Ghana vs Gambia
Accra Sports Stadium
2 : 4Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 22:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 16 | G | Benjamin Asare |
| 21 | D | Kojo Peprah Oppong |
| 4 | D | Jonas Adjei Adjetey |
| 18 | D | Jerome Opoku |
| 14 | D | Gideon Mensah |
| 19 | M | Ernest Nuamah |
| 8 | M | Kwasi Sibo |
| 3 | M | Caleb Yirenkyi |
| 7 | F | Abdul Fatawu Issahaku |
| 10 | F | Brandon Thomas-Asante |
| 9 | F | Felix Afena-Gyan |
Dự bị 11
| 15 | M | Ibrahim Sulemana |
| 11 | F | Benjamin Tetteh |
| 20 | M | Augustine Boakye |
| 13 | F | Christopher Baah |
| 12 | G | Joseph Anang |
| 1 | G | Lawrence Ati Zigi |
| 17 | D | Ebenezer Annan |
| 2 | D | Rockson Yeboah |
| 5 | M | Ronald Donkor |
| 6 | M | Rahim Ibrahim |
| 22 | F | Mohammed Fuseini |
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 18 | G | Baboucarr Gaye |
| 15 | D | Joseph Ceesay |
| 4 | D | Alagie Saine |
| 5 | D | Omar Colley |
| 6 | D | Yaya Bojang |
| 13 | D | Ibou Touray |
| 11 | M | Abdoulie Sanyang Bamba |
| 25 | M | Abubakr Barry |
| 8 | M | Ebou Adams |
| 9 | M | Suleiman Camara |
| 10 | F | Muhammed Badamosi |
Dự bị 11
| 19 | F | Ebrima Colley |
| 3 | D | Sainey Sanyang |
| 23 | M | Mouhamadou Drammeh |
| 20 | F | Adama Bojang |
| 1 | G | Ebrima Jarju |
| 12 | D | James Gomez |
| 16 | M | Saidou Khan |
| 2 | M | Mahmudu Bajo |
| 17 | M | Karamba Gassama |
| 7 | F | Alieu Fadera |
| 21 | F | Abdoulie Ceesay |
Huấn luyện viên Johnny McKinstry
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 23:28
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ghana | 2 | 0 | 2 |
| Gambia | 2 | 2 | 4 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 27'Bàn thắng từ phạt đềnErnest Nuamah
- 33'Bàn thắngFelix Afena-Gyan
- 36'Thẻ vàngKojo Peprah Oppong
- 36'Thẻ vàngYaya Bojang
- 37'Bàn thắng từ phạt đềnMuhammed Badamosi
- 42'Bàn thắngOmar ColleyKiến tạo: Yaya Bojang
- 46'Thay ngườiIbrahim SulemanaRa sân: Kwasi Sibo
- 46'Thay ngườiBenjamin TettehRa sân: Brandon Thomas-Asante
- 59'Thay ngườiEbrima ColleyRa sân: Abdoulie Sanyang Bamba
- 63'Thẻ vàngBenjamin Tetteh
- 64'Thẻ vàngEbou Adams
- 68'Bàn thắngEbrima Colley
- 69'Thẻ vàngEbrima Colley
- 74'Thay ngườiAugustine BoakyeRa sân: Kojo Peprah Oppong
- 74'Thay ngườiMouhamadou DrammehRa sân: Abubakr Barry
- 74'Thay ngườiSainey SanyangRa sân: Suleiman Camara
- 80'Thay ngườiAdama BojangRa sân: Muhammed Badamosi
- 85'Thay ngườiChristopher BaahRa sân: Ernest Nuamah
- 90+1'Bàn thắngEbrima ColleyKiến tạo: Sainey Sanyang
Thống kê đội · Cuối trận
74Kiểm soát bóng26
13Sút8
4Sút trúng đích5
11Phạt góc2
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
500Chuyền bóng176
1Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 30/09 23:28
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,41Hòa4,30Đội khách8,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,41Hòa3,53→4,30Đội khách5,62→8,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,41▲ | 4,30▼ | 8,34▼ |
| 29/09 22:31 | 1,39▼ | 4,32▲ | 8,83▲ |
| 29/09 22:10 | 1,40▼ | 4,28▲ | 8,69▲ |
| 29/09 21:41 | 1,41 | 4,23▲ | 8,66▲ |
| 29/09 21:35 | 1,41 | 4,20▲ | 8,60▲ |
| 29/09 21:10 | 1,41 | 4,18▲ | 8,57▲ |
| 29/09 19:54 | 1,41 | 4,09▼ | 8,21 |
| 29/09 19:28 | 1,41▲ | 4,10▼ | 8,21▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:10 | 1,36▲ | 4,31 | 8,96▲ |
| 29/09 18:58 | 1,35▼ | 4,31▲ | 8,89▲ |
| 29/09 18:41 | 1,42▼ | 4,00▲ | 7,79▲ |
| 29/09 17:40 | 1,45▲ | 3,86▼ | 7,27▼ |
| 29/09 15:53 | 1,44▼ | 3,97▲ | 7,32▲ |
| 29/09 11:27 | 1,46▲ | 3,90▼ | 7,07▲ |
| 29/09 11:02 | 1,43▲ | 3,91▼ | 6,76▼ |
| 29/09 09:45 | 1,41▼ | 4,03▲ | 6,80▲ |
| 29/09 08:46 | 1,42▼ | 3,96▲ | 6,78▲ |
| 29/09 07:44 | 1,44▲ | 3,87▼ | 6,63 |
| 29/09 04:19 | 1,43▼ | 3,88▲ | 6,63▼ |
| 29/09 02:41 | 1,47▲ | 3,84▼ | 6,93▼ |
| 29/09 02:09 | 1,45 | 3,99▼ | 6,97 |
| 29/09 01:59 | 1,45▲ | 4,00▼ | 6,97▼ |
| 29/09 01:40 | 1,44▼ | 4,07▲ | 7,25▲ |
| 28/09 18:35 | 1,47▲ | 3,89▼ | 7,17▲ |
| 28/09 17:34 | 1,46▼ | 4,04▲ | 6,99▲ |
| 28/09 17:24 | 1,48▼ | 3,94▲ | 6,83▲ |
| 28/09 16:50 | 1,51▼ | 3,81▲ | 6,62▲ |
| 28/09 15:53 | 1,60▼ | 3,58▲ | 5,72 |
| 28/09 15:33 | 1,61▼ | 3,55▲ | 5,72▲ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,62 | 3,53 | 5,62 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 4,30 | 8,34 |
| Betfair | 1,30 | 4,00 | 7,50 |
| bet365 | 1,40 | 4,10 | 7,50 |
| Marathon | 1,38 | 4,33 | 7,70 |
| 1xBet | 1,39 | 4,33 | 7,75 |
| Betano | 1,45 | 4,55 | 8,75 |
| BetVictor | 1,36 | 4,20 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,69Đội khách +12,19Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,15→1,69Đội khách1,69→2,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 29/09 22:31 | 1,67▼ | 2,23▲ |
