Ngôn ngữ

Coventry vs Newcastle

Chi tiết trận đấu
Coventry Building Society Arena
CoventryChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
NewcastleĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 01:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
19GCarl Rushworth
27DMilan van Ewijk
4DBobby Thomas
2DEthan Pinnock
3DJay DaSilva
8MCaleb Yirenkyi
6MMatt Grimes
23MBrandon Thomas-Asante
5MJack Rudoni
10MEphron Mason-Clark
49FSidiki Cherif
Dự bị 9
7MTatsuhiro Sakamoto
16MFrank Onyeka
9FEllis Simms
12DStephen Mfuni
29MVictor Torp
25GDaniel Bentley
22DJoel Latibeaudiere
38MGustavo Hamer
34FYann Gboho
Huấn luyện viên Frank Lampard
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GLukáš Horníček
67DLewis Miley
12DMalick Thiaw
4DSven Botman
3DLewis Hall
6MNico González
28MJoe Willock
23MJacob Murphy
9MYoane Wissa
11MHarvey Barnes
20FMatías Fernández-Pardo
Dự bị 9
37DAmar Dedić
7MJoelinton
17FBazoumana Touré
10FWilliam Osula
33DDan Burn
1GNick Pope
5DFabian Schär
8MAladji Bamba
14MSean Steur
Huấn luyện viên Matthias Jaissle
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoventryVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. AmendaChấn thương bắp chân
H. WrightChấn thương cơ
J. EcclesChấn thương
L. WoolfendenChấn thương đầu gối
T. AwoniyiTreo giò vì thẻ đỏ
K. Kesler-HaydenChấn thương cơ
NewcastleVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ElangaChấn thương đầu gối
E. JaouenChấn thương cơ
J. RamseyChấn thương
V. LivramentoChấn thương
Tính đến 13/10 04:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Coventry134
Newcastle011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắng từ phạt đềnJack Rudoni
  2. 48'Bàn thắngSidiki Cherif
  3. 59'Thay ngườiJoelintonRa sân: Joe Willock
  4. 59'Thay ngườiBazoumana TouréRa sân: Jacob Murphy
  5. 59'Thay ngườiAmar DedićRa sân: Lewis Miley
  6. 61'Thay ngườiTatsuhiro SakamotoRa sân: Ephron Mason-Clark
  7. 66'Thẻ vàngMilan van Ewijk
  8. 70'Bàn thắngSven BotmanKiến tạo: Nico González
  9. 78'Thay ngườiEllis SimmsRa sân: Sidiki Cherif
  10. 78'Thay ngườiFrank OnyekaRa sân: Caleb Yirenkyi
  11. 78'Thay ngườiWilliam OsulaRa sân: Yoane Wissa
  12. 81'Bàn thắngEllis SimmsKiến tạo: Brandon Thomas-Asante
  13. 81'Thẻ vàngJoelinton
  14. 83'Thay ngườiStephen MfuniRa sân: Matt Grimes
  15. 83'Thay ngườiVictor TorpRa sân: Jack Rudoni
  16. 86'Bàn thắngStephen MfuniKiến tạo: Jay DaSilva
  17. 90'Thay ngườiDan BurnRa sân: Bazoumana Touré
Thống kê đội · Cuối trận
33Kiểm soát bóng67
1,43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,84
9Sút19
6Sút trúng đích6
2Phạt góc6
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
261Chuyền bóng527
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFEthan Pinnock95000006.2
3 · DFJay DaSilva95010006.9
4 · DFBobby Thomas95000008.2
19 · GKCarl Rushworth95000006.3
23 · MFBrandon Thomas-Asante95010007.5
27 · DFMilan van Ewijk95000107.3
5 · MFJack Rudoni83101007.5
6 · MFMatt Grimes83000006.7
8 · MFCaleb Yirenkyi78000006.9
49 · FWSidiki Cherif78102007.3
10 · MFEphron Mason-Clark61000006.3
7 · MF · Dự bịTatsuhiro Sakamoto34000006.6
9 · FW · Dự bịEllis Simms17101007.3
16 · MF · Dự bịFrank Onyeka17000006.3
12 · DF · Dự bịStephen Mfuni12102008.0
29 · MF · Dự bịVictor Torp12000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFLewis Hall95001006.0
4 · DFSven Botman95101007.7
