Ngôn ngữ

Manchester Utd vs Tottenham

Chi tiết trận đấu
Old Trafford
Manchester UtdChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
TottenhamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 23:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSenne Lammens
15DLeny Yoro
5DHarry Maguire
6DLisandro Martínez
23DLuke Shaw
18MYouri Tielemans
37MKobbie Mainoo
16MAmad Diallo
8MBruno Fernandes
10MMatheus Cunha
19FBryan Mbeumo
Dự bị 9
2DDiogo Dalot
20MCarlos Baleba
11FJoshua Zirkzee
26DAyden Heaven
9FMarcus Rashford
12GKarl Darlow
17MAndrey Santos
7MMason Mount
31FShea Lacey
Huấn luyện viên Michael Carrick
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GAntonín Kinský
14DArchie Gray
6DJan Paul van Hecke
5DMarcos Senesi
13DDestiny Udogie
15MLucas Bergvall
16MSandro Tonali
20MMohammed Kudus
8MConor Gallagher
17MSávio
19FDominic Solanke
Dự bị 9
30MRodrigo Bentancur
22FOmar Marmoush
37DMicky van de Ven
10MJames Maddison
18MMateus Fernandes
39GMartin Dúbravka
4DTosin Adarabioyo
33DBen Davies
11FMathys Tel
Huấn luyện viên Roberto De Zerbi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Manchester UtdVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. SeskoChấn thương chân
M. de LigtChấn thương lưng
M. UgarteChấn thương đầu gối
N. MazraouiChấn thương
P. DorguChấn thương gân kheo
T. HeatonCăng cơ bụng
TottenhamVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. MudrykChấn thương mắt cá
P. PorroChấn thương cơ
W. OdobertChấn thương đầu gối
X. SimonsChấn thương đầu gối
D. KulusevskiChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Manchester Utd011
Tottenham011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngConor Gallagher
  2. 59'Thay ngườiCarlos BalebaRa sân: Youri Tielemans
  3. 59'Thay ngườiDiogo DalotRa sân: Leny Yoro
  4. 59'Thay ngườiJoshua ZirkzeeRa sân: Amad Diallo
  5. 66'Thay ngườiOmar MarmoushRa sân: Mohammed Kudus
  6. 66'Thay ngườiRodrigo BentancurRa sân: Lucas Bergvall
  7. 73'Bàn thắngBryan MbeumoKiến tạo: Matheus Cunha
  8. 74'Thay ngườiMicky van de VenRa sân: Destiny Udogie
  9. 74'Thay ngườiJames MaddisonRa sân: Conor Gallagher
  10. 78'Thẻ vàngLuke Shaw
  11. 78'Thẻ vàngJan Paul van Hecke
  12. 78'Thẻ đỏRodrigo Bentancur
  13. 84'Thẻ vàngBruno Fernandes
  14. 87'Thẻ vàngLisandro Martínez
  15. 89'Thay ngườiMateus FernandesRa sân: Marcos Senesi
  16. 90'Thay ngườiAyden HeavenRa sân: Luke Shaw
  17. 90'Thay ngườiMarcus RashfordRa sân: Matheus Cunha
  18. 90+2'Bàn thắngDominic SolankeKiến tạo: Sandro Tonali
  19. 90+6'Thẻ vàngDiogo Dalot
  20. 90+8'Thẻ vàngArchie Gray
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
0,8Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,62
12Sút12
4Sút trúng đích3
4Phạt góc4
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
467Chuyền bóng464
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSenne Lammens90000006.9
5 · DFHarry Maguire90002006.9
6 · DFLisandro Martínez90000107.5
8 · MFBruno Fernandes90001107.2
19 · FWBryan Mbeumo90102008.3
37 · MFKobbie Mainoo90000007.2
10 · MFMatheus Cunha89010006.9
23 · DFLuke Shaw89000106.3
15 · DFLeny Yoro59000007.2
16 · MFAmad Diallo59002006.3
18 · MFYouri Tielemans59000007.3
2 · DF · Dự bịDiogo Dalot31000106.6
11 · FW · Dự bịJoshua Zirkzee31000007.0
20 · MF · Dự bịCarlos Baleba31002006.9
9 · FW · Dự bịMarcus Rashford100000—
26 · DF · Dự bịAyden Heaven100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFJan Paul van Hecke90000106.7
14 · DFArchie Gray90000106.9
16 · MFSandro Tonali90010007.7
17 · MFSávio90000007.0
19 · FWDominic Solanke90103007.3
31 · GKAntonín Kinský90000006.2
5 · DFMarcos Senesi89000006.9
8 · MFConor Gallagher74001106.2
13 · DFDestiny Udogie74000007.2
15 · MFLucas Bergvall66001006.6
20 · MFMohammed Kudus66001006.3
22 · FW · Dự bịOmar Marmoush24000006.6
10 · MF · Dự bịJames Maddison16000007.0
37 · DF · Dự bịMicky van de Ven16000006.7
