Comoros vs Senegal
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 23 | G | Adel Anzimati-Aboudou |
| 15 | D | Bendjaloud Youssouf |
| 4 | D | Kenan Toibibou |
| 29 | D | Warmed Omari |
| 3 | D | Akim Abdallah |
| 6 | M | Iyad Mohamed |
| 18 | M | Yacine Bourhane |
| 13 | F | Aymeric Ahmed |
| 24 | M | Ben-Chayeel Hamada |
| 7 | M | Housseine Zakouani |
| 22 | F | Enzo Ibrahim Rivière |
Dự bị 10
| 5 | D | Abdallah Ali Mohamed |
| 9 | F | Aboubacar Ali |
| 1 | G | Naime Said Mchindra |
| 19 | D | Idris Mohamed |
| 27 | M | Rayan Lutin |
| 12 | M | Yassine Saindou |
| 28 | M | Zaydou Youssouf |
| 14 | F | Yakine Said |
| 17 | F | Zaïd Amir |
| 21 | F | Adel Mahamoud |
Huấn luyện viên Hubert Velud
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 14
| 23 | G | Mory Diaw |
| 3 | D | Kalidou Koulibaly |
| 2 | D | Mamadou Sarr |
| 6 | D | Lamine Sy |
| 28 | D | Nobel Mendy |
| 22 | M | Bara Sapoko Ndiaye |
| 5 | M | Idrissa Gana Gueye |
| 13 | M | Iliman Ndiaye |
| 17 | M | Pape Matar Sarr |
| 20 | F | Ibrahim Mbaye |
| 12 | F | Issa Soumaré |
Dự bị 14
| 24 | M | Rassoul Ndiaye |
| 16 | G | Mamour Ndiaye |
| 30 | G | Demba Thiam |
| 25 | D | El Hadji Malick Diouf |
| 27 | D | Malang Sarr |
| 4 | D | Sadibou Sané |
| 15 | D | Arouna Sangante |
| 8 | M | Lamine Camara |
| 26 | M | Pape Gueye |
| 7 | M | Assane Diao |
| 9 | F | Boulaye Dia |
| 10 | F | Mamadou Diakhon |
| 29 | F | Pape Moussa Fall |
| 11 | F | Nicolas Jackson |
Huấn luyện viên Patrick Vieira
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 21:48
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Comoros | 0 | 0 | 0 |
| Senegal | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 5'Bàn thắngIliman Ndiaye
- 33'Thay ngườiAbdallah Ali MohamedRa sân: Bendjaloud Youssouf
- 46'Thay ngườiAboubacar AliRa sân: Enzo Ibrahim Rivière
- 51'Thẻ vàngWarmed Omari
- 63'Thay ngườiRassoul NdiayeRa sân: Lamine Sy
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ComorosTBTBBHHHBB5T 4H 10B · Dựa trên 19 trận
SenegalTHHTBBHBTT10T 4H 6B
| Comoros Dựa trên 19 trận | Senegal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 4H 10B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -7 | Hiệu số | +23 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (4 trận) |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.9 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.6 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| Comoros Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Senegal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 2.89 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +3 | Hiệu số | +23 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 78% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (7 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (7 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 (7 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Comoros Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Senegal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2T 2H 8B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.58 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -10 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| Comoros Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Senegal Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Comoros Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Senegal Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 4T 0H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 3.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -3 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Comoros Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Senegal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Comoros Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Senegal Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Comoros | World Cup | Senegal Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Comoros Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Senegal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 1H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Comoros Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Senegal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TComoros1:0Namibia29/09/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade omnisports de MalouziniBCameroon3:1Comoros25/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Roumde Adjia
