Ngôn ngữ

Neom SC vs Abha

Chi tiết trận đấu
King Khalid Sports City
Neom SCChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
AbhaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Neom SCTất cảAbha
9Trận7
6Thắng0
1Hòa1
2Thua6
18Bàn thắng6
7Bàn thua15
Neom SCChủ nhàAbha
5Trận3
4Thắng0
0Hòa1
1Thua2
13Bàn thắng2
5Bàn thua4
Neom SCĐội kháchAbha
4Trận4
2Thắng0
1Hòa0
1Thua4
5Bàn thắng4
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận0.86
0.78Bàn thua mỗi trận2.14
3Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Neom SCTất cảAbha
8Trận7
5Thắng0
1Hòa1
2Thua6
14Bàn thắng6
7Bàn thua15
Neom SCChủ nhàAbha
4Trận3
3Thắng0
0Hòa1
1Thua2
9Bàn thắng2
5Bàn thua4
Neom SCĐội kháchAbha
4Trận4
2Thắng0
1Hòa0
1Thua4
5Bàn thắng4
2Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận0.86
0.88Bàn thua mỗi trận2.14
3Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Neom SCTất cảAbha
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Neom SCChủ nhàAbha
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Neom SCTHTTTBBTTH9T 5H 6B
AbhaBHBBBHBBBB7T 4H 9B
Neom SC
Dựa trên 20 trận
Abha
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B7T 4H 9B
45%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.50
+9Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.57 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74 (8 trận)
1.31 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận9.4 (8 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (8 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (8 trận)
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
10.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (8 trận)
Neom SC
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAbha
Dựa trên 8 trận
11Trận8
6T 3H 2BT · H · B3T 2H 3B
55%Tỷ lệ thắng38%
27%Tỷ lệ hòa25%
1.91Ghi được mỗi trận1.12
1.09Bị ghi mỗi trận0.88
+9Hiệu số+2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
9%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.71 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.63 (3 trận)
1.05 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (3 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
14.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
5.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
4.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
10.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Neom SC
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAbha
Dựa trên 12 trận
9Trận12
3T 2H 4BT · H · B4T 2H 6B
33%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa17%
1.33Ghi được mỗi trận1.25
1.33Bị ghi mỗi trận1.92
+0Hiệu số-8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (5 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (5 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.0Số cú sút mỗi trận8.2 (5 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận2.8 (5 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình42% (5 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận2.4 (5 trận)
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
10.0Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Neom SC
Dựa trên 19 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAbha
Dựa trên 8 trận
19Trận8
8T 5H 6BT · H · B0T 2H 6B
42%Tỷ lệ thắng0%
26%Tỷ lệ hòa25%
1.53Ghi được mỗi trận0.75
1.26Bị ghi mỗi trận1.88
+5Hiệu số-9
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
21%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.74
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1Số cú sút mỗi trận9.4
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.0
53%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.1Phạt góc mỗi trận2.9
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.4Phạm lỗi mỗi trận10.5
Neom SCHạng nhất Ả Rập Xê-útAbha
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Neom SC
Dựa trên 1 trận
Gulf Club Champions LeagueAbha
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Nassr2:1Abha10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBAl Fayha3:2Abha28/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Raed5:1Abha13/05/2026 21:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha3:1Al-Batin26/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha1:0Jeddah Club15/04/2026 19:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAbha2:0Al Jubail Club27/03/2026 20:15 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl Jandal Club1:1Abha02/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAbha1:1Al Anwar25/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 16/10 22:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcin Bulka80090 phút7.54
GK33Abdulrahman Dagriri-----
GK81Luis Maximiano-----
GK88Mohammed Al Hakim-----
DF5Malang Sarr80090 phút7.49
DF44Nathan Zeze80090 phút7.25
DF15Abdulmalik Al Oyayari80071 phút6.79
DF27Islam Hawsawi80164 phút6.83
DF19Mohannad Abu Taha70135 phút6.80
DF4Khalifah Al Dawsari70030 phút6.86
DF2Mohammed Al Burayk60046 phút7.06
DF55Mohammed Al Dossary10090 phút6.20
DF75Khaled Al Rammah-----
MF72Amadou Kone84184 phút7.46
MF77Muhannad Al Saad81150 phút6.66
MF18Ala'a Al-Hejji60072 phút6.80
MF8Faisal Al Ghamdi40015 phút6.58
MF23Valentin Vada31038 phút6.93
MF6Abbas Al Hassan2008 phút6.30
MF18Alaa Hejji-----
FW91Alexandre Lacazette85179 phút7.50
FW70Haroune Camara80261 phút6.51
FW14Khalil Al Absi70269 phút6.66
FW7Georgios Masouras60173 phút6.68
FW10Said Benrahma32137 phút7.85
FW22Ahmed Al Anzi3009 phút6.40
FW9Abdulaziz Al Othman-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Donovan Leon70090 phút6.79
GK21Abdulrahman Al Bouq10090 phút6.20
GK26Mustafa Malayekah-----
DF3Jurien Gaari80090 phút6.42
DF37Abdulbasit Hindi80059 phút6.70
DF19Abdullah Al Fahad50088 phút6.66
DF22Abdou Diallo40090 phút6.62
DF23Mohammed Al Dawsari41187 phút6.95
DF66Nawaf Al Ghulaimish20018 phút6.55
DF24Hazim Al Zahrani-----
DF66Nawaf Al Gulaymish-----
MF10Nabil Fekir81058 phút6.90
MF80Safwan Al Johani70165 phút6.49
MF39Mohammed Al-Zaid70057 phút6.79
MF8Nasser Al Daajani60049 phút6.63
MF12Khaled Al Shamrani50048 phút6.72
MF17Abdulkarim Darisi40083 phút6.38
MF32Loreintz Rosier40051 phút6.77
MF4Basil Al Sayyali40023 phút6.60
MF6Faisal Al Subiani40018 phút6.37
MF28Bader Al Mutairi20018 phút6.50
MF29Y. Dawran Majed Mohammed20018 phút6.20
MF90Amar Al Yuhaybi10013 phút6.70
MF51Mateo Borrell-----
MF95Ali Mubarki-----
FW7Feras Al-Ghamdi80068 phút6.66
FW44Michy Batshuayi71090 phút6.41
FW11Alimani Gory72061 phút6.80
FW20Keshim Al Qahtani71058 phút6.60
FW9Kamil Boumedmed30019 phút6.70
FW14Georges-Kevin N'Koudou20072 phút6.70
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
AbhaHuấn luyện viên Damir Buric
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo