Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58▲Hòa3,71▲Đội khách2,51▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,62→2,58Hòa3,66→3,71Đội khách2,43→2,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 02:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:36 | 2,58▲ | 3,71▲ | 2,51▲ |
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | ||
| 21/10 23:03 | 2,56▼ | 3,66 | 2,49▲ |
| 21/10 22:02 Đầu tiên | 2,62 | 3,66 | 2,43 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58▲ | 3,71▲ | 2,51▲ |
| Betfair | 2,55▼ | 3,60 | 2,45▼ |
| bet365 | 2,45▼ | 3,40 | 2,45▲ |
| Marathon | 2,51 | 3,42 | 2,34 |
| 1xBet | 2,62 | 3,58 | 2,45 |
| Betano | 2,67▼ | 3,55▲ | 2,52▼ |
| BetVictor | 2,55 | 3,40 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,94▲Đội khách 01,89▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,98→1,94Đội khách1,83→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 02:36 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 24/10 02:36 | 1,94▲ | 1,89▲ |
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 21/10 23:03 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 21/10 22:02 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94▲ | 1,89▲ |
| bet365 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| Marathon | 1,89 | 1,77 |
| 1xBet | 1,93 | 1,81 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72▲Xỉu 2.52,12▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,72Xỉu2,09→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 02:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:36 | 1,72 | 2,12▲ |
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 23/10 10:16 | 1,72▲ | 2,11▲ |
| 21/10 23:03 | 1,71 | 2,10▲ |
| 21/10 22:02 Đầu tiên | 1,71 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72▲ | 2,12▲ |
| Betfair | 1,67▲ | 2,15▼ |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,10 |
| 1xBet | 1,66 | 2,14 |
| Betano | 1,70 | 2,18▼ |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,57Không thay đổiKhông2,38Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:39 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,28 |
| 1xBet | 1,53 | 2,32 |
| Betano | 1,55▼ | 2,35▼ |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 10,70 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1 | 4,26 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,12 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,58 | 1,51 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,26 | 1,65 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,94 | 1,89 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,68 | 2,20 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,53 | 2,51 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,38 | 3,01 | Pinnacle |
| 1 | 1,24 | 4,03 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 1.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 2 | 1,02 | 8,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,02 | 8,80 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,15 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,21 | 3,58 | Marathon |
| 2 | 1,27 | 3,14 | Marathon |
| 2.25 | 1,53 | 2,50 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,72 | 2,12 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,92 | 1,90 | Pinnacle |
| 3 | 2,22 | 1,66 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,51 | 1,52 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,79 | 1,43 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4 | 3,86 | 1,18 | Marathon |
| 4.25 | 4,20 | 1,15 | Marathon |
| 4.5 | 5,00 | 1,17 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,55 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,70 | 1,03 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,05 | Betfair |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Kholood Club | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 16 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
| Al-Kholood Club | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
| Al-Kholood Club | Đội khách | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.56 | Bàn thắng mỗi trận | 1.45 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al-Kholood Club | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 14 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
| Al-Kholood Club | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
| Al-Kholood Club | Đội khách | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.56 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al-Kholood Club | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al-Kholood Club | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 12 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 13 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BHTBH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Kholood Club Dựa trên 20 trận | Al Ettifaq Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -15 | Hiệu số | +3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (19 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| Al-Kholood Club Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Ettifaq Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (10 trận) |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 9.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (10 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Al-Kholood Club Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Ettifaq Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -11 | Hiệu số | +8 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Al-Kholood Club Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Ettifaq Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 7T 5H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -15 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Al-Kholood Club | Gulf Club Champions League | Al Ettifaq Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Kholood Club gặp Al Ettifaq tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 24/10/2026 22:05 UTC+07 tại Al-Hazem Club Stadium.
Al-Kholood Club thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Al Ettifaq thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Al-Kholood Club thắng 2, Al Ettifaq thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.71 · 2.51.
Al-Kholood Club · Trận trước: Al-Faisaly vs Al-Kholood Club (15/10) · Trận tiếp theo: Al Nassr vs Al-Kholood Club (30/10)
Al Ettifaq · Trận trước: Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (21/10) · Trận tiếp theo: Al Taawon vs Al Ettifaq (31/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
- Al Fayha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Chưa có bài viết nào.