Liberia (Đội tuyển) vs Mali
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Ashley Williams |
| 24 | D | Sampson Dweh |
| 20 | D | Mohammed Sangare |
| 3 | D | Emmanuel Fully |
| 22 | M | Edward Ledlum |
| 19 | M | Oscar Dorley |
| 4 | M | Nohan Kenneh |
| 6 | M | Salomon Tweh |
| 17 | M | Franklin Nyenetue |
| 11 | F | Sylvanus Nimely |
| 10 | F | Ayouba Kosiah |
| 12 | D | Philip Tarnue |
| 18 | F | Peter Wilson |
| 13 | D | Sabastine Teclar |
| 8 | M | Divine Teah |
| 14 | F | Emmanuel Flomo |
| 1 | G | Amos Wesseh |
| 5 | D | George Wallace |
| 15 | M | Kindness Cole |
| 7 | F | Prince Martor |
| 21 | F | Jimmy Farkarlun |
| 16 | G | Djigui Diarra |
| 2 | D | Hamari Traoré |
| 25 | D | Ousmane Camara |
| 14 | D | Nathan Gassama |
| 15 | D | Daouda Guindo |
| 8 | M | Mamadou Sangare |
| 23 | M | Aliou Dieng |
| 12 | M | Ange Tia |
| 10 | M | Kamory Doumbia |
| 7 | M | Dorgeles Nene |
| 17 | F | Lassine Sinayoko |
| 11 | M | Lassana Coulibaly |
| 20 | F | Sekou Koita |
| 21 | F | Gaoussou Diarra |
| 13 | D | Modibo Sagnan |
| 6 | M | Ousmane Diakité |
| 1 | G | N'Golo Traoré |
| 22 | G | Mamadou Samassa |
| 5 | D | Cheick Keita |
| 3 | D | Amadou Dante |
| 4 | M | Amadou Haidara |
| 19 | M | Adama Camara |
| 18 | F | Mamadou Doumbia |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Liberia (Đội tuyển) | 0 | 0 | 0 |
| Mali | 0 | 1 | 1 |
- 22'Thẻ vàngMohammed Sangare
- 64'Thay ngườiPeter WilsonRa sân: Sylvanus Nimely
- 64'Thay ngườiPhilip TarnueRa sân: Edward Ledlum
- 75'Thẻ vàngOusmane Camara
- 79'Bàn thắngAnge TiaKiến tạo: Kamory Doumbia
- 82'Thay ngườiLassana CoulibalyRa sân: Kamory Doumbia
- 82'Thay ngườiSekou KoitaRa sân: Ange Tia
- 83'Thay ngườiDivine TeahRa sân: Nohan Kenneh
- 83'Thay ngườiSabastine TeclarRa sân: Franklin Nyenetue
- 83'Thay ngườiGaoussou DiarraRa sân: Dorgeles Nene
- 89'Thay ngườiModibo SagnanRa sân: Lassine Sinayoko
- 90'Thay ngườiEmmanuel FlomoRa sân: Ayouba Kosiah
- 90'Thay ngườiOusmane DiakitéRa sân: Mamadou Sangare
- 90+4'Thẻ vàngSabastine Teclar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,99Hòa3,66Đội khách1,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,19→6,99Hòa3,74→3,66Đội khách1,49→1,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 6,99▼ | 3,66▼ | 1,55▲ |
| 30/09 01:17 | 7,26▲ | 3,73▲ | 1,52 |
| 30/09 00:15 | 7,24▲ | 3,72▲ | 1,52▲ |
| 29/09 23:29 | 7,00▲ | 3,65▲ | 1,51▼ |
| 29/09 22:47 | 6,98 | 3,61▲ | 1,52 |
| 29/09 22:10 | 6,98▼ | 3,60▼ | 1,52 |
| 29/09 21:58 | 7,01 | 3,61▲ | 1,52 |
| 29/09 21:07 | 7,01▼ | 3,60▼ | 1,52▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:54 | 7,89▼ | 3,88▼ | 1,44▲ |
| 29/09 19:40 | 8,08▲ | 3,93▲ | 1,43▼ |
| 29/09 13:51 | 7,11▲ | 3,67 | 1,51 |
| 29/09 10:16 | 7,10▼ | 3,67 | 1,51 |
| 29/09 08:17 | 7,14▼ | 3,67▼ | 1,51▲ |
| 28/09 21:01 | 7,17 | 3,74 | 1,49 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 20:46 | Đã đóng | ||
| 28/09 15:53 | 7,17▼ | 3,74 | 1,49 |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 7,19 | 3,74 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,99 | 3,66 | 1,55 |
| Betfair | 6,50 | 3,80 | 1,40 |
| bet365 | 5,75 | 3,80 | 1,53 |
| Marathon | 6,65 | 3,84 | 1,48 |
| 1xBet | 6,75 | 3,84 | 1,49 |
| Betano | 6,30 | 3,80 | 1,52 |
| BetVictor | 6,50 | 3,70 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,88Đội khách -11,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,97→1,88Đội khách1,85→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 30/09 01:17 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 30/09 00:15 | 1,93▲ | 1,92▲ |
| 29/09 23:29 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 29/09 21:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 21:07 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 29/09 20:16 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:54 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1 | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:54 | 2,07▲ | 1,74▼ |
| 29/09 19:40 | Tạm dừng | |
| 29/09 10:16 | 1,93 | 1,89▲ |