Mùa giải 2025/26
TGuinea Xích Đạo0:1Comoros09/06/2026 16:30 · Giao hữu quốc tế · Stade de MarrakechBMa-rốc U232:1Comoros07/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tếBKazakhstan1:0Comoros31/03/2026 19:00 · FIFA Series · Astana ArenaHNamibia0:0Luân lưu 5-4Comoros28/03/2026 19:00 · FIFA Series · Astana ArenaHComoros0:0Mali29/12/2025 · Cúp các quốc gia
HZambia0:0Comoros26/12/2025 · Cúp các quốc gia
BMa-rốc2:0Comoros21/12/2025 · Cúp các quốc gia
BOman2:1Comoros09/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Stadium 974BComoros1:3Ả Rập Xê-út06/12/2025 01:30 · FIFA Arab Cup · Al Bayt StadiumBMa-rốc3:1Comoros02/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumHComoros4:4Luân lưu 4-2Yemen26/11/2025 23:00 · FIFA Arab CupTComoros4:0Namibia17/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTComoros1:0Namibia14/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếBGhana1:0Comoros13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumBComoros1:2Madagascar08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTCộng hòa Trung Phi0:2Comoros07/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBMali3:0Comoros05/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 26 MarsTEthiopia0:1Senegal29/09/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Bahir Dar StadiumHMozambique1:1Senegal25/09/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loạiHBỉ2:2Hiệp phụ 1-0Senegal02/07/2026 03:00 · World Cup · Lumen Field
Mùa giải 2025/26
TSenegal5:0Iraq27/06/2026 02:00 · World Cup · BMO FieldBNa Uy3:2Senegal23/06/2026 07:00 · World Cup · MetLife StadiumBPháp3:1Senegal17/06/2026 02:00 · World Cup · MetLife StadiumHẢ Rập Xê-út0:0Senegal10/06/2026 06:00 · Giao hữu quốc tế · Toyota FieldBHoa Kỳ3:2Senegal01/06/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Bank of America StadiumTSenegal3:1Gambia01/04/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Me Abdoulaye WadeTSenegal2:0Peru28/03/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Stade de FranceHSenegal0:0Ma-rốc18/01/2026 · Cúp các quốc gia
TSenegal1:0Ai Cập14/01/2026 · Cúp các quốc gia
TSenegal8:0Kenya18/11/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBBrazil2:0Senegal15/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTSenegal4:0Mauritania15/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Me Abdoulaye WadeTNam Sudan0:5Senegal10/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Juba StadiumTCHDC Congo2:3Senegal09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade des MartyrsTSenegal2:0Sudan06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Me Abdoulaye WadeBTanzania2:1Senegal27/07/2025 19:00 · Giao hữu quốc tếBSenegal1:2Uganda24/07/2025 19:00 · Giao hữu quốc tếTính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Comoros đã gặp Senegal tại Giao hữu quốc tế vào 4/10/2026 20:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Comoros 0-1 Senegal.
Comoros thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Senegal thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Comoros có Ben-Chayeel Hamada, Housseine Zakouani, Enzo Ibrahim Rivière.
Đội hình Senegal có Pape Matar Sarr, Ibrahim Mbaye, Issa Soumaré.
Comoros · Trận trước: Comoros vs Namibia (29/9) · Trận tiếp theo: Comoros vs Congo (12/11)
Senegal · Trận trước: Ethiopia vs Senegal (29/9) · Trận tiếp theo: Senegal vs Sudan (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Anh U18 vs Tây Ban Nha U18
- Nga vs Namibia
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U19 vs Đan Mạch U19
- Canada vs Peru
- Bờ Biển Ngà vs Cameroon
- Tunisia vs Mali
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Argentina vs Burkina Faso
- Hoa Kỳ vs Mexico
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Nam Phi U23 vs Algeria U23
- Pháp U18 vs Senegal U18
- Azerbaijan U19 vs Ireland U19
- Kyrgyzstan vs Li-băng
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ai Cập vs Nam Phi
- Ma-rốc vs Ghana
- Ma-rốc vs Mali
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
Bài viết mới nhất
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.