Cameroon vs Comoros
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Blondy Nna Noukeu |
| 24 | D | Stephane Keller |
| 17 | D | Samuel Kotto |
| 12 | D | Duplexe Tchamba |
| 11 | M | Saidou Alioum Moubarak |
| 15 | M | Arthur Avom Ebong |
| 6 | M | David Roi Nyengue |
| 18 | M | Mahamadou Nagida |
| 10 | F | Bryan Mbeumo |
| 14 | F | Danny Namaso |
| 26 | F | Christian Kofane |
| 20 | F | Bil Nsongo |
| 22 | D | Junior Tchamadeu |
| 19 | M | Ryan Fosso |
| 25 | D | Lilian Njoh |
| 4 | D | Kévin Keben Biakolo |
| 16 | G | Emile Lako |
| 23 | G | Simon Ngapandouetnbu |
| 13 | D | Darlin Yongwa |
| 2 | D | Jackson Tchatchoua |
| 7 | M | Maël Fernandez Monyebe |
| 9 | F | Iván Cédric |
| 16 | G | Yannick Pandor |
| 15 | D | Bendjaloud Youssouf |
| 4 | D | Kenan Toibibou |
| 29 | D | Warmed Omari |
| 8 | D | Yannis Kari |
| 3 | D | Akim Abdallah |
| 28 | M | Zaydou Youssouf |
| 6 | M | Iyad Mohamed |
| 12 | M | Yassine Saindou |
| 26 | F | Kassim Hadji |
| 9 | F | Aboubacar Ali |
| 18 | M | Yacine Bourhane |
| 27 | M | Rayan Lutin |
| 7 | F | Housseine Zakouani |
| 19 | D | Idris Mohamed |
| 1 | G | Naime Said Mchindra |
| 23 | G | Adel Anzimati-Aboudou |
| 17 | M | Ben-Chayeel Hamada |
| 5 | D | Abdallah Ali Mohamed |
| 22 | F | Enzo Ibrahim Rivière |
| 21 | F | Adel Mahamoud |
| 14 | D | Yakine Said |
| 13 | M | Aymeric Ahmed |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cameroon | 1 | 2 | 3 |
| Comoros | 0 | 1 | 1 |
- 39'Bàn thắngDavid Roi NyengueKiến tạo: Danny Namaso
- 46'Thay ngườiBil NsongoRa sân: Christian Kofane
- 48'Bàn thắngBryan MbeumoKiến tạo: Bil Nsongo
- 50'Thẻ vàngMahamadou Nagida
- 51'Bàn thắngWarmed OmariKiến tạo: Bendjaloud Youssouf
- 59'Thay ngườiYacine BourhaneRa sân: Yassine Saindou
- 64'Thẻ vàngSaidou Alioum Moubarak
- 68'Thay ngườiHousseine ZakouaniRa sân: Kassim Hadji
- 68'Thay ngườiRayan LutinRa sân: Iyad Mohamed
- 72'Thay ngườiJunior TchamadeuRa sân: Saidou Alioum Moubarak
- 72'Thay ngườiRyan FossoRa sân: David Roi Nyengue
- 75'Thay ngườiIdris MohamedRa sân: Kenan Toibibou
- 81'Bàn thắngDanny NamasoKiến tạo: Junior Tchamadeu
- 84'Thay ngườiLilian NjohRa sân: Mahamadou Nagida
- 86'Thẻ vàngHousseine Zakouani
- 88'Thay ngườiKévin Keben BiakoloRa sân: Danny Namaso
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cameroon Dựa trên 12 trận | Comoros Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 17 |
| 6T 2H 4B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +5 | Hiệu số | -6 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 41% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (13 trận) |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (13 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cameroon Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Comoros Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 2T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (5 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Cameroon Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Comoros Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 4T 1H 2B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 0.55 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +4 | Hiệu số | -8 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cameroon Dựa trên 5 trận | Cúp các quốc gia | Comoros Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cameroon Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Comoros Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Cameroon Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Comoros Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cameroon | Giao hữu quốc tế | Comoros Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| Cameroon | FIFA Arab Cup | Comoros Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Cameroon Dựa trên 1 trận | Vòng play-off liên lục địa | Comoros |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Cameroon đã gặp Comoros tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Roumde Adjia.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cameroon 3-1 Comoros.
Cameroon đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Comoros đứng thứ 2.
Cameroon thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Comoros thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Cameroon có Bryan Mbeumo, Danny Namaso, Christian Kofane.
Đội hình Comoros có Yassine Saindou, Kassim Hadji, Aboubacar Ali.
Cameroon · Trận trước: Trung Quốc vs Cameroon (31/3) · Trận tiếp theo: Congo vs Cameroon (30/9)
Comoros · Trận trước: Guinea Xích Đạo vs Comoros (9/6) · Trận tiếp theo: Comoros vs Namibia (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi
- CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo
- Libya vs Botswana
- Sierra Leone vs Zimbabwe
- Tunisia vs Uganda
- Bờ Biển Ngà vs Ghana
- Mozambique vs Senegal
- Tanzania vs Guinea-Bissau
- Sudan vs Ethiopia
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Niger vs Lesotho
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Gambia vs Somalia
- Nigeria vs Madagascar
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Ma-rốc vs Gabon
- Algeria vs Zambia
- Ai Cập vs Angola
- Burkina Faso vs Benin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.