Tunisia vs Botswana
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | A. Dahmen | |
| 4 | M. Nasraoui | |
| 6 | A. Arous | |
| 3 | M. Talbi | |
| 23 | S. Ltaief | |
| 13 | F. Sassi | |
| 14 | A. Laidouni | |
| 12 | A. Maaloul | |
| 18 | A. Slimane | |
| 11 | I. Gharbi | |
| 9 | H. Mastouri |
| 1 | A. Chamakh | |
| 20 | Y. Valery | |
| 2 | M. Ben Hamida | |
| 19 | M. Neffati | |
| 15 | S. Chouchane | |
| 21 | A. Cherni | |
| 8 | H. Rafia | |
| 5 | M. Ben Romdhane | |
| 17 | S. Tounekti | |
| 7 | E. Achouri | |
| 10 | K. Ayari | |
| 22 | R. Elloumi |
| 23 | G. Phoko | |
| 5 | A. Velaphi | |
| 20 | T. Kopelang | |
| 4 | M. Gaolaolwe | |
| 21 | B. K. Mangolo | |
| 8 | O. Ramotse | |
| 14 | G. Modingwane | |
| 6 | G. Mohutsiwa | |
| 9 | T. Kgamanyane | |
| 11 | T. Orebonye | |
| 10 | T. Setsile |
| 16 | T. Motswagole | |
| 2 | B. Sakana | |
| 13 | K. Chivese | |
| 18 | L. Ditsele | |
| 19 | C. Molefe | |
| 15 | M. Cooper | |
| 7 | R. Fortune | |
| 12 | G. Japane | |
| 22 | L. Ratshukudu | |
| 1 | V. James | |
| 3 | N. Mosweunyane | |
| 17 | B. Rannyena |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tunisia | 1 | 1 | 2 |
| Botswana | 1 | 1 | 2 |
- 38'Bàn thắngT. Kgamanyane
- 43'Thẻ vàngG. Mohutsiwa
- 44'Bàn thắngH. MastouriKiến tạo: M. Talbi
- 49'Bàn thắngH. Mastouri
- 54'Thay ngườiL. DitseleRa sân: O. Ramotse
- 54'Thay ngườiL. RatshukuduRa sân: T. Kgamanyane
- 60'Bàn thắngL. DitseleKiến tạo: G. Mohutsiwa
- 64'Thay ngườiM. Ben RomdhaneRa sân: F. Sassi
- 64'Thay ngườiE. AchouriRa sân: A. Slimane
- 78'Thẻ vàngM. Gaolaolwe
- 81'Thẻ vàngI. Gharbi
- 83'Thay ngườiS. TounektiRa sân: S. Ltaief
- 84'Thay ngườiA. CherniRa sân: M. Nasraoui
- 88'Thay ngườiR. ElloumiRa sân: A. Laidouni
- 90+4'Thẻ vàngB. K. Mangolo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,20Hòa5,93Đội khách16,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,17→1,20Hòa5,59→5,93Đội khách13,74→16,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 01:59 | 1,20▲ | 5,93▼ | 16,03▼ |
| 29/09 01:40 | 1,19 | 6,12▲ | 16,79▲ |
| 29/09 01:27 | 1,19 | 5,93▲ | 15,96▲ |
| 29/09 01:10 | 1,19 | 5,89▼ | 15,86▼ |
| 29/09 00:40 | 1,19 | 6,00▼ | 16,06▼ |
| 29/09 00:12 | 1,19▲ | 6,01▲ | 16,10▲ |
| 29/09 00:03 | 1,18 | 5,88▼ | 15,19▼ |
| 28/09 23:29 | 1,18 | 5,92▲ | 15,36▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/09 22:10 | 1,18▲ | 5,90▲ | 15,30▲ |
| 28/09 21:41 | 1,17 | 5,65▲ | 13,87▲ |
| 28/09 21:25 | 1,17 | 5,61▲ | 13,78▲ |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 20:46 Đầu tiên | 1,17 | 5,59 | 13,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,20 | 5,93 | 16,03 |
| Betfair | 1,13 | 5,50 | 12,00 |
| bet365 | 1,18 | 5,25 | 15,00 |
| Marathon | 1,15 | 6,25 | 17,75 |
| 1xBet | 1,21 | 5,71 | 15,30 |
| Betano | 1,19 | 5,70 | 16,00 |
| BetVictor | 1,15 | 6,00 | 17,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,70Đội khách +1.52,16Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,63→1,70Đội khách2,15→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 01:59 | Thay đổi mốc · -2 → -1.5 | |
| 29/09 01:59 | 1,70▲ | 2,16▼ |
| 29/09 01:40 | 1,66▼ | 2,23▲ |
| 29/09 01:27 | 1,67▼ | 2,18▲ |
| 29/09 01:10 | 1,68▲ | 2,17▼ |
| 29/09 00:12 | 1,66▲ | 2,20 |
| 29/09 00:03 | 1,64▲ | 2,20▼ |
| 28/09 23:29 | 1,63▼ | 2,21▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 22:10 | 1,64▲ | 2,20▲ |
| 28/09 21:41 | 1,62 | 2,17▲ |
| 28/09 21:25 | 1,62▼ | 2,16▲ |
| 28/09 20:46 Đầu tiên | 1,63 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,16 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,10 |