6 · MFNico González95010007.2
11 · MFHarvey Barnes95002006.2
12 · DFMalick Thiaw95000006.3
20 · FWMatías Fernández-Pardo95001007.3
21 · GKLukáš Horníček95000005.5
9 · MFYoane Wissa78001006.3
23 · MFJacob Murphy59002006.3
28 · MFJoe Willock59002006.3
67 · DFLewis Miley59000006.3
7 · MF · Dự bịJoelinton36000106.3
37 · DF · Dự bịAmar Dedić36000006.3
17 · FW · Dự bịBazoumana Touré31002007.5
10 · FW · Dự bịWilliam Osula17001006.3
33 · DF · Dự bịDan Burn500000—
Tính đến 13/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,71Hòa3,72Đội khách2,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,473,71Hòa3,643,72Đội khách2,122,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 01:423,71▼3,72▲2,04▼
13/10 01:203,73▼3,66▼2,05▲
13/10 01:003,76▲3,67▼2,04▼
13/10 00:363,57▲3,70▲2,09▼
13/10 00:133,50▼3,68▼2,12▲
12/10 23:513,54▲3,70▲2,10▼
12/10 23:283,47▲3,692,13
12/10 23:043,46▼3,692,13
Xem thêm · 38 trường hợpThu gọn
12/10 22:433,47▲3,692,13
12/10 22:223,46▼3,692,13
12/10 21:313,473,69▼2,13
12/10 21:113,47▲3,70▲2,13▼
12/10 20:513,41▲3,69▲2,16▼
12/10 20:293,37▼3,642,19▲
12/10 20:083,39▲3,64▲2,18▼
12/10 19:453,37▼3,632,19▲
12/10 18:393,39▼3,63▲2,18▼
12/10 18:183,40▲3,592,20
12/10 17:153,39▲3,59▲2,20▼
12/10 16:543,363,582,21▼
12/10 16:113,36▲3,582,22
12/10 15:503,35▲3,58▼2,22▼
12/10 15:293,29▲3,622,23▼
12/10 15:083,28▲3,62▲2,24▲
12/10 13:243,26▲3,582,23▼
12/10 13:033,253,58▲2,24▼
12/10 12:213,25▼3,552,25▲
12/10 12:003,27▲3,55▼2,24▲
12/10 11:183,24▲3,642,22▼
12/10 10:363,23▲3,64▲2,23
12/10 09:533,223,63▲2,23▼
12/10 08:273,22▲3,62▲2,24▼
12/10 05:153,213,61▲2,25
12/10 04:123,21▲3,592,25▼
12/10 01:003,20▼3,592,26▲
11/10 20:073,22▲3,59▼2,25▲
11/10 12:223,21▼3,622,24
11/10 09:483,22▼3,62▲2,24▲
11/10 06:483,293,60▼2,21
10/10 19:023,29▲3,612,21
10/10 15:313,283,612,21▼
10/10 11:223,28▼3,61▼2,22▲
10/10 09:293,38▼3,62▼2,17▲
09/10 23:123,41▼3,63▼2,15▲
09/10 22:443,45▼3,642,13▲
09/10 22:18 Đầu tiên3,473,642,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,713,722,04
Betfair3,603,602,00
bet3653,503,702,00
Marathon3,683,652,06
1xBet3,743,702,09
Betano3,603,652,00
BetVictor3,603,602,00
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,32Đội khách -1.53,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà—Đội khách3,72Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 01:42Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
13/10 01:42Tạm dừng
13/10 01:20 Đầu tiên—3,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,323,67
Betfair1,253,50
bet3651,273,55
Marathon1,263,42
1xBet1,263,42
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,61Xỉu 2.52,38Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,701,66Xỉu2,232,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 01:42Thay đổi mốc · 3 → 2.5
13/10 01:42Tạm dừng
13/10 01:201,66▼2,32▼
13/10 01:001,67▲2,33▼
13/10 00:361,65▼2,36▲
13/10 00:131,66▲2,35▼
12/10 23:511,65▼2,36▲
12/10 20:511,66▼2,35▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
12/10 19:241,69▲2,29
12/10 18:391,68▼2,29▲
12/10 15:501,722,23▼
12/10 15:081,722,24▲
12/10 14:061,722,20▼
12/10 13:031,72▼2,21▲
12/10 12:211,73▲2,19▼
12/10 12:001,72▲2,20▼
12/10 10:361,71▼2,22
12/10 08:271,722,22▲
12/10 05:151,72▼2,21▲
12/10 04:521,742,18▲
12/10 04:121,742,17▼
11/10 20:071,74▲2,18▼
11/10 06:481,712,22▼
09/10 23:121,71▲2,23
09/10 22:18 Đầu tiên1,702,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,612,38
