104Điểm ghi cao nhất72
57Điểm ghi thấp nhất60
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 314.3
26.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.0
44.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.3
45.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận30.3
175.3Tổng điểm trung bình149.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
33.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0
23.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng37%
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)48%
11.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận18.7
5.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0
Ehime Orange Vikings
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEKagawa Five Arrows
Dựa trên 7 trận
7Trận7
4T 3BT · B3T 4B
57%Tỷ lệ thắng43%
87.57Ghi được mỗi trận74.00
90.00Bị ghi mỗi trận81.00
-17Hiệu số-49
104Điểm ghi cao nhất88
70Điểm ghi thấp nhất60
20.1Điểm trung bình hiệp 118.4
21.4Điểm trung bình hiệp 220.3
21.9Điểm trung bình hiệp 317.0
22.9Điểm trung bình hiệp 418.3
41.6Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
44.7Điểm trung bình nửa sau trận35.3
177.6Tổng điểm trung bình155.0
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3
22.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3
30% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71%
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44%
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54%
13.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.0
6.2 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.1
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6
Ehime Orange Vikings
Dựa trên 13 trận
B2.LEAGUEKagawa Five Arrows
13Trận—
6T 7BT · B—
46%Tỷ lệ thắng—
83.00Ghi được mỗi trận—
89.38Bị ghi mỗi trận—
-83Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
57Điểm ghi thấp nhất—
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
17.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
42.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
172.4Tổng điểm trung bình—
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận—
40% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
48% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
11.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Ehime Orange VikingsGiao hữu CLBKagawa Five Arrows
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-15
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Hines628:0015.26.53.5
R. Aoki623:469.81.51.0
M. Watt623:3716.55.83.0
N. Radovic623:1014.37.02.3
T. Kodama621:079.32.35.3
M. Parker525:1810.07.01.8
Y. Toshino617:483.52.00.3
T. Furuno615:102.51.83.5
R. Takeuchi611:011.81.30.5
R. Tawatari56:382.20.41.6
S. Tamaki62:490.50.20.0
E. Hayashi116:042.01.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Lampkin731:1015.98.93.4
J. Skipper-Brown726:567.96.42.4
H. Imabayashi725:5310.13.33.7
T. Kobayashi723:258.02.34.0
K. Fukuda721:428.61.41.3
K. Takahashi (Cầu thủ ID p:557a2fb7-906c-56a8-afc5-e45cab1af1bc)717:525.12.01.1
S. Calhoun619:5712.34.81.0
K. Takahashi (Cầu thủ ID p:a3195451-c54c-586e-af71-f16d05cb9ad7)714:502.60.92.1
R. Sako711:553.41.60.9
T. Igarashi311:001.31.01.7
P. Faye110:060.02.00.0
P. Fai13:530.00.00.0
Tính đến 16/10 07:00