30 · MF · Dự bịRodrigo Bentancur12000014.7
18 · MF · Dự bịMateus Fernandes11000006.3
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,72Hòa4,38Đội khách4,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,721,72Hòa4,354,38Đội khách4,424,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 23:241,724,38▼4,47▲
10/10 22:561,72▼4,40▲4,40▲
10/10 22:261,79▲4,23▼4,18▼
10/10 22:031,76▲4,30▲4,33▼
10/10 21:381,754,234,47▲
10/10 20:461,754,234,45▼
10/10 19:021,75▼4,23▲4,47▲
10/10 18:371,764,214,41▲
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
10/10 17:451,76▲4,21▼4,40▼
10/10 17:171,754,22▲4,44▼
10/10 16:231,754,21▼4,45▼
10/10 15:581,754,22▲4,48▲
10/10 15:311,754,21▼4,45▼
10/10 14:381,754,22▲4,49▲
10/10 14:121,754,19▼4,43
10/10 13:141,754,20▲4,43
10/10 12:191,754,19▲4,43▲
10/10 11:221,754,18▼4,40▲
10/10 10:261,754,29▼4,32▼
10/10 04:261,754,30▲4,34
10/10 04:001,754,29▲4,34▲
10/10 02:121,75▲4,28▼4,32▼
10/10 01:161,72▲4,344,47▼
09/10 23:121,71▼4,34▲4,48▲
09/10 22:441,72▼4,33▲4,47▲
09/10 21:281,75▲4,29▼4,35▼
09/10 18:461,744,30▼4,37▼
09/10 17:201,74▲4,31▼4,39▼
09/10 12:461,72▲4,34▼4,46
09/10 01:451,714,36▼4,46▲
09/10 00:271,714,374,45▲
08/10 17:511,71▼4,37▲4,44▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 16:011,724,354,42
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,724,354,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,724,384,47
Betfair1,674,104,50
bet3651,674,104,75
Marathon1,734,254,60
1xBet1,714,234,55
Betano1,754,304,55
BetVictor1,674,334,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,20Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,202,20Đội khách1,731,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 23:242,20▼1,75▲
10/10 22:56Thay đổi mốc · -0.5 → -1
10/10 22:562,22▼1,74▲
10/10 22:262,36▲1,66▼
10/10 22:032,28▲1,70▼
10/10 21:382,26▼1,71▲
10/10 20:462,27▲1,70▼
10/10 19:022,26▼1,71▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
10/10 17:452,29▲1,69▼
10/10 16:232,27▲1,70▼
10/10 15:582,26▼1,71▲
10/10 15:312,27▲1,70▼
10/10 14:382,261,71▲
10/10 12:192,26▼1,69
10/10 11:222,28▲1,69▼
10/10 04:002,25▼1,70
10/10 02:122,26▲1,70▼
09/10 22:442,19▼1,74▲
09/10 21:282,25▲1,70▼
09/10 18:462,24▲1,71
09/10 17:202,23▲1,71▼
08/10 17:512,19▼1,74▲
08/10 16:012,201,73
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên2,201,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,201,75
bet3652,151,68
Marathon2,161,70
1xBet2,151,75
Betano2,181,72
BetVictor2,071,64
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,79Xỉu2,112,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 23:241,79▲2,11▼
10/10 22:561,78▼2,12▲
10/10 22:261,81▲2,08▼
10/10 22:031,80▼2,09
10/10 21:381,81▲2,09
10/10 19:021,80▼2,09
10/10 18:091,81▲2,09
10/10 17:171,80▼2,09▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
10/10 14:381,812,07▲
10/10 14:121,812,06▼
10/10 13:141,812,07▲
10/10 11:221,81▲2,06▼
10/10 04:531,792,09▲
10/10 04:001,79▼2,08▲
10/10 02:121,80▲2,07▼
09/10 22:441,792,09▲
09/10 17:201,792,08▼
09/10 00:271,79▲2,09
08/10 17:511,78▼2,09
08/10 16:01Thay đổi mốc · 3.5 → 3
08/10 16:011,792,09
08/10 14:48Đã đóng
08/10 06:301,79▲2,09▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,782,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,11
Marathon1,702,10
1xBet1,742,16
Betano1,722,18
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,44Không2,552,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 23:241,442,50▼
10/10 22:261,44▼2,63▲
10/10 20:461,502,50▼
09/10 23:411,502,60▲
08/10 16:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:011,502,55
08/10 14:48Đã đóng
07/10 22:01 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,502,50
Marathon1,472,49
1xBet1,522,52
Betano1,472,55
BetVictor1,472,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Manchester UtdHBBTHTBTTH10T 5H 5B
TottenhamBBHHBTBTBH5T 5H 10B
Manchester Utd
Dựa trên 20 trận
