Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
Matsuyama City General Community Center
12:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Ehime Orange Vikings | Tất cả | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 613 | Ghi được | 518 |
| 630 | Bị ghi | 567 |
| Ehime Orange Vikings | Chủ nhà | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 266 | Ghi được | 315 |
| 252 | Bị ghi | 321 |
| Ehime Orange Vikings | Đội khách | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 347 | Ghi được | 203 |
| 378 | Bị ghi | 246 |
| Ehime Orange Vikings | Tất cả | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 613 | Ghi được | 518 |
| 630 | Bị ghi | 567 |
| Ehime Orange Vikings | Chủ nhà | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 266 | Ghi được | 315 |
| 252 | Bị ghi | 321 |
| Ehime Orange Vikings | Đội khách | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 347 | Ghi được | 203 |
| 378 | Bị ghi | 246 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ehime Orange VikingsTBTBTBTBBT10T 10B
Kagawa Five ArrowsTBTTBBBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
| Ehime Orange Vikings Dựa trên 20 trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 10T 10B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 84.60 | Ghi được mỗi trận | 73.25 |
| 89.60 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| -100 | Hiệu số | -64 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (7 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| 20.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (7 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (7 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (7 trận) |
| 43.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 (7 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 154.5 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (7 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 12.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (7 trận) |
| 5.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 2.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Ehime Orange Vikings Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 5T 4B | T · B | 2T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.11 | Ghi được mỗi trận | 76.60 |
| 85.78 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| +12 | Hiệu số | -21 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (4 trận) |
| 42.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (4 trận) |
| 172.9 | Tổng điểm trung bình | 157.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (4 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Ehime Orange Vikings Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Kagawa Five Arrows Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 3 |
| 5T 6B | T · B | 1T 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.55 | Ghi được mỗi trận | 67.67 |
| 92.73 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| -112 | Hiệu số | -43 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 72 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 14.3 |
| 26.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 30.3 |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 149.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.7 |
| 5.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Ehime Orange Vikings Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Kagawa Five Arrows Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4T 3B | T · B | 3T 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.00 |
| -17 | Hiệu số | -49 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 |
| 41.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 44.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 |
| 22.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 |
| 30% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Ehime Orange Vikings Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Kagawa Five Arrows |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 7B | T · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -83 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Ehime Orange Vikings | Giao hữu CLB | Kagawa Five Arrows Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TEhime Orange Vikings87:82Kanazawa14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Matsuyama City General Community CenterBFukuoka90:70Ehime Orange Vikings11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Enya T.TFukuoka87:94Ehime Orange Vikings10/10/2026 14:05 · B.LEAGUE ONE · Teriha Sekisui House ArenaBFukushima106:79Ehime Orange Vikings04/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONE · Hayasaki Y.TFukushima95:104Ehime Orange Vikings03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Hayasaki Y.BEhime Orange Vikings95:96Aomori27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Hayashi D.TEhime Orange Vikings84:74Aomori26/09/2026 12:30 · B.LEAGUE ONE · Hayashi D.
Mùa giải 2025/26
BEhime Orange Vikings81:101Yokohama Excellence03/05/2026 12:30 · B2.LEAGUEBEhime Orange Vikings83:95Yokohama Excellence02/05/2026 12:30 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings93:82Nara26/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu109:57Ehime Orange Vikings19/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu91:58Ehime Orange Vikings18/04/2026 · B2.LEAGUE
TEhime Orange Vikings97:84Fukushima12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBEhime Orange Vikings89:90Fukushima11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBKobe81:74Ehime Orange Vikings05/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe94:87Ehime Orange Vikings04/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukuoka90:95Ehime Orange Vikings22/03/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukuoka81:93Ehime Orange Vikings21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETShizuoka96:97Ehime Orange Vikings18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings75:68Kagoshima Rebnise15/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETTryhoop Okayama65:72Kagawa Five Arrows14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Komoda Y.BKagawa Five Arrows70:78Kagoshima Rebnise11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.TKagawa Five Arrows88:66Kagoshima Rebnise10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.TKagawa Five Arrows75:72Fukuoka04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ikeda H.BKagawa Five Arrows82:105Fukuoka03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Ikeda H.BKumamoto88:71Kagawa Five Arrows27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Hasegawa Y.BKumamoto93:60Kagawa Five Arrows26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Mitarai R.
BKagawa Five Arrows68:83Diamond Dolphins04/09/2026 · Giao hữu CLB
Tính đến 14/10 19:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 07:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ehime Orange Vikings gặp Kagawa Five Arrows tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 12:05 UTC+07 tại Matsuyama City General Community Center.
Ehime Orange Vikings đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Kagawa Five Arrows đứng thứ 16.
Ehime Orange Vikings thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Kagawa Five Arrows thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ehime Orange Vikings · Trận trước: Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows (30/10) · Trận tiếp theo: Saitama vs Ehime Orange Vikings (4/11)
Kagawa Five Arrows · Trận trước: Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows (30/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC (4/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.