Somalia vs Bờ Biển Ngà
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Ibrahim Ahmed Hussein |
| 2 | D | Mohamed Mohamed |
| 3 | D | Abel Gigli |
| 15 | D | Ali Omar |
| 19 | D | Faisal Othman |
| 6 | M | Mohamed Ahmed Osman |
| 14 | M | Abdi Sharif |
| 10 | M | Mukhtar Suleiman |
| 12 | F | Issa Adim Abatari |
| 9 | F | Bilal Njie |
| 7 | F | Sak Hassan |
| 4 | D | Mohamud Ali |
| 20 | M | Ilyas Akram |
| 13 | G | Abdirahman Mohamud |
| 1 | G | Aleeley Saeed |
| 22 | D | Abdiwali Abdirahman Mohamed |
| 5 | D | Ahmed Abdullahi Abdi |
| 99 | M | Mohamed Omar |
| 11 | F | Abdi Mohamed Sabriye |
| 21 | F | Moussa Njie |
| 98 | F | Osman Addo |
| 1 | G | Yahia Fofana |
| 15 | D | Luc Zogbé |
| 20 | D | Emmanuel Agbadou |
| 21 | D | Evan Ndicka |
| 3 | D | Ghislain Konan |
| 19 | M | Nicolas Pépé |
| 4 | M | Christ Inao Oulaï |
| 8 | M | Franck Kessié |
| 10 | M | Yan Diomande |
| 12 | F | Elye Wahi |
| 13 | F | Malick Yalcouyé |
| 6 | M | Patrick Zabi |
| 24 | F | Bazoumana Touré |
| 7 | F | Rayan Fofana |
| 5 | F | Yann Gboho |
| 16 | G | Mohamed Koné |
| 23 | G | Alban Lafont |
| 17 | D | Christ Tapé |
| 2 | D | Ousmane Diomande |
| 14 | M | Eddy Doué |
| 11 | M | Amadou Koné |
| 99 | M | Ibrahim Sangaré |
| 9 | F | Ange-Yoan Bonny |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Somalia | 0 | 0 | 0 |
| Bờ Biển Ngà | 0 | 2 | 2 |
- 44'Thẻ vàngSak Hassan
- 46'Thay ngườiMohamud AliRa sân: Faisal Othman
- 65'Thay ngườiPatrick ZabiRa sân: Christ Inao Oulaï
- 65'Thay ngườiBazoumana TouréRa sân: Nicolas Pépé
- 65'Thay ngườiRayan FofanaRa sân: Elye Wahi
- 69'Thay ngườiIlyas AkramRa sân: Issa Adim Abatari
- 79'Thẻ vàngPatrick Zabi
- 83'Thay ngườiYann GbohoRa sân: Franck Kessié
- 89'Bàn thắngYann Gboho
- 90+5'Bàn thắngBazoumana Touré
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà34,57Hòa13,32Đội khách1,04Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà35,83→34,57Hòa14,32→13,32Đội khách1,04→1,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 34,57▼ | 13,32▼ | 1,04 |
| 30/09 01:47 | 35,52▲ | 13,71▲ | 1,04 |
| 30/09 01:28 | 35,49▲ | 13,43▲ | 1,04 |
| 30/09 00:31 | 35,35▲ | 13,36▲ | 1,04▼ |
| 30/09 00:15 | 34,55▲ | 13,13▲ | 1,05▲ |
| 29/09 22:31 | 30,58▲ | 12,34▲ | 1,04 |
| 29/09 21:41 | 30,37▲ | 12,24▲ | 1,04 |
| 29/09 19:54 | 30,34▲ | 12,23▲ | 1,04 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:53 | 30,30▲ | 12,21 | 1,04 |
| 29/09 13:51 | 30,22▼ | 12,21▼ | 1,04 |
| 29/09 11:27 | 31,45▲ | 12,46▲ | 1,04 |
| 29/09 09:35 | 30,09▼ | 12,04▼ | 1,04 |
| 29/09 02:41 | 33,31▼ | 13,15▼ | 1,04 |
| 29/09 02:26 | 37,33▲ | 13,88▲ | 1,04 |
| 29/09 02:09 | 35,75▼ | 13,43▼ | 1,04▲ |
| 28/09 14:33 | 39,89▲ | 15,51▲ | 1,03▼ |
| 28/09 14:27 | 37,50▲ | 14,83▲ | 1,04 |
| 28/09 14:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 14:04 Đầu tiên | 35,83 | 14,32 | 1,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 34,57 | 13,32 | 1,04 |
| Betfair | 26,00 | 11,00 | 1,03 |
| bet365 | 26,00 | 10,00 | 1,07 |
| Marathon | 28,00 | 12,00 | 1,03 |
| 1xBet | 27,00 | 11,50 | 1,04 |
| Betano | 24,00 | 9,75 | 1,07 |
| BetVictor | 26,00 | 9,50 | 1,05 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,78Đội khách -31,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,36→1,78Đội khách1,54→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 1,78▼ | 1,99▲ |
| 30/09 01:47 | 1,79▼ | 1,98▲ |
| 30/09 01:28 | 1,84▲ | 1,94▼ |
| 30/09 00:31 | 1,83▲ | 1,95▼ |
| 30/09 00:15 | 1,81▲ | 1,98▲ |
| 29/09 22:31 | 1,77▲ | 1,96▼ |
| 29/09 13:51 | 1,75▼ | 1,99▲ |
| 29/09 11:27 | 1,85▲ | 1,91▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 09:35 | 1,80▼ | 1,96▲ |
| 29/09 02:41 | 1,93▼ | 1,83▼ |
| 29/09 02:26 | 1,94▲ | 1,85▼ |
| 29/09 02:09 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 28/09 14:33 | 2,01▲ | 1,76▼ |
| 28/09 14:27 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 28/09 14:04 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 28/09 14:04 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,36 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 1,99 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,96 |
| 1xBet | 1,71 | 2,03 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,76Xỉu 3.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,57→1,76Xỉu2,26→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 1,76▼ | 1,99▲ |
| 30/09 01:47 | 1,77▲ | 1,98▼ |
