Ngôn ngữ

Aomori vs Yamagata Wyverns

Chi tiết trận đấu
Aomori City Gymnasium
AomoriChủ nhà
16:05Bắt đầu 07/11
Yamagata WyvernsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
AomoriTất cảYamagata Wyverns
20Hạng25
9Trận9
3Thắng1
6Thua8
33%Tỷ lệ thắng11%
738Ghi được681
810Bị ghi822
82.00Ghi được mỗi trận75.67
90.00Bị ghi mỗi trận91.33
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas981.889+132
2Tokushima Gambarous981.889+94
3Yokohama Excellence761.857+137
4Iwate761.857+97
5Kumamoto972.778+131
6Tokyo Hachioji Bee Trains963.667+12
7Saitama963.667+75
8Tokyo United BC1174.636+130
9Niigata954.556+3
10Shizuoka954.556-2
11Ehime Orange Vikings954.556-28
12Fukushima844.500-11
13Fukui945.444-51
14Tryhoop Okayama945.444-12
15Kagoshima Rebnise945.444-49
16Kanazawa945.444-10
17Tachikawa Dice734.429-18
18Fukuoka1046.400-6
19Nagoya Fighting Eagles936.333+7
20Aomori936.333-72
21Kagawa Five Arrows936.333-82
22Earthfriends Tokyo Z1037.300-98
23Gifu Swoops918.111-105
24Nara918.111-133
25Yamagata Wyverns918.111-141
Tính đến 24/10 14:30 · Chưa cập nhật 4 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AomoriTBBTBBBTBB5T 15B
Yamagata WyvernsBBBBTBBBBT7T 13B
Aomori
Dựa trên 20 trận
Yamagata Wyverns
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 15BT · B7T 13B
25%Tỷ lệ thắng35%
76.20Ghi được mỗi trận76.10
88.50Bị ghi mỗi trận87.30
-246Hiệu số-224
97Điểm ghi cao nhất96
56Điểm ghi thấp nhất61
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (10 trận)
18.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (10 trận)
17.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 316.0 (10 trận)
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (10 trận)
37.3 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.4 (10 trận)
38.9 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận35.7 (10 trận)
164.7Tổng điểm trung bình163.4
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
34.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6 (10 trận)
19.9 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4 (10 trận)
26% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (10 trận)
59% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (10 trận)
43% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (10 trận)
50% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (10 trận)
15.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận17.6 (10 trận)
7.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (10 trận)
1.8 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (10 trận)
Aomori
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnYamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 7BT · B5T 5B
22%Tỷ lệ thắng50%
70.44Ghi được mỗi trận82.10
88.56Bị ghi mỗi trận91.50
-163Hiệu số-94
80Điểm ghi cao nhất96
61Điểm ghi thấp nhất66
19.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (5 trận)
15.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
14.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 318.2 (5 trận)
16.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.4 (5 trận)
34.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.4 (5 trận)
30.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (5 trận)
159.0Tổng điểm trung bình173.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
29.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0 (5 trận)
17.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận15.6 (5 trận)
23% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
53% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
38% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
45% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
16.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận18.4 (5 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (5 trận)
1.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Aomori
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnYamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 8BT · B2T 8B
27%Tỷ lệ thắng20%
80.91Ghi được mỗi trận70.10
88.45Bị ghi mỗi trận83.10
-83Hiệu số-130
97Điểm ghi cao nhất89
56Điểm ghi thấp nhất61
18.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 117.0 (5 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (5 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 313.8 (5 trận)
25.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 416.0 (5 trận)
38.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.4 (5 trận)
43.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận29.8 (5 trận)
169.4Tổng điểm trung bình153.2
2/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
38.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (5 trận)
21.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận15.2 (5 trận)
28% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công24% (5 trận)
61% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng38% (5 trận)
53% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)48% (5 trận)
14.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (5 trận)
8.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (5 trận)
Aomori
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUEYamagata Wyverns
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 8BT · B5T 5B
20%Tỷ lệ thắng50%
70.60Ghi được mỗi trận75.20
87.10Bị ghi mỗi trận84.40
-165Hiệu số-92
92Điểm ghi cao nhất90
56Điểm ghi thấp nhất65
157.7Tổng điểm trung bình159.6
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Aomori
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUE ONEYamagata Wyverns
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B1T 8B
33%Tỷ lệ thắng11%
82.00Ghi được mỗi trận75.67
90.00Bị ghi mỗi trận91.33
-72Hiệu số-141
97Điểm ghi cao nhất96
61Điểm ghi thấp nhất61
19.1Điểm trung bình hiệp 118.8
18.8Điểm trung bình hiệp 219.7
17.4Điểm trung bình hiệp 316.6
23.0Điểm trung bình hiệp 418.2
37.9Điểm trung bình nửa đầu trận38.4
40.4Điểm trung bình nửa sau trận34.8
172.0Tổng điểm trung bình167.0
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
36.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.7
20.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận15.1
28% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27%
60% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74%
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
51% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)52%
15.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận18.2
7.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7
2.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6
Aomori
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBYamagata Wyverns
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B1T 0B
-9Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 13:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Aomori T
0H
12Yamagata Wyverns T
165.2Trung bình tổng điểm
Aomori Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1640 : 1663
Sân nhà
3T 0H 7B
Sân khách
5T 0H 5B
Tính đến 10/10 13:12