Zimbabwe vs CHDC Congo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | E. Chipezeze | |
| 10 | A. Rinomhota | |
| 4 | M. Garananga | |
| 21 | K. Moyo | |
| 2 | S. Maroodza | |
| 14 | B. Antonio | |
| 18 | M. Nakamba | |
| 8 | M. Munetsi | |
| 19 | T. Maswanhise | |
| 20 | T. Chirewa | |
| 9 | T. Ngwenya |
| 16 | M. Mapisa | |
| 22 | N. Chadya | |
| 3 | P. Muduhwa | |
| 5 | D. Lunga | |
| 23 | E. Jalai | |
| 12 | C. Mthunzi | |
| 24 | L. Mavunga | |
| 6 | P. Padera | |
| 15 | S. Fusire | |
| 17 | A. Moffat | |
| 13 | D. Msendami |
| 21 | M. Epolo | |
| 2 | A. Wan-Bissaka | |
| 22 | C. Mbemba | |
| 4 | A. Tuanzebe | |
| 12 | J. Kayembe | |
| 7 | N. Mbuku | |
| 6 | N. Mukau | |
| 8 | S. Moutoussamy | |
| 18 | J. Kadile | |
| 20 | Y. Wissa | |
| 14 | N. Sadiki |
| 16 | D. Bertaud | |
| 1 | N. Ndibu | |
| 26 | A. Masuaku | |
| 24 | G. Kalulu | |
| 3 | S. Kapuadi | |
| 5 | W. Kambwala | |
| 25 | E. Kayembe | |
| 15 | A. Tshibola | |
| 23 | S. Banza | |
| 9 | B. Cipenga | |
| 19 | F. Mayele | |
| 10 | T. Bongonda |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Zimbabwe | 0 | 1 | 1 |
| CHDC Congo | 2 | 0 | 2 |
- 25'Thẻ vàngJ. Kadile
- 30'Bàn thắngY. Wissa
- 45'Bàn thắngS. MoutoussamyKiến tạo: Y. Wissa
- 46'Thay ngườiE. JalaiRa sân: T. Maswanhise
- 46'Thay ngườiS. FusireRa sân: A. Rinomhota
- 46'Thay ngườiB. CipengaRa sân: J. Kadile
- 60'Thay ngườiD. LungaRa sân: S. Maroodza
- 60'Thay ngườiD. MsendamiRa sân: B. Antonio
- 67'Thay ngườiE. KayembeRa sân: N. Mukau
- 75'Thay ngườiA. TshibolaRa sân: N. Sadiki
- 83'Thay ngườiA. MoffatRa sân: T. Chirewa
- 85'Thay ngườiS. BanzaRa sân: Y. Wissa
- 85'Thay ngườiT. BongondaRa sân: N. Mbuku
- 87'Thẻ vàngS. Moutoussamy
- 90'Bàn thắngM. Munetsi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,70Hòa3,37Đội khách1,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,98→5,70Hòa3,07→3,37Đội khách1,81→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 5,70▼ | 3,37▼ | 1,69▲ |
| 28/09 22:41 | 5,91▲ | 3,44▲ | 1,65▼ |
| 28/09 22:23 | 5,88▲ | 3,40▲ | 1,67▼ |
| 28/09 22:10 | 5,79▲ | 3,37▲ | 1,68▼ |
| 28/09 21:53 | 5,72▲ | 3,35▲ | 1,69 |
| 28/09 21:41 | 5,71▲ | 3,34▲ | 1,69▼ |
| 28/09 21:25 | 5,61▲ | 3,30▲ | 1,71▼ |
| 28/09 21:01 | 5,27▲ | 3,18▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:23 | 5,14▼ | 3,12▼ | 1,78▲ |
| 28/09 19:22 | 5,18▲ | 3,13▲ | 1,77▼ |
| 28/09 18:35 | 5,17▲ | 3,12▲ | 1,78▼ |
| 28/09 18:21 | 5,04 | 3,07▼ | 1,81▲ |
| 28/09 18:02 | 5,04▼ | 3,11▼ | 1,79▲ |
| 28/09 17:53 | 5,40▲ | 3,20▲ | 1,72 |
| 28/09 16:35 | 5,39▲ | 3,19▲ | 1,72▼ |
| 28/09 14:33 | 5,25▲ | 3,17▲ | 1,75▼ |
| 28/09 14:27 | 5,20▲ | 3,16 | 1,76 |
| 28/09 13:04 | 5,18▲ | 3,16▲ | 1,76▼ |
| 28/09 12:05 | 5,01▲ | 3,11▲ | 1,79▼ |
| 28/09 11:15 | 5,00▲ | 3,10▲ | 1,80▼ |
| 28/09 03:08 | 4,72 | 3,00▲ | 1,88 |
| 28/09 03:04 | 4,72▼ | 2,99▼ | 1,88▲ |
| 27/09 21:21 | 5,45▲ | 3,20▲ | 1,72▼ |
| 27/09 20:52 | 4,99▲ | 3,08▲ | 1,81 |
| 27/09 20:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 27/09 20:42 Đầu tiên | 4,98 | 3,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,70 | 3,37 | 1,69 |
| Betfair | 5,00 | 3,25 | 1,62 |
| bet365 | 5,75 | 3,20 | 1,62 |
| Marathon | 5,60 | 3,40 | 1,63 |
| 1xBet | 5,58 | 3,40 | 1,65 |
| Betano | 5,50 | 3,15 | 1,72 |
| BetVictor | 5,75 | 3,30 | 1,62 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,21Đội khách -0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,01→2,21Đội khách1,82→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | Thay đổi mốc · 1 → 0.5 | |
| 28/09 22:57 | 2,21▼ | 1,68▲ |
| 28/09 22:41 | 2,27▲ | 1,65▼ |
| 28/09 22:23 | 2,25▲ | 1,66▼ |
| 28/09 22:10 | 2,22▲ | Tạm dừng |
| 28/09 22:04 | Tạm dừng | |
| 28/09 21:53 | 2,20 | 1,68▼ |
| 28/09 21:41 | 2,20▲ | 1,69▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 28/09 21:25 | 2,16▲ | 1,71▼ |
| 28/09 20:26 | Tạm dừng | |
| 28/09 20:23 | 2,04▼ | 1,77▼ |
| 28/09 19:26 | Tạm dừng | |
| 28/09 19:22 | 2,05▲ | Tạm dừng |
| 28/09 18:35 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:21 | 2,02▼ | 1,81▲ |
| 28/09 18:02 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 28/09 17:53 | 2,11 | 1,71▼ |
| 28/09 17:34 | 2,11 | 1,72 |
| 28/09 17:24 | Tạm dừng | |
| 28/09 16:35 | 2,11▲ | 1,72▼ |
| 28/09 15:19 | Tạm dừng | |
| 28/09 14:33 | 2,08▲ | 1,74▼ |
| 28/09 13:04 | Tạm dừng | |
| 28/09 12:05 | 2,03▲ | 1,80▼ |
| 28/09 11:15 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 28/09 03:04 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 27/09 21:21 | Tạm dừng | |
| 27/09 20:52 | 2,01 | 1,81▼ |
| 27/09 20:42 Đầu tiên | 2,01 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,68 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,17 | 1,59 |
