Ngôn ngữ

Cape Verde vs Rwanda

Chi tiết trận đấu
Cape VerdeChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
RwandaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 22:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GVozinha
2DWagner Pina
5DLogan Costa
3DDiney Borges
13DSidny Lopes Cabral
6MKevin Pina
20MRyan Mendes
18MTelmo Arcanjo
16MJosé Tavares
25MAyoni Santos
9FGilson Tavares
Dự bị 12
7FJovane Cabral
21FNuno Da Costa
10MJamiro Monteiro
19FDailon Rocha Livramento
11FGarry Rodrigues
12GMárcio Rosa
23GCJ Dos Santos
22DJójó
4DPico
8MJoão Paulo
14MDeroy Duarte
15MLaros Duarte
Huấn luyện viên Humberto Bettencourt
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFiacre Ntwari
24DGilbert Byiringiro
5DAnge Mutsinzi
25DPhanuel Kavita
2DClaude Niyomugabo
15MBonheur Mugisha
4MDjihad Bizimana
12MGilbert Mugisha
20MJoy Lance Mickels
13MLeroy-Jacques Mickels
7FAbeddy Biramahire
Dự bị 12
14MElie Iradukunda
22FJojea Kwizera
10FNoam Emeran
11MKevin Muhire
17FInnocent Nshuti
18GAdolphe Hakizimana
6DObed Uwumukiza
26DDarryl Nkulikiyimana
16DClement Niyigena
3DEmmanuel Imanishimwe
8MSamuel Gueulette
9FJoy Slayd Mickels
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 23:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cape Verde101
Rwanda112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Thẻ vàngBonheur Mugisha
  2. 37'Thẻ vàngKevin Pina
  3. 40'Bàn thắngGilson TavaresKiến tạo: Ryan Mendes
  4. 45+2'Bàn thắngClaude NiyomugaboKiến tạo: Ange Mutsinzi
  5. 46'Thay ngườiElie IradukundaRa sân: Abeddy Biramahire
  6. 51'Thẻ vàngJoy Lance Mickels
  7. 52'Bàn thắngElie IradukundaKiến tạo: Joy Lance Mickels
  8. 57'Thẻ vàngElie Iradukunda
  9. 58'Thẻ vàngAnge Mutsinzi
  10. 62'Thay ngườiJovane CabralRa sân: José Tavares
  11. 62'Thay ngườiNuno Da CostaRa sân: Ayoni Santos
  12. 69'Thay ngườiNoam EmeranRa sân: Leroy-Jacques Mickels
  13. 69'Thay ngườiJojea KwizeraRa sân: Gilbert Mugisha
  14. 75'Thay ngườiJamiro MonteiroRa sân: Telmo Arcanjo
  15. 75'Thay ngườiDailon Rocha LivramentoRa sân: Ryan Mendes
  16. 85'Thay ngườiGarry RodriguesRa sân: Gilson Tavares
  17. 90'Thay ngườiKevin MuhireRa sân: Bonheur Mugisha
  18. 90'Thay ngườiInnocent NshutiRa sân: Joy Lance Mickels
Thống kê đội · Cuối trận
70Kiểm soát bóng30
19Sút6
6Sút trúng đích2
4Phạt góc3
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
496Chuyền bóng216
0Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKVozinha90000005.5
2 · DFWagner Pina90000006.2
3 · DFDiney Borges90001006.9
5 · DFLogan Costa90000006.7
6 · MFKevin Pina90002106.3
13 · DFSidny Lopes Cabral90002006.3
9 · FWGilson Tavares85103007.0
18 · MFTelmo Arcanjo75002007.3
20 · MFRyan Mendes75010007.7
16 · MFJosé Tavares62000006.6
25 · MFAyoni Santos62003006.7
7 · FW · Dự bịJovane Cabral28000006.3
21 · FW · Dự bịNuno Da Costa28001006.3
10 · MF · Dự bịJamiro Monteiro15000007.2
19 · FW · Dự bịDailon Rocha Livramento15000006.7
11 · FW · Dự bịGarry Rodrigues13001007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFiacre Ntwari90000006.9
2 · DFClaude Niyomugabo90101007.5
4 · MFDjihad Bizimana90000006.7
5 · DFAnge Mutsinzi90011106.9
24 · DFGilbert Byiringiro90000006.6
25 · DFPhanuel Kavita90000006.9
15 · MFBonheur Mugisha89000106.5
20 · MFJoy Lance Mickels89010106.9
12 · MFGilbert Mugisha69000006.3
13 · MFLeroy-Jacques Mickels69001006.6
7 · FWAbeddy Biramahire45001006.7
14 · MF · Dự bịElie Iradukunda45101107.7
10 · FW · Dự bịNoam Emeran21000006.5
22 · FW · Dự bịJojea Kwizera21000006.3
11 · MF · Dự bịKevin Muhire100000—
17 · FW · Dự bịInnocent Nshuti100000—
Tính đến 30/09 23:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,42Hòa4,09Đội khách8,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,481,42Hòa3,544,09Đội khách7,138,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 22:471,424,098,71▼
29/09 22:311,424,09▲8,93▲
29/09 21:351,42▼4,05▲8,90▲
29/09 21:101,43▲4,01▲8,80▲
29/09 19:541,42▲3,93▼8,46▼
29/09 19:101,414,01▲8,50▲
29/09 15:531,41▼4,00▲8,46▲
29/09 13:511,433,93▲8,18▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
29/09 10:161,43▼3,92▲8,14▲
29/09 03:181,44▼3,89▲8,07▲
28/09 22:231,45▲3,82▼8,03▼
28/09 21:411,44▼3,83▲8,06▲
28/09 15:531,49▼3,66▲7,56▲
28/09 06:261,50▲3,63▲7,51▲
28/09 06:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/09 06:20 Đầu tiên1,483,547,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,424,098,71
Betfair1,333,907,50
bet3651,384,337,50
Marathon1,404,107,80
1xBet1,414,107,90
Betano1,453,857,40
BetVictor1,403,908,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76Đội khách +12,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,891,76Đội khách1,882,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 22:471,76▲2,12▼
