Nam Sudan vs Ai Cập
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Majak Mawith |
| 3 | D | Geriga Atendele |
| 14 | D | Rehan Angier |
| 2 | D | Benjamin Laku |
| 13 | D | Bangasi Bakosoro |
| 7 | M | Valentino Yuel |
| 5 | M | Peter Chan |
| 8 | M | William Gama |
| 20 | M | Joseph Dhata |
| 10 | F | Jackson Dwang |
| 12 | F | Jamu Iluya |
| 24 | F | Godfrey Debele |
| 15 | M | Mario Albano |
| 22 | M | Kur Kur |
| 18 | F | Keer Majak |
| 6 | M | Joseph Malish |
| 1 | G | Dario Kunyu Salah |
| 4 | D | Peter Maker Manyang |
| 21 | M | John Manyang |
| 17 | F | Paul Jawa |
| 11 | F | Chan Yelchan |
| 19 | F | William Akio |
| 9 | F | Patrick Oleyo |
| 1 | G | Mostafa Shobeir |
| 3 | D | Mohamed Hany |
| 4 | D | Hossam Abdelmaguid |
| 5 | D | Rami Rabia |
| 13 | D | Ahmed Fatouh |
| 12 | M | Haissem Hassan |
| 17 | M | Mohanad Lasheen |
| 19 | M | Marwan Attia |
| 8 | M | Emam Ashour |
| 11 | F | Mostafa Ziko |
| 22 | F | Omar Marmoush |
| 15 | D | Karim Hafez |
| 20 | F | Ibrahim Adel |
| 25 | M | Zizo |
| 7 | F | Osama Faisal |
| 9 | F | Hamza Abdelkarim |
| 26 | G | Mohamed Alaa |
| 16 | G | Mahdi Soliman |
| 24 | D | Tarek Alaa |
| 2 | D | Omar Fayed |
| 18 | M | Ali Mahmoud |
| 21 | M | Mahmoud Saber |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nam Sudan | 0 | 0 | 0 |
| Ai Cập | 1 | 4 | 5 |
- 36'Bàn thắngMostafa ZikoKiến tạo: Ahmed Fatouh
- 38'Thẻ vàngMarwan Attia
- 46'Thay ngườiGodfrey DebeleRa sân: Jamu Iluya
- 49'Bàn thắngOmar MarmoushKiến tạo: Mohanad Lasheen
- 53'Thay ngườiIbrahim AdelRa sân: Haissem Hassan
- 53'Thay ngườiKarim HafezRa sân: Ahmed Fatouh
- 58'Thay ngườiKur KurRa sân: Jackson Dwang
- 58'Thay ngườiMario AlbanoRa sân: Valentino Yuel
- 59'Thay ngườiKeer MajakRa sân: Joseph Dhata
- 64'Thẻ vàngGodfrey Debele
- 65'Thay ngườiJoseph MalishRa sân: Peter Chan
- 75'Bàn thắngIbrahim AdelKiến tạo: Marwan Attia
- 81'Thay ngườiZizoRa sân: Marwan Attia
- 81'Thay ngườiOsama FaisalRa sân: Mostafa Ziko
- 83'Bàn thắngOmar MarmoushKiến tạo: Emam Ashour
- 87'Thay ngườiHamza AbdelkarimRa sân: Omar Marmoush
- 90+2'Bàn thắngHamza Abdelkarim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà16,09Hòa6,29Đội khách1,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà13,65→16,09Hòa5,70→6,29Đội khách1,20→1,19
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 16,09▼ | 6,29▼ | 1,19▲ |
| 29/09 19:40 | 16,44▲ | 6,31▲ | 1,18▼ |
| 29/09 18:12 | 14,37▲ | 5,92▲ | 1,21▲ |
| 29/09 15:53 | 13,51▼ | 5,77▼ | 1,20▲ |
| 29/09 13:02 | 14,06▲ | 5,99▲ | 1,19 |
| 29/09 11:51 | 13,97▲ | 5,95▲ | 1,19▼ |
| 29/09 08:34 | 13,94▲ | 5,80▲ | 1,20 |
| 28/09 14:33 | 13,77▲ | 5,72▲ | 1,20 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 13,65 | 5,70 | 1,20 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 16,09 | 6,29 | 1,19 |
| Betfair | 12,00 | 5,50 | 1,13 |
| bet365 | 15,00 | 5,75 | 1,17 |
| Marathon | 15,50 | 6,25 | 1,16 |
| 1xBet | 15,50 | 6,20 | 1,17 |
| Betano | 19,50 | 6,90 | 1,21 |
| BetVictor | 17,00 | 6,00 | 1,15 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,74Đội khách -22,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,66→1,74Đội khách2,18→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 1,74▲ | 2,11 |
| 29/09 19:40 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 29/09 19:40 | 1,73▲ | 2,11▼ |
| 29/09 18:12 | 1,65 | 2,25▲ |
| 29/09 15:53 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 29/09 13:02 | 1,71 | 2,10▼ |
| 29/09 11:51 | 1,71▲ | 2,11▼ |
| 29/09 08:34 | 1,67▲ | 2,16▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 1,66 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,11 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 2,06 |
| 1xBet | 1,69 | 2,06 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,82Xỉu1,98→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 1,82▼ | 2,01▲ |
