Ngôn ngữ

Chicago Fire vs New York City

Chi tiết trận đấu
Soldier Field
Chicago FireChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
New York CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 01:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GChris Brady
24DJonathan Dean
3DJack Elliott
4DMbekezeli Mbokazi
2DLeonardo Barroso
11MPhilip Zinckernagel
6MAnton Salétros
42MDje Tah D'Avilla
19MJonathan Bamba
9FRobert Lewandowski
7FMaren Haile-Selassie
Dự bị 9
22DMauricio Pineda
32DNoah Allen
18FJohan Gomez
12FPuso Dithejane
21DAndreas Hanche Olsen
44GJosh Cohen
15DAndrew Gutman
29MDavid Poreba
35MSergio Oregel
Huấn luyện viên Mario Barcena
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
49GMatthew Freese
24DTayvon Gray
13DThiago Martins
6DJames Sands
2DNico Cavallo
21MAiden O'Neill
8MAndrés Perea
26MAgustin Ojeda
7MNicolás Fernández
17MHannes Wolf
16FAlonso Martínez
Dự bị 9
22DKevin O'Toole
34DRaul Gustavo
20FLuighi Hanri
9FBénie Traoré
32MJonathan Shore
88FMalachi Jones
30GTomás Romero
23DMax Murray
3DMatt Miazga
Huấn luyện viên Pascal Jansen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chicago FireVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FrancoChấn thương đầu gối
R. LodChấn thương phần thân dưới
A. MekvabishviliChấn thương phần thân dưới
S. RogersChấn thương phần thân dưới
New York CityVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FarnosChấn thương
D. BaieraChấn thương đầu gối
K. ParksChấn thương
K. TrewinChấn thương mắt cá
M. IlenicỐm
M. MoralezChấn thương đầu gối
Talles MagnoChấn thương cơ
Tính đến 11/10 07:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Chicago Fire022
New York City101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngHannes WolfKiến tạo: Agustin Ojeda
  2. 20'Thẻ vàngDje Tah D'Avilla
  3. 43'Thẻ vàngDje Tah D'Avilla
  4. 43'Thẻ đỏDje Tah D'Avilla
  5. 46'Thay ngườiMauricio PinedaRa sân: Jonathan Bamba
  6. 46'Thay ngườiKevin O'TooleRa sân: Nico Cavallo
  7. 55'Bàn thắngAnton SalétrosKiến tạo: Maren Haile-Selassie
  8. 60'Thay ngườiRaul GustavoRa sân: Andrés Perea
  9. 60'Thay ngườiLuighi HanriRa sân: Alonso Martínez
  10. 64'Thẻ vàngMbekezeli Mbokazi
  11. 71'Thay ngườiNoah AllenRa sân: Leonardo Barroso
  12. 71'Thay ngườiJohan GomezRa sân: Robert Lewandowski
  13. 71'Thay ngườiPuso DithejaneRa sân: Philip Zinckernagel
  14. 75'Thay ngườiBénie TraoréRa sân: Agustin Ojeda
  15. 76'Thay ngườiJonathan ShoreRa sân: James Sands
  16. 82'Thay ngườiMalachi JonesRa sân: Hannes Wolf
  17. 87'Bàn thắngMaren Haile-Selassie
  18. 90'Thay ngườiAndreas Hanche OlsenRa sân: Maren Haile-Selassie
  19. 90+4'Thẻ vàngMauricio Pineda
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,4
14Sút12
4Sút trúng đích6
4Phạt góc4
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
377Chuyền bóng418
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKChris Brady90000007.3
3 · DFJack Elliott90002006.3
4 · DFMbekezeli Mbokazi90001106.9
6 · MFAnton Salétros90103007.9
24 · DFJonathan Dean90000006.9
7 · FWMaren Haile-Selassie89111008.7
2 · DFLeonardo Barroso71000006.6
9 · FWRobert Lewandowski71001006.0
11 · MFPhilip Zinckernagel71001006.9
19 · MFJonathan Bamba45000006.6
22 · DF · Dự bịMauricio Pineda45000106.7
42 · MFDje Tah D'Avilla43000215.2
12 · FW · Dự bịPuso Dithejane19001006.7
18 · FW · Dự bịJohan Gomez19000006.6
32 · DF · Dự bịNoah Allen19000006.6
21 · DF · Dự bịAndreas Hanche Olsen100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · MFNicolás Fernández90002008.0
13 · DFThiago Martins90000006.6
21 · MFAiden O'Neill90000007.6
24 · DFTayvon Gray90001007.2
49 · GKMatthew Freese90000005.9
17 · MFHannes Wolf82101007.2
6 · DFJames Sands76000006.9
26 · MFAgustin Ojeda75011007.0
8 · MFAndrés Perea60000006.6
16 · FWAlonso Martínez60003006.3
2 · DFNico Cavallo45000006.9
22 · DF · Dự bịKevin O'Toole45000005.6
20 · FW · Dự bịLuighi Hanri30001006.5
34 · DF · Dự bịRaul Gustavo30001006.7
9 · FW · Dự bịBénie Traoré15000006.3
32 · MF · Dự bịJonathan Shore14000006.5
88 · FW · Dự bịMalachi Jones8000006.9
Tính đến 11/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:03

