Aomori vs Fukushima
Aomori City Gymnasium
13:05Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Aomori | Tất cả | Fukushima |
|---|---|---|
| 20 | Hạng | 12 |
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 4 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 738 | Ghi được | 730 |
| 810 | Bị ghi | 741 |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 91.25 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.62 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 22/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AomoriTBBTBBBTBB5T 15B
FukushimaBBTTTBBTBB11T 9B
| Aomori Dựa trên 20 trận | Fukushima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 11T 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 75.10 | Ghi được mỗi trận | 90.30 |
| 87.95 | Bị ghi mỗi trận | 89.55 |
| -257 | Hiệu số | +15 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (15 trận) |
| 18.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (15 trận) |
| 17.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (15 trận) |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (15 trận) |
| 36.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (15 trận) |
| 38.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (15 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| 2/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (14 trận) |
| 19.8 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (15 trận) |
| 27% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 59% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (14 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 50% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (14 trận) |
| 15.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (15 trận) |
| 7.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (15 trận) |
| 1.8 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| Aomori Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 7B | T · B | 7T 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 70.44 | Ghi được mỗi trận | 95.38 |
| 88.56 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| -163 | Hiệu số | +89 |
| 80 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 (6 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| 14.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (6 trận) |
| 34.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (6 trận) |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (6 trận) |
| 159.0 | Tổng điểm trung bình | 179.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (6 trận) |
| 23% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 53% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 45% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Aomori Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fukushima Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3T 8B | T · B | 4T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 78.91 | Ghi được mỗi trận | 86.92 |
| 87.45 | Bị ghi mỗi trận | 93.08 |
| -94 | Hiệu số | -74 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 18.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (9 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (9 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (9 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (9 trận) |
| 37.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (9 trận) |
| 43.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (9 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (9 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (9 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (9 trận) |
| 62% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 8.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (9 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Aomori Dựa trên 10 trận | B2.LEAGUE | Fukushima Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 8B | T · B | 7T 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 68.40 | Ghi được mỗi trận | 88.91 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.91 |
| -176 | Hiệu số | +33 |
| 77 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 17.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (7 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (7 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 33.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (7 trận) |
| 34.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (7 trận) |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 24.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (6 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (7 trận) |
| 25% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 58% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 40% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (6 trận) |
| 48% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (6 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Aomori Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Fukushima Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 6B | T · B | 4T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 91.25 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 92.62 |
| -72 | Hiệu số | -11 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 |
| 17.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 |
| 37.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 36.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 |
| 28% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 60% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 51% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% |
| 15.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 |
| 7.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 |
| Aomori Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Fukushima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TKanazawa74:80Aomori18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBKanazawa84:82Aomori17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBKagoshima Rebnise94:91Aomori14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETYamagata Wyverns96:97Aomori11/10/2026 14:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterBYamagata Wyverns95:91Aomori10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterBAomori61:86Iwate04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumBAomori66:102Iwate03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEhime Orange Vikings95:96Aomori27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBEhime Orange Vikings84:74Aomori26/09/2026 12:30 · B.LEAGUE ONEBAomori80:89Yamagata Wyverns12/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BIwate80:56Aomori26/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBIwate76:64Aomori25/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE
BAomori72:78Yamagata Wyverns12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETAomori77:67Yamagata Wyverns11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBAomori69:93Nara05/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori76:67Nara04/04/2026 · B2.LEAGUE
BAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBAomori67:109Yokohama Excellence18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBShinshu90:70Aomori15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBTokushima Gambarous99:72Fukushima18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTokushima Gambarous97:79Fukushima17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETFukushima94:89Gifu Swoops11/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONETFukushima93:88Gifu Swoops10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumTFukushima106:79Ehime Orange Vikings04/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONEBFukushima95:104Ehime Orange Vikings03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
BAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUEBShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima101:92Aomori18/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings97:84Fukushima12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings89:90Fukushima11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETính đến 18/10 14:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận8Aomori T
0H
10Fukushima T
164.6Trung bình tổng điểm
Aomori Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1408 : 1555
- Sân nhà
- 5T 0H 6B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
BFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE 2025/26
BFukushima101:92Aomori18/04/2026 · B2.LEAGUE 2025/26
BAomori54:92Fukushima01/03/2026 13:05 · B2.LEAGUE 2025/26BAomori59:80Fukushima28/02/2026 13:05 · B2.LEAGUE 2025/26BFukushima98:81Aomori10/12/2025 17:05 · B2.LEAGUE 2025/26BAomori74:81Fukushima15/10/2025 17:05 · B2.LEAGUE 2025/26TAomori80:69Fukushima20/04/2025 · B2.LEAGUE 2024/25
BAomori83:109Fukushima19/04/2025 · B2.LEAGUE 2024/25
BAomori74:84Fukushima16/02/2025 · B2.LEAGUE 2024/25
TAomori68:64Fukushima15/02/2025 · B2.LEAGUE 2024/25
TFukushima82:85Aomori03/11/2024 · B2.LEAGUE 2024/25
BFukushima87:75Aomori02/11/2024 · B2.LEAGUE 2024/25
TAomori85:82Fukushima03/03/2024 · B2.LEAGUE 2023/24
TAomori92:84Fukushima02/03/2024 · B2.LEAGUE 2023/24
TAomori83:76Fukushima03/12/2023 · B2.LEAGUE 2023/24
BAomori76:100Fukushima02/12/2023 · B2.LEAGUE 2023/24
TFukushima80:85Aomori22/10/2023 · B2.LEAGUE 2023/24
TFukushima92:95Aomori21/10/2023 · B2.LEAGUE 2023/24
Tính đến 17/10 13:05
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aomori gặp Fukushima tại B.LEAGUE ONE vào 25/10/2026 13:05 UTC+07 tại Aomori City Gymnasium.
Aomori đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Fukushima đứng thứ 12.
Aomori thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Fukushima thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Aomori thắng 8, Fukushima thắng 10, hòa 0.
Aomori · Trận trước: Aomori vs Fukushima (24/10) · Trận tiếp theo: Aomori vs Tachikawa Dice (31/10)
Fukushima · Trận trước: Aomori vs Fukushima (24/10) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles (31/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Fukui vs Saitama
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.