29/09 22:311,74▼2,13▲
29/09 21:351,75▼2,11▲
29/09 21:101,78▲2,10▲
29/09 19:541,76▲2,08▼
29/09 19:101,722,11▲
29/09 15:531,72▼2,10▲
29/09 13:511,782,07▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
29/09 10:161,78▼2,06▲
29/09 03:181,79▼2,04▲
28/09 22:231,82▲2,01▼
28/09 21:411,81▼2,02▲
28/09 15:531,90▼1,92▲
28/09 06:261,92▲1,90▲
28/09 06:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/09 06:20 Đầu tiên1,891,88
28/09 06:07Thay đổi mốc · mốc chính -1
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,762,12
bet3651,752,05
Marathon1,681,96
1xBet1,681,96
Betano1,752,00
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu2Tài 21,71Xỉu 22,14Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,791,71Xỉu1,972,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 22:471,71▼2,14▲
29/09 22:311,72▼2,13▲
29/09 21:351,74▼2,10▲
29/09 21:101,75▲2,08▲
29/09 19:541,74▲2,06▼
29/09 19:101,682,15▲
29/09 15:531,68▼2,14▲
29/09 13:511,692,12▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
29/09 10:161,69▼2,13▲
29/09 03:181,70▼2,12▲
28/09 22:231,77▲2,06▲
28/09 21:411,75▼2,04▲
28/09 15:531,79▼2,03▲
28/09 06:261,81▲2,00▲
28/09 06:20Thay đổi mốc · mốc chính 2
28/09 06:20 Đầu tiên1,791,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,712,14
Marathon1,582,13
1xBet1,592,11
Betano1,702,07
BetVictor1,612,13
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 6Có2,602,30Không1,441,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 22:552,30▲1,53▼
29/09 22:512,25▼1,57▲
29/09 22:022,40▼1,50▲
29/09 21:492,55▲1,45▼
29/09 21:412,40▼1,50▲
29/09 20:372,55▲1,45▼
29/09 20:002,40▲1,50▼
29/09 10:212,25▼1,57▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/09 21:412,40▲1,50▼
28/09 21:382,25▼1,57▲
28/09 21:172,401,50
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 06:172,40▼1,50▲
28/09 02:502,55▼1,45▲
28/09 00:04 Đầu tiên2,601,44
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,301,53
bet3652,501,50
Marathon2,401,49
1xBet2,401,51
Betano2,421,50
BetVictor2,401,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cape VerdeBHHHHTTHBH5T 8H 2B · Dựa trên 15 trận
RwandaTTTBBTB4T 0H 3B · Dựa trên 7 trận
Cape Verde
Dựa trên 15 trận
Rwanda
Dựa trên 7 trận
15Trận7
5T 8H 2BT · H · B4T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng57%
53%Tỷ lệ hòa0%
1.53Ghi được mỗi trận1.43
1.00Bị ghi mỗi trận0.86
+8Hiệu số+4
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
20%Tỷ lệ không ghi bàn43%
0.73 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.74 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
39% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cape Verde
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRwanda
Dựa trên 4 trận
6Trận4
4T 2H 0BT · H · B3T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.83Ghi được mỗi trận2.25
0.17Bị ghi mỗi trận0.50
+10Hiệu số+7
83%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Cape Verde
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRwanda
Dựa trên 3 trận
9Trận3
1T 6H 2BT · H · B1T 0H 2B
11%Tỷ lệ thắng33%
67%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận0.33
1.56Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
22%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.51 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.19 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Cape Verde
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiRwanda
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1H 0BT · H · B1T 0H 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa0%
2.25Ghi được mỗi trận0.25
0.75Bị ghi mỗi trận1.25
+6Hiệu số-4
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn75%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Cape Verde
Dựa trên 4 trận
World CupRwanda
4Trận—
0T 4H 0BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
100%Tỷ lệ hòa—
0.75Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.2Số cú sút mỗi trận—
3.0Sút trúng đích mỗi trận—
37%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
1.2Thẻ vàng mỗi trận—
6.8Phạm lỗi mỗi trận—
Cape Verde
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesRwanda
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cape Verde
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếRwanda
4Trận—
2T 2H 0BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
0.25Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Cape Verde
Dựa trên 1 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiRwanda
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua