Ngôn ngữ

Burundi vs Algeria

Chi tiết trận đấu
Stade Intwari
BurundiChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
AlgeriaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 19:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJonathan Nahimana
20DBienvenue Kanakimana
14DYoussouf Ndayishimiye
19DFrédéric Nsabiyumva
22DChristophe Nduwarugira
4DAkbar Muderi
18MMossi Nduwumwe
8MMokono Eldhino
5MHenry Msanga
7MJean Claude Girumugisha
21FAsman Ndikumana
Dự bị 12
12FBonfils-Caleb Bimenyimana
6MAbdoul Mpawenimana
11FMohamed Amissi
16MEmanuel Swedi
23GOnesime Rukundo
13DDerrick Mukombozi
3DKevin Icoyitungiye
2FFranck Nduwimana
15DOmar Moussa
17MCedric Amissi
10FSaidi Ntibazonkiza
9FSudi Abdallah
Huấn luyện viên Etienne Ndayiragije
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GMelvin Mastil
19DSaâdi Redouani
3DAchref Abada
21DRamy Bensebaini
13DJaouen Hadjam
17MHimad Abdelli
10MFarès Chaïbi
20MMohamed Belloumi
30MIbrahim Maza
18MAdil Boulbina
12FAmin Chiakha
Dự bị 12
6MAdem Zorgane
11FMohamed Amoura
22FMounsef Bakrar
14MAdil Aouchiche
24MIlan Kebbal
23GAbdelatif Ramdane
25DSohaib Nair
2DSamir Chergui
5DZineddine Belaid
4DAhmed Touba
7FAnis Hadj Moussa
26MAdil Bourabaa
Huấn luyện viên Brahim Hemdani
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 23:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Burundi202
Algeria112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Phản lưới nhàFarès Chaïbi
  2. 12'Bàn thắngJean Claude Girumugisha
  3. 18'Thẻ vàngHenry Msanga
  4. 30'Bàn thắngMohamed Belloumi
  5. 45'Thẻ vàngMohamed Belloumi
  6. 45'Thay ngườiAdem ZorganeRa sân: Himad Abdelli
  7. 63'Bàn thắngAdil Boulbina
  8. 64'Thay ngườiMohamed AmouraRa sân: Adil Boulbina
  9. 64'Thay ngườiMounsef BakrarRa sân: Mohamed Belloumi
  10. 65'Thay ngườiAbdoul MpawenimanaRa sân: Mossi Nduwumwe
  11. 65'Thay ngườiBonfils-Caleb BimenyimanaRa sân: Asman Ndikumana
  12. 65'Thay ngườiAdil AouchicheRa sân: Farès Chaïbi
  13. 73'Thay ngườiIlan KebbalRa sân: Amin Chiakha
  14. 74'Thay ngườiMohamed AmissiRa sân: Mokono Eldhino
  15. 85'Thay ngườiEmanuel SwediRa sân: Bienvenue Kanakimana
  16. 90+3'Thẻ vàngIlan Kebbal
Thống kê đội · Cuối trận
30Kiểm soát bóng70
13Sút11
3Sút trúng đích3
6Phạt góc2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
244Chuyền bóng596
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJonathan Nahimana90000005.9
4 · DFAkbar Muderi90001006.9
5 · MFHenry Msanga90000106.3
7 · MFJean Claude Girumugisha90103007.7
14 · DFYoussouf Ndayishimiye90000006.7
19 · DFFrédéric Nsabiyumva90001006.5
22 · DFChristophe Nduwarugira90000006.5
20 · DFBienvenue Kanakimana85000006.5
8 · MFMokono Eldhino74001006.6
18 · MFMossi Nduwumwe65001005.5
21 · FWAsman Ndikumana65002006.7
6 · MF · Dự bịAbdoul Mpawenimana25000006.5
12 · FW · Dự bịBonfils-Caleb Bimenyimana25001006.3
11 · FW · Dự bịMohamed Amissi16000006.3
16 · MF · Dự bịEmanuel Swedi10001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMelvin Mastil90000005.6
3 · DFAchref Abada90000007.2
13 · DFJaouen Hadjam90001006.6
19 · DFSaâdi Redouani90001006.6
21 · DFRamy Bensebaini90000007.3
30 · MFIbrahim Maza90001006.9
12 · FWAmin Chiakha73000006.3
10 · MFFarès Chaïbi65000006.0
18 · MFAdil Boulbina64102007.3
20 · MFMohamed Belloumi64102107.9
6 · MF · Dự bịAdem Zorgane46001007.6
17 · MFHimad Abdelli44000006.6
11 · FW · Dự bịMohamed Amoura26001006.2
22 · FW · Dự bịMounsef Bakrar26000006.2
14 · MF · Dự bịAdil Aouchiche25000006.5
24 · MF · Dự bịIlan Kebbal17000106.3
Tính đến 30/09 23:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà11,56Hòa5,13Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,7211,56Hòa4,915,13Đội khách1,281,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 19:5411,56▼5,13▼1,28▲
29/09 19:4012,49▲5,27▲1,26▼
29/09 18:5811,94▲5,25▲1,27
29/09 18:1211,90▲5,21▲1,27
29/09 15:4911,16▲5,00▲1,27▼
29/09 13:3210,60▲4,91▲1,29
29/09 12:5010,50▲4,86▲1,29
29/09 11:3410,49▼4,85▼1,29
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
29/09 10:3410,69▲4,90▲1,29
29/09 05:4410,67▲4,89▲1,29
28/09 23:1210,53▼4,82▼1,29
28/09 14:5110,54▼4,83▼1,29
28/09 14:2710,67▼4,85▼1,29▲
28/09 12:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/09 12:14 Đầu tiên10,724,911,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle11,565,131,28
Betfair10,004,751,20
bet36510,005,001,27
Marathon10,755,201,25
1xBet10,705,201,26
Betano12,005,701,31
BetVictor12,005,251,22
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,91Đội khách -1.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,891,91Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 19:541,91▼1,94▲
29/09 19:401,96▲1,89▼
29/09 18:581,95▲1,90▼
29/09 18:121,94▲1,91
29/09 15:491,91▲1,91▼
29/09 13:321,88▲1,93▼
29/09 11:341,86▼1,96▲
29/09 05:441,88▲1,94▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/09 14:511,87▼1,95▲
28/09 14:271,88▼1,94▲
28/09 12:14 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,911,94
