Breogan vs Club Joventut Badalona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Brown | ||
| M. Andric | ||
| R. Bolton | ||
| D. Brankovic | ||
| J. Peris |
| E. Quintela | ||
| F. Alonso | ||
| D. Mavra | ||
| A. Ilic | ||
| A. Garcia | ||
| A. Aranitovic |
| S. Birgander | ||
| A. Reyes | ||
| K. Cheatham | ||
| R. Rubio | ||
| B. Ellis |
| L. Hakanson | ||
| I. Nogues Gonzalez | ||
| E. J. Ndiaye | ||
| N. Laprovittola | ||
| A. Torres |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 110 : 104
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Breogan | 29 | 27 | 19 | 35 | 110 |
| Club Joventut Badalona | 28 | 21 | 22 | 33 | 104 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,83Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→2,83Đội khách1,54→1,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 16:50 | 2,83▲ | 1,45 |
| 27/09 15:04 | 2,82▼ | 1,45 |
| 27/09 13:45 | 2,84▲ | 1,45▼ |
| 27/09 11:15 | 2,69▲ | 1,49▲ |
| 27/09 10:34 | 2,66▼ | 1,48 |
| 27/09 04:44 | 2,67▲ | 1,48▼ |
| 27/09 04:29 | 2,47▼ | 1,54 |
| 27/09 03:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 2,49 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,83 | 1,45 |
| Betfair | 2,70 | 1,44 |
| bet365 | 2,82 | 1,41 |
| Marathon | 2,78 | 1,46 |
| 1xBet | 2,79 | 1,46 |
| Betano | 2,92 | 1,39 |
| BetVictor | 2,75 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.52,02Đội khách -4.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→2,02Đội khách1,97→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 16:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 16:50 | 2,02▲ | 1,82▼ |
| 27/09 16:09 | Thay đổi mốc · 7 → 4.5 | |
| 27/09 15:07 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:04 | 2,01▲ | 1,83▼ |
| 27/09 13:45 | Tạm dừng | |
| 27/09 11:15 | 1,93 | 1,89▲ |
| 27/09 04:44 | 1,93▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 27/09 04:29 | 1,82▼ | 1,98▲ |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 1,83 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,82 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,94 | 1,82 |
| 1xBet | 1,95 | 1,81 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu180.5Tài 180.51,93Xỉu 180.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,14→1,93Xỉu1,70→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 16:50 | Thay đổi mốc · 179.5 → 180.5 | |
| 27/09 16:50 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 27/09 16:34 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 27/09 16:21 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 27/09 16:09 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:32 | 2,06▲ | 1,79▼ |
| 27/09 15:14 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 27/09 15:07 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 27/09 15:04 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 27/09 14:06 | Tạm dừng | |
| 27/09 13:45 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 27/09 12:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 11:15 | 2,16▲ | 1,72▲ |
| 27/09 11:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 10:34 | 2,14 | 1,71▲ |
| 27/09 05:22 | Tạm dừng | |
| 27/09 04:44 Đầu tiên | — | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 180.5 | Xỉu 180.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,94 | 1,83 |
| 1xBet | 1,93 | 1,91 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Breogan Dựa trên 20 trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.60 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 92.35 | Bị ghi mỗi trận | 82.65 |
| +25 | Hiệu số | +47 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (9 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (9 trận) |
| 24.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (9 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (9 trận) |
| 40.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (9 trận) |
| 47.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (9 trận) |
| 185.9 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 31.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 63.3 (10 trận) |
| 17.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 49% (10 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 15.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| 7.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| Breogan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 5B | T · B | 9T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 95.56 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 92.89 | Bị ghi mỗi trận | 78.50 |
| +24 | Hiệu số | +86 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 (4 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.5 (4 trận) |
| 26.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (4 trận) |
| 39.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.5 (4 trận) |
| 47.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 188.4 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 84.3 (6 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 40% (6 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 14.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (6 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Breogan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Club Joventut Badalona Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 5B | T · B | 1T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 91.91 | Bị ghi mỗi trận | 88.88 |
| +1 | Hiệu số | -39 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (5 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (5 trận) |
| 26.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (5 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (5 trận) |
| 41.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (5 trận) |
| 46.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (5 trận) |
| 183.9 | Tổng điểm trung bình | 172.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 30.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Breogan Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 11 |
| 6T 9B | T · B | 5T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 89.87 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 93.27 | Bị ghi mỗi trận | 84.91 |
| -51 | Hiệu số | +1 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (6 trận) |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (6 trận) |
| 24.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 40.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| 47.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (6 trận) |
| 183.1 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 91.8 (5 trận) |
| 17.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 39% (5 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 15.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 7.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Breogan Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0B | T · B | 2T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 80.75 |
| +12 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| Breogan Dựa trên 2 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Club Joventut Badalona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 79.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
| +67 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Breogan | Siêu cúp ACB | Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Breogan Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu Qualification 2 | Club Joventut Badalona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 75 : 83
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Breogan đã gặp Club Joventut Badalona tại Liga ACB vào 27/9/2026 17:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Breogan 110-104 Club Joventut Badalona.
Breogan thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Club Joventut Badalona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Breogan thắng 0, Club Joventut Badalona thắng 1, hòa 0.
Đội hình Breogan có R. Bolton, D. Brankovic, J. Peris.
Đội hình Club Joventut Badalona có K. Cheatham, R. Rubio, B. Ellis.
Breogan · Trận trước: Unicaja vs Breogan (23/5) · Trận tiếp theo: Manresa vs Breogan (4/10)
Club Joventut Badalona · Trận trước: Club Joventut Badalona vs Valencia (15/6) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Club Joventut Badalona (11/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Bilbao vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Obradoiro CAB
- Barcelona vs Leyma Coruna
- San Pablo Burgos vs Baskonia
- Tenerife vs Basket Zaragoza 2002
Các trận Liga ACB tuần này
- Bàsquet Girona vs Murcia
- Valencia vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Unicaja
- Unicaja vs Tenerife
- Manresa vs Breogan
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Orlando Magic và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rio Ave vs Famalicao và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sunderland vs Leeds và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
- Atlas (Mexico) vs Puebla
- Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
- Central Cordoba (Liga Profesional) vs CA Vélez Sarsfield
- Querétaro vs Cruz Azul
- Club América vs Pachuca
- Xin. Wang vs A. Parks
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
Chưa có bài viết nào.