| 29/09 22:10 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 29/09 21:41 | 1,70▼ | 2,18▲ |
| 29/09 21:35 | 1,71 | 2,16▲ |
| 29/09 21:10 | 1,71▲ | 2,15▲ |
| 29/09 19:28 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 29/09 19:28 | 1,70▲ | 2,13▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:10 | 1,62▲ | 2,29▼ |
| 29/09 18:58 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 29/09 18:41 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 29/09 17:40 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 29/09 15:53 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 29/09 11:27 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 29/09 11:02 | 1,77▲ | 2,00▼ |
| 29/09 09:45 | 1,71▼ | 2,04▲ |
| 29/09 08:46 | 1,75▼ | 2,03▲ |
| 29/09 07:44 | 1,79 | 1,97▼ |
| 29/09 04:19 | 1,79▼ | 1,98▲ |
| 29/09 02:41 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 29/09 02:09 | 1,81 | 2,00▼ |
| 29/09 01:59 | 1,81▲ | 2,01▼ |
| 29/09 01:40 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 28/09 18:35 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 28/09 17:34 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 28/09 17:24 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 28/09 16:50 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 28/09 15:53 | 2,10▼ | 1,72▲ |
| 28/09 15:33 | 2,12▼ | 1,71▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,15 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,19 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,14 |
| 1xBet | 1,64 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,15 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,02Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,06→2,06Xỉu1,74→1,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:31 | 2,06▼ | 1,76 |
| 29/09 22:10 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 29/09 21:35 | 2,11▼ | 1,73▲ |
| 29/09 21:10 | 2,12▲ | 1,72▲ |
| 29/09 19:28 | 2,10▲ | 1,71▼ |
| 29/09 19:10 | 2,04▲ | 1,75 |
| 29/09 18:58 | 2,03▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 29/09 18:41 | 2,12▼ | 1,68▲ |
| 29/09 17:40 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 29/09 16:53 | 2,04▲ | 1,74▲ |
| 29/09 15:53 | 1,95▼ | 1,67▲ |
| 29/09 11:27 | 1,96▲ | 1,66▼ |
| 29/09 11:17 | Tạm dừng | |
| 29/09 11:02 | 1,87▲ | 1,74▼ |
| 29/09 10:16 | Tạm dừng | |
| 29/09 09:45 | 1,78▼ | 1,83▲ |
| 29/09 09:14 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 29/09 09:14 | Tạm dừng | |
| 29/09 08:46 | Tạm dừng | 1,78▲ |
| 29/09 08:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 07:44 | 1,83▼ | 1,77▲ |
| 29/09 05:07 | Tạm dừng | |
| 29/09 04:26 | 1,84▼ | 1,76▲ |
| 29/09 04:19 | Tạm dừng | |
| 29/09 02:41 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 29/09 02:09 | Tạm dừng | 1,85▼ |
| 29/09 02:05 | Tạm dừng | |
| 29/09 01:59 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 29/09 01:40 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:35 | 2,13▲ | 1,69▼ |
| 28/09 18:24 | Tạm dừng | |
| 28/09 17:34 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 28/09 16:50 | Tạm dừng | |
| 28/09 15:53 | 2,02▼ | 1,77▲ |
| 28/09 15:33 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,06 | 1,74 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,83 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,91 | 1,82 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có1,95→2,20Không1,75→1,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:55 | 2,20 | 1,57▼ |
| 29/09 22:39 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 29/09 22:14 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 29/09 19:38 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 29/09 19:20 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 19:14 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 17:37 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 29/09 11:08 | 2,20▲ | 1,60▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:16 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 29/09 08:43 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 29/09 04:19 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 29/09 02:44 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 29/09 02:41 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 29/09 02:38 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 29/09 01:55 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 28/09 21:17 | 2,20 | 1,60 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 18:53 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 28/09 18:50 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 28/09 17:43 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 28/09 16:44 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 28/09 11:40 Đầu tiên | 1,95 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,18 | 1,59 |