| 1xBet | 1,66 | 2,14 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,59 | 2,17 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,90Xỉu 2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,82→1,90Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 01:59 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 29/09 01:40 | 1,88 | 1,94▲ |
| 29/09 01:27 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 29/09 01:10 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 29/09 00:12 | 1,85▲ | 1,94▲ |
| 29/09 00:03 | 1,84▲ | 1,93▼ |
| 28/09 23:29 | 1,83 | 1,94▲ |
| 28/09 22:10 | 1,83▲ | 1,93▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 21:41 | 1,81▼ | 1,91 |
| 28/09 21:25 | 1,82 | 1,91▲ |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 20:46 Đầu tiên | 1,82 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,84 | 1,89 |
| 1xBet | 1,97 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó2,70Không1,40Betfair · Nhà cái 6Có2,75→2,70Không1,40Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 01:52 | 2,70▼ | 1,40 |
| 28/09 21:17 Đầu tiên | 2,75 | 1,40 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,70 | 1,40 |
| bet365 | 3,25 | 1,33 |
| Marathon | 3,04 | 1,32 |
| 1xBet | 3,06 | 1,34 |
| Betano | 3,10 | 1,32 |
| BetVictor | 3,20 | 1,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tunisia Dựa trên 20 trận | Botswana Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 1T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -4 | Hiệu số | -14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 0.32 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tunisia Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Botswana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -1 | Hiệu số | -6 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tunisia Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Botswana Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 4T 3H 5B | T · H · B | 0T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -8 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tunisia Dựa trên 9 trận | Giao hữu quốc tế | Botswana Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Botswana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +10 | Hiệu số | -5 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Tunisia Dựa trên 1 trận | Cúp các quốc gia | Botswana Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +2 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | World Cup | Botswana |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 4.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | FIFA Arab Cup | Botswana |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Tunisia Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Botswana Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tunisia đã gặp Botswana tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Olympique Hammadi Agrebi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tunisia 2-2 Botswana.
Tunisia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Botswana đứng thứ 2.
Tunisia thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Botswana thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.20 · 5.93 · 16.03.
Đội hình Tunisia có A. Slimane, I. Gharbi, H. Mastouri.
Đội hình Botswana có T. Kgamanyane, T. Orebonye, T. Setsile.
Tunisia · Trận trước: Tunisia vs Uganda (25/9) · Trận tiếp theo: Tunisia vs Mali (4/10)
Botswana · Trận trước: Libya vs Botswana (24/9) · Trận tiếp theo: Botswana vs Mozambique (30/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Lesotho vs Ma-rốc
- Burundi vs Algeria
- Mozambique vs Sudan
- Ethiopia vs Senegal
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Comoros vs Namibia
- Madagascar vs Tanzania
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Benin vs Mauritania
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
Chưa có bài viết nào.