Goteborg vs Djurgarden
Gamla Ullevi
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GoteborgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexander JallowChấn thương |
Djurgarden
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 09:55
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
| Goteborg | Tất cả | Djurgarden |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 2 |
| 24 | Trận | 24 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 7 |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 34 | Ghi được | 50 |
| 43 | Bị ghi | 21 |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.79 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| Goteborg | Chủ nhà | Djurgarden |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 16 | Ghi được | 30 |
| 13 | Bị ghi | 14 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| Goteborg | Đội khách | Djurgarden |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 18 | Ghi được | 20 |
| 30 | Bị ghi | 7 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Kalmar | 24 | 6 | 4 | 14 | -15 | 22 | TBBBB |
| 14 | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | -16 | 20 | BHBBT |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 4 | 2 | 6 | -8 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 6 | 1 | 5 | +16 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 7 | 3 | 2 | +12 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 5 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 6 | 3 | 3 | +3 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 5 | 5 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 9 | 1 | 2 | +27 | 0 | |
| — | Kalmar | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Malmö FF | 13 | 5 | 1 | 7 | +4 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 7 | 3 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 5 | 4 | 3 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AIK | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Brommapojkarna | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Degerfors IF | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Djurgarden | 12 | 9 | 1 | 2 | +13 | 0 | |
| — | IF Elfsborg | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 0 | |
| — | GAIS | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Goteborg | 12 | 4 | 3 | 5 | -12 | 0 | |
| — | BK Häcken | 12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 0 | |
| — | Halmstad | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Hammarby | 12 | 5 | 3 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Kalmar | 13 | 1 | 2 | 10 | -12 | 0 | |
| — | Malmö FF | 11 | 6 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Orgryte | 12 | 2 | 0 | 10 | -24 | 0 | |
| — | Sirius | 12 | 10 | 1 | 1 | +15 | 0 | |
| — | Västerås SK | 12 | 6 | 1 | 5 | -6 | 0 |
Tính đến 20/10 10:53
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GoteborgHTBTTTTTHB10T 3H 7B
DjurgardenTTTBTTTTTT14T 1H 5B
| Goteborg Dựa trên 20 trận | Djurgarden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 14T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +3 | Hiệu số | +30 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (8 trận) |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 17.2 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (18 trận) |
| 4.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 50% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 7.8 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 1.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 13.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (18 trận) |
| Goteborg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 4T 0H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.34 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 (4 trận) |
| 0.94 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 18.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 8.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Goteborg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Djurgarden Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 10T 1H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -1 | Hiệu số | +20 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.82 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (4 trận) |
| 1.93 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 7.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (10 trận) |
| Goteborg Dựa trên 14 trận | Allsvenskan | Djurgarden Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 8T 2H 4B | T · H · B | 12T 1H 5B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +0 | Hiệu số | +23 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 61% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (8 trận) |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (8 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 17.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 8.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Goteborg Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Djurgarden |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Goteborg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Goteborg Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Djurgarden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HAIK2:2Goteborg17/10/2026 22:30 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTGoteborg1:0Västerås SK10/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBArka Gdynia3:2Goteborg04/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộTBrommapojkarna0:1Goteborg19/09/2026 20:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTGoteborg2:1Halmstad12/09/2026 22:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviTMjallby1:4Goteborg08/09/2026 00:00 · Allsvenskan · Strandvallen
TOlympic0:5Goteborg02/09/2026 · Cúp Thụy Điển
TGoteborg1:0Orgryte30/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviHGoteborg1:1IF Elfsborg23/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBDegerfors IF3:0Goteborg16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Stora VallaHGent1:1Goteborg14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTGoteborg3:2Kalmar09/08/2026 21:30 · Allsvenskan · Gamla UlleviBGoteborg0:1Gent07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:0Degerfors IF02/08/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTLevadia0:1Hiệp phụ 1-2Goteborg30/07/2026 23:30 · UEFA Europa Conference League · A. Le Coq ArenaBSirius4:1Goteborg26/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Studenternas IPBGoteborg1:2Levadia22/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla UlleviTGoteborg2:1Brommapojkarna18/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviBMalmö FF4:0Goteborg12/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBGoteborg1:2AIK05/07/2026 19:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTBrommapojkarna0:2Djurgarden17/10/2026 00:00 · Allsvenskan · Grimsta IPTHammarby0:1Djurgarden11/10/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTVfL Osnabrück0:1Djurgarden03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBDjurgarden1:2IF Elfsborg20/09/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaTDjurgarden2:0GAIS15/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3Arena
THaninge1:7Djurgarden10/09/2026 · Cúp Thụy Điển
TKalmar0:1Djurgarden08/09/2026 00:00 · AllsvenskanTMjallby0:2Djurgarden04/09/2026 00:00 · Allsvenskan · StrandvallenTDjurgarden4:0Mjallby01/09/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTMalmö FF0:3Djurgarden25/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Eleda StadionBDjurgarden1:3AIK16/08/2026 19:00 · Allsvenskan · 3ArenaBVästerås SK1:0Djurgarden11/08/2026 00:00 · Allsvenskan · Hitachi Energy ArenaTDjurgarden6:0Västerås SK04/08/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTDegerfors IF0:1Djurgarden25/07/2026 20:00 · Allsvenskan · Stora VallaHOrgryte0:0Djurgarden21/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Gamla UlleviTDjurgarden3:0Halmstad14/07/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTBK Häcken2:4Djurgarden07/07/2026 00:00 · Allsvenskan · Nordic Wellness ArenaBDjurgarden1:2Brommapojkarna23/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaBDjurgarden2:3Sirius19/05/2026 00:00 · Allsvenskan · 3ArenaTAIK2:4Djurgarden10/05/2026 19:00 · Allsvenskan · Strawberry ArenaTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Goteborg T
0H
1Djurgarden T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Goteborg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 6
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Goteborg gặp Djurgarden tại Allsvenskan vào 29/10/2026 01:00 UTC+07 tại Gamla Ullevi.
Goteborg đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Djurgarden đứng thứ 2.
Goteborg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Djurgarden thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Goteborg thắng 0, Djurgarden thắng 1, hòa 0.
Goteborg · Trận trước: GAIS vs Goteborg (25/10) · Trận tiếp theo: BK Häcken vs Goteborg (1/11)
Djurgarden · Trận trước: Djurgarden vs Orgryte (24/10) · Trận tiếp theo: Djurgarden vs Degerfors IF (1/11)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
Các trận Allsvenskan tuần này
- Hammarby vs Sirius
- Kalmar vs GAIS
- Orgryte vs Mjallby
- Djurgarden vs Degerfors IF
- Malmö FF vs Hammarby
- BK Häcken vs Goteborg
- Västerås SK vs Brommapojkarna
- IF Elfsborg vs Orgryte
- GAIS vs AIK
- Mjallby vs Kalmar
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.