Betfair1,622,30
bet3651,622,30
Marathon1,592,24
1xBet1,682,37
Betano1,652,32
BetVictor1,572,21
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,501,44Không2,552,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:511,44▼2,63▲
12/10 23:281,502,50▼
12/10 20:511,50▼2,60▲
12/10 15:291,53▼2,50▲
12/10 14:061,57▲2,40▼
12/10 13:451,53▼2,50▲
12/10 12:001,57▲2,40▼
12/10 02:071,53▲2,50▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 01:001,50▼2,55▲
11/10 09:191,53▲2,45▼
09/10 22:18 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,532,38
Marathon1,522,36
1xBet1,522,40
Betano1,532,40
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CoventryTất cảNewcastle
7Trận8
3Thắng4
0Hòa2
4Thua2
10Bàn thắng14
13Bàn thua15
CoventryChủ nhàNewcastle
4Trận4
1Thắng2
0Hòa2
3Thua0
5Bàn thắng9
10Bàn thua7
CoventryĐội kháchNewcastle
3Trận4
2Thắng2
0Hòa0
1Thua2
5Bàn thắng5
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.43Bàn thắng mỗi trận1.75
1.86Bàn thua mỗi trận1.88
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
CoventryTất cảNewcastle
5Trận6
2Thắng2
0Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng10
8Bàn thua13
CoventryChủ nhàNewcastle
3Trận3
1Thắng1
0Hòa2
2Thua0
4Bàn thắng6
7Bàn thua5
CoventryĐội kháchNewcastle
2Trận3
1Thắng1
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng4
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.67
1.60Bàn thua mỗi trận2.17
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
CoventryTất cảNewcastle
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng4
5Bàn thua2
CoventryChủ nhàNewcastle
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
3Bàn thua2
CoventryĐội kháchNewcastle
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng1
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CoventryTBBBBTBTTT11T 3H 6B
NewcastleTBTHTTHBTH8T 4H 8B
Coventry
Dựa trên 20 trận
Newcastle
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B8T 4H 8B
55%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận1.50
1.20Bị ghi mỗi trận1.75
+11Hiệu số-5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.67 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (17 trận)
1.33 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.8Số cú sút mỗi trận12.5 (19 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận4.9 (19 trận)
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.3 (19 trận)
Coventry
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 1H 4BT · H · B5T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa27%
1.80Ghi được mỗi trận1.91
1.60Bị ghi mỗi trận1.64
+2Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.23 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (10 trận)
1.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.8Số cú sút mỗi trận13.1
5.9Sút trúng đích mỗi trận4.6
58%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
9.8Phạm lỗi mỗi trận11.9
Coventry
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNewcastle
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B3T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.70Ghi được mỗi trận1.00
0.80Bị ghi mỗi trận1.89
+9Hiệu số-8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (7 trận)
1.52 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.9Số cú sút mỗi trận11.6 (8 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận5.1 (8 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Coventry
