Benin vs Mauritania
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marcel Dandjinou |
| 12 | D | Charlemagne Azongnitode |
| 5 | D | Yohan Roche |
| 13 | D | Mohamed Tijani |
| 3 | D | Tamimou Ouorou |
| 8 | M | Hassane Imourane |
| 15 | M | Sessi D'Almeida |
| 17 | M | Rodolfo Aloko |
| 18 | M | Junior Olaitan |
| 6 | M | Yamirou Ouorou |
| 10 | F | Aiyegun Tosin |
| 14 | F | Olatoundji Tessilimi |
| 19 | M | Dokou Dodo |
| 7 | M | Matteo Ahlinvi |
| 22 | M | Samadou Attidjikou |
| 23 | G | Adebiyi Marcel Serge Obassa |
| 16 | G | Saturnin Allagbe |
| 2 | F | Liam Omore |
| 11 | D | Abdoul Rachid Moumini |
| 4 | D | Amiro Amadou |
| 21 | F | Junior Olougbade |
| 9 | F | Joseph Oloko Ede |
| 20 | F | Jodel Dossou |
| 30 | G | Mamadou Diop |
| 12 | D | Mohamed Ali Diadié |
| 5 | D | Lamine Ba |
| 21 | D | Jordan Lefort |
| 2 | D | Khadim Diaw |
| 17 | M | Abdallahi Mahmoud |
| 6 | M | Oumar Ngom |
| 11 | M | Djeidi Gassama |
| 8 | M | Bodda Mouhsine |
| 7 | M | Aboubakary Koita |
| 18 | F | Dawda Camara |
| 27 | M | Mamadou Fofana |
| 29 | F | Mamadou Diallo |
| 20 | D | Ibrahima Keita |
| 14 | M | Abdoullah Ba |
| 9 | F | Hemeya Tanjy |
| 16 | G | Babacar Niasse |
| 3 | D | Aly Abeid |
| 13 | D | Nouh Mohamed El Abd |
| 4 | D | Demini Saleck |
| 24 | M | Sidi Yacoub |
| 10 | F | Idrissa Thiam |
| 23 | F | Ahmed M'Bareck |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Benin | 1 | 1 | 2 |
| Mauritania | 0 | 1 | 1 |
- 31'Bàn thắngRodolfo AlokoKiến tạo: Charlemagne Azongnitode
- 46'Bàn thắngRodolfo AlokoKiến tạo: Yamirou Ouorou
- 57'Thay ngườiMamadou DialloRa sân: Bodda Mouhsine
- 57'Thay ngườiMamadou FofanaRa sân: Abdallahi Mahmoud
- 66'Thẻ vàngCharlemagne Azongnitode
- 68'Đá hỏng phạt đềnDjeidi Gassama
- 69'Thay ngườiIbrahima KeitaRa sân: Mohamed Ali Diadié
- 76'Thay ngườiAbdoullah BaRa sân: Oumar Ngom
- 76'Thay ngườiHemeya TanjyRa sân: Dawda Camara
- 80'Bàn thắng từ phạt đềnAboubakary Koita
- 81'Thay ngườiOlatoundji TessilimiRa sân: Yamirou Ouorou
- 81'Thay ngườiDokou DodoRa sân: Junior Olaitan
- 87'Thay ngườiMatteo AhlinviRa sân: Rodolfo Aloko
- 90'Thay ngườiSamadou AttidjikouRa sân: Aiyegun Tosin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,73Hòa2,43Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,41→2,73Hòa2,59→2,43Đội khách3,62→3,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 2,73▲ | 2,43▼ | 3,49▲ |
| 30/09 01:47 | 2,72 | 2,44 | 3,48▼ |
| 30/09 01:17 | 2,72▲ | 2,44 | 3,50 |
| 30/09 01:01 | 2,71▼ | 2,44 | 3,50▲ |
| 30/09 00:56 | 2,73▼ | 2,44▲ | 3,47▼ |
| 30/09 00:15 | 2,74▲ | 2,43▲ | 3,48▲ |
| 30/09 00:03 | 2,69▼ | 2,42▲ | 3,41▼ |
| 29/09 23:47 | 2,70▲ | 2,41▼ | 3,42▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 29/09 23:00 | 2,69▼ | 2,42 | 3,41▲ |
| 29/09 22:47 | 2,72▲ | 2,42 | 3,36▼ |
| 29/09 22:31 | 2,71▲ | 2,42 | 3,38▼ |
| 29/09 20:28 | 2,69▲ | 2,42▼ | 3,41▲ |
| 29/09 20:09 | 2,62▼ | 2,48▼ | 3,33▼ |
| 29/09 19:54 | 2,63▲ | 2,51▼ | 3,35▲ |
| 29/09 19:40 | 2,62▼ | 2,52▲ | 3,34▼ |
| 29/09 19:28 | 2,65▼ | 2,47 | 3,37▼ |
| 29/09 15:10 | 2,66▲ | 2,47▼ | 3,38▲ |
| 29/09 13:32 | 2,65▲ | 2,48 | 3,37▼ |
| 29/09 13:02 | 2,61▲ | 2,48▼ | 3,44▲ |
| 29/09 12:50 | 2,59▲ | 2,51▼ | 3,41▲ |
| 29/09 11:27 | 2,56▲ | 2,55 | 3,38▼ |
| 28/09 22:10 | 2,52▲ | 2,55▼ | 3,46▲ |
| 28/09 21:41 | 2,50▼ | 2,58▲ | 3,45▲ |
| 28/09 15:53 | 2,64▼ | 2,55▲ | 3,25▼ |
| 28/09 15:33 | 2,65▲ | 2,54▼ | 3,26▼ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,41 | 2,59 | 3,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,73 | 2,43 | 3,49 |
| Betfair | 2,40 | 2,63 | 3,00 |
| bet365 | 2,45 | 2,88 | 3,00 |
| Marathon | 2,41 | 2,90 | 3,06 |
| 1xBet | 2,43 | 2,90 | 3,09 |
| Betano | 2,47 | 2,77 | 3,15 |
| BetVictor | 2,45 | 2,80 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,68Đội khách +0.51,46Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,40→2,68Đội khách1,56→1,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 01:58 | 2,68▲ | 1,46▼ |
| 30/09 01:43 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 30/09 01:17 | 2,67▲ | Tạm dừng |
| 30/09 01:07 | Tạm dừng | |
| 30/09 01:01 | 2,66▼ | 1,47▲ |
| 30/09 00:56 | 2,68▼ | 1,46 |
| 30/09 00:15 | 2,69▲ | 1,46▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 29/09 23:04 | Tạm dừng | |
| 29/09 23:00 | 2,65▼ | Tạm dừng |
| 29/09 22:47 | 2,67▲ | Tạm dừng |
| 29/09 22:31 | 2,66▲ | Tạm dừng |
| 29/09 21:16 | Tạm dừng | |
| 29/09 20:28 | 2,64▲ | 1,45▼ |
| 29/09 20:09 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:54 | Tạm dừng | 1,48▼ |
| 29/09 19:40 | Tạm dừng | 1,49 |