| 29/09 08:17 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 28/09 21:01 | 1,97 | 1,85 |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,97 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,97 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,84 | 1,87 |
| 1xBet | 1,84 | 1,87 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu2Tài 21,69Xỉu 22,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,66→1,69Xỉu2,18→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 1,69▲ | 2,16▼ |
| 30/09 01:17 | 1,68 | 2,20▲ |
| 30/09 00:15 | 1,68▲ | 2,19▲ |
| 29/09 23:29 | 1,67▼ | 2,17▲ |
| 29/09 22:10 | 1,70▼ | 2,11▲ |
| 29/09 21:07 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 29/09 21:07 | 1,71▲ | 2,10▼ |
| 29/09 19:54 | 1,65▲ | 2,21▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:40 | 1,64▼ | 2,23▲ |
| 29/09 10:16 | 1,70 | 2,11▼ |
| 29/09 08:17 | 1,70▲ | 2,12▼ |
| 28/09 21:01 | 1,65 | 2,20 |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 15:53 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,66 | 2,18 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,16 |
| Marathon | 1,59 | 2,11 |
| 1xBet | 1,59 | 2,11 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Cả hai đội ghi bànCó2,38Không1,50Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,38Không1,57→1,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/09 01:52 | 2,38▼ | 1,50 |
| 29/09 20:57 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 19:40 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 08:37 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 28/09 21:17 | 2,25 | 1,57 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,38 | 1,50 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,26 | 1,55 |
| 1xBet | 2,26 | 1,57 |
| Betano | 2,25 | 1,57 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Liberia Dựa trên 10 trận | Mali Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 6H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| -5 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 46% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 23% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Liberia Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mali Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Liberia Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Mali Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 0T 2H 5B | T · H · B | 1T 4H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 0.57 | Ghi được mỗi trận | 0.43 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.57 |
| -9 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Liberia Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Mali Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Liberia Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Mali Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Liberia | Cúp các quốc gia | Mali Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 0T 4H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Liberia Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Mali Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Liberia (Đội tuyển) đã gặp Mali tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 30/9/2026 02:00 UTC+07 tại Samuel Kanyon Doe Sports Complex.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Liberia (Đội tuyển) 0-1 Mali.
Liberia (Đội tuyển) đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Mali đứng thứ 2.
Liberia (Đội tuyển) thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mali thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.99 · 3.66 · 1.55.
Đội hình Liberia (Đội tuyển) có Franklin Nyenetue, Sylvanus Nimely, Ayouba Kosiah.
Đội hình Mali có Kamory Doumbia, Dorgeles Nene, Lassine Sinayoko.
Liberia (Đội tuyển) · Trận trước: Rwanda vs Liberia (Đội tuyển) (25/9) · Trận tiếp theo: Cape Verde vs Liberia (Đội tuyển) (12/11)
Mali · Trận trước: Mali vs Cape Verde (26/9) · Trận tiếp theo: Tunisia vs Mali (4/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Benin vs Mauritania
- Congo vs Cameroon
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
Chưa có bài viết nào.