Dựa trên 5 trận
Premier League AnhNewcastle
Dựa trên 15 trận
5Trận15
1T 0H 4BT · H · B6T 3H 6B
20%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
0.20Ghi được mỗi trận1.47
2.00Bị ghi mỗi trận1.47
-9Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
80%Tỷ lệ không ghi bàn13%
0.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.2Số cú sút mỗi trận11.3
3.2Sút trúng đích mỗi trận4.1
39%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.0Phạt góc mỗi trận4.0
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.0Phạm lỗi mỗi trận10.8
Coventry
Dựa trên 13 trận
Giải vô địch (Anh)Newcastle
13Trận—
9T 3H 1BT · H · B—
69%Tỷ lệ thắng—
23%Tỷ lệ hòa—
2.23Ghi được mỗi trận—
0.69Bị ghi mỗi trận—
+20Hiệu số—
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.3Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
57%Kiểm soát bóng trung bình—
5.2Phạt góc mỗi trận—
1.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.8Phạm lỗi mỗi trận—
Coventry
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLNewcastle
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
CoventryUEFA Champions LeagueNewcastle
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
CoventryCúp FA (Anh)Newcastle
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Carl Rushworth50191 phút6.60
GK25Daniel Bentley20090 phút7.10
GK13Ben Wilson-----
DF4Bobby Thomas70083 phút7.24
DF2Ethan Pinnock60076 phút6.70
DF3Jay Dasilva51190 phút7.04
DF24Aurele Amenda50065 phút6.52
DF27Milan van Ewijk40091 phút7.03
DF12Stephen Mfuni31058 phút7.13
DF21Jake Bidwell20054 phút6.40
DF20Kaine Kesler-Hayden-----
DF26Luke Woolfenden-----
MF8Caleb Yirenkyi70161 phút6.51
MF5Jack Rudoni62071 phút7.20
MF6Matt Grimes50087 phút6.88
MF16Frank Onyeka50052 phút6.62
MF29Victor Torp52145 phút7.30
MF7Tatsuhiro Sakamoto40053 phút6.62
MF38Gustavo Hamer40048 phút6.47
MF22Joel Latibeaudiere30060 phút6.30
MF28Josh Eccles10020 phút7.00
FW10Ephron Mason-Clark61054 phút6.52
FW23Brandon Thomas-Asante60146 phút6.80
FW14Taiwo Awoniyi41171 phút6.62
FW49Sidiki Cherif41046 phút6.70
FW17Loum Tchaouna40041 phút6.67
FW9Ellis Simms41021 phút6.65
FW34Yann Gboho10090 phút6.70
FW11Haji Wright-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Lukas Hornicek70091 phút7.09
GK24Ewen Jaouen10090 phút5.90
GK1Aidan Harris-----
GK1Nick Pope-----
GK29Mark Gillespie-----
DF4Sven Botman81091 phút6.97
DF3Lewis Hall81290 phút7.25
DF12Malick Thiaw70191 phút6.61
DF37Amar Dedic70371 phút6.59
DF5Fabian Schar30038 phút7.10
DF2V. Livramento30026 phút6.60
DF33Dan Burn1005 phút—
MF28Joe Willock83062 phút6.96
MF67Lewis Miley80062 phút6.71
MF23Jacob Murphy80046 phút6.72
MF14Sean Steur70042 phút6.73
MF6Nico50170 phút6.72
MF41Jacob Ramsey51048 phút6.96
MF17Bazoumana Toure52025 phút7.28
MF8Aladji Bamba30011 phút6.63
MF7Joelinton10036 phút6.30
MF5Miodrag Pivas-----
MF16Seung-soo Park-----
MF76Mason Miley-----
FW11Harvey Barnes83285 phút7.16
FW9Yoane Wissa81176 phút6.46
FW19Anthony Elanga52057 phút7.06
FW20Matias Fernandez-Pardo50056 phút6.50
FW10William Osula20136 phút6.45
FW11Trevan Sanusi-----
FW44Kyran Thompson-----
FW49Vakhtang Salia-----
FW77Michael Mills-----
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

CoventryHuấn luyện viên Frank Lampard
NewcastleHuấn luyện viên Matthias Jaissle
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo