Yokohama vs Shinshu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | Takuma Sato | |
| 21 | Maik Kotsar | |
| 6 | Gakuto Arai | |
| 2 | Isaiah Livers | |
| 33 | Narito Namizato |
| 18 | Kenta Morii | |
| 30 | Koya Sudo | |
| 34 | Kyle Richardson |
| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 44 | Daniel Kato | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama | 28 | 14 | 17 | 25 | 84 |
| Shinshu | 22 | 20 | 23 | 24 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:00Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,47→1,47Đội khách2,63→2,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:36 | 1,47▼ | 2,68▲ |
| 04/10 12:15 | 1,48▼ | 2,67▲ |
| 04/10 10:58 | 1,52▲ | 2,54▼ |
| 04/10 10:48 | 1,50▲ | 2,59▼ |
| 04/10 08:30 | 1,49▲ | 2,62▲ |
| 04/10 01:00 | 1,48▲ | 2,59▼ |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,68 |
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,40 | 2,72 |
| Marathon | 1,43 | 2,58 |
| 1xBet | 1,44 | 2,59 |
| Betano | 1,50 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,88Đội khách +4.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,88→1,88Đội khách1,90→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 12:36 | 1,88 | 1,94▲ |
| 04/10 12:15 | Thay đổi mốc · -4 → -4.5 | |
| 04/10 12:15 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 04/10 10:58 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 04/10 10:48 | 1,95▲ | 1,86▼ |
| 04/10 08:30 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 04/10 08:19 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 04/10 01:00 | 1,92▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 1,88 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,82 | 1,85 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,92Xỉu 168.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,15→1,92Xỉu1,69→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 12:36 | Thay đổi mốc · 166.5 → 168.5 | |
| 04/10 12:36 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 04/10 09:20 | Tạm dừng | |
| 04/10 08:45 | 1,98 | 1,85▲ |
| 04/10 08:30 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 04/10 08:19 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:47 Đầu tiên | 2,15 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,86 | 1,77 |
| 1xBet | 1,81 | 1,69 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,95 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 80.30 | Ghi được mỗi trận | 83.95 |
| 83.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| -67 | Hiệu số | +34 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (15 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (15 trận) |
| 20.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (15 trận) |
| 18.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (15 trận) |
| 40.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (15 trận) |
| 39.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (15 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 30.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (13 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (15 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (13 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (15 trận) |
| 8.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (15 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (15 trận) |
| Yokohama Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 6B | T · B | 6T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.83 |
| -66 | Hiệu số | +20 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| 15.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 |
| 41.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.2 |
| 37.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 29.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (10 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 |
| Yokohama Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 4B | T · B | 4T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.89 | Ghi được mỗi trận | 78.62 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.88 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (3 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (3 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (3 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (3 trận) |
| 39.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.7 (3 trận) |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (3 trận) |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | 155.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 31.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 22% (3 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (3 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (3 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 7.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Yokohama Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 3 |
| 10T 7B | T · B | 1T 2B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.76 | Ghi được mỗi trận | 87.33 |
| 81.35 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 |
| 17.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 20.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 |
| 18.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 |
| 40.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 |
| 39.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 |
| 8.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 |
| 1.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 9T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.35 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.18 |
| — | Hiệu số | +37 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (12 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (12 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (12 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (12 trận) |
| Yokohama Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 96.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -74 | Hiệu số | — |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 910 : 896
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama đã gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yokohama International Swimming Pool.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama 84-89 Shinshu.
Yokohama đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 11.
Yokohama thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Yokohama thắng 9, Shinshu thắng 3, hòa 0.
Đội hình Yokohama có Gakuto Arai, Isaiah Livers, Narito Namizato.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Yokohama · Trận trước: Yokohama vs Shinshu (3/10) · Trận tiếp theo: Osaka vs Yokohama (7/10)
Shinshu · Trận trước: Yokohama vs Shinshu (3/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Shinshu (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Saga vs NeoPhoenix
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Kyoto vs Nagasaki
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Osaka vs Yokohama
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Sendai vs Altiri Chiba
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Toyama vs Kyoto
- Nagasaki vs Shinshu
- Kobe vs Chiba
- Alvark vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Shiga vs Nagasaki
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- Ryukyu vs Gunma
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.