Tài/Xỉu2Tài 21,96Xỉu 21,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,94→1,96Xỉu1,86→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 28/09 22:41 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 28/09 22:23 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 28/09 22:10 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 28/09 21:41 | 1,90▼ | 1,93 |
| 28/09 21:25 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 28/09 21:01 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 28/09 20:23 | 1,93 | 1,87▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 28/09 19:22 | 1,93 | 1,88▲ |
| 28/09 18:35 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 28/09 18:21 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 28/09 18:02 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 28/09 17:53 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 28/09 16:35 | 1,86▼ | 1,94▲ |
| 28/09 13:04 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 28/09 12:05 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 28/09 11:15 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 28/09 03:08 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 28/09 03:04 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 27/09 21:21 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 27/09 20:52 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 27/09 20:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 20:42 Đầu tiên | 1,94 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| Marathon | 1,83 | 1,80 |
| 1xBet | 1,83 | 1,79 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,30Không1,57→1,53
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/09 22:53 | 2,30▲ | 1,53▼ |
| 28/09 22:38 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 28/09 21:25 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 28/09 21:17 | 2,25 | 1,57 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 18:18 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,30 | 1,53 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,38 | 1,50 |
| 1xBet | 2,38 | 1,52 |
| Betano | 2,25 | 1,57 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zimbabwe Dựa trên 14 trận | CHDC Congo Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 5T 2H 7B | T · H · B | 9T 5H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -2 | Hiệu số | +13 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (4 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (16 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.3 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (16 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Zimbabwe Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CHDC Congo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Zimbabwe Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | CHDC Congo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| Zimbabwe Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | CHDC Congo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 0H 2B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Zimbabwe Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | CHDC Congo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Zimbabwe Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | CHDC Congo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Zimbabwe | World Cup | CHDC Congo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Zimbabwe | Vòng play-off liên lục địa | CHDC Congo Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Zimbabwe Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | CHDC Congo Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Zimbabwe đã gặp CHDC Congo tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 28/9/2026 23:00 UTC+07 tại National Sports Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zimbabwe 1-2 CHDC Congo.
Zimbabwe đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, CHDC Congo đứng thứ 1.
Zimbabwe thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
CHDC Congo thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.70 · 3.37 · 1.69.
Đội hình Zimbabwe có T. Maswanhise, T. Chirewa, T. Ngwenya.
Đội hình CHDC Congo có J. Kadile, Y. Wissa, N. Sadiki.
Zimbabwe · Trận trước: Sierra Leone vs Zimbabwe (25/9) · Trận tiếp theo: Guinea Xích Đạo vs Zimbabwe (12/11)
CHDC Congo · Trận trước: CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo (24/9) · Trận tiếp theo: CHDC Congo vs Uganda (2/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Tunisia vs Botswana
- Burundi vs Algeria
- Ethiopia vs Senegal
- Mozambique vs Sudan
- Lesotho vs Ma-rốc
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Comoros vs Namibia
- Madagascar vs Tanzania
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Benin vs Mauritania
- Gabon vs Niger
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Chưa có bài viết nào.