Ngôn ngữ

Seoul Thunders vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Seoul ThundersChủ nhà
93 : 86Tỷ số chung cuộc
LG SakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 16:39
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Lee Geun-Hwi
K. Kanter
J. Gutang
Han Ho-Bin
Lee Kyu-Tae
Dự bị 6
C. McCullough
Lee Kwan-Hee
Choi Seong-Mo
D. Lim
Hwang Young-Chan
Jeong Seong-Jo
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
A. Goodwin
Jeong In-Deok
Yang Hong-Seok
Yang Jun-Seok
Park Jung-Hyeon
Dự bị 4
C. Tamayo
Jang Min-Goo
Choi Hyeong-Chan
Yun Won-Sang
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 15/10 23:17

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
93 : 86
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Seoul Thunders2219292393
LG Sakers2127162286
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm86
46Bắt bóng bật bảng24
25Kiến tạo13
1Cướp bóng7
2Chắn bóng2
12Mất bóng2
32/50Ném 2 điểm thành công17/36
6/15Ném 3 điểm thành công12/31
11/17Ném phạt thành công16/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Kanter37:38421460/06/9
Han Ho-Bin34:496541/21/2
Lee Kyu-Tae27:432400/10/0
J. Gutang27:2410460/20/0
Dự bịC. McCullough21:59141340/04/6
Lee Geun-Hwi18:306122/30/0
Dự bịChoi Seong-Mo18:243111/40/0
Dự bịLee Kwan-Hee10:0210322/30/0
Dự bịHwang Young-Chan1:540000/00/0
Dự bịD. Lim1:340000/00/0
Dự bịJeong Seong-Jo0:030100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Goodwin38:4034735/87/10
Yang Jun-Seok34:078072/80/0
Yang Hong-Seok30:4018712/48/11
Dự bịC. Tamayo25:1224413/71/2
Jeong In-Deok24:240100/10/0
Dự bịYun Won-Sang16:420000/20/0
Dự bịJang Min-Goo14:230210/00/0
Park Jung-Hyeon9:452100/00/0
Dự bịChoi Hyeong-Chan6:070200/10/0
Tính đến 15/10 23:17