| 29/09 15:27 | Tạm dừng | |
| 29/09 15:10 | 2,61▲ | Tạm dừng |
| 29/09 13:32 | Tạm dừng | |
| 29/09 13:02 | 2,59▲ | 1,49▼ |
| 29/09 12:50 | 2,57▲ | 1,50▼ |
| 29/09 11:27 | 2,55▲ | 1,51▼ |
| 28/09 22:10 | 2,50▲ | 1,52▼ |
| 28/09 21:41 | 2,48▼ | 1,53▲ |
| 28/09 18:24 | Tạm dừng | |
| 28/09 17:34 | 2,60▲ | 1,47▼ |
| 28/09 15:33 | Tạm dừng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,40 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,68 | 1,46 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Betano | 2,40 | 1,53 |
| BetVictor | 2,41 | 1,48 |
Tài/Xỉu2Tài 22,24Xỉu 21,65Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→2,24Xỉu1,83→1,65
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 01:58 | 2,24▲ | 1,65▼ |
| 30/09 01:17 | 2,21▲ | 1,67 |
| 30/09 00:56 | 2,20▼ | 1,67 |
| 30/09 00:15 | 2,21▲ | 1,67▲ |
| 29/09 23:47 | 2,18▲ | 1,66▼ |
| 29/09 20:28 | 2,17▲ | 1,67▼ |
| 29/09 20:09 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 29/09 19:54 | 1,94▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:40 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 29/09 19:28 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 29/09 13:32 | 2,07 | 1,73▼ |
| 29/09 13:02 | 2,07▼ | 1,74▼ |
| 29/09 12:50 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 29/09 11:27 | 2,07▲ | 1,76 |
| 28/09 22:10 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 28/09 21:41 | 1,99▼ | 1,82▲ |
| 28/09 15:53 | 2,00▼ | 1,81 |
| 28/09 15:33 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 1,65 |
| Marathon | 2,03 | 1,64 |
| 1xBet | 2,03 | 1,64 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,15Không1,73→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/09 01:52 | 2,15▲ | 1,60▼ |
| 29/09 20:19 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 29/09 19:38 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 29/09 06:08 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 28/09 23:26 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 28/09 23:19 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 28/09 23:03 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 28/09 22:57 | 2,10▲ | 1,65▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 28/09 22:41 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 28/09 22:38 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 28/09 21:17 | 2,00 | 1,73 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,22 | 1,57 |
| 1xBet | 2,22 | 1,59 |
| Betano | 2,22 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Benin Dựa trên 14 trận | Mauritania Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 6T 3H 5B | T · H · B | 3T 5H 4B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Benin Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mauritania Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Benin Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Mauritania Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Benin Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Mauritania Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Benin Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Mauritania Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Benin Dựa trên 4 trận | Cúp các quốc gia | Mauritania |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Benin Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Mauritania Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Benin | FIFA Arab Cup | Mauritania Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Benin đã gặp Mauritania tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 30/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Olympique Alassane Ouattara.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Benin 2-1 Mauritania.
Benin đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Mauritania đứng thứ 3.
Benin thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mauritania thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.73 · 2.43 · 3.49.
Đội hình Benin có Junior Olaitan, Yamirou Ouorou, Aiyegun Tosin.
Đội hình Mauritania có Bodda Mouhsine, Aboubakary Koita, Dawda Camara.
Benin · Trận trước: Burkina Faso vs Benin (26/9) · Trận tiếp theo: Argentina vs Benin (7/10)
Mauritania · Trận trước: Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi (24/9) · Trận tiếp theo: Burkina Faso vs Mauritania (12/11)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Uganda vs Libya
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Congo vs Cameroon
- Gabon vs Niger
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.