bet3651,921,88
Marathon1,861,86
1xBet1,861,85
Betano1,911,82
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,871,85Xỉu1,931,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 19:541,85▼1,99▲
29/09 19:401,88▲1,95▼
29/09 18:581,85▼1,99▲
29/09 18:121,87▲1,97▲
29/09 15:491,86▲1,94▼
29/09 13:321,85▼1,95▲
29/09 12:501,86▼1,94▲
29/09 11:341,87▲1,93▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
29/09 10:341,85▼1,94
28/09 23:121,861,94▲
28/09 14:511,86▼1,93
28/09 12:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
28/09 12:14 Đầu tiên1,871,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,851,99
Betfair1,751,95
bet3651,851,95
Marathon1,791,94
1xBet1,791,94
Betano1,821,91
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,252,20Không1,571,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 19:542,20▼1,57
29/09 19:402,25▼1,57▲
29/09 19:382,40▲1,50▼
29/09 18:492,25▼1,57▲
29/09 15:372,40▲1,50▼
29/09 11:322,25▲1,57▼
29/09 11:272,20▼1,60▲
28/09 21:172,251,57
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 11:40 Đầu tiên2,251,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,57
bet3652,501,50
Marathon2,331,52
1xBet2,351,53
Betano2,421,50
BetVictor2,451,47
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BurundiBBTTBBBB2T 0H 6B · Dựa trên 8 trận
AlgeriaTBHTBTTHTB11T 6H 3B
Burundi
Dựa trên 8 trận
Algeria
Dựa trên 20 trận
8Trận20
2T 0H 6BT · H · B11T 6H 3B
25%Tỷ lệ thắng55%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.90
1.50Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+22
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
75%Tỷ lệ không ghi bàn35%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Burundi
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlgeria
Dựa trên 11 trận
2Trận11
1T 0H 1BT · H · B5T 5H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.91
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.82
+3Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn36%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Burundi
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnAlgeria
Dựa trên 9 trận
6Trận9
1T 0H 5BT · H · B6T 1H 2B
17%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa11%
0.67Ghi được mỗi trận1.89
1.83Bị ghi mỗi trận0.78
-7Hiệu số+10
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
83%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Burundi
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếAlgeria
Dựa trên 6 trận
1Trận6
0T 0H 1BT · H · B5T 1H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng83%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa17%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.83
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.17
-5Hiệu số+16
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới83%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Burundi
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiAlgeria
Dựa trên 3 trận
4Trận3
0T 0H 4BT · H · B2T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.00Ghi được mỗi trận1.67
1.50Bị ghi mỗi trận0.33
-6Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
100%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Burundi
Dựa trên 3 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiAlgeria
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+7Hiệu số+2
67%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BurundiWorld CupAlgeria
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận2.25
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BurundiFIFA Arab CupAlgeria
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
BurundiCúp các quốc giaAlgeria
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TAlgeria3:1Zambia26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Hocine Ait Ahmed StadiumBThụy Sĩ2:0Algeria03/07/2026 10:00 · World Cup · BC Place
Mùa giải 2025/26
HAlgeria3:3Áo28/06/2026 09:00 · World Cup · Arrowhead StadiumBArgentina3:0Algeria17/06/2026 08:00 · World Cup · Arrowhead StadiumHAlgeria0:0Uruguay01/04/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Allianz StadiumTAlgeria7:0Guatemala28/03/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Stadio Luigi FerrarisHAlgeria1:1Luân lưu 6-7Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất13/12/2025 00:30 · FIFA Arab Cup · Al Bayt StadiumTAlgeria2:0Iraq10/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumHAlgeria0:0Sudan03/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Ahmad bin Ali StadiumTAlgeria3:1Zimbabwe13/11/2025 23:30 · Giao hữu quốc tếTAlgeria2:1Uganda14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiHGuinea0:0Algeria08/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Mohamed V
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Burundi T
0H
1Algeria T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Burundi Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 27/09 23:01