Ngôn ngữ

Goteborg vs Djurgarden

Chi tiết trận đấu
Gamla Ullevi
GoteborgChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
DjurgardenĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GoteborgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexander JallowChấn thương
Djurgarden
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 09:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Allsvenskan
GoteborgTất cảDjurgarden
8Hạng2
24Trận24
10Thắng15
6Hòa2
8Thua7
42%Tỷ lệ thắng62%
34Ghi được50
43Bị ghi21
1.42Ghi được mỗi trận2.08
1.79Bị ghi mỗi trận0.88
GoteborgChủ nhàDjurgarden
—Hạng—
12Trận12
6Thắng6
3Hòa1
3Thua5
50%Tỷ lệ thắng50%
16Ghi được30
13Bị ghi14
1.33Ghi được mỗi trận2.50
1.08Bị ghi mỗi trận1.17
GoteborgĐội kháchDjurgarden
—Hạng—
12Trận12
4Thắng9
3Hòa1
5Thua2
33%Tỷ lệ thắng75%
18Ghi được20
30Bị ghi7
1.50Ghi được mỗi trận1.67
2.50Bị ghi mỗi trận0.58
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby241446+2946TBTTH
4BK Häcken241194+1342TTTHH
5IF Elfsborg241185+1341HTTTB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF2411310+436BTBTH
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS248610+530BBTBH
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Kalmar246414-1522TBBBB
14Degerfors IF245514-1620BHBBT
15Orgryte244614-2518TBBBH
16Halmstad243516-2914BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12426-80
—Brommapojkarna12435+00
—Degerfors IF12327-50
—Djurgarden12615+160
—IF Elfsborg12732+120
—GAIS12543+110
—Goteborg12633+30
—BK Häcken12552+30
—Halmstad12327-100
—Hammarby12912+270
—Kalmar11524-30
—Malmö FF13517+40
—Mjallby12327-70
—Orgryte12264-10
—Sirius12732+100
—Västerås SK12543+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AIK12552+40
—Brommapojkarna12435-70
—Degerfors IF12237-110
—Djurgarden12912+130
—IF Elfsborg12453+10
—GAIS12327-60
—Goteborg12435-120
—BK Häcken12642+100
—Halmstad12039-190
—Hammarby12534+20
—Kalmar131210-120
—Malmö FF11623+00
—Mjallby12264-50
—Orgryte122010-240
—Sirius121011+150
—Västerås SK12615-60
Tính đến 20/10 10:53

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GoteborgHTBTTTTTHB10T 3H 7B
DjurgardenTTTBTTTTTT14T 1H 5B
Goteborg
Dựa trên 20 trận
Djurgarden
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B14T 1H 5B
50%Tỷ lệ thắng70%
15%Tỷ lệ hòa5%
1.55Ghi được mỗi trận2.30
1.40Bị ghi mỗi trận0.80
+3Hiệu số+30
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (8 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (18 trận)
17.2 (14 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (18 trận)
4.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
50% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (18 trận)
7.8 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (18 trận)
1.5 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
13.3 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (18 trận)
Goteborg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 1H 3BT · H · B4T 0H 4B
60%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận2.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
+4Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.34 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.31 (4 trận)
0.94 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.8
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
8.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8
Goteborg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDjurgarden
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 2H 4BT · H · B10T 1H 1B
40%Tỷ lệ thắng83%
20%Tỷ lệ hòa8%
1.70Ghi được mỗi trận2.17
1.80Bị ghi mỗi trận0.50
-1Hiệu số+20
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
20%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.82 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (4 trận)
1.93 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
1.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (10 trận)
15.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (10 trận)
4.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (10 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
7.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
14.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (10 trận)
Goteborg
Dựa trên 14 trận
AllsvenskanDjurgarden
Dựa trên 18 trận
14Trận18
8T 2H 4BT · H · B12T 1H 5B
57%Tỷ lệ thắng67%
14%Tỷ lệ hòa6%
1.50Ghi được mỗi trận2.11
1.50Bị ghi mỗi trận0.83
+0Hiệu số+23
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới61%
14%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (8 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (8 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
17.2Số cú sút mỗi trận13.3
5.1Sút trúng đích mỗi trận5.8
50%Kiểm soát bóng trung bình53%
8.2Phạt góc mỗi trận5.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.3
13.6Phạm lỗi mỗi trận11.0
Goteborg
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueDjurgarden
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
0.75Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Goteborg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộDjurgarden
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Goteborg
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnDjurgarden
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Goteborg T
0H
1Djurgarden T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Goteborg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 6
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Các trận tiếp theo