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:39

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,17Đội khách1,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,972,17Đội khách1,821,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 16:392,17▲1,70▼
15/10 16:122,12▲1,74▼
15/10 15:432,11▲1,75
15/10 15:162,10▲1,75▼
15/10 14:472,07▼1,78▲
15/10 14:202,10▲1,75▼
15/10 12:552,09▲1,76▼
15/10 12:292,07▼1,78▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 12:012,14▼1,72▲
15/10 11:342,19▲1,69▲
15/10 11:072,16▲1,68▼
15/10 10:402,15▲1,69▼
15/10 09:462,12▼1,71▲
15/10 07:052,13▲1,70▼
15/10 06:072,12▲1,71▼
15/10 05:392,10▲1,72▼
15/10 04:142,09▲1,73▼
15/10 01:472,05▼1,76▲
15/10 01:212,06▲1,75▼
15/10 00:242,00▼1,80▲
14/10 23:552,02▼1,78▲
14/10 21:182,04▲1,77▼
14/10 20:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 20:54 Đầu tiên1,971,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,171,70
Betfair2,201,62
bet3652,051,68
Marathon2,131,66
1xBet2,121,68
Betano2,121,65
BetVictor2,201,65
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,91Đội khách -2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,91Đội khách2,031,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 16:39Thay đổi mốc · 2 → 2.5
15/10 16:391,91▲1,90▼
15/10 16:121,87▲1,94▼
15/10 15:431,86▲1,95▼
15/10 15:161,85▲1,96▼
15/10 14:471,82▼2,00▲
15/10 14:201,851,96▼
15/10 12:551,85▲1,97▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
15/10 12:291,83▼1,99▲
15/10 12:011,88▼1,93▲
15/10 11:341,93▲1,88▲
15/10 11:071,91▲1,87▼
15/10 10:401,90▲1,88▼
15/10 09:461,881,90▲
15/10 06:071,881,89▼
15/10 05:391,88▲1,90▼
15/10 04:141,87▲1,91▼
15/10 01:471,831,95▲
15/10 01:211,83▲1,94▼
15/10 00:241,78▼2,00▲
14/10 23:551,80▼1,97▲
14/10 21:181,81▲1,96▼
14/10 20:54 Đầu tiên1,762,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,911,90
Betfair1,911,80
bet3651,801,86
Marathon1,841,85
1xBet1,841,85
Betano1,831,83
BetVictor1,931,83
Tài/Xỉu160.5Tài 160.51,85Xỉu 160.51,97Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,861,88Xỉu1,921,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 160.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 16:39Thay đổi mốc · 161 → 160.5
15/10 16:39Tạm dừng
15/10 16:121,881,94▲
15/10 15:161,881,93▼
15/10 14:471,881,94▲
15/10 14:201,881,93▼
15/10 12:551,881,94▲
15/10 12:291,881,93▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 11:341,881,94▲
15/10 10:401,88▼1,91▲
15/10 05:391,89▲1,89▼
14/10 21:181,861,93▲
14/10 20:54 Đầu tiên1,861,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 160.5Xỉu 160.5
Pinnacle1,851,97
bet3651,831,83
Marathon1,801,89
1xBet1,701,80
Betano1,781,88
BetVictor1,831,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Seoul ThundersTất cảLG Sakers
7Trận8
5Thắng3
2Thua5
570Ghi được669
572Bị ghi690
Seoul ThundersChủ nhàLG Sakers
4Trận—
3Thắng—
1Thua—
311Ghi được—
303Bị ghi—
Seoul ThundersĐội kháchLG Sakers
3Trận8
2Thắng3
1Thua5
259Ghi được669
269Bị ghi690
Seoul ThundersTất cảLG Sakers
5Trận6
5Thắng2
0Thua4
417Ghi được497
393Bị ghi523
Seoul ThundersChủ nhàLG Sakers
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
241Ghi được—
225Bị ghi—
Seoul ThundersĐội kháchLG Sakers
2Trận6
2Thắng2
0Thua4
176Ghi được497
168Bị ghi523
Seoul ThundersTất cảLG Sakers
2Trận2
0Thắng1
2Thua1
153Ghi được172
179Bị ghi167
Seoul ThundersChủ nhàLG Sakers
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
70Ghi được—
78Bị ghi—
Seoul ThundersĐội kháchLG Sakers
1Trận2
0Thắng1
1Thua1
83Ghi được172
101Bị ghi167
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang761.857+55
3Wonju DB633.500+24
4KoGas734.429-17
5Goyang Sono734.429+5
6Suwon KT734.429-14
7LG Sakers624.333-26
8Mobis Phoebus624.333-6
9KCC Egis (Kor)624.333-39
10Seoul Knights (Kor)101.000-6
Tính đến 20/10 07:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Seoul ThundersTTTBBBTBTB8T 12B
LG SakersBTBTBTBBBB10T 10B
Seoul Thunders
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B10T 10B
40%Tỷ lệ thắng50%
78.70Ghi được mỗi trận79.10
81.80Bị ghi mỗi trận76.40
-62Hiệu số+54
93Điểm ghi cao nhất107
66Điểm ghi thấp nhất56
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 121.6 (14 trận)
20.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (14 trận)
20.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.1 (14 trận)
18.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (14 trận)
40.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (14 trận)
38.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (14 trận)
160.5Tổng điểm trung bình155.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
32.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (11 trận)
17.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (11 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (11 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
11.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (11 trận)
6.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (11 trận)
2.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (11 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 8 trận
11Trận8
5T 6BT · B4T 4B
45%Tỷ lệ thắng50%
76.45Ghi được mỗi trận73.75
78.09Bị ghi mỗi trận69.75
-18Hiệu số+32
92Điểm ghi cao nhất86
66Điểm ghi thấp nhất63
20.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (6 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (6 trận)
19.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
18.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 416.8 (6 trận)
39.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (6 trận)
37.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (6 trận)
154.5Tổng điểm trung bình143.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
33.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (5 trận)
17.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (5 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (5 trận)
45% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
11.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (5 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (5 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (5 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 12 trận
9Trận12
3T 6BT · B6T 6B
33%Tỷ lệ thắng50%
81.44Ghi được mỗi trận82.67
86.33Bị ghi mỗi trận80.83
-44Hiệu số+22
93Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất56
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.9 (8 trận)
22.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.9 (8 trận)
21.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.6 (8 trận)
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (8 trận)
41.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.8 (8 trận)
40.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (8 trận)
167.8Tổng điểm trung bình163.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
28.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.8 (6 trận)
16.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (6 trận)
38% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (6 trận)
66% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (6 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (6 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
10.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (6 trận)
6.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.5 (6 trận)
4.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 16 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
16Trận18
7T 9BT · B9T 9B
44%Tỷ lệ thắng50%
79.25Ghi được mỗi trận78.33
81.88Bị ghi mỗi trận75.61
-42Hiệu số+49
93Điểm ghi cao nhất107
66Điểm ghi thấp nhất56
20.2 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (12 trận)
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (12 trận)
19.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (12 trận)
18.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (12 trận)
41.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (12 trận)
38.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7 (12 trận)
161.1Tổng điểm trung bình153.9
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
32.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (11 trận)
17.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (11 trận)
37% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
76% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (11 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (11 trận)
11.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (11 trận)
6.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (11 trận)
2.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (11 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2BT · B1T 1B
-26Hiệu số+5
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul Thunders
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBLG Sakers
2Trận—
1T 1BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
3Seoul Thunders T
0H
17LG Sakers T
162.5Trung bình tổng điểm
Seoul Thunders Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1489 : 1761
Sân nhà
3T 0H 8B
Sân khách
0T 0H 9B
Tính đến 08/10 17:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcHAN HO BIN430:4711.84.55.5
GD2 · Trong nướcLEE GWAN HEE415:318.82.80.8
GD7 · Trong nướcCHOI SEONG MO411:171.81.01.8
GD3 · Trong nướcHwang Yeong Chan27:532.51.00.0
GD6 · Trong nướcCHO JUN HEE—————
GD43 · Trong nướcLEE D S—————
GD77 · Trong nướcJung Ssung Zo—————
FD18 · Suất châu ÁJustin Gutang430:038.25.26.0
FD23 · Trong nướcLEE KYU TAE427:0711.83.50.2
FD13 · Nước ngoàiChristopher McCullough421:5612.08.52.2
FD19 · Trong nướcLEE GEUN HWI410:422.20.50.5
FD9 · Trong nướcSHIN DONG HYUK216:393.04.00.5
FD8 · Trong nướcCHOI HYUN MIN24:080.00.00.0
FD11 · Trong nướcLim Dong Eon21:210.00.00.0
FD1 · Trong nướcAN SE JUN—————
FD21 · Trong nướcYEO JUN HYEONG—————
FD27 · Trong nướcYOON SEONG WON—————
C35 · Nước ngoàiKerem Kanter437:3224.811.04.0
C15 · Trong nướcPARK JIN CHEOL—————
Jeong Seong-Jo10:030.01.00.0
Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcYANG JUN SEOK628:297.51.84.5
GD8 · Nước ngoàiArchie Lee Goodwin III626:4520.34.72.2
GD10 · Trong nướcYUN WON SANG616:434.71.21.5
GD7 · Trong nướcChoi Hyung Chan57:541.22.00.2
GD6 · Trong nướcHAN SANG HYEOK42:582.00.80.0
GD0 · Trong nướcKIM J H—————
GD1 · Trong nướcYU KI SANG—————
GD2 · Trong nướcKIM SUN WOO—————
GD4 · Trong nướcKIM JUN YOUNG—————
FD33 · Suất châu ÁCarl Tamayo626:2113.03.21.8
FD16 · Trong nướcJUNG IN DUK623:006.02.20.2
FD3 · Trong nướcJANG M K66:590.01.50.3
FD11 · Trong nướcYANG HONG SEOK534:0517.45.41.4
FD9 · Trong nướcIM JEONG HYUN23:570.00.00.0
FD20 · Trong nướcMOON S Y—————
FD21 · Trong nướcLEE KWANG JIN—————
C50 · Nước ngoàiAssem Marei530:3112.612.26.2
C31 · Trong nướcPARK JEONG HYEON53:120.40.60.0
C25 · Trong nướcJI YONG HYUN—————
KBL chính thức · Tính đến 20/10 09:03

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)