| 29/09 19:40 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 29/09 18:12 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 29/09 15:53 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 15:53 | 1,81 | 1,98▼ |
| 29/09 11:51 | Tạm dừng | |
| 29/09 08:34 | 1,81 | 1,99▲ |
| 27/09 22:01 Đầu tiên | 1,81 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,01 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,95 |
| 1xBet | 1,77 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,74 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó2,80Không1,36Betfair · Nhà cái 6Có2,60→2,80Không1,44→1,36
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 19:51 | 2,80▲ | 1,36▼ |
| 29/09 19:32 | 2,75▲ | 1,40▼ |
| 29/09 19:20 | 2,55▼ | 1,45▲ |
| 28/09 21:17 | 2,60 | 1,44 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 2,60 | 1,44 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,80 | 1,36 |
| bet365 | 2,75 | 1,40 |
| Marathon | 2,84 | 1,36 |
| 1xBet | 2,83 | 1,38 |
| Betano | 2,90 | 1,36 |
| BetVictor | 2,88 | 1,36 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nam Sudan Dựa trên 8 trận | Ai Cập Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 6T 10H 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -8 | Hiệu số | +3 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (5 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Nam Sudan Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ai Cập Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 11 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 4T 6H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -9 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nam Sudan Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Ai Cập Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (4 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| Nam Sudan | Giao hữu quốc tế | Ai Cập Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 3T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| Nam Sudan | World Cup | Ai Cập Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Nam Sudan Dựa trên 3 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Ai Cập Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nam Sudan Dựa trên 1 trận | FIFA Arab Cup | Ai Cập Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Nam Sudan Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Ai Cập |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 2H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Nam Sudan | Cúp các quốc gia | Ai Cập Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nam Sudan đã gặp Ai Cập tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 20:00 UTC+07 tại Juba Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nam Sudan 0-5 Ai Cập.
Nam Sudan đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Ai Cập đứng thứ 1.
Nam Sudan thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ai Cập thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Nam Sudan thắng 0, Ai Cập thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 16.09 · 6.29 · 1.19.
Đội hình Nam Sudan có Joseph Dhata, Jackson Dwang, Jamu Iluya.
Đội hình Ai Cập có Emam Ashour, Mostafa Ziko, Omar Marmoush.
Nam Sudan · Trận trước: Malawi vs Nam Sudan (25/9) · Trận tiếp theo: Angola vs Nam Sudan (14/11)
Ai Cập · Trận trước: Ai Cập vs Angola (26/9) · Trận tiếp theo: Ai Cập vs Nam Phi (5/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Tunisia vs Botswana
- Mozambique vs Sudan
- Ethiopia vs Senegal
- Comoros vs Namibia
- Lesotho vs Ma-rốc
- Burundi vs Algeria
- Madagascar vs Tanzania
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Benin vs Mauritania
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Chưa có bài viết nào.