Comoros vs Namibia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Yannick Pandor |
| 15 | D | Bendjaloud Youssouf |
| 29 | D | Warmed Omari |
| 8 | D | Yannis Kari |
| 3 | D | Akim Abdallah |
| 18 | M | Yacine Bourhane |
| 6 | M | Iyad Mohamed |
| 13 | M | Aymeric Ahmed |
| 28 | M | Zaydou Youssouf |
| 26 | M | Kassim Hadji |
| 9 | F | Aboubacar Ali |
| 4 | D | Kenan Toibibou |
| 7 | F | Housseine Zakouani |
| 22 | F | Zaïd Amir |
| 12 | M | Yassine Saindou |
| 23 | G | Adel Anzimati-Aboudou |
| 1 | G | Naime Said Mchindra |
| 19 | D | Idris Mohamed |
| 17 | M | Ben-Chayeel Hamada |
| 27 | M | Rayan Lutin |
| 5 | D | Abdallah Ali Mohamed |
| 14 | D | Yakine Said |
| 21 | F | Adel Mahamoud |
| 16 | G | Kamaijanda Ndisiro |
| 19 | D | Paulus Ileni Amutenya |
| 5 | D | Charles Hambira |
| 6 | D | Ngero Kaanjuka Katua |
| 4 | D | Riaan Hanamub |
| 8 | M | Moses Shidolo |
| 18 | M | Aprocious Petrus |
| 7 | M | Deon Hotto |
| 9 | M | Bethuel Muzeu |
| 17 | M | Wendell Rudath |
| 13 | F | Peter Shalulile |
| 20 | D | Ivan Kamberipa |
| 2 | D | Sergio Damaseb |
| 11 | F | Nestor Iiyambo |
| 15 | M | Ben Namib |
| 22 | F | Junior Petrus |
| 1 | G | Mervin Kaseturu |
| 23 | G | Jonas Mateus |
| 21 | D | Kennedy Eib |
| 14 | D | Tyrese Hikupembe |
| 3 | M | Tjipe Karuuombe |
| 10 | D | Okeri Nguarambuka |
| 12 | F | Mashiku Hans Muyeka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Comoros | 0 | 1 | 1 |
| Namibia | 0 | 0 | 0 |
- 14'Thẻ vàngMoses Shidolo
- 46'Thay ngườiKenan ToibibouRa sân: Yannis Kari
- 53'Bàn thắngBendjaloud YoussoufKiến tạo: Zaydou Youssouf
- 63'Thay ngườiHousseine ZakouaniRa sân: Kassim Hadji
- 63'Thay ngườiSergio DamasebRa sân: Moses Shidolo
- 63'Thay ngườiIvan KamberipaRa sân: Paulus Ileni Amutenya
- 71'Thay ngườiNestor IiyamboRa sân: Bethuel Muzeu
- 78'Thay ngườiZaïd AmirRa sân: Aymeric Ahmed
- 84'Thay ngườiBen NamibRa sân: Wendell Rudath
- 84'Thay ngườiJunior PetrusRa sân: Peter Shalulile
- 85'Thẻ vàngIyad Mohamed
- 90'Thay ngườiYassine SaindouRa sân: Zaydou Youssouf
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,97Hòa2,92Đội khách4,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→1,97Hòa2,83→2,92Đội khách4,24→4,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 18:58 | 1,97▲ | 2,92▼ | 4,68▼ |
| 29/09 18:12 | 1,88▲ | 3,02▲ | 4,93▲ |
| 29/09 11:34 | 1,87▲ | 2,98 | 4,82▼ |
| 28/09 21:01 | 1,86▼ | 2,98▲ | 4,85▲ |
| 28/09 20:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 20:34 | 2,03 | 2,84 | 4,28 |
| 28/09 20:31 | Tạm dừng | ||
| 28/09 15:33 | 2,03▼ | 2,84▲ | 4,28▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,04 | 2,83 | 4,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 2,92 | 4,68 |
| Betfair | 1,85 | 3,00 | 4,00 |
| bet365 | 1,85 | 3,30 | 3,80 |
| Marathon | 1,86 | 3,12 | 4,40 |
| 1xBet | 1,89 | 3,12 | 4,35 |
| Betano | 1,98 | 2,95 | 4,20 |
| BetVictor | 1,87 | 3,00 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,98Đội khách +0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,98Đội khách1,78→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 18:58 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 29/09 18:12 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 29/09 11:34 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 28/09 21:01 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 28/09 20:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 20:34 | 2,04 | 1,79 |
| 28/09 20:31 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:33 | 2,04▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 28/09 12:14 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,05 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2Tài 22,07Xỉu 21,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,04→2,07Xỉu1,78→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 18:58 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 29/09 18:12 | 1,97▲ | 1,86▲ |
| 29/09 11:34 | 1,96▲ | 1,85 |
| 28/09 21:01 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 28/09 20:34 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 28/09 20:34 | 2,01 | 1,81 |
| 28/09 20:31 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:33 | 2,01▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,04 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,78 |
| Marathon | 1,92 | 1,72 |
| 1xBet | 1,92 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,80 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,20→2,15Không1,60→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 18:49 | 2,15▼ | 1,60 |
| 29/09 18:44 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 29/09 18:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 29/09 18:16 | 2,25 | 1,57 |
| 29/09 18:05 | Tạm dừng | |
| 28/09 21:17 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,20 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,28 | 1,56 |
| Betano | 2,18 | 1,62 |
| BetVictor | 2,25 | 1,55 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Comoros Dựa trên 18 trận | Namibia Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 9 |
| 4T 4H 10B | T · H · B | 2T 1H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -8 | Hiệu số | -9 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Comoros Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Namibia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Comoros Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Namibia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 2T 2H 8B | T · H · B | 0T 0H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.58 | Ghi được mỗi trận | 0.20 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 2.60 |
| -10 | Hiệu số | -12 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| Comoros Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Namibia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Comoros Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Namibia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Comoros Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Namibia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Comoros Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Namibia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 1H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Comoros Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Namibia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 2H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Comoros Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Namibia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 0
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Comoros đã gặp Namibia tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 20:00 UTC+07 tại Stade omnisports de Malouzini.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Comoros 1-0 Namibia.
Comoros đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Namibia đứng thứ 3.
Comoros thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Namibia thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Comoros thắng 2, Namibia thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.97 · 2.92 · 4.68.
Đội hình Comoros có Zaydou Youssouf, Kassim Hadji, Aboubacar Ali.
Đội hình Namibia có Bethuel Muzeu, Wendell Rudath, Peter Shalulile.
Comoros · Trận trước: Cameroon vs Comoros (25/9) · Trận tiếp theo: Comoros vs Senegal (4/10)
Namibia · Trận trước: Namibia vs Congo (24/9) · Trận tiếp theo: Nga vs Namibia (3/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Tunisia vs Botswana
- Mozambique vs Sudan
- Ethiopia vs Senegal
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Lesotho vs Ma-rốc
- Burundi vs Algeria
- Madagascar vs Tanzania
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Benin vs Mauritania
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
Chưa có bài viết nào.