Tottenham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B5T 5H 10B
50%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.20
1.25Bị ghi mỗi trận1.75
+12Hiệu số-11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.77 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (19 trận)
1.32 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.7Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.4 (19 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận7.3 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.4 (18 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận13.1 (19 trận)
Manchester Utd
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTottenham
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B3T 3H 4B
70%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa30%
2.50Ghi được mỗi trận1.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.70
+10Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.43 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
1.32 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
19.6Số cú sút mỗi trận16.2 (9 trận)
7.4Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận9.2 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận12.3 (9 trận)
Manchester Utd
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTottenham
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 5H 2BT · H · B2T 2H 6B
30%Tỷ lệ thắng20%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.80
+2Hiệu số-9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận11.5
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.9Phạt góc mỗi trận5.6
2.0Thẻ vàng mỗi trận3.1 (9 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận13.7
Manchester Utd
Dựa trên 18 trận
Premier League AnhTottenham
Dựa trên 16 trận
18Trận16
9T 5H 4BT · H · B3T 5H 8B
50%Tỷ lệ thắng19%
28%Tỷ lệ hòa31%
1.72Ghi được mỗi trận0.81
1.22Bị ghi mỗi trận1.50
+9Hiệu số-11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
17%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.35Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.7Số cú sút mỗi trận13.3
5.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.8Phạt góc mỗi trận7.3
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.4 (15 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận13.8
Manchester Utd
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLTottenham
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Manchester Utd
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueTottenham
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+4Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageTManchester Utd4:0Sabah Baku11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Old TraffordHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTManchester Utd5:2Ipswich30/08/2026 22:30 · Premier League Anh · Old TraffordBHull2:0Manchester Utd22/08/2026 18:30 · Premier League Anh · MKM Stadium
Mùa giải 2025/26
TManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHSunderland0:0Manchester Utd09/05/2026 21:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:2Liverpool03/05/2026 21:30 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Brentford28/04/2026 02:00 · Premier League AnhHBournemouth2:2Manchester Utd21/03/2026 03:00 · Premier League AnhTManchester Utd3:1Aston Villa15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBNewcastle2:1Manchester Utd05/03/2026 03:15 · Premier League AnhTManchester Utd2:1Crystal Palace01/03/2026 21:00 · Premier League AnhHWest Ham1:1Manchester Utd11/02/2026 03:15 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 21:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
4Manchester Utd T
3H
5Tottenham T
3.2Trung bình tổng điểm
Manchester Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 19
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
1T 2H 4B
Tính đến 03/10 23:31