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,82Hòa4,15Đội khách4,07Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,821,82Hòa3,964,15Đội khách3,984,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 01:031,82▼4,15▲4,07▲
11/10 00:351,973,95▼3,64▲
10/10 23:381,97▼3,98▲3,62▲
10/10 23:081,983,973,60▼
10/10 21:211,98▼3,97▲3,61
10/10 20:541,993,94▲3,61▲
10/10 20:291,99▼3,93▲3,59▲
10/10 20:022,00▼3,92▲3,58▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 18:452,01▲3,90▼3,57▼
10/10 18:182,00▲3,91▼3,58▼
10/10 17:251,96▼3,97▲3,65▲
10/10 16:071,983,95▲3,61
10/10 15:391,98▼3,94▲3,61▼
10/10 15:131,99▲3,93▲3,62▼
10/10 14:471,96▼3,923,70▲
10/10 14:211,97▲3,92▼3,69▼
10/10 11:041,84▲4,00▼4,04▲
10/10 05:311,834,03▼4,03
10/10 01:561,83▲4,04▲4,03▲
08/10 15:141,81▼3,98▲3,98
07/10 22:01 Đầu tiên1,823,963,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,824,154,07
Betfair1,754,004,00
bet3651,804,004,10
Marathon1,763,943,94
Betano1,884,004,10
BetVictor1,804,003,80
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,82Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,82Đội khách2,032,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 01:031,82▼2,08▲
10/10 23:381,98▼1,93▲
10/10 21:211,99▼1,92▲
10/10 20:542,001,91▲
10/10 20:292,00▼1,90
10/10 20:022,01▼1,90▲
10/10 18:452,02▲1,89▼
10/10 18:182,01▲1,90▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 17:251,97▼1,93▲
10/10 16:071,991,92▲
10/10 15:391,99▼1,91
10/10 15:132,00▲1,91▼
10/10 14:211,97▲1,93▼
10/10 11:041,85▲2,05▼
10/10 01:561,84▲2,06▲
09/10 14:141,832,05▲
08/10 15:141,832,04▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,832,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,822,08
bet3651,821,98
Betano1,852,00
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,07Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,931,83Xỉu1,902,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 01:031,83▼2,07▲
11/10 00:351,86▲2,03▼
10/10 21:211,84▼2,06▲
10/10 20:291,88▼2,01▲
10/10 18:451,89▲2,00
10/10 18:181,882,00▼
10/10 16:071,88▼2,01▲
10/10 15:391,90▼1,98▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 15:131,91▼1,97▲
10/10 14:211,95▲1,93▼
10/10 05:311,92▼1,95▲
10/10 01:561,93▲1,94▲
09/10 14:141,92▲1,93
08/10 15:141,90▼1,93▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,931,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,07
Marathon1,721,93
Betano1,822,05
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 5Có1,531,44Không2,452,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 23:081,44▼2,63
10/10 16:321,47▼2,63▲
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,532,45
10/10 13:52Đã đóng
09/10 01:40 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,472,46
Betano1,472,55
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chicago FireTTBBHHHHTT9T 4H 7B
New York CityHBTBHHHBBH6T 6H 8B
Chicago Fire
Dựa trên 20 trận
New York City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B6T 6H 8B
45%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.25
1.65Bị ghi mỗi trận1.15
+5Hiệu số+2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.82 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (17 trận)
1.28 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (17 trận)
5.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (17 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
4.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (17 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 8 trận
10Trận8
5T 1H 4BT · H · B2T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa25%
2.00Ghi được mỗi trận1.25
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
+5Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.18 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.31 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
17.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.5
5.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Chicago Fire
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York City
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 3H 3BT · H · B4T 4H 4B
40%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.80Ghi được mỗi trận1.25
1.80Bị ghi mỗi trận1.08
+0Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
10%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (9 trận)
1.26 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (9 trận)
6.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (9 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 19 trận
MLSNew York City
Dựa trên 18 trận
19Trận18
9T 4H 6BT · H · B5T 6H 7B
47%Tỷ lệ thắng28%
21%Tỷ lệ hòa33%
1.95Ghi được mỗi trận1.22
1.63Bị ghi mỗi trận1.17
+6Hiệu số+1
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
5%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.82 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (17 trận)
1.28 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (17 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
79%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (17 trận)
5.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (17 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
4.9 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (17 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.8 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (17 trận)
Chicago Fire
Dựa trên 1 trận
US Open CupNew York City
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHNew York City0:0Nashville SC05/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBNashville SC2:1New York City24/05/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York City3:0Columbus Crew11/05/2026 03:30 · MLS · Yankee StadiumBCF Montreal1:0New York City26/04/2026 01:30 · MLS · Saputo Stadium
Tính đến 26/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
0Chicago Fire T
3H
7New York City T
2.3Trung bình tổng điểm
Chicago Fire Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 17
Sân nhà
0T 2H 2B
Sân khách
0T 1H 5B
Tính đến 04/10 01:31