Guinea-Bissau vs Nigeria
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Fernando Embadje |
| 15 | D | Jefferson Encada |
| 22 | D | Opa Sangante |
| 2 | D | Victor Rofino |
| 3 | D | Adramane Cassama |
| 7 | M | Dálcio |
| 11 | M | Ronaldo Vieira |
| 19 | M | Renato Nhaga |
| 10 | F | Franculino Djú |
| 9 | F | Beto |
| 17 | F | Mama Baldé |
| 16 | M | Mamadi Camara |
| 14 | M | Mauro Rodrigues |
| 4 | M | Alfa Semedo |
| 20 | F | Álvaro Djaló |
| 13 | F | Tamblé Monteiro |
| 1 | G | Manuel Baldé |
| 12 | G | Manuel Djaló |
| 18 | D | Gilberto Batista |
| 5 | D | Iano Simão |
| 8 | M | Panutche Camará |
| 21 | F | Steve Ambri |
| 25 | F | Danio Djassi |
| 23 | G | Stanley Nwabali |
| 12 | D | Bright Osayi-Samuel |
| 6 | D | Semi Ajayi |
| 21 | D | Calvin Bassey |
| 3 | D | Onyemaechi Bruno |
| 8 | M | Frank Onyeka |
| 4 | M | Wilfred Ndidi |
| 17 | M | Alex Iwobi |
| 7 | M | Ademola Lookman |
| 22 | F | Akor Adams |
| 19 | F | Taiwo Awoniyi |
| 15 | F | Moses Simon |
| 24 | F | Moses Usor |
| 10 | F | Tolu Arokodare |
| 20 | M | Raphael Onyedika |
| 9 | F | George Ilenikhena |
| 16 | G | Arthur Okonkwo |
| 1 | G | Maduka Okoye |
| 18 | D | Emmanuel Fernandez |
| 2 | D | Ola Aina |
| 13 | D | Chibuike Nwaiwu |
| 14 | D | Isaac James |
| 11 | F | Samuel Chukwueze |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Guinea-Bissau | 1 | 2 | 3 |
| Nigeria | 0 | 0 | 0 |
- 15'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Renato Nhaga
- 46'Thay ngườiMoses SimonRa sân: Taiwo Awoniyi
- 46'Thay ngườiMoses UsorRa sân: Frank Onyeka
- 61'Thay ngườiMamadi CamaraRa sân: Renato Nhaga
- 66'Bàn thắngMama BaldéKiến tạo: Mamadi Camara
- 68'Thay ngườiTolu ArokodareRa sân: Ademola Lookman
- 71'Thay ngườiMauro RodriguesRa sân: Mama Baldé
- 71'Thay ngườiAlfa SemedoRa sân: Ronaldo Vieira
- 75'Thẻ vàngOpa Sangante
- 76'Thay ngườiRaphael OnyedikaRa sân: Wilfred Ndidi
- 76'Thay ngườiGeorge IlenikhenaRa sân: Akor Adams
- 79'Thay ngườiTamblé MonteiroRa sân: Franculino Djú
- 79'Thay ngườiÁlvaro DjalóRa sân: Beto
- 88'Thẻ vàngAlfa Semedo
- 90+3'Thẻ vàngCalvin Bassey
- 90+5'Bàn thắngÁlvaro DjalóKiến tạo: Tamblé Monteiro
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,68Hòa3,66Đội khách1,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,84→7,68Hòa3,50→3,66Đội khách1,55→1,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 7,68▼ | 3,66▼ | 1,52▲ |
| 29/09 22:31 | 7,86▲ | 3,69▲ | 1,50▼ |
| 29/09 21:58 | 7,81▲ | 3,67▲ | 1,51▼ |
| 29/09 21:10 | 7,65▲ | 3,60▲ | 1,53▲ |
| 29/09 21:07 | 7,33▲ | 3,53▲ | 1,52▼ |
| 29/09 19:40 | 7,19▲ | 3,51▲ | 1,53▼ |
| 29/09 18:41 | 7,13▲ | 3,48▲ | 1,54 |
| 29/09 15:53 | 7,10▼ | 3,47▼ | 1,54▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 29/09 09:35 | 7,18▼ | 3,50▼ | 1,53▲ |
| 29/09 09:14 | 7,81▲ | 3,68▲ | 1,48▼ |
| 28/09 15:53 | 7,50▲ | 3,61▲ | 1,50▼ |
| 28/09 14:33 | 7,49▼ | 3,59▼ | 1,51▲ |
| 28/09 13:16 | 7,65▲ | 3,63▲ | 1,49▼ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 6,84 | 3,50 | 1,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,68 | 3,66 | 1,52 |
| Betfair | 6,50 | 3,60 | 1,40 |
| bet365 | 7,00 | 3,60 | 1,50 |
| Marathon | 7,10 | 3,78 | 1,47 |
| 1xBet | 7,21 | 3,78 | 1,48 |
| Betano | 8,50 | 3,95 | 1,53 |
| BetVictor | 7,50 | 3,70 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,94Đội khách -11,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,88→1,94Đội khách1,94→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 29/09 22:31 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 29/09 21:58 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 29/09 21:10 | 1,92▲ | 1,93 |
| 29/09 21:07 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 29/09 19:40 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 29/09 18:41 | 1,86▲ | 1,96 |
