Shinshu vs Toyama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
| 3 | Yuzo Okada | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 6 | Braian Angola | |
| 11 | Naoki Uto |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 34 | Kaito Morizane | |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 7 | Kazuki Miyamoto | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 99 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shinshu | 25 | 28 | 22 | 24 | 99 |
| Toyama | 16 | 31 | 14 | 20 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,62Đội khách2,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,62Đội khách2,01→2,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 08:59 | 1,62▼ | 2,31▲ |
| 27/09 07:14 | 1,74▲ | 2,11▲ |
| 27/09 05:47 | 1,72▼ | 2,09▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,79 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,31 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,65 | 2,12 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,90Đội khách +31,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,09→1,90Đội khách1,70→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 08:59 | Thay đổi mốc · -2 → -3 | |
| 27/09 08:59 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 27/09 07:14 | 2,02▲ | 1,79▲ |
| 27/09 05:47 | 2,00▼ | 1,77▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 2,09 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 2,10 | 1,68 |
| Marathon | 1,86 | 1,79 |
| 1xBet | 1,98 | 1,69 |
Tài/Xỉu175Tài 1751,92Xỉu 1751,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,84→1,92Xỉu1,94→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 08:59 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 27/09 08:44 | Thay đổi mốc · 176.5 → 175 | |
| 27/09 08:44 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 27/09 07:14 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 27/09 00:18 Đầu tiên | 1,84 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 175 | Xỉu 175 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,76 | 1,90 |
| 1xBet | 1,84 | 1,81 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shinshu Dựa trên 20 trận | Toyama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 9T 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.85 | Ghi được mỗi trận | 83.05 |
| 79.90 | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| +79 | Hiệu số | -48 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (14 trận) |
| 23.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (14 trận) |
| 21.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (14 trận) |
| 18.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| 44.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (14 trận) |
| 39.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (14 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 36.4 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (12 trận) |
| 19.4 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (14 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 78% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 13.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (14 trận) |
| 5.5 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (14 trận) |
| 3.1 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (14 trận) |
| Shinshu Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toyama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 4T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.83 | Ghi được mỗi trận | 77.80 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.70 |
| +28 | Hiệu số | -49 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (7 trận) |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.9 (7 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (7 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.1 (7 trận) |
| 45.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (7 trận) |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.9 (7 trận) |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | 160.5 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 20.4 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 61% (5 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (5 trận) |
| 13.1 | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 4.8 | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| Shinshu Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Toyama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 5T 3B | T · B | 5T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.38 | Ghi được mỗi trận | 88.30 |
| 73.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| +51 | Hiệu số | +1 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (7 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (7 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 43.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (7 trận) |
| 31.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (7 trận) |
| 152.4 | Tổng điểm trung bình | 176.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (7 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (7 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (7 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Shinshu Dựa trên 1 trận | B.LEAGUE | Toyama Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 20 |
| 0T 1B | T · B | 9T 11B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.05 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 85.45 |
| -14 | Hiệu số | -48 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (14 trận) |
| Shinshu Dựa trên 19 trận | B2.LEAGUE | Toyama |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 11T 8B | T · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.79 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +93 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 17.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.6 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.2 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 85 : 99
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shinshu đã gặp Toyama tại B.LEAGUE vào 27/9/2026 12:05 UTC+07 tại White Ring Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shinshu 99-81 Toyama.
Shinshu đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Toyama đứng thứ 8.
Shinshu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Toyama thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Shinshu thắng 0, Toyama thắng 1, hòa 0.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Braian Angola, Naoki Uto.
Shinshu · Trận trước: Shinshu vs Toyama (26/9) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Shinshu (3/10)
Toyama · Trận trước: Shinshu vs Toyama (26/9) · Trận tiếp theo: Toyama vs Utsunomiya Brex (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Sendai vs Akita
- Saga vs Hiroshima D.
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
- Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Alvark
- Hiroshima D. vs Kobe
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Shiga vs Ryukyu
- Saga vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Chưa có bài viết nào.