Zambia vs Togo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Willard Mwanza |
| 15 | D | Mathews Banda |
| 6 | D | Ricky Chanda |
| 21 | D | Dominic Chanda |
| 22 | D | David Hamansenya |
| 5 | M | Miguel Changa Chaiwa |
| 3 | M | Obino Chisala |
| 11 | M | Albert Kangwanda |
| 28 | M | David Simukonda |
| 10 | M | Fashion Sakala |
| 7 | F | Kingstone Mutandwa |
| 26 | M | Joseph Liteta |
| 25 | M | Owen Tembo |
| 9 | M | Lameck Banda |
| 27 | F | Eliya Mandanji |
| 24 | F | Ghampani Lungu |
| 16 | G | Lawrence Mulenga |
| 2 | D | Tinklar Sinkala |
| 4 | D | Owen Mwamba |
| 14 | M | Given Kalusa |
| 12 | M | Wilson Chisala |
| 23 | F | Pascal Phiri |
| 19 | F | Chanka Zimba |
| 16 | G | Malcolm Barcola |
| 2 | D | Kévin Boma |
| 5 | D | Steven Nador |
| 3 | D | Loic Bessile |
| 19 | M | Henri Koudossou |
| 21 | M | Djené |
| 6 | M | Samsondin Ouro |
| 8 | M | Abdoul Sabourh Bode |
| 11 | F | Charles Abi |
| 10 | F | Kévin Denkey |
| 17 | F | Karim Dermane |
| 15 | D | Jean Claude Aziangbe |
| 12 | D | Atte Youssifou |
| 9 | F | Kodjo Fo Doh Laba |
| 4 | D | Sharani Zuberu |
| 1 | G | Steven Mensah |
| 23 | G | Achirafou Yaya |
| 18 | D | Izak Akakpo |
| 22 | D | Gustave Akueson |
| 7 | D | Pierre Nadjombe |
| 20 | M | Sadik Fofana |
| 13 | F | Arnaud Komlavi |
| 14 | F | Mansour Ouro-Tagba |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Zambia | 1 | 1 | 2 |
| Togo | 0 | 0 | 0 |
- 2'Bàn thắngAlbert KangwandaKiến tạo: Fashion Sakala
- 45'Thẻ vàngMathews Banda
- 45+6'Thẻ vàngAbdoul Sabourh Bode
- 46'Thay ngườiJoseph LitetaRa sân: Obino Chisala
- 46'Thay ngườiJean Claude AziangbeRa sân: Samsondin Ouro
- 56'Thay ngườiOwen TemboRa sân: Miguel Changa Chaiwa
- 57'Thay ngườiAtte YoussifouRa sân: Abdoul Sabourh Bode
- 64'Thay ngườiLameck BandaRa sân: David Simukonda
- 64'Thay ngườiKodjo Fo Doh LabaRa sân: Loic Bessile
- 72'Thay ngườiEliya MandanjiRa sân: Kingstone Mutandwa
- 73'Thay ngườiGhampani LunguRa sân: Fashion Sakala
- 74'Thay ngườiSharani ZuberuRa sân: Charles Abi
- 90'Thẻ vàngOwen Tembo
- 90+5'Bàn thắngEliya MandanjiKiến tạo: Mathews Banda
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,09Hòa2,97Đội khách4,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,22→2,09Hòa3,02→2,97Đội khách3,37→4,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,09▲ | 2,97▼ | 4,00▼ |
| 29/09 22:31 | 1,95▼ | 3,23▲ | 4,10▲ |
| 29/09 22:10 | 2,04▼ | 3,12▲ | 3,92▼ |
| 29/09 21:58 | 2,05▲ | 3,11▼ | 3,93▼ |
| 29/09 21:10 | 2,04▲ | 3,12▲ | 3,94▲ |
| 29/09 20:43 | 2,02 | 3,08 | 3,87▲ |
| 29/09 19:40 | 2,02▲ | 3,08▼ | 3,86▼ |
| 29/09 16:10 | 1,93▼ | 3,16▲ | 4,10▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 11:27 | 1,94▲ | 3,13▲ | 4,11▲ |
| 28/09 23:12 | 1,93▲ | 3,11▲ | 4,07▲ |
| 28/09 16:50 | 1,91▼ | 3,04▲ | 3,96▲ |
| 28/09 15:53 | 2,12▼ | 2,97▲ | 3,36▼ |
| 28/09 14:51 | 2,13▼ | 2,94▼ | 3,37 |
| 28/09 12:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,22 | 3,02 | 3,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 2,97 | 4,00 |
| Betfair | 1,91 | 2,88 | 3,70 |
| bet365 | 2,05 | 3,10 | 3,70 |
| Marathon | 2,03 | 3,00 | 3,84 |
| 1xBet | 1,99 | 3,02 | 3,87 |
| Betano | 2,07 | 2,95 | 3,90 |
| BetVictor | 2,00 | 2,90 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,08Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,17→1,96Đội khách1,63→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:31 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 29/09 22:10 | 2,05▼ | 1,81 |
| 29/09 21:58 | 2,06▲ | 1,81▼ |
| 29/09 21:10 | 2,05▲ | 1,82▲ |
| 29/09 19:40 | 2,03▲ | 1,80▼ |
| 29/09 16:10 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 29/09 11:27 | 1,95▲ | 1,87▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 23:12 | 1,94▲ | 1,86▲ |
| 28/09 16:50 | 1,92▼ | 1,84▲ |
| 28/09 14:51 | 2,12▼ | 1,66▲ |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 2,17 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,76 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Tài/Xỉu2Tài 22,17Xỉu 21,69Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→2,17Xỉu1,78→1,69
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:47 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 29/09 22:31 | 1,83▼ | 2,01▲ |
| 29/09 22:10 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 29/09 21:58 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 29/09 21:10 | 1,93▲ | 1,90▲ |
| 29/09 20:43 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 29/09 19:40 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 29/09 16:10 | 1,89▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 11:27 | 1,93 | 1,86▲ |
| 28/09 23:12 | 1,93▲ | 1,85▲ |
| 28/09 16:50 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 28/09 15:53 | 1,92▼ | 1,82▲ |
| 28/09 14:51 | 1,96 | 1,79▲ |
| 28/09 12:14 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 28/09 12:14 Đầu tiên | 1,96 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,69 |
| Marathon | 2,00 | 1,66 |
| 1xBet | 2,00 | 1,66 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,10→2,15Không1,65→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 22:55 | 2,15▲ | 1,60▼ |
| 29/09 22:39 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 29/09 22:31 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 29/09 17:01 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 28/09 21:17 | 2,20 | 1,60 |
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 16:53 | 2,20▲ | 1,60▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 28/09 11:40 Đầu tiên | 2,10 | 1,65 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,28 | 1,56 |
| Betano | 2,25 | 1,57 |
| BetVictor | 2,30 | 1,53 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zambia Dựa trên 11 trận | Togo Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 2H 8B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -17 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Zambia Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Togo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Zambia Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Togo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 1T 1H 5B | T · H · B | 1T 3H 1B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 0.86 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -11 | Hiệu số | -1 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Zambia Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Togo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 2T 2H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 3.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -10 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Zambia Dựa trên 3 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Togo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Zambia Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Togo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 2H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Zambia Dựa trên 1 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Togo Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Zambia đã gặp Togo tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 29/9/2026 23:00 UTC+07 tại Levy Mwanawasa Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zambia 2-0 Togo.
Zambia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Togo đứng thứ 3.
Zambia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Togo thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.09 · 2.97 · 4.00.
Đội hình Zambia có David Simukonda, Fashion Sakala, Kingstone Mutandwa.
Đội hình Togo có Charles Abi, Kévin Denkey, Karim Dermane.
Zambia · Trận trước: Algeria vs Zambia (26/9) · Trận tiếp theo: Zambia vs Burundi (12/11)
Togo · Trận trước: Togo vs Burundi (25/9) · Trận tiếp theo: Algeria vs Togo (15/11)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Guinea-Bissau vs Nigeria
- Cape Verde vs Rwanda
- Ghana vs Gambia
- Uganda vs Libya
- Liberia (Đội tuyển) vs Mali
- Benin vs Mauritania
- Congo vs Cameroon
- Somalia vs Bờ Biển Ngà
- Gabon vs Niger
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
Chưa có bài viết nào.