Ngôn ngữ

Tachikawa Dice vs Gifu Swoops

Chi tiết trận đấu
Tachikawa DiceChủ nhà
12:05Bắt đầu 25/10
Gifu SwoopsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Tachikawa DiceTất cảGifu Swoops
7Trận9
3Thắng1
4Thua8
537Ghi được730
555Bị ghi835
Tachikawa DiceChủ nhàGifu Swoops
4Trận5
2Thắng1
2Thua4
328Ghi được400
346Bị ghi441
Tachikawa DiceĐội kháchGifu Swoops
3Trận4
1Thắng0
2Thua4
209Ghi được330
209Bị ghi394
Tachikawa DiceTất cảGifu Swoops
7Trận9
3Thắng1
4Thua8
537Ghi được730
555Bị ghi835
Tachikawa DiceChủ nhàGifu Swoops
4Trận5
2Thắng1
2Thua4
328Ghi được400
346Bị ghi441
Tachikawa DiceĐội kháchGifu Swoops
3Trận4
1Thắng0
2Thua4
209Ghi được330
209Bị ghi394
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo United BC862.750+110
7Saitama963.667+75
8Tokyo Hachioji Bee Trains743.571+6
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Nagoya Fighting Eagles936.333+7
19Fukuoka936.333-22
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z936.333-82
23Yamagata Wyverns817.125-115
24Gifu Swoops918.111-105
25Nara918.111-133
Tính đến 19/10 14:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tachikawa DiceTTBBBTBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
Gifu SwoopsBBBBBBBTB1T 8B · Dựa trên 9 trận
Tachikawa Dice
Dựa trên 8 trận
Gifu Swoops
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 5BT · B1T 8B
38%Tỷ lệ thắng11%
77.25Ghi được mỗi trận81.11
81.38Bị ghi mỗi trận92.78
-33Hiệu số-105
86Điểm ghi cao nhất89
65Điểm ghi thấp nhất67
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1
18.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8
39.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2
37.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.9
158.6Tổng điểm trung bình173.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
37.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (8 trận)
17.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0
28% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
70% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (8 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
52% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
15.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.4
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7
1.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9
Tachikawa Dice
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGifu Swoops
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B1T 4B
40%Tỷ lệ thắng20%
81.80Ghi được mỗi trận80.00
88.40Bị ghi mỗi trận88.20
-33Hiệu số-41
86Điểm ghi cao nhất88
71Điểm ghi thấp nhất74
20.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8
19.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6
40.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.6
42.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4
170.2Tổng điểm trung bình168.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.0
17.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28%
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63%
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)54%
13.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.2
5.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4
1.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0
Tachikawa Dice
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnGifu Swoops
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 2BT · B0T 4B
33%Tỷ lệ thắng0%
69.67Ghi được mỗi trận82.50
69.67Bị ghi mỗi trận98.50
+0Hiệu số-64
73Điểm ghi cao nhất89
65Điểm ghi thấp nhất67
20.3Điểm trung bình hiệp 122.0
18.0Điểm trung bình hiệp 223.5
19.3Điểm trung bình hiệp 318.2
12.0Điểm trung bình hiệp 418.8
38.3Điểm trung bình nửa đầu trận45.5
31.3Điểm trung bình nửa sau trận37.0
139.3Tổng điểm trung bình181.0
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
43.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (3 trận)
16.3Kiến tạo mỗi trận19.0
22%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (3 trận)
67%Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
38%Tỷ lệ ném trúng48% (3 trận)
47%Hiệu suất ném (TS%)60% (3 trận)
18.3Mất bóng mỗi trận18.2
8.7Cướp bóng mỗi trận6.0
2.0Chắn bóng mỗi trận2.8
Tachikawa Dice
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEGifu Swoops
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 4BT · B1T 8B
43%Tỷ lệ thắng11%
76.71Ghi được mỗi trận81.11
79.29Bị ghi mỗi trận92.78
-18Hiệu số-105
86Điểm ghi cao nhất89
65Điểm ghi thấp nhất67
20.3Điểm trung bình hiệp 121.3
19.0Điểm trung bình hiệp 220.9
19.0Điểm trung bình hiệp 319.1
18.4Điểm trung bình hiệp 419.8
39.3Điểm trung bình nửa đầu trận42.2
37.4Điểm trung bình nửa sau trận38.9
156.0Tổng điểm trung bình173.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
37.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (8 trận)
17.0Kiến tạo mỗi trận18.0
28%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
70%Tỷ lệ ném phạt thành công69% (8 trận)
43%Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
52%Hiệu suất ném (TS%)56% (8 trận)
15.7Mất bóng mỗi trận15.4
6.9Cướp bóng mỗi trận5.7
1.9Chắn bóng mỗi trận2.9
Tachikawa Dice
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBGifu Swoops
1Trận—
0T 1BT · B—
-15Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 15:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
H. Froling727:3315.78.13.3
T. Haymond727:0515.45.62.4
Y. Okuda719:215.62.43.1
J. Uera719:085.42.10.9
E. Morris718:302.46.31.1
M. Nagao717:4610.61.61.9
J. Brown717:088.76.31.7
T. Kodama715:263.02.10.6
Y. Noguchi714:333.61.30.6
Y. Makanae712:154.71.10.1
J. Machii710:331.60.71.3
Y. Imanishi22:020.00.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. McCree930:4320.76.02.7
B. Preston926:4314.611.22.7
K. Takahashi922:386.03.42.6
R. Yamazaki921:238.20.65.0
K. Ohya920:365.81.40.2
T. Wideman821:3614.85.50.8
T. Kohei917:064.01.70.6
H. Jung614:243.82.21.0
K. Urabe711:471.90.60.1
R. Takagi420:355.81.24.5
T. Forster612:202.71.70.8
Y. Masumoto47:220.00.00.5
J. Hee Hyun25:161.00.50.5
Tính đến 18/10 16:13

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)