| 30/09 00:31 | 1,71▼ | 2,06▲ |
| 30/09 00:15 | 1,72 | 2,04▲ |
| 29/09 22:31 | 1,72▼ | 2,01▲ |
| 29/09 17:53 | 1,74 | 2,00▲ |
| 29/09 13:51 | Thay đổi mốc · 4 → 3.5 | |
| 29/09 13:51 | 1,74▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 11:27 | 1,66▼ | 2,10▲ |
| 29/09 09:35 | 1,68▲ | 2,07▼ |
| 29/09 02:41 | 1,62▼ | 2,17▼ |
| 29/09 02:26 | 1,64▼ | 2,18▲ |
| 29/09 02:09 | 1,65 | 2,15▼ |
| 28/09 14:33 | 1,65▼ | 2,16▲ |
| 28/09 14:27 | 1,67▼ | 2,12▲ |
| 28/09 14:04 | 1,70▲ | 2,08▼ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,57 | 2,26 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 1,99 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,80 | 1,93 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó2,70Không1,40Betfair · Nhà cái 6Có2,75→2,70Không1,40→1,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/09 01:52 | 2,70▼ | 1,40 |
| 29/09 15:41 | 2,75▲ | 1,40▼ |
| 29/09 11:27 | 2,60▼ | 1,44▲ |
| 29/09 09:31 | 2,88▲ | 1,36▼ |
| 29/09 06:14 | 2,60▼ | 1,44▲ |
| 29/09 02:16 | 2,88▲ | 1,36▼ |
| 28/09 21:17 | 2,55 | 1,45 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 17:31 | 2,55▼ | 1,45▲ |
| 28/09 15:27 | 2,88▲ | 1,36▼ |
| 28/09 14:23 Đầu tiên | 2,75 | 1,40 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,70 | 1,40 |
| bet365 | 3,25 | 1,33 |
| Marathon | 2,72 | 1,39 |
| 1xBet | 2,68 | 1,41 |
| Betano | 2,95 | 1,35 |
| BetVictor | 2,88 | 1,36 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Somalia Dựa trên 10 trận | Bờ Biển Ngà Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 18 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 13T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.39 |
| -8 | Hiệu số | +27 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 72% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (4 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (15 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (15 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (15 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| Somalia Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bờ Biển Ngà Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 6T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.38 |
| -7 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Somalia Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Bờ Biển Ngà Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| -1 | Hiệu số | +17 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Somalia Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Bờ Biển Ngà Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 5T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +2 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| Somalia Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| -9 | Hiệu số | +11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Somalia Dựa trên 3 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Bờ Biển Ngà Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -1 | Hiệu số | +2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Somalia | World Cup | Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 |
| Somalia | Cúp các quốc gia | Bờ Biển Ngà Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Somalia Dựa trên 1 trận | FIFA Arab Cup | Bờ Biển Ngà |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Somalia đã gặp Bờ Biển Ngà tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 30/9/2026 02:00 UTC+07 tại Accra Sports Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Somalia 0-2 Bờ Biển Ngà.
Somalia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Bờ Biển Ngà đứng thứ 1.
Somalia thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bờ Biển Ngà thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 34.57 · 13.32 · 1.04.
Đội hình Somalia có Issa Adim Abatari, Bilal Njie, Sak Hassan.
Đội hình Bờ Biển Ngà có Yan Diomande, Elye Wahi, Malick Yalcouyé.
Somalia · Trận trước: Gambia vs Somalia (25/9) · Trận tiếp theo: Ghana vs Somalia (12/11)
Bờ Biển Ngà · Trận trước: Bờ Biển Ngà vs Ghana (25/9) · Trận tiếp theo: Bờ Biển Ngà vs Cameroon (4/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Zambia vs Togo
- Ghana vs Gambia
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Benin vs Mauritania
- Congo vs Cameroon
- Gabon vs Niger
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.