Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas
Yokohama Budokan
15:35Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
| Yokohama Excellence | Tất cả | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 1 |
| 9 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 2 | Thua | 1 |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 99.11 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 70.27 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 12 | 8 | 4 | .667 | +131 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 11 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 12 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 13 | Shizuoka | 11 | 6 | 5 | .545 | +7 | |
| 14 | Ehime Orange Vikings | 10 | 5 | 5 | .500 | -38 | |
| 15 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 16 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 17 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 20 | Kagawa Five Arrows | 11 | 4 | 7 | .364 | -98 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
Tính đến 30/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTBTTTTTBTT14T 6B
Koshigaya AlphasTTTTTBTTTT14T 6B
| Yokohama Excellence Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 14T 5B | T · B | 14T 6B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 98.63 | Ghi được mỗi trận | 85.30 |
| 86.11 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| +238 | Hiệu số | +201 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (13 trận) |
| 23.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (13 trận) |
| 27.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (13 trận) |
| 47.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (13 trận) |
| 49.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (13 trận) |
| 184.7 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 36.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (12 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (12 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (12 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (12 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (12 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 10.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (12 trận) |
| 9.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (12 trận) |
| 3.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 14T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 99.05 | Ghi được mỗi trận | 85.30 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| +265 | Hiệu số | +201 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (13 trận) |
| 23.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (13 trận) |
| 27.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (13 trận) |
| 47.1 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (13 trận) |
| 49.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (13 trận) |
| 184.8 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 36.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (12 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (12 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (12 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (12 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (12 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 10.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (12 trận) |
| 9.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (12 trận) |
| 3.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 6T 0B | T · B | 5T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 106.00 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 85.50 | Bị ghi mỗi trận | 76.29 |
| +123 | Hiệu số | +47 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (3 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (3 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (3 trận) |
| 32.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 48.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (3 trận) |
| 56.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (3 trận) |
| 191.5 | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (3 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (3 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (3 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (3 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 14 trận | Đội khách chỉ các trận | Koshigaya Alphas Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 9T 5B | T · B | 9T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 96.07 | Ghi được mỗi trận | 86.54 |
| 85.93 | Bị ghi mỗi trận | 74.69 |
| +142 | Hiệu số | +154 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (10 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (10 trận) |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (10 trận) |
| 25.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (10 trận) |
| 46.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 (10 trận) |
| 47.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (10 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | 161.2 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 36.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (9 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.9 (9 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (9 trận) |
| 79% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 10.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| 9.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 3.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE ONE | Koshigaya Alphas Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2B | T · B | 10T 1B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 99.11 | Ghi được mỗi trận | 88.09 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 70.27 |
| +153 | Hiệu số | +196 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 |
| 28.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 46.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 |
| 50.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 158.4 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 |
| 23.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.5 |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 11.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 10.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 |
| 3.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 10 trận | B2.LEAGUE | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.70 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +85 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 48.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 187.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 8.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Yokohama Excellence | B.LEAGUE | Koshigaya Alphas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 4T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.33 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Koshigaya Alphas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TKagawa Five Arrows92:111Yokohama Excellence25/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBKagawa Five Arrows86:83Yokohama Excellence24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETYokohama Excellence111:67Gifu Swoops18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTYokohama Excellence96:86Gifu Swoops17/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTFukuoka67:89Yokohama Excellence14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETYokohama Excellence105:74Fukui11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanTYokohama Excellence106:87Fukui10/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBTokushima Gambarous93:92Yokohama Excellence23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTokushima Gambarous87:99Yokohama Excellence22/09/2026 13:50 · B.LEAGUE ONE
TYokohama80:107Yokohama Excellence08/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShinshu84:100Yokohama Excellence17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETShinshu88:90Yokohama Excellence16/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUEBKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings81:101Yokohama Excellence03/05/2026 12:30 · B2.LEAGUETEhime Orange Vikings83:95Yokohama Excellence02/05/2026 12:30 · B2.LEAGUETYokohama Excellence112:100Fukushima26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYokohama Excellence106:99Fukushima25/04/2026 · B2.LEAGUE
TFukuoka60:100Yokohama Excellence18/04/2026 19:00 · B2.LEAGUEBFukuoka91:83Yokohama Excellence17/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns58:106Koshigaya Alphas25/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTYamagata Wyverns67:83Koshigaya Alphas24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTEarthfriends Tokyo Z65:93Koshigaya Alphas18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z67:77Koshigaya Alphas17/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONETKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBIwate80:75Koshigaya Alphas11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETIwate77:90Koshigaya Alphas10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Morioka Takaya ArenaTKoshigaya Alphas89:67Kagoshima Rebnise04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETKoshigaya Alphas103:82Kagoshima Rebnise03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTryhoop Okayama80:84Koshigaya Alphas26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTryhoop Okayama60:94Koshigaya Alphas25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE
Mùa giải 2025/26
TSeahorses Mikawa75:98Koshigaya Alphas03/05/2026 · B.LEAGUE
BSeahorses Mikawa83:75Koshigaya Alphas02/05/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas89:79Brave Thunders26/04/2026 · B.LEAGUE
TKoshigaya Alphas90:84Brave Thunders25/04/2026 · B.LEAGUE
BSendai102:78Koshigaya Alphas22/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas69:79Alvark19/04/2026 · B.LEAGUE
BKoshigaya Alphas66:73Alvark18/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots70:87Koshigaya Alphas15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAkita87:85Koshigaya Alphas12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 28/10 17:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence gặp Koshigaya Alphas tại B.LEAGUE ONE vào 7/11/2026 15:35 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Yokohama Excellence đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Koshigaya Alphas đứng thứ 1.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Koshigaya Alphas thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Yokohama Excellence · Trận trước: Tachikawa Dice vs Yokohama Excellence (4/11) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas (8/11)
Koshigaya Alphas · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Kumamoto (1/11) · Trận tiếp theo: Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas (8/11)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Shizuoka vs Iwate
- Ehime Orange Vikings vs Fukuoka
- Fukui vs Tryhoop Okayama
- Nara vs Tokushima Gambarous
- Kagoshima Rebnise vs Kumamoto
- Gifu Swoops vs Kanazawa
- Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows
- Nagoya Fighting Eagles vs Tokyo United BC
- Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Aomori vs Yamagata Wyverns
- Kagoshima Rebnise vs Kumamoto
- Fukui vs Tryhoop Okayama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Saitama
- Ehime Orange Vikings vs Fukuoka
- Tachikawa Dice vs Kagawa Five Arrows
- Shizuoka vs Iwate
- Gifu Swoops vs Kanazawa
- Earthfriends Tokyo Z vs Fukushima
- Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.