Tunisia vs Mali
02:00Bắt đầu 04/10
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Kết quả trận đấu
Hủy- Bắt đầu
- 04/10 02:00
- Kết quả
- Hủy
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 8 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Tunisia | Tất cả | Mali |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 21 | Bàn thua | 4 |
| Tunisia | Chủ nhà | Mali |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 1 |
| Tunisia | Đội khách | Mali |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 2.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tunisia | Tất cả | Mali |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Tunisia | Đội khách | Mali |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tunisia | Tất cả | Mali |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Tunisia | Chủ nhà | Mali |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Tunisia | Đội khách | Mali |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tunisia | Tất cả | Mali |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Tunisia | Chủ nhà | Mali |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Tunisia | Đội khách | Mali |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 4.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · World Cup
Bảng xếp hạng
—
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TunisiaHHBBBBBHTT7T 6H 7B
MaliTTBHBHHHHH5T 6H 3B · Dựa trên 14 trận
| Tunisia Dựa trên 20 trận | Mali Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 5T 6H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 0.32 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 21% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tunisia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mali Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Tunisia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mali Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 2T 4H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tunisia Dựa trên 8 trận | Giao hữu quốc tế | Mali Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 3 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Mali Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Tunisia Dựa trên 1 trận | Cúp các quốc gia | Mali Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 4H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tunisia Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Mali Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | World Cup | Mali |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 4.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.77 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Tunisia Dựa trên 3 trận | FIFA Arab Cup | Mali |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
HTunisia2:2Botswana29/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Olympique Hammadi AgrebiHTunisia1:1Uganda25/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Olympique Hammadi Agrebi
Mùa giải 2025/26
BTunisia1:3Hà Lan26/06/2026 06:00 · World Cup · Arrowhead StadiumBTunisia0:4Nhật Bản21/06/2026 11:00 · World Cup · Estadio BBVABThụy Điển5:1Tunisia15/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio BBVABBỉ5:0Tunisia06/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · King Baudouin StadiumBÁo1:0Tunisia02/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionHCanada0:0Tunisia01/04/2026 06:30 · Giao hữu quốc tế · BMO FieldTHaiti0:1Tunisia29/03/2026 07:00 · Giao hữu quốc tế · BMO FieldTTunisia3:1Uganda23/12/2025 · Cúp các quốc gia
TQatar0:3Tunisia08/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Al Bayt StadiumHPalestine2:2Tunisia04/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumBTunisia0:1Syria01/12/2025 20:00 · FIFA Arab Cup · Ahmad bin Ali StadiumHBrazil1:1Tunisia19/11/2025 02:30 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:2Jordan14/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếHTunisia1:1Mauritania12/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:0Namibia13/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique Hammadi AgrebiTSão Tomé và Príncipe0:6Tunisia10/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique de RadesBAi Cập3:0Tunisia10/09/2025 02:00 · Giao hữu quốc tếTGuinea Xích Đạo0:1Tunisia08/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nuevo Estadio de MalaboTLiberia0:1Mali30/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Samuel Kanyon Doe Sports ComplexTMali3:1Cape Verde26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade du 26 Mars
Mùa giải 2025/26
BIran2:0Mali04/06/2026 23:30 · Giao hữu quốc tế · Antalya Training CampHNga0:0Mali01/04/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Gazprom ArenaBMali0:1Senegal09/01/2026 · Cúp các quốc gia
HMali1:1Tunisia03/01/2026 · Cúp các quốc gia
HComoros0:0Mali29/12/2025 · Cúp các quốc gia
HMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHMali1:1Zambia22/12/2025 · Cúp các quốc gia
HJordan0:0Mali19/11/2025 01:00 · Giao hữu quốc tếTMali4:1Madagascar13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 26 MarsTChad0:2Mali08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBGhana1:0Mali09/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumTMali3:0Comoros05/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 26 MarsTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận1Tunisia T
3H
1Mali T
1.2Trung bình tổng điểm
Tunisia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
HMali1:1Tunisia03/01/2026 · Cúp các quốc gia
HTunisia1:1Mali20/01/2024 · Cúp các quốc gia
HTunisia0:0Mali29/03/2022 · Vòng Loại World Cup Châu Phi 2022
TMali0:1Tunisia25/03/2022 · Vòng Loại World Cup Châu Phi 2022
BTunisia0:1Mali12/01/2022 · Cúp các quốc gia
Tính đến 29/09 12:25
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 5 trận
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027
Huấn luyện viên
TunisiaHuấn luyện viên Moin Chaabani
MaliNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tunisia đã gặp Mali tại Giao hữu quốc tế vào 4/10/2026 02:00 UTC+07.
Tunisia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Mali thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Tunisia thắng 1, Mali thắng 1, hòa 3.
Tunisia · Trận trước: Tunisia vs Botswana (29/9) · Trận tiếp theo: Tunisia vs Libya (12/11)
Mali · Trận trước: Liberia (Đội tuyển) vs Mali (30/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc vs Mali (5/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Nga vs Namibia
- Anh U18 vs Tây Ban Nha U18
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U19 vs Đan Mạch U19
- Canada vs Peru
- Bờ Biển Ngà vs Cameroon
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Argentina vs Burkina Faso
- Hoa Kỳ vs Mexico
- Nga U20 vs Armenia U20
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Brazil U20 vs Mexico U20
- Quần đảo Faroe U19 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U19
- Qatar U19 vs Slovenia U19
- Croatia U19 vs Thổ Nhĩ Kỳ U19
- Đức U17 vs Anh U17
- Bắc Macedonia U18 vs Montenegro U18
- Trung Quốc U20 vs Indonesia U20
- Đan Mạch U20 vs Hoa Kỳ U20
- Uzbekistan U20 vs Ả Rập Xê-út U20
- Nam Phi U23 vs Algeria U23
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.