| 1xBet | 2,16 | 1,62 |
| Betano | 2,25 | 1,57 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GhanaBBBHTHBBBB4T 3H 8B · Dựa trên 15 trận
GambiaTBBHTBTT4T 1H 3B · Dựa trên 8 trận
| Ghana Dựa trên 15 trận | Gambia Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 8 |
| 4T 3H 8B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.87 | Ghi được mỗi trận | 2.62 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 6.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 37% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ghana Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gambia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ghana Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Gambia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 1T 3H 8B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -9 | Hiệu số | +5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 6.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 36% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 1.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 17.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ghana Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Gambia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 0T 1H 5B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| -10 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| Ghana Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Gambia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 3.75 |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Ghana Dựa trên 4 trận | World Cup | Gambia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.84 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 5.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 35% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ghana Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Gambia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BBờ Biển Ngà2:0Ghana25/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade de la PaixBColombia1:0Ghana04/07/2026 08:30 · World Cup · Arrowhead Stadium
Mùa giải 2025/26
BCroatia2:1Ghana28/06/2026 04:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldHAnh0:0Ghana24/06/2026 03:00 · World Cup · Gillette StadiumTGhana1:0Panama18/06/2026 06:00 · World Cup · BMO FieldHWales1:1Ghana03/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Cardiff City StadiumBMexico2:0Ghana23/05/2026 09:00 · Giao hữu quốc tếBĐức2:1Ghana31/03/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · MHPArenaBÁo5:1Ghana28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionBHàn Quốc1:0Ghana18/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếBNhật Bản2:0Ghana14/11/2025 17:20 · Giao hữu quốc tếTGhana1:0Comoros13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumTCộng hòa Trung Phi0:5Ghana08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTGhana1:0Mali09/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumHChad1:1Ghana04/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTGambia2:1Somalia25/09/2026 23:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Independence Stadium
Mùa giải 2025/26
BIran3:1Gambia29/05/2026 22:30 · Giao hữu quốc tế · Mardan Sports ComplexBSenegal3:1Gambia01/04/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Me Abdoulaye WadeHKuwait2:2Gambia18/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTSeychelles0:7Gambia14/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBGambia3:4Gabon10/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTGambia2:0Burundi10/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nyayo National StadiumTKenya1:3Gambia05/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ghana đã gặp Gambia tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 23:00 UTC+07 tại Accra Sports Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ghana 2-4 Gambia.
Ghana thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gambia thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.41 · 4.30 · 8.34.
Đội hình Ghana có Abdul Fatawu Issahaku, Brandon Thomas-Asante, Felix Afena-Gyan.
Đội hình Gambia có Ebou Adams, Suleiman Camara, Muhammed Badamosi.
Ghana · Trận trước: Bờ Biển Ngà vs Ghana (25/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc vs Ghana (5/10)
Gambia · Trận trước: Gambia vs Somalia (25/9) · Trận tiếp theo: Bolivia vs Gambia (5/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Benin vs Mauritania
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Congo vs Cameroon
- Gabon vs Niger
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Xin. Wang vs A. Parks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.