Cape Verde vs Rwanda
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 22:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Vozinha |
| 2 | D | Wagner Pina |
| 5 | D | Logan Costa |
| 3 | D | Diney Borges |
| 13 | D | Sidny Lopes Cabral |
| 6 | M | Kevin Pina |
| 20 | M | Ryan Mendes |
| 18 | M | Telmo Arcanjo |
| 16 | M | José Tavares |
| 25 | M | Ayoni Santos |
| 9 | F | Gilson Tavares |
Dự bị 12
| 7 | F | Jovane Cabral |
| 21 | F | Nuno Da Costa |
| 10 | M | Jamiro Monteiro |
| 19 | F | Dailon Rocha Livramento |
| 11 | F | Garry Rodrigues |
| 12 | G | Márcio Rosa |
| 23 | G | CJ Dos Santos |
| 22 | D | Jójó |
| 4 | D | Pico |
| 8 | M | João Paulo |
| 14 | M | Deroy Duarte |
| 15 | M | Laros Duarte |
Huấn luyện viên Humberto Bettencourt
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Fiacre Ntwari |
| 24 | D | Gilbert Byiringiro |
| 5 | D | Ange Mutsinzi |
| 25 | D | Phanuel Kavita |
| 2 | D | Claude Niyomugabo |
| 15 | M | Bonheur Mugisha |
| 4 | M | Djihad Bizimana |
| 12 | M | Gilbert Mugisha |
| 20 | M | Joy Lance Mickels |
| 13 | M | Leroy-Jacques Mickels |
| 7 | F | Abeddy Biramahire |
Dự bị 12
| 14 | M | Elie Iradukunda |
| 22 | F | Jojea Kwizera |
| 10 | F | Noam Emeran |
| 11 | M | Kevin Muhire |
| 17 | F | Innocent Nshuti |
| 18 | G | Adolphe Hakizimana |
| 6 | D | Obed Uwumukiza |
| 26 | D | Darryl Nkulikiyimana |
| 16 | D | Clement Niyigena |
| 3 | D | Emmanuel Imanishimwe |
| 8 | M | Samuel Gueulette |
| 9 | F | Joy Slayd Mickels |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 23:28
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cape Verde | 1 | 0 | 1 |
| Rwanda | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 24'Thẻ vàngBonheur Mugisha
- 37'Thẻ vàngKevin Pina
- 40'Bàn thắngGilson TavaresKiến tạo: Ryan Mendes
- 45+2'Bàn thắngClaude NiyomugaboKiến tạo: Ange Mutsinzi
- 46'Thay ngườiElie IradukundaRa sân: Abeddy Biramahire
- 51'Thẻ vàngJoy Lance Mickels
- 52'Bàn thắngElie IradukundaKiến tạo: Joy Lance Mickels
- 57'Thẻ vàngElie Iradukunda
- 58'Thẻ vàngAnge Mutsinzi
- 62'Thay ngườiJovane CabralRa sân: José Tavares
- 62'Thay ngườiNuno Da CostaRa sân: Ayoni Santos
- 69'Thay ngườiNoam EmeranRa sân: Leroy-Jacques Mickels
- 69'Thay ngườiJojea KwizeraRa sân: Gilbert Mugisha
- 75'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Telmo Arcanjo
- 75'Thay ngườiDailon Rocha LivramentoRa sân: Ryan Mendes
- 85'Thay ngườiGarry RodriguesRa sân: Gilson Tavares
- 90'Thay ngườiKevin MuhireRa sân: Bonheur Mugisha
- 90'Thay ngườiInnocent NshutiRa sân: Joy Lance Mickels
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
19Sút6
6Sút trúng đích2
4Phạt góc3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
496Chuyền bóng216
0Cứu thua5
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 30/09 23:28
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,42Hòa4,09Đội khách8,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48→1,42Hòa3,54→4,09Đội khách7,13→8,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,42 | 4,09 | 8,71▼ |
| 29/09 22:31 | 1,42 | 4,09▲ | 8,93▲ |
| 29/09 21:35 | 1,42▼ | 4,05▲ | 8,90▲ |
| 29/09 21:10 | 1,43▲ | 4,01▲ | 8,80▲ |
| 29/09 19:54 | 1,42▲ | 3,93▼ | 8,46▼ |
| 29/09 19:10 | 1,41 | 4,01▲ | 8,50▲ |
| 29/09 15:53 | 1,41▼ | 4,00▲ | 8,46▲ |
| 29/09 13:51 | 1,43 | 3,93▲ | 8,18▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:16 | 1,43▼ | 3,92▲ | 8,14▲ |
| 29/09 03:18 | 1,44▼ | 3,89▲ | 8,07▲ |
| 28/09 22:23 | 1,45▲ | 3,82▼ | 8,03▼ |
| 28/09 21:41 | 1,44▼ | 3,83▲ | 8,06▲ |
| 28/09 15:53 | 1,49▼ | 3,66▲ | 7,56▲ |
| 28/09 06:26 | 1,50▲ | 3,63▲ | 7,51▲ |
| 28/09 06:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 06:20 Đầu tiên | 1,48 | 3,54 | 7,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 4,09 | 8,71 |
| Betfair | 1,33 | 3,90 | 7,50 |
| bet365 | 1,38 | 4,33 | 7,50 |
| Marathon | 1,40 | 4,10 | 7,80 |
| 1xBet | 1,41 | 4,10 | 7,90 |
| Betano | 1,45 | 3,85 | 7,40 |
| BetVictor | 1,40 | 3,90 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76Đội khách +12,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,89→1,76Đội khách1,88→2,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 29/09 22:31 | 1,74▼ | 2,13▲ |
| 29/09 21:35 | 1,75▼ | 2,11▲ |
| 29/09 21:10 | 1,78▲ | 2,10▲ |
| 29/09 19:54 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 29/09 19:10 | 1,72 | 2,11▲ |
| 29/09 15:53 | 1,72▼ | 2,10▲ |
| 29/09 13:51 | 1,78 | 2,07▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:16 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 29/09 03:18 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 28/09 22:23 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 28/09 21:41 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 28/09 15:53 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 28/09 06:26 | 1,92▲ | 1,90▲ |
| 28/09 06:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 06:20 Đầu tiên | 1,89 | 1,88 |
| 28/09 06:07 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,12 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,68 | 1,96 |
| 1xBet | 1,68 | 1,96 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,71Xỉu1,97→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 1,71▼ | 2,14▲ |
| 29/09 22:31 | 1,72▼ | 2,13▲ |
| 29/09 21:35 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 29/09 21:10 | 1,75▲ | 2,08▲ |
| 29/09 19:54 | 1,74▲ | 2,06▼ |
| 29/09 19:10 | 1,68 | 2,15▲ |
| 29/09 15:53 | 1,68▼ | 2,14▲ |
| 29/09 13:51 | 1,69 | 2,12▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:16 | 1,69▼ | 2,13▲ |
| 29/09 03:18 | 1,70▼ | 2,12▲ |
| 28/09 22:23 | 1,77▲ | 2,06▲ |
| 28/09 21:41 | 1,75▼ | 2,04▲ |
| 28/09 15:53 | 1,79▼ | 2,03▲ |
| 28/09 06:26 | 1,81▲ | 2,00▲ |
| 28/09 06:20 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 28/09 06:20 Đầu tiên | 1,79 | 1,97 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,14 |
