Fukushima vs Niigata
Horaiya Koriyama General Gymnasium
17:05Bắt đầu 04/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Fukushima | Tất cả | Niigata |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 9 |
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 4 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 730 | Ghi được | 695 |
| 741 | Bị ghi | 692 |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 77.22 |
| 92.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.89 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 22/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FukushimaBBTTTBBTBB11T 9B
NiigataTTTBBTTBB5T 4B · Dựa trên 9 trận
| Fukushima Dựa trên 20 trận | Niigata Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 11T 9B | T · B | 5T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 90.30 | Ghi được mỗi trận | 77.22 |
| 89.55 | Bị ghi mỗi trận | 76.89 |
| +15 | Hiệu số | +3 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 24.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 |
| 47.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 42.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 154.1 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 34.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 |
| 21.4 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 10.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 7.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 |
| 2.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Fukushima Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Niigata Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 7T 1B | T · B | 2T 2B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 95.38 | Ghi được mỗi trận | 75.25 |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | 70.00 |
| +89 | Hiệu số | +21 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.8 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 48.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.2 |
| 46.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 145.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 |
| 21.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% |
| 8.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Fukushima Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Niigata Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 5 |
| 4T 8B | T · B | 3T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.92 | Ghi được mỗi trận | 78.80 |
| 93.08 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| -74 | Hiệu số | -18 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 |
| 39.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 |
| 21.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 55% |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 52% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 11.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 |
| 8.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Fukushima Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Niigata Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 5T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 77.22 |
| 92.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.89 |
| -11 | Hiệu số | +3 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 |
| 183.9 | Tổng điểm trung bình | 154.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% |
| 65% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 60% |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 10.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 8.1 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Fukushima Dựa trên 11 trận | B2.LEAGUE | Niigata |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 4B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukushima Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Niigata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTokushima Gambarous99:72Fukushima18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTokushima Gambarous97:79Fukushima17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETFukushima94:89Gifu Swoops11/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONETFukushima93:88Gifu Swoops10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumTFukushima106:79Ehime Orange Vikings04/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONEBFukushima95:104Ehime Orange Vikings03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
BAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUEBShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima101:92Aomori18/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings97:84Fukushima12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings89:90Fukushima11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETNiigata73:67Fukui18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Niigata Higashi General Sports CenterTNiigata89:60Fukui17/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETNara83:87Niigata14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraBSaitama94:71Niigata11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBSaitama79:66Niigata10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops75:88Niigata04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops81:82Niigata03/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONEBNiigata70:81Kanazawa27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBNiigata69:72Kanazawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
Tính đến 18/10 14:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukushima gặp Niigata tại B.LEAGUE ONE vào 4/11/2026 17:05 UTC+07 tại Horaiya Koriyama General Gymnasium.
Fukushima đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Niigata đứng thứ 9.
Fukushima thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Niigata thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fukushima · Trận trước: Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles (1/11) · Trận tiếp theo: Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima (7/11)
Niigata · Trận trước: Yokohama Excellence vs Niigata (1/11) · Trận tiếp theo: Niigata vs Gifu Swoops (14/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
- Saitama vs Ehime Orange Vikings
- Shizuoka vs Nagoya Fighting Eagles
- Yamagata Wyverns vs Earthfriends Tokyo Z
- Tachikawa Dice vs Yokohama Excellence
- Kanazawa vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Fukuoka vs Tryhoop Okayama
- Fukui vs Kagoshima Rebnise
- Kumamoto vs Iwate
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Shizuoka vs Iwate
- Ehime Orange Vikings vs Fukuoka
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Kagoshima Rebnise vs Kumamoto
- Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows
- Fukui vs Tryhoop Okayama
- Gifu Swoops vs Kanazawa
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokyo United BC
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.