Neom SC vs Abha
King Khalid Sports City
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Neom SC | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Neom SC | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Neom SC | Đội khách | Abha |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Neom SC | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
| Neom SC | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Neom SC | Đội khách | Abha |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Neom SC | Tất cả | Abha |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Neom SC | Chủ nhà | Abha |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Neom SCTHTTTBBTTH9T 5H 6B
AbhaBHBBBHBBBB7T 4H 9B
| Neom SC Dựa trên 20 trận | Abha Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.57 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (8 trận) |
| 1.31 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 5.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 10.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| Neom SC Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Abha Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.71 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.63 (3 trận) |
| 1.05 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (3 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 14.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 54% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (3 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 10.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Neom SC Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Abha Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 4T 2H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.92 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (5 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (5 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 10.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Neom SC Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Abha Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 8T 5H 6B | T · H · B | 0T 2H 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +5 | Hiệu số | -9 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.74 |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Neom SC | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Abha Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Neom SC Dựa trên 1 trận | Gulf Club Champions League | Abha |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBNeom SC0:2Al Qadsiah24/08/2026 23:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC1:2Al-Kholood Club01/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAbha0:1Al Ettifaq04/09/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAbha1:2Al-Hazem13/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAbha0:1Al Adalah10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Taee1:2Abha21/04/2026 23:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Ula1:2Abha09/04/2026 23:20 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Bukiryah1:2Abha03/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Arabi1:3Abha21/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTính đến 16/10 22:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48
Các trận tiếp theo
30/10/202621:50 vs Al-Diriyah ClubPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al TaawonKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
27/10/202619:40 vs Al-FaisalyPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út30/10/202620:45 vs Al-Ittihad (Libya)Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út06/11/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al TaawonAl Taawon ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Neom SC gặp Abha tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại King Khalid Sports City.
Neom SC đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Abha đứng thứ 18.
Neom SC thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Abha thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Neom SC · Trận trước: Al Nassr vs Neom SC (21/10) · Trận tiếp theo: Al-Diriyah Club vs Neom SC (30/10)
Abha · Trận trước: Abha vs Al-Kholood Club (19/10) · Trận tiếp theo: Abha vs Al-Faisaly (27/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.