Ngôn ngữ

Botswana vs Mozambique

Chi tiết trận đấu
BotswanaChủ nhà
21:00Bắt đầu 30/09
MozambiqueĐội khách
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
30/09 21:00
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
BotswanaTất cảMozambique
4Trận4
1Thắng1
2Hòa1
1Thua2
5Bàn thắng6
7Bàn thua7
BotswanaChủ nhàMozambique
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng5
3Bàn thua2
BotswanaĐội kháchMozambique
2Trận2
0Thắng0
2Hòa0
0Thua2
4Bàn thắng1
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.25Bàn thắng mỗi trận1.50
1.75Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
BotswanaTất cảMozambique
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng1
3Bàn thua5
BotswanaChủ nhàMozambique
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
BotswanaĐội kháchMozambique
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
BotswanaTất cảMozambique
2Trận2
0Thắng1
2Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng5
4Bàn thua2
BotswanaChủ nhàMozambique
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
BotswanaĐội kháchMozambique
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · Cúp Nations châu Phi Vòng loại
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BotswanaHHTBBBBHBB1T 4H 7B · Dựa trên 12 trận
MozambiqueTHBBBBTBBH4T 2H 9B · Dựa trên 15 trận
Botswana
Dựa trên 12 trận
Mozambique
Dựa trên 15 trận
12Trận15
1T 4H 7BT · H · B4T 2H 9B
8%Tỷ lệ thắng27%
33%Tỷ lệ hòa13%
0.75Ghi được mỗi trận1.13
1.92Bị ghi mỗi trận1.93
-14Hiệu số-12
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (11 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Botswana
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMozambique
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 0H 3BT · H · B2T 1H 2B
25%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
0.25Ghi được mỗi trận1.80
1.75Bị ghi mỗi trận1.20
-6Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
75%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (4 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Botswana
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMozambique
Dựa trên 10 trận
8Trận10
0T 4H 4BT · H · B2T 1H 7B
0%Tỷ lệ thắng20%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận0.80
2.00Bị ghi mỗi trận2.30
-8Hiệu số-15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
38%Tỷ lệ không ghi bàn50%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (7 trận)
Botswana
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếMozambique
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 1H 1BT · H · B0T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa20%
0.67Ghi được mỗi trận0.80
1.33Bị ghi mỗi trận2.40
-2Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
Botswana
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiMozambique
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 1H 3BT · H · B2T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa0%
0.75Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Botswana
Dựa trên 3 trận
Cúp các quốc giaMozambique
Dựa trên 4 trận
3Trận4
0T 0H 3BT · H · B1T 0H 3B
0%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.00Ghi được mỗi trận1.00
2.33Bị ghi mỗi trận2.25
-7Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
100%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
Botswana
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiMozambique
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B1T 1H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Botswana T
1H
2Mozambique T
3.0Trung bình tổng điểm
Botswana Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 29/09 12:20

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Goitseone Phoko20094 phút7.55
GK16Thabo Motswagole-----
DF4Mosha Gaolaolwe20094 phút6.40
DF5Alford Velaphi20094 phút6.70
DF21Kitso Mangolo Benson20094 phút6.45
DF2Botsile Sakana20090 phút—
DF14N. Mosweunyane10090 phút—
DF13Kesekile Chivese-----
MF20Tebogo Kopelang40192 phút6.50
MF6Gape Mohutsiwa20194 phút6.50
MF10Thero Setsile20088 phút6.40
MF18Lebogang Ditsele21068 phút6.75
MF9Thatayaone Kgamanyane21166 phút7.15
MF8Olebogeng Ramotse20058 phút6.05
MF14Godiraone Modingwane10099 phút6.20
MF15Mothusi Cooper10029 phút6.30
MF19Chicco Molefe10011 phút6.00
FW11Tumisang Orebonye22080 phút7.65
FW22Losika Ratshukudu20068 phút7.00
FW12Eric Ookame20060 phút6.20
FW17Boikobo Rannyena10013 phút6.30
FW7Ronaldo Fortune-----
FW12Gaone Japane-----
6R. Ratlhogo20090 phút—
3M. Enosa10090 phút—
4L. Modisaemang10090 phút—
5T. Babutsi10090 phút—
8T. Shadikong10090 phút—
9G. Tauyatswala10090 phút—
12T. Kolagano10090 phút—
13P. Kaku10090 phút—
15O. Ramoagi10190 phút—
16E. Morake10090 phút—
17O. Sekwai10090 phút—
19B. Matakula10090 phút—
22T. Keselebale10090 phút—
23C. K. Ramojela10090 phút—
7K. Moloi1100 phút—
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ernan Siluane20090 phút7.05
GK12Kimiss Zavala10090 phút—
GK22Ivane Urrubal10090 phút—
GK22Jose Ventura Guirrugo-----
DF8Edmilson Dove40090 phút7.30
DF2Bheu40063 phút6.90
DF2Nanani20090 phút—
DF5Bruno Langa20090 phút7.00
DF15R. Wilson Valdez Bruno20090 phút7.35
DF13Valter10090 phút—
DF14Chico Chico10090 phút—
DF4Chamboco10024 phút6.90
DF4Guebuza-----
MF6Manuel Kambala30042 phút—
MF21Guima21190 phút7.90
MF16Alfons Amade20082 phút6.30
MF3Nene20052 phút6.30
MF20Osvaldo Mathe Candido20032 phút6.75
MF13Celton Jamisse10090 phút—
MF19Nelio Matsinhe10090 phút—
MF6Ezequiel Machava10080 phút—
MF20Cândinho10167 phút6.90
MF20Keyns Abdala10056 phút—
MF7Canhembe Neymar10046 phút—
MF6Amadu10010 phút—
MF7Alcidio Edumondo-----
FW23Chamito42051 phút7.30
FW7Alcides Reis31035 phút6.30
FW10Geny Catamo21090 phút7.30
FW17D. Antonio20068 phút—
FW19Witi21166 phút6.70
FW9Faisal Bangal20056 phút6.35
FW18Gildo20044 phút6.40
FW7Xamin10090 phút—
FW7C. Esteve Melo Dario10046 phút—
FW10Amâncio Canhembe10046 phút—
FW14Oscar Cherene10044 phút—
FW11Edson Mucuana10024 phút6.20
FW26Angelo Cantolo10010 phút—
FW11J. Mucuana Lobo Edson-----
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027

Huấn luyện viên

BotswanaHuấn luyện viên Thaloba Nthaga
MozambiqueHuấn luyện viên Chiquinho Conde
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027

Các trận tiếp theo