Nottingham vs Coventry
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 26 | G | Matz Sels |
| 23 | D | Jair |
| 2 | D | Ousmane Diomande |
| 5 | D | Murillo |
| 27 | M | Daniel Muñoz |
| 24 | M | James McAtee |
| 21 | M | Xaver Schlager |
| 3 | M | Neco Williams |
| 10 | F | Morgan Gibbs-White |
| 14 | F | Dan Ndoye |
| 19 | F | Liam Delap |
| 11 | F | Igor Jesus |
| 9 | F | Chris Wood |
| 25 | D | Luca Netz |
| 6 | M | Ibrahim Sangaré |
| 12 | G | John Victor |
| 34 | D | Ola Aina |
| 7 | F | Callum Hudson Odoi |
| 8 | M | Nicolás Domínguez |
| 22 | M | Ryan Yates |
| 19 | G | Carl Rushworth |
| 12 | D | Stephen Mfuni |
| 4 | D | Bobby Thomas |
| 2 | D | Ethan Pinnock |
| 8 | M | Caleb Yirenkyi |
| 16 | M | Frank Onyeka |
| 6 | M | Matt Grimes |
| 3 | M | Jay DaSilva |
| 5 | F | Jack Rudoni |
| 10 | F | Ephron Mason-Clark |
| 23 | F | Brandon Thomas-Asante |
| 17 | F | Loum Tchaouna |
| 9 | F | Ellis Simms |
| 22 | D | Joel Latibeaudiere |
| 25 | G | Daniel Bentley |
| 7 | M | Tatsuhiro Sakamoto |
| 29 | M | Victor Torp |
| 38 | M | Gustavo Hamer |
| 34 | F | Yann Gboho |
| 49 | F | Sidiki Cherif |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nottingham | 0 | 0 | 0 |
| Coventry | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thay ngườiLoum TchaounaRa sân: Ephron Mason-Clark
- 55'Bàn thắngJay DaSilvaKiến tạo: Carl Rushworth
- 59'Thẻ vàngLiam Delap
- 59'Thay ngườiIgor JesusRa sân: Dan Ndoye
- 73'Thay ngườiChris WoodRa sân: Ousmane Diomande
- 74'Thay ngườiEllis SimmsRa sân: Jack Rudoni
- 83'Thay ngườiIbrahim SangaréRa sân: James McAtee
- 83'Thay ngườiLuca NetzRa sân: Daniel Muñoz
- 90'Thay ngườiJoel LatibeaudiereRa sân: Caleb Yirenkyi
- 90+4'Thẻ vàngJair
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nottingham Dựa trên 20 trận | Coventry Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (17 trận) |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (19 trận) |
| Nottingham Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Coventry Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.30 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (9 trận) |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 9% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Nottingham Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Coventry Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (8 trận) |
| 1.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Nottingham Dựa trên 13 trận | Premier League Anh | Coventry Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 4 |
| 5T 6H 2B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 46% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +12 | Hiệu số | -10 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Nottingham | Giải vô địch (Anh) | Coventry Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 10T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (12 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (13 trận) |
| Nottingham Dựa trên 6 trận | UEFA Europa League | Coventry |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 1H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nottingham Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Coventry Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Nottingham đã gặp Coventry tại Premier League Anh vào 19/9/2026 23:30 UTC+07 tại City Ground.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nottingham 0-1 Coventry.
Nottingham đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Coventry đứng thứ 14.
Nottingham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Coventry thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Nottingham có Morgan Gibbs-White, Dan Ndoye, Liam Delap.
Đội hình Coventry có Jack Rudoni, Ephron Mason-Clark, Brandon Thomas-Asante.
Nottingham · Trận trước: Aston Villa vs Nottingham (12/9) · Trận tiếp theo: Crystal Palace vs Nottingham (11/10)
Coventry · Trận trước: Coventry vs Aston Villa (17/9) · Trận tiếp theo: Coventry vs Newcastle (13/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Chưa có bài viết nào.