Uganda vs Libya
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 18 | G | Denis Onyango |
| 4 | D | Kenneth Semakula |
| 3 | D | Rogers Torach |
| 5 | D | Toby Sibbick |
| 2 | M | Nathan Asiimwe |
| 21 | M | Allan Okello |
| 15 | M | Noble Okello |
| 6 | M | Baba Alhassan |
| 23 | M | Aziz Kayondo |
| 9 | F | Arnold Vula |
| 7 | F | Rogers Mato |
| 13 | F | Kelvin Boateng |
| 14 | F | Denis Omedi |
| 8 | M | Allan Oyirwoth |
| 1 | G | Hannington Sebwalunyo |
| 19 | G | David Lukwago |
| 16 | D | Hilary Mukundane |
| 20 | D | Herbert Achai |
| 24 | D | Jonathan Odongo |
| 10 | F | Travis Mutyaba |
| 22 | M | Joseph Seremba |
| 11 | F | Steven Mukwala |
| 17 | F | James Bogere |
| 22 | G | Aymen Al Tihar |
| 17 | D | Fadel Salama |
| 4 | D | Ali Youssef |
| 15 | D | Abdulaziz Al Suwaee |
| 23 | D | Saif Jaddour |
| 8 | M | Mahmoud Al Shalui |
| 16 | M | Marwan Al Hbeishi |
| 19 | M | Mouad Issa |
| 6 | M | Abdulmoneim Akasha |
| 10 | M | Hamdou Elhouni |
| 9 | F | Ezzeddine Al Mariami |
| 18 | F | Amjed Al Gsheim |
| 20 | F | Osama Al Shreimy |
| 21 | M | Ahmed Al Bizi |
| 12 | G | Mohammed Al Dreibi |
| 1 | G | Mourad Al Wuhayshi |
| 2 | D | Moataz Al Jurnazi |
| 3 | F | Sobhi Al Mabrouk |
| 13 | D | Mohammed Khalil |
| 5 | D | Ahmed Shalabi |
| 26 | M | Ashraf Al Mugsi |
| 14 | M | Muhannad Eto'o |
| 27 | F | Fahd Al Mesmary |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Uganda | 1 | 0 | 1 |
| Libya | 0 | 0 | 0 |
- 45+2'Bàn thắngArnold VulaKiến tạo: Allan Okello
- 51'Thẻ vàngFadel Salama
- 55'Thay ngườiAmjed Al GsheimRa sân: Abdulmoneim Akasha
- 59'Thay ngườiKelvin BoatengRa sân: Arnold Vula
- 62'Thẻ vàngSaif Jaddour
- 66'Thay ngườiOsama Al ShreimyRa sân: Marwan Al Hbeishi
- 73'Thay ngườiAhmed Al BiziRa sân: Mouad Issa
- 77'Thẻ vàngRogers Mato
- 78'Thay ngườiDenis OmediRa sân: Allan Okello
- 86'Thẻ vàngMahmoud Al Shalui
- 87'Thay ngườiAllan OyirwothRa sân: Rogers Mato
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,03Hòa2,90Đội khách4,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,07→2,03Hòa2,86→2,90Đội khách4,10→4,39
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,03▲ | 2,90▼ | 4,39▲ |
| 29/09 22:31 | 2,02▼ | 2,92▲ | 4,38▲ |
| 29/09 22:10 | 2,04▲ | 2,91▼ | 4,37▼ |
| 29/09 21:10 | 1,93▲ | 2,99▲ | 4,70▲ |
| 29/09 20:43 | 1,92▲ | 2,95▼ | 4,59▼ |
| 29/09 16:10 | 1,91▼ | 2,96▲ | 4,61▲ |
| 29/09 14:51 | 1,96▲ | 2,92▼ | 4,45▲ |
| 28/09 15:53 | 1,95▼ | 2,95▲ | 4,43▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 13:04 | 1,96▼ | 2,93▲ | 4,38▲ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,07 | 2,86 | 4,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 2,90 | 4,39 |
| Betfair | 1,90 | 2,88 | 3,90 |
| bet365 | 1,91 | 3,10 | 3,90 |
| Marathon | 1,94 | 3,08 | 4,10 |
| 1xBet | 1,97 | 3,08 | 4,07 |
| Betano | 2,02 | 2,95 | 4,00 |
| BetVictor | 1,95 | 3,00 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,04Đội khách +0.51,82Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,08→2,04Đội khách1,77→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,04▲ | 1,82▼ |
| 29/09 22:31 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 29/09 22:10 | 2,05▲ | 1,82▼ |
| 29/09 21:10 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 29/09 20:43 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 29/09 16:10 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 29/09 14:51 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 28/09 15:53 | 1,96▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 13:04 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,08 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,82 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2Tài 22,09Xỉu 21,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→2,09Xỉu1,77→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 29/09 22:31 | 2,03▼ | 1,81 |
| 29/09 22:10 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 29/09 21:10 | 2,01▲ | 1,83▲ |
| 29/09 20:43 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 29/09 16:10 | 1,98▼ | 1,83▲ |
| 29/09 14:51 | 2,00▲ | 1,81▼ |
| 28/09 15:53 | 1,99▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 13:04 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 28/09 12:14 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,06 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,78 |
| Marathon | 1,93 | 1,71 |
| 1xBet | 1,93 | 1,71 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,20→2,15Không1,60→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:55 | 2,15▼ | 1,60 |
| 29/09 00:37 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 28/09 21:17 | 2,25 | 1,57 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 15:47 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 28/09 13:04 Đầu tiên | 2,20 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,26 | 1,55 |
| 1xBet | 2,26 | 1,57 |
| Betano | 2,12 | 1,65 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Uganda Dựa trên 12 trận | Libya Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 2H 5B | T · H · B | 3T 6H 0B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Uganda Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Libya Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 2T 3H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Uganda Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Libya Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 1T 3H 0B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 75% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Uganda Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Libya Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 2T 2H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Uganda Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Libya Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 1T 2H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Uganda Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Libya |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Uganda Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Libya Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Uganda | FIFA Arab Cup | Libya Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Uganda đã gặp Libya tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 23:00 UTC+07 tại Hoima City Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Uganda 1-0 Libya.
Uganda đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Libya đứng thứ 4.
Uganda thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Libya thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Uganda thắng 0, Libya thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.03 · 2.90 · 4.39.
Đội hình Uganda có Aziz Kayondo, Arnold Vula, Rogers Mato.
Đội hình Libya có Abdulmoneim Akasha, Hamdou Elhouni, Ezzeddine Al Mariami.
Uganda · Trận trước: Tunisia vs Uganda (25/9) · Trận tiếp theo: CHDC Congo vs Uganda (2/10)
Libya · Trận trước: Libya vs Botswana (24/9) · Trận tiếp theo: Tunisia vs Libya (12/11)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Cape Verde vs Rwanda
- Ghana vs Gambia
- Zambia vs Togo
- Congo vs Cameroon
- Benin vs Mauritania
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Chưa có bài viết nào.