Ngôn ngữ

Kagoshima Rebnise vs Kanazawa

Chi tiết trận đấu
Kagoshima Arena
Kagoshima RebniseChủ nhà
11:05Bắt đầu 25/10
KanazawaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

50 đội · 6 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Kagoshima RebniseTất cảKanazawa
7Trận7
3Thắng3
4Thua4
540Ghi được513
600Bị ghi519
Kagoshima RebniseChủ nhàKanazawa
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
247Ghi được136
250Bị ghi137
Kagoshima RebniseĐội kháchKanazawa
4Trận5
1Thắng2
3Thua3
293Ghi được377
350Bị ghi382
Kagoshima RebniseTất cảKanazawa
7Trận7
3Thắng3
4Thua4
540Ghi được513
600Bị ghi519
Kagoshima RebniseChủ nhàKanazawa
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
247Ghi được136
250Bị ghi137
Kagoshima RebniseĐội kháchKanazawa
4Trận5
1Thắng2
3Thua3
293Ghi được377
350Bị ghi382
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Yokohama Excellence541.800+83
2Fukui743.571-16
3Kanazawa734.429-6
4Niigata734.429-32
5Gifu Swoops716.143-51
Miền Đông 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
2Tokyo United BC752.714+91
3Saitama743.571+42
4Earthfriends Tokyo Z734.429-44
5Tachikawa Dice514.200-31
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Tokushima Gambarous761.857+49
3Iwate761.857+97
4Yokohama Excellence541.800+83
5Tokyo Hachioji Bee Trains541.800+19
6Kumamoto752.714+92
7Tokyo United BC752.714+91
8Fukushima642.667+34
9Saitama743.571+42
10Fukui743.571-16
11Ehime Orange Vikings743.571-17
12Fukuoka734.429+17
13Kanazawa734.429-6
14Shizuoka734.429-30
15Earthfriends Tokyo Z734.429-44
16Kagawa Five Arrows734.429-49
17Nagoya Fighting Eagles734.429+28
18Niigata734.429-32
19Kagoshima Rebnise734.429-60
20Tryhoop Okayama725.286-33
21Aomori725.286-76
22Tachikawa Dice514.200-31
23Gifu Swoops716.143-51
24Yamagata Wyverns716.143-96
25Nara716.143-105
Miền Bắc 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas761.857+94
2Iwate761.857+97
3Fukushima642.667+34
4Aomori725.286-76
5Yamagata Wyverns716.143-96
Miền Nam 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Kumamoto752.714+92
2Ehime Orange Vikings743.571-17
3Fukuoka734.429+17
4Kagawa Five Arrows734.429-49
5Kagoshima Rebnise734.429-60
Miền Tây 5 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tokushima Gambarous761.857+49
2Shizuoka734.429-30
3Nagoya Fighting Eagles734.429+28
4Tryhoop Okayama725.286-33
5Nara716.143-105
Tính đến 16/10 14:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kagoshima RebniseTTBBBTBBBT7T 13B
KanazawaBBTBBTTT4T 4B · Dựa trên 8 trận
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 20 trận
Kanazawa
Dựa trên 8 trận
20Trận8
7T 13BT · B4T 4B
35%Tỷ lệ thắng50%
80.10Ghi được mỗi trận76.12
89.50Bị ghi mỗi trận75.00
-188Hiệu số+9
102Điểm ghi cao nhất96
53Điểm ghi thấp nhất63
19.3 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (7 trận)
17.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 218.4 (7 trận)
21.0 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 315.0 (7 trận)
18.7 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (7 trận)
37.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (7 trận)
39.7 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.6 (7 trận)
169.6Tổng điểm trung bình151.1
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.4 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
16.1 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4 (7 trận)
27% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
66% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (6 trận)
40% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
49% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
10.3 (14 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (7 trận)
7.4 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (7 trận)
2.1 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (7 trận)
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKanazawa
Dựa trên 2 trận
8Trận2
4T 4BT · B1T 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
85.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
83.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+18Hiệu số-1
95Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
69Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
23.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
38.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
48.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
169.2Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
36.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
8.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKanazawa
Dựa trên 6 trận
12Trận6
3T 9BT · B3T 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
76.33Ghi được mỗi trận78.83
93.50Bị ghi mỗi trận77.17
-206Hiệu số+10
102Điểm ghi cao nhất96
53Điểm ghi thấp nhất70
17.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (5 trận)
19.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 217.0 (5 trận)
19.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 315.8 (5 trận)
15.2 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (5 trận)
36.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (5 trận)
34.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.0 (5 trận)
169.8Tổng điểm trung bình156.0
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (4 trận)
13.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (5 trận)
25% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
64% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (4 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
46% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (4 trận)
11.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
6.4 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (5 trận)
1.8 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 7 trận
B.LEAGUE ONEKanazawa
Dựa trên 7 trận
7Trận7
3T 4BT · B3T 4B
43%Tỷ lệ thắng43%
77.14Ghi được mỗi trận73.29
85.71Bị ghi mỗi trận74.14
-60Hiệu số-6
94Điểm ghi cao nhất82
66Điểm ghi thấp nhất63
20.4Điểm trung bình hiệp 120.3
19.0Điểm trung bình hiệp 218.4
19.3Điểm trung bình hiệp 315.0
18.4Điểm trung bình hiệp 419.6
39.4Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
37.7Điểm trung bình nửa sau trận34.6
162.9Tổng điểm trung bình147.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (6 trận)
17.9Kiến tạo mỗi trận15.4
28% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (6 trận)
65% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (6 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
49% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
10.4Mất bóng mỗi trận14.6
8.6Cướp bóng mỗi trận5.6
1.9Chắn bóng mỗi trận2.0
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 12 trận
B2.LEAGUEKanazawa
12Trận—
4T 8BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
80.83Ghi được mỗi trận—
90.67Bị ghi mỗi trận—
-118Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
53Điểm ghi thấp nhất—
18.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
16.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
22.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
34.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.5Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
14.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
25% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
67% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
50% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Kagoshima Rebnise
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKanazawa
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-10Hiệu số+15
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 19:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Larsen730:3715.610.03.6
A. Gaines728:4016.38.03.9
K. Fujimoto725:158.43.03.7
J. Glynn718:3810.04.70.7
Z. Endo717:344.71.31.6
T. Tada619:1012.21.00.3
Y. Ametani715:233.02.91.7
M. Aquino713:402.01.90.7
Yoo Min-Soo712:084.10.90.3
M. Hosoya512:231.81.01.2
S. Sato48:311.20.80.8
H. Fujita74:300.11.00.3
M. Ichikawa54:360.20.40.0
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Records733:3515.49.02.6
Y. Ukeda727:139.62.73.3
J. Ngatai724:097.14.41.3
R. Mitsuo720:036.71.70.6
S. Murakami719:436.32.32.1
M. Burton718:2910.11.91.9
I. Tomida718:056.62.00.6
A. Shimizu715:554.11.91.4
M. Barone711:453.63.40.6
R. Gustys413:505.55.02.0
R. Kanetomo54:100.40.80.0
Tính đến 16/10 02:50