Tunisia vs Uganda
Stade Olympique Hammadi Agrebi
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 16 | A. Dahmen | |
| 20 | Y. Valery | |
| 6 | A. Arous | |
| 3 | M. Talbi | |
| 21 | A. Cherni | |
| 5 | M. Ben Romdhane | |
| 13 | F. Sassi | |
| 10 | K. Ayari | |
| 11 | I. Gharbi | |
| 17 | S. Tounekti | |
| 22 | R. Elloumi |
Dự bị 12
| 1 | A. Chamakh | |
| 2 | M. Ben Hamida | |
| 18 | M. Neffati | |
| 12 | A. Maaloul | |
| 4 | M. Nasraoui | |
| 14 | A. Slimane | |
| 15 | S. Chouchane | |
| 8 | H. Rafia | |
| 7 | E. Achouri | |
| 23 | S. Ltaief | |
| 9 | H. Mastouri | |
| 19 | S. Kadida |
Huấn luyện viên Moin Chaabani
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 18 | D. Onyango | |
| 2 | N. Asiimwe | |
| 4 | K. Semakula | |
| 3 | R. Torach | |
| 5 | T. Sibbick | |
| 23 | A. Kayondo | |
| 15 | N. Okello | |
| 10 | T. Mutyaba | |
| 13 | B. Alhassan | |
| 21 | A. Okello | |
| 7 | R. Mato |
Dự bị 12
| 1 | H. Sebwalunyo | |
| 19 | D. Lukwago | |
| 20 | A. Herbert | |
| 24 | G. Kizito | |
| 16 | H. Mukundane | |
| 6 | G. Lubangakene | |
| 8 | A. Oyirwoth | |
| 11 | S. Mukwala | |
| 9 | R. Basangwa | |
| 22 | F. Ssebuufu | |
| 14 | D. Omedi | |
| 17 | J. Bogere |
Huấn luyện viên Paul Put
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tunisia | 1 | 0 | 1 |
| Uganda | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 12'Bàn thắngA. ArousKiến tạo: K. Ayari
- 46'Thay ngườiS. LtaiefRa sân: K. Ayari
- 46'Thay ngườiS. KadidaRa sân: R. Elloumi
- 63'Thay ngườiJ. BogereRa sân: T. Mutyaba
- 68'Bàn thắngR. MatoKiến tạo: N. Asiimwe
- 69'Thay ngườiA. SlimaneRa sân: I. Gharbi
- 69'Thay ngườiE. AchouriRa sân: S. Tounekti
- 77'Thay ngườiH. RafiaRa sân: M. Ben Romdhane
- 82'Thay ngườiA. OyirwothRa sân: A. Okello
- 82'Thay ngườiS. MukwalaRa sân: R. Mato
- 90'Thay ngườiH. MukundaneRa sân: B. Alhassan
- 90+2'Thẻ vàngS. Kadida
- 90+2'Thẻ vàngA. Kayondo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TunisiaBBBBBHTTTH8T 4H 8B
UgandaBHBBTBTTTT5T 1H 5B · Dựa trên 11 trận
| Tunisia Dựa trên 20 trận | Uganda Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.32 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tunisia Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uganda Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tunisia Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Uganda Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 4T 3H 5B | T · H · B | 2T 0H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tunisia Dựa trên 9 trận | Giao hữu quốc tế | Uganda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -8 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Tunisia Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Uganda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +13 | Hiệu số | +6 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Tunisia Dựa trên 1 trận | Cúp các quốc gia | Uganda Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | World Cup | Uganda |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 4.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | FIFA Arab Cup | Uganda |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BTunisia1:3Hà Lan26/06/2026 06:00 · World Cup · Arrowhead StadiumBTunisia0:4Nhật Bản21/06/2026 11:00 · World Cup · Estadio BBVABThụy Điển5:1Tunisia15/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio BBVABBỉ5:0Tunisia06/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · King Baudouin StadiumBÁo1:0Tunisia02/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionHCanada0:0Tunisia01/04/2026 06:30 · Giao hữu quốc tế · BMO FieldTHaiti0:1Tunisia29/03/2026 07:00 · Giao hữu quốc tế · BMO FieldTTunisia3:1Uganda23/12/2025 · Cúp các quốc gia
TQatar0:3Tunisia08/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Al Bayt StadiumHPalestine2:2Tunisia04/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumBTunisia0:1Syria01/12/2025 20:00 · FIFA Arab Cup · Ahmad bin Ali StadiumHBrazil1:1Tunisia19/11/2025 02:30 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:2Jordan14/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếHTunisia1:1Mauritania12/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:0Namibia13/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique Hammadi AgrebiTSão Tomé và Príncipe0:6Tunisia10/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique de RadesBAi Cập3:0Tunisia10/09/2025 02:00 · Giao hữu quốc tếTGuinea Xích Đạo0:1Tunisia08/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nuevo Estadio de MalaboBAi Cập1:0Tunisia07/09/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:0Liberia05/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique Hammadi AgrebiMùa giải 2025/26
BUganda1:3Nigeria30/12/2025 · Cúp các quốc gia
HUganda1:1Tanzania27/12/2025 · Cúp các quốc gia
BTunisia3:1Uganda23/12/2025 · Cúp các quốc gia
BMa-rốc4:0Uganda19/11/2025 02:00 · Giao hữu quốc tếTUganda2:1Chad14/11/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBAlgeria2:1Uganda14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTBotswana0:1Uganda09/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Obed Itani Chilume StadiumTUganda2:0Somalia08/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nelson Mandela National StadiumTUganda4:0Mozambique05/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nelson Mandela National StadiumTSenegal1:2Uganda24/07/2025 19:00 · Giao hữu quốc tếBTanzania1:0Uganda22/07/2025 19:00 · Giao hữu quốc tếTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tunisia đã gặp Uganda tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade Olympique Hammadi Agrebi.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tunisia 1-1 Uganda.
Tunisia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Uganda đứng thứ 1.
Tunisia thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Uganda thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Tunisia có I. Gharbi, S. Tounekti, R. Elloumi.
Đội hình Uganda có B. Alhassan, A. Okello, R. Mato.
Tunisia · Trận trước: Tunisia vs Hà Lan (26/6) · Trận tiếp theo: Tunisia vs Botswana (29/9)
Uganda · Trận trước: Ma-rốc vs Uganda (19/11) · Trận tiếp theo: Uganda vs Libya (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo
- Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi
- Libya vs Botswana
- Bờ Biển Ngà vs Ghana
- Sierra Leone vs Zimbabwe
- Cameroon vs Comoros
- Tanzania vs Guinea-Bissau
- Mozambique vs Senegal
- Sudan vs Ethiopia
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Niger vs Lesotho
- Togo vs Burundi
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Gambia vs Somalia
- Malawi vs Nam Sudan
- Nigeria vs Madagascar
- Algeria vs Zambia
- Mali vs Cape Verde
- Ai Cập vs Angola
- Ma-rốc vs Gabon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.