| 29/09 15:53 | 1,85▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 29/09 09:35 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 29/09 09:14 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 28/09 15:53 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 28/09 14:33 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 28/09 13:16 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,88 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,86 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu2Tài 21,81Xỉu 22,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,80→1,81Xỉu2,01→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 29/09 22:31 | 1,79 | 2,07▲ |
| 29/09 21:58 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 29/09 21:10 | 1,81▲ | 2,04▲ |
| 29/09 21:07 | 1,80▲ | 2,02▼ |
| 29/09 19:40 | 1,79 | 2,03▲ |
| 29/09 15:53 | 1,79▲ | 2,02▼ |
| 29/09 09:35 | 1,78▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 29/09 09:14 | 1,74▼ | 2,06 |
| 28/09 15:53 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 28/09 14:33 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 28/09 13:16 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,80 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,04 |
| Marathon | 1,72 | 1,92 |
| 1xBet | 1,72 | 1,92 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,44Betfair · Nhà cái 6Có2,40→2,50Không1,50→1,44
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:55 | 2,50▼ | 1,44▼ |
| 29/09 21:41 | 2,55▲ | 1,45▼ |
| 29/09 20:00 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 18:02 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 09:25 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 29/09 09:07 | 2,55▲ | 1,45▼ |
| 28/09 21:17 | 2,40 | 1,50 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,40 | 1,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,50 | 1,44 |
| bet365 | 2,62 | 1,44 |
| Marathon | 2,46 | 1,47 |
| 1xBet | 2,46 | 1,48 |
| Betano | 2,42 | 1,50 |
| BetVictor | 2,55 | 1,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Guinea-Bissau Dựa trên 7 trận | Nigeria Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 2T 2H 3B | T · H · B | 10T 8H 2B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -3 | Hiệu số | +17 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 14% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (16 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (16 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Guinea-Bissau Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nigeria Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 7T 3H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +2 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Guinea-Bissau Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Nigeria Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Guinea-Bissau Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Nigeria Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Guinea-Bissau Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Nigeria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Guinea-Bissau | Cúp các quốc gia | Nigeria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Guinea-Bissau Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Nigeria Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Guinea-Bissau | Vòng play-off liên lục địa | Nigeria Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Guinea-Bissau đã gặp Nigeria tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Guinea-Bissau 3-0 Nigeria.
Guinea-Bissau thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nigeria thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Guinea-Bissau thắng 0, Nigeria thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.68 · 3.66 · 1.52.
Đội hình Guinea-Bissau có Franculino Djú, Beto, Mama Baldé.
Đội hình Nigeria có Ademola Lookman, Akor Adams, Taiwo Awoniyi.
Guinea-Bissau · Trận trước: Tanzania vs Guinea-Bissau (25/9) · Trận tiếp theo: Madagascar vs Guinea-Bissau (12/11)
Nigeria · Trận trước: Nigeria vs Madagascar (25/9) · Trận tiếp theo: Nga vs Nigeria (6/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Ghana vs Gambia
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Benin vs Mauritania
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.