Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
Horaiya Koriyama General Gymnasium
14:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Fukushima | Tất cả | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 18 |
| 8 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 730 | Ghi được | 748 |
| 741 | Bị ghi | 741 |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 83.11 |
| 92.62 | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 20/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FukushimaBBTTTBBTBB11T 9B
Nagoya Fighting EaglesBBBBBTTTBB5T 15B
| Fukushima Dựa trên 20 trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 5T 15B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 90.30 | Ghi được mỗi trận | 80.20 |
| 89.55 | Bị ghi mỗi trận | 85.65 |
| +15 | Hiệu số | -109 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (13 trận) |
| 24.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (13 trận) |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 21.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (13 trận) |
| 47.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (13 trận) |
| 42.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (13 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 34.9 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (12 trận) |
| 21.4 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (13 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (12 trận) |
| 72% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (12 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 53% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 10.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (13 trận) |
| 7.6 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (13 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (13 trận) |
| Fukushima Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 7T 1B | T · B | 0T 9B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 95.38 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 84.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| +89 | Hiệu số | -115 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (5 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (5 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.4 (5 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.4 (5 trận) |
| 48.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (5 trận) |
| 46.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.8 (5 trận) |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 160.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (4 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Fukushima Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 5T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 86.92 | Ghi được mỗi trận | 85.27 |
| 93.08 | Bị ghi mỗi trận | 84.73 |
| -74 | Hiệu số | +6 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (8 trận) |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (8 trận) |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (8 trận) |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (8 trận) |
| 39.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (8 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (8 trận) |
| 21.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.9 (8 trận) |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (8 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 52% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 8.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Fukushima Dựa trên 8 trận | B.LEAGUE ONE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 3T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 83.11 |
| 92.62 | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
| -11 | Hiệu số | +7 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 49.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 |
| 41.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 183.9 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 33.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (8 trận) |
| 23.8 | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 10.8 | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 8.1 | Cướp bóng mỗi trận | 9.9 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Fukushima Dựa trên 11 trận | B2.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 4B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fukushima | B.LEAGUE | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 2T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.10 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| — | Hiệu số | -91 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Fukushima Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -7 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BTokushima Gambarous99:72Fukushima18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTokushima Gambarous97:79Fukushima17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETFukushima94:89Gifu Swoops11/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONETFukushima93:88Gifu Swoops10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumTFukushima106:79Ehime Orange Vikings04/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONEBFukushima95:104Ehime Orange Vikings03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBNara99:88Fukushima27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETNara86:103Fukushima26/09/2026 15:30 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena Nara
BAkita105:98Fukushima12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETShinshu73:96Fukushima11/05/2026 17:35 · B2.LEAGUEBShinshu82:74Fukushima10/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu83:90Fukushima09/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUETFukushima94:67Aomori19/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukushima101:92Aomori18/04/2026 · B2.LEAGUE
BEhime Orange Vikings97:84Fukushima12/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings89:90Fukushima11/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBNagoya Fighting Eagles82:89Tryhoop Okayama18/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles76:90Tryhoop Okayama17/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBNagoya Fighting Eagles72:79Tokushima Gambarous11/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles83:91Tokushima Gambarous10/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONETYamagata Wyverns82:92Nagoya Fighting Eagles04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTYamagata Wyverns72:118Nagoya Fighting Eagles03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
BDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
BShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles74:83Saga18/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama109:86Nagoya Fighting Eagles15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 18/10 15:46
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukushima gặp Nagoya Fighting Eagles tại B.LEAGUE ONE vào 31/10/2026 14:05 UTC+07 tại Horaiya Koriyama General Gymnasium.
Fukushima đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 18.
Fukushima thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Fukushima · Trận trước: Aomori vs Fukushima (25/10) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles (1/11)
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Nara (25/10) · Trận tiếp theo: Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles (1/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Gifu Swoops vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Yokohama Excellence vs Niigata
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- Iwate vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Gifu Swoops vs Fukui
- Koshigaya Alphas vs Kumamoto
- Fukushima vs Nagoya Fighting Eagles
- Yokohama Excellence vs Niigata
- Earthfriends Tokyo Z vs Saitama
- Aomori vs Tachikawa Dice
- Nara vs Tryhoop Okayama
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo United BC
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.