Burundi vs Algeria
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jonathan Nahimana |
| 20 | D | Bienvenue Kanakimana |
| 14 | D | Youssouf Ndayishimiye |
| 19 | D | Frédéric Nsabiyumva |
| 22 | D | Christophe Nduwarugira |
| 4 | D | Akbar Muderi |
| 18 | M | Mossi Nduwumwe |
| 8 | M | Mokono Eldhino |
| 5 | M | Henry Msanga |
| 7 | M | Jean Claude Girumugisha |
| 21 | F | Asman Ndikumana |
| 12 | F | Bonfils-Caleb Bimenyimana |
| 6 | M | Abdoul Mpawenimana |
| 11 | F | Mohamed Amissi |
| 16 | M | Emanuel Swedi |
| 23 | G | Onesime Rukundo |
| 13 | D | Derrick Mukombozi |
| 3 | D | Kevin Icoyitungiye |
| 2 | F | Franck Nduwimana |
| 15 | D | Omar Moussa |
| 17 | M | Cedric Amissi |
| 10 | F | Saidi Ntibazonkiza |
| 9 | F | Sudi Abdallah |
| 1 | G | Melvin Mastil |
| 19 | D | Saâdi Redouani |
| 3 | D | Achref Abada |
| 21 | D | Ramy Bensebaini |
| 13 | D | Jaouen Hadjam |
| 17 | M | Himad Abdelli |
| 10 | M | Farès Chaïbi |
| 20 | M | Mohamed Belloumi |
| 30 | M | Ibrahim Maza |
| 18 | M | Adil Boulbina |
| 12 | F | Amin Chiakha |
| 6 | M | Adem Zorgane |
| 11 | F | Mohamed Amoura |
| 22 | F | Mounsef Bakrar |
| 14 | M | Adil Aouchiche |
| 24 | M | Ilan Kebbal |
| 23 | G | Abdelatif Ramdane |
| 25 | D | Sohaib Nair |
| 2 | D | Samir Chergui |
| 5 | D | Zineddine Belaid |
| 4 | D | Ahmed Touba |
| 7 | F | Anis Hadj Moussa |
| 26 | M | Adil Bourabaa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Burundi | 2 | 0 | 2 |
| Algeria | 1 | 1 | 2 |
- 5'Phản lưới nhàFarès Chaïbi
- 12'Bàn thắngJean Claude Girumugisha
- 18'Thẻ vàngHenry Msanga
- 30'Bàn thắngMohamed Belloumi
- 45'Thẻ vàngMohamed Belloumi
- 45'Thay ngườiAdem ZorganeRa sân: Himad Abdelli
- 63'Bàn thắngAdil Boulbina
- 64'Thay ngườiMohamed AmouraRa sân: Adil Boulbina
- 64'Thay ngườiMounsef BakrarRa sân: Mohamed Belloumi
- 65'Thay ngườiAbdoul MpawenimanaRa sân: Mossi Nduwumwe
- 65'Thay ngườiBonfils-Caleb BimenyimanaRa sân: Asman Ndikumana
- 65'Thay ngườiAdil AouchicheRa sân: Farès Chaïbi
- 73'Thay ngườiIlan KebbalRa sân: Amin Chiakha
- 74'Thay ngườiMohamed AmissiRa sân: Mokono Eldhino
- 85'Thay ngườiEmanuel SwediRa sân: Bienvenue Kanakimana
- 90+3'Thẻ vàngIlan Kebbal
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà11,56Hòa5,13Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,72→11,56Hòa4,91→5,13Đội khách1,28→1,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 11,56▼ | 5,13▼ | 1,28▲ |
| 29/09 19:40 | 12,49▲ | 5,27▲ | 1,26▼ |
| 29/09 18:58 | 11,94▲ | 5,25▲ | 1,27 |
| 29/09 18:12 | 11,90▲ | 5,21▲ | 1,27 |
| 29/09 15:49 | 11,16▲ | 5,00▲ | 1,27▼ |
| 29/09 13:32 | 10,60▲ | 4,91▲ | 1,29 |
| 29/09 12:50 | 10,50▲ | 4,86▲ | 1,29 |
| 29/09 11:34 | 10,49▼ | 4,85▼ | 1,29 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:34 | 10,69▲ | 4,90▲ | 1,29 |
| 29/09 05:44 | 10,67▲ | 4,89▲ | 1,29 |
| 28/09 23:12 | 10,53▼ | 4,82▼ | 1,29 |
| 28/09 14:51 | 10,54▼ | 4,83▼ | 1,29 |
| 28/09 14:27 | 10,67▼ | 4,85▼ | 1,29▲ |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 10,72 | 4,91 | 1,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 11,56 | 5,13 | 1,28 |
| Betfair | 10,00 | 4,75 | 1,20 |
| bet365 | 10,00 | 5,00 | 1,27 |
| Marathon | 10,75 | 5,20 | 1,25 |
| 1xBet | 10,70 | 5,20 | 1,26 |
| Betano | 12,00 | 5,70 | 1,31 |
| BetVictor | 12,00 | 5,25 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,91Đội khách -1.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,89→1,91Đội khách1,93→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 29/09 19:40 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 29/09 18:58 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 29/09 18:12 | 1,94▲ | 1,91 |
| 29/09 15:49 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 29/09 13:32 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 29/09 11:34 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 29/09 05:44 | 1,88▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 14:51 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 28/09 14:27 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,92 | 1,88 |
| Marathon | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,86 | 1,85 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87→1,85Xỉu1,93→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 29/09 19:40 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 29/09 18:58 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 29/09 18:12 | 1,87▲ | 1,97▲ |