| Marathon | 1,58 | 2,13 |
| 1xBet | 1,59 | 2,11 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 6Có2,60→2,30Không1,44→1,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:55 | 2,30▲ | 1,53▼ |
| 29/09 22:51 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 22:02 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 29/09 21:49 | 2,55▲ | 1,45▼ |
| 29/09 21:41 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 29/09 20:37 | 2,55▲ | 1,45▼ |
| 29/09 20:00 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 10:21 | 2,25▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/09 21:41 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 28/09 21:38 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 28/09 21:17 | 2,40 | 1,50 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 06:17 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 28/09 02:50 | 2,55▼ | 1,45▲ |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 2,60 | 1,44 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,30 | 1,53 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,40 | 1,49 |
| 1xBet | 2,40 | 1,51 |
| Betano | 2,42 | 1,50 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Cape VerdeBHHHHTTHBH5T 8H 2B · Dựa trên 15 trận
RwandaTTTBBTB4T 0H 3B · Dựa trên 7 trận
| Cape Verde Dựa trên 15 trận | Rwanda Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 7 |
| 5T 8H 2B | T · H · B | 4T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 0.73 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.74 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 39% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cape Verde Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rwanda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 4T 2H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cape Verde Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Rwanda Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 3 |
| 1T 6H 2B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.51 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.19 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 36% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Cape Verde Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Rwanda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | -4 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Cape Verde Dựa trên 4 trận | World Cup | Rwanda |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 4H 0B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 100% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 6.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Cape Verde Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Rwanda Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cape Verde Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Rwanda |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Cape Verde Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Rwanda Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMali3:1Cape Verde26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade du 26 MarsHArgentina1:1Hiệp phụ 2-1Cape Verde04/07/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock Stadium
Mùa giải 2025/26
HCape Verde0:0Ả Rập Xê-út27/06/2026 07:00 · World Cup · NRG StadiumHUruguay2:2Cape Verde22/06/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock StadiumHTây Ban Nha0:0Cape Verde15/06/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumTCape Verde3:0Bermuda07/06/2026 03:00 · Giao hữu quốc tếTCape Verde3:0Serbia31/05/2026 22:00 · Giao hữu quốc tếHCape Verde1:1Luân lưu 4-2Phần Lan30/03/2026 10:00 · FIFA Series · Eden ParkBChile4:2Cape Verde27/03/2026 10:00 · FIFA Series · Eden ParkHAi Cập1:1Luân lưu 2-0Cape Verde17/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếHIran0:0Luân lưu 5-4Cape Verde13/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTCape Verde3:0Eswatini13/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiHLibya3:3Cape Verde08/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Tripoli International StadiumTCape Verde1:0Cameroon09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTMauritius0:2Cape Verde04/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTRwanda3:1Liberia25/09/2026 23:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Amahoro
Mùa giải 2025/26
TRwanda2:0Estonia31/03/2026 00:30 · FIFA Series · Stade AmahoroTRwanda4:0Grenada28/03/2026 02:00 · FIFA Series · Stade AmahoroBNam Phi3:0Rwanda14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Mbombela StadiumBRwanda0:1Benin10/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade AmahoroTZimbabwe0:1Rwanda09/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Orlando StadiumBNigeria1:0Rwanda06/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Godswill Akpabio International StadiumTính đến 21/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cape Verde đã gặp Rwanda tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cape Verde 1-2 Rwanda.
Cape Verde thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rwanda thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.42 · 4.09 · 8.71.
Đội hình Cape Verde có José Tavares, Ayoni Santos, Gilson Tavares.
Đội hình Rwanda có Joy Lance Mickels, Leroy-Jacques Mickels, Abeddy Biramahire.
Cape Verde · Trận trước: Mali vs Cape Verde (26/9) · Trận tiếp theo: Cape Verde vs Liberia (Đội tuyển) (12/11)
Rwanda · Trận trước: Rwanda vs Liberia (Đội tuyển) (25/9) · Trận tiếp theo: Rwanda vs Kenya (5/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Uganda vs Libya
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Ghana vs Gambia
- Benin vs Mauritania
- Gabon vs Niger
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.