Ngôn ngữ

Yokohama Excellence vs Koshigaya Alphas

Chi tiết trận đấu
Yokohama Budokan
Yokohama ExcellenceChủ nhà
15:35Bắt đầu 07/11
Koshigaya AlphasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

25 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
Yokohama ExcellenceTất cảKoshigaya Alphas
2Hạng1
9Trận11
7Thắng10
2Thua1
78%Tỷ lệ thắng91%
99.11Ghi được mỗi trận88.09
82.11Bị ghi mỗi trận70.27
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Koshigaya Alphas11101.909+196
2Yokohama Excellence972.778+153
3Kumamoto972.778+131
4Iwate972.778+80
5Saitama1183.727+113
6Tokushima Gambarous1183.727+64
7Tokyo Hachioji Bee Trains963.667+12
8Tokyo United BC1284.667+131
9Fukushima1064.600+13
10Tachikawa Dice954.556+3
11Niigata1165.545+20
12Tryhoop Okayama1165.545+18
13Shizuoka1165.545+7
14Ehime Orange Vikings1055.500-38
15Nagoya Fighting Eagles1156.455+57
16Fukuoka1156.455-1
17Kanazawa1156.455-14
18Kagoshima Rebnise1156.455-45
19Fukui1147.364-89
20Kagawa Five Arrows1147.364-98
21Aomori1138.273-96
22Earthfriends Tokyo Z1138.273-103
23Gifu Swoops11110.091-126
24Nara11110.091-183
25Yamagata Wyverns11110.091-205
Tính đến 30/10 02:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Yokohama ExcellenceTBTTTTTBTT14T 6B
Koshigaya AlphasTTTTTBTTTT14T 6B
Yokohama Excellence
Dựa trên 19 trận
Trận chính thứcKoshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
19Trận20
14T 5BT · B14T 6B
74%Tỷ lệ thắng70%
98.63Ghi được mỗi trận85.30
86.11Bị ghi mỗi trận75.25
+238Hiệu số+201
112Điểm ghi cao nhất106
83Điểm ghi thấp nhất66
23.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 124.8 (13 trận)
23.4 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
22.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (13 trận)
27.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (13 trận)
47.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (13 trận)
49.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (13 trận)
184.7Tổng điểm trung bình160.6
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
36.3 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (12 trận)
21.0 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (12 trận)
38% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (12 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (12 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (12 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (12 trận)
10.2 (14 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (12 trận)
9.5 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (12 trận)
3.8 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 20 trận
Koshigaya Alphas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 5BT · B14T 6B
75%Tỷ lệ thắng70%
99.05Ghi được mỗi trận85.30
85.80Bị ghi mỗi trận75.25
+265Hiệu số+201
112Điểm ghi cao nhất106
83Điểm ghi thấp nhất66
23.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 124.8 (13 trận)
23.4 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 220.5 (13 trận)
22.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (13 trận)
27.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (13 trận)
47.1 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (13 trận)
49.7 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.8 (13 trận)
184.8Tổng điểm trung bình160.6
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
36.3 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (12 trận)
21.0 (14 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (12 trận)
38% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (12 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (12 trận)
47% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (12 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (12 trận)
10.2 (14 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (12 trận)
9.5 (14 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (12 trận)
3.8 (14 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (12 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 7 trận
6Trận7
6T 0BT · B5T 2B
100%Tỷ lệ thắng71%
106.00Ghi được mỗi trận83.00
85.50Bị ghi mỗi trận76.29
+123Hiệu số+47
112Điểm ghi cao nhất103
96Điểm ghi thấp nhất66
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3 (3 trận)
26.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (3 trận)
24.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (3 trận)
32.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (3 trận)
48.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3 (3 trận)
56.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (3 trận)
191.5Tổng điểm trung bình159.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (3 trận)
23.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.7 (3 trận)
40% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
69% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (3 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (3 trận)
61% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (3 trận)
9.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (3 trận)
10.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (3 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 14 trận
Đội khách chỉ các trậnKoshigaya Alphas
Dựa trên 13 trận
14Trận13
9T 5BT · B9T 4B
64%Tỷ lệ thắng69%
96.07Ghi được mỗi trận86.54
85.93Bị ghi mỗi trận74.69
+142Hiệu số+154
111Điểm ghi cao nhất106
83Điểm ghi thấp nhất75
24.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (10 trận)
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.4 (10 trận)
22.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4 (10 trận)
25.0 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.1 (10 trận)
46.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.1 (10 trận)
47.3 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (10 trận)
182.0Tổng điểm trung bình161.2
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
36.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (9 trận)
20.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận25.9 (9 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (9 trận)
79% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (9 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (9 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (9 trận)
10.4 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (9 trận)
9.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (9 trận)
3.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (9 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUE ONEKoshigaya Alphas
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2BT · B10T 1B
78%Tỷ lệ thắng91%
99.11Ghi được mỗi trận88.09
82.11Bị ghi mỗi trận70.27
+153Hiệu số+196
111Điểm ghi cao nhất106
83Điểm ghi thấp nhất75
22.8Điểm trung bình hiệp 125.4
23.2Điểm trung bình hiệp 221.1
22.6Điểm trung bình hiệp 321.2
28.3Điểm trung bình hiệp 420.5
46.0Điểm trung bình nửa đầu trận46.5
50.9Điểm trung bình nửa sau trận41.6
181.2Tổng điểm trung bình158.4
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
36.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.6
23.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận25.5
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
76% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công64%
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng51%
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)62%
11.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.7
10.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4
3.6 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1
Yokohama Excellence
Dựa trên 10 trận
B2.LEAGUEKoshigaya Alphas
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
98.20Ghi được mỗi trận—
89.70Bị ghi mỗi trận—
+85Hiệu số—
112Điểm ghi cao nhất—
83Điểm ghi thấp nhất—
25.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
25.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
48.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
48.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
187.9Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
36.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
71% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
8.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
4.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Yokohama ExcellenceB.LEAGUEKoshigaya Alphas
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B4T 5B
—Tỷ lệ thắng44%
—Ghi được mỗi trận81.89
—Bị ghi mỗi trận81.33
—Hiệu số+5
—Điểm ghi cao nhất98
—Điểm ghi thấp nhất66
—Tổng điểm trung bình163.2
—Số trận có hiệp phụ1/2 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Yokohama Excellence
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBKoshigaya Alphas
1Trận—
1T 0BT · B—
+27Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 28/10 17:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)