| 29/09 15:49 | 1,86▲ | 1,94▼ |
| 29/09 13:32 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 29/09 12:50 | 1,86▼ | 1,94▲ |
| 29/09 11:34 | 1,87▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 29/09 10:34 | 1,85▼ | 1,94 |
| 28/09 23:12 | 1,86 | 1,94▲ |
| 28/09 14:51 | 1,86▼ | 1,93 |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,99 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,94 |
| 1xBet | 1,79 | 1,94 |
| Betano | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,20Không1,57→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 19:54 | 2,20▼ | 1,57 |
| 29/09 19:40 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 19:38 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 18:49 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 29/09 15:37 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 29/09 11:32 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 29/09 11:27 | 2,20▼ | 1,60▲ |
| 28/09 21:17 | 2,25 | 1,57 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 11:40 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,50 | 1,50 |
| Marathon | 2,33 | 1,52 |
| 1xBet | 2,35 | 1,53 |
| Betano | 2,42 | 1,50 |
| BetVictor | 2,45 | 1,47 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Burundi Dựa trên 8 trận | Algeria Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 2T 0H 6B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -4 | Hiệu số | +22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Burundi Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Algeria Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 11 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 5T 5H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Burundi Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Algeria Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1T 0H 5B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -7 | Hiệu số | +10 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 83% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Burundi Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Algeria Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 6 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 5T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.17 |
| -5 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Burundi Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Algeria Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -6 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Burundi Dựa trên 3 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Algeria Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Burundi | World Cup | Algeria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Burundi | FIFA Arab Cup | Algeria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Burundi | Cúp các quốc gia | Algeria Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Burundi đã gặp Algeria tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 20:00 UTC+07 tại Stade Intwari.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Burundi 2-2 Algeria.
Burundi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Algeria thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Burundi thắng 0, Algeria thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 11.56 · 5.13 · 1.28.
Đội hình Burundi có Henry Msanga, Jean Claude Girumugisha, Asman Ndikumana.
Đội hình Algeria có Ibrahim Maza, Adil Boulbina, Amin Chiakha.
Burundi · Trận trước: Togo vs Burundi (25/9) · Trận tiếp theo: Zambia vs Burundi (12/11)
Algeria · Trận trước: Algeria vs Zambia (26/9) · Trận tiếp theo: Algeria vs Niger (7/10)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Tunisia vs Botswana
- Lesotho vs Ma-rốc
- Ethiopia vs Senegal
- Mozambique vs Sudan
- Comoros vs Namibia
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Madagascar vs Tanzania
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Ghana vs Gambia
- Cape Verde vs Rwanda
- Zambia vs Togo
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Uganda vs Libya
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
- Congo vs Cameroon
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Benin vs Mauritania
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Chưa có bài viết nào.