Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
Morioka Takaya Arena
13:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Iwate | Tất cả | Tokyo Hachioji Bee Trains |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 6 |
| 7 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 1 | Thua | 3 |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 611 | Ghi được | 707 |
| 514 | Bị ghi | 695 |
| 87.29 | Ghi được mỗi trận | 78.56 |
| 73.43 | Bị ghi mỗi trận | 77.22 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 6 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo United BC | 11 | 7 | 4 | .636 | +130 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Fukuoka | 10 | 4 | 6 | .400 | -6 | |
| 19 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 10 | 3 | 7 | .300 | -98 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 24/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
IwateTTBTTTTBTT10T 10B
Tokyo Hachioji Bee TrainsTTBBTTBTT6T 3B · Dựa trên 9 trận · Không có dữ liệu mùa trước
| Iwate Dựa trên 20 trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 10T 10B | T · B | 6T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 77.35 | Ghi được mỗi trận | 78.56 |
| 76.60 | Bị ghi mỗi trận | 77.22 |
| +15 | Hiệu số | +12 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 15.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 |
| 39.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 38.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 |
| 153.9 | Tổng điểm trung bình | 155.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 34.5 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (7 trận) |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 68% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (6 trận) |
| 52% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 14.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 8.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Iwate Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 5 |
| 7T 4B | T · B | 5T 0B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 77.64 | Ghi được mỗi trận | 84.60 |
| 75.36 | Bị ghi mỗi trận | 80.40 |
| +25 | Hiệu số | +21 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 15.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 |
| 18.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 38.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 |
| 39.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 |
| 153.0 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 31.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 17.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 68% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 8.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Iwate Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 3T 6B | T · B | 1T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | 71.00 |
| 78.11 | Bị ghi mỗi trận | 73.25 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 |
| 15.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.0 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.0 |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 33.8 |
| 36.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 |
| 155.1 | Tổng điểm trung bình | 144.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 40.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (3 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 25% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 37% (3 trận) |
| 49% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 48% (3 trận) |
| 16.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Iwate Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Tokyo Hachioji Bee Trains Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 6T 1B | T · B | 6T 3B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.29 | Ghi được mỗi trận | 78.56 |
| 73.43 | Bị ghi mỗi trận | 77.22 |
| +97 | Hiệu số | +12 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 17.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 23.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 |
| 42.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 |
| 160.7 | Tổng điểm trung bình | 155.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/9 trận |
| 40.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | 40% (6 trận) |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 9.1 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Iwate Dựa trên 12 trận | B2.LEAGUE | Tokyo Hachioji Bee Trains |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 8B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 71.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 76.58 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -57 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 49 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 12.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 15.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 16.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 31.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 148.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 14.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 25% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 46% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Iwate Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Hachioji Bee Trains |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TIwate95:74Earthfriends Tokyo Z14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaTIwate80:75Koshigaya Alphas11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBIwate77:90Koshigaya Alphas10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaTAomori61:86Iwate04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Aomori City GymnasiumTAomori66:102Iwate03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETIwate85:73Yamagata Wyverns27/09/2026 10:40 · B.LEAGUE ONETIwate86:75Yamagata Wyverns26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE
BSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TIwate80:56Aomori26/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate76:64Aomori25/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate77:68Fukui19/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu89:70Iwate12/04/2026 · B2.LEAGUE
BShinshu86:78Iwate11/04/2026 · B2.LEAGUE
BFukushima84:73Iwate05/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima71:93Iwate04/04/2026 · B2.LEAGUE
BIwate62:87Kumamoto21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBIwate82:83Yamagata Wyverns18/03/2026 17:05 · B2.LEAGUEBFukui75:49Iwate15/03/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukui72:68Iwate14/03/2026 13:05 · B2.LEAGUEBIwate54:84Shinshu08/03/2026 12:05 · B2.LEAGUETTokyo Hachioji Bee Trains73:70Tokyo United BC23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETTokyo Hachioji Bee Trains78:75Tokyo United BC22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice85:79Tokyo Hachioji Bee Trains18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice71:64Tokyo Hachioji Bee Trains17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTokyo Hachioji Bee Trains85:74Kumamoto14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z53:61Tokyo Hachioji Bee Trains10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBEarthfriends Tokyo Z84:80Tokyo Hachioji Bee Trains09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETTokyo Hachioji Bee Trains92:89Saitama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTokyo Hachioji Bee Trains95:94Saitama03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE
Tính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwate gặp Tokyo Hachioji Bee Trains tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 13:05 UTC+07 tại Morioka Takaya Arena.
Iwate đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Tokyo Hachioji Bee Trains đứng thứ 6.
Iwate thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Hachioji Bee Trains thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Iwate · Trận trước: Niigata vs Iwate (25/10) · Trận tiếp theo: Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains (1/11)
Tokyo Hachioji Bee Trains · Trận trước: Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC (23/10) · Trận tiếp theo: Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains (1/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.