Ngôn ngữ

Tunisia vs Mali

Chi tiết trận đấu
TunisiaChủ nhà
02:00Bắt đầu 04/10
MaliĐội khách
Hủy
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
04/10 02:00
Kết quả
Hủy

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 8 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
TunisiaTất cảMali
8Trận4
1Thắng2
2Hòa1
5Thua1
6Bàn thắng5
21Bàn thua4
TunisiaChủ nhàMali
4Trận1
0Thắng1
2Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng3
10Bàn thua1
TunisiaĐội kháchMali
4Trận3
1Thắng1
0Hòa1
3Thua1
2Bàn thắng2
11Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
0.75Bàn thắng mỗi trận1.25
2.62Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
TunisiaTất cảMali
3Trận2
1Thắng0
0Hòa1
2Thua1
1Bàn thắng1
6Bàn thua3
TunisiaĐội kháchMali
3Trận2
1Thắng0
0Hòa1
2Thua1
1Bàn thắng1
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
0.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
TunisiaTất cảMali
2Trận2
0Thắng2
2Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
3Bàn thua1
TunisiaChủ nhàMali
2Trận1
0Thắng1
2Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng3
3Bàn thua1
TunisiaĐội kháchMali
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
2Chuỗi hòa dài nhất0
TunisiaTất cảMali
3Trận—
0Thắng—
0Hòa—
3Thua—
2Bàn thắng—
12Bàn thua—
TunisiaChủ nhàMali
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
7Bàn thua—
TunisiaĐội kháchMali
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
0.67Bàn thắng mỗi trận—
4.00Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giao hữu quốc tế · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · World Cup
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TunisiaHHBBBBBHTT7T 6H 7B
MaliTTBHBHHHHH5T 6H 3B · Dựa trên 14 trận
Tunisia
Dựa trên 20 trận
Mali
Dựa trên 14 trận
20Trận14
7T 6H 7BT · H · B5T 6H 3B
35%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa43%
1.45Ghi được mỗi trận1.14
1.60Bị ghi mỗi trận0.64
-3Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
30%Tỷ lệ không ghi bàn43%
0.32 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.77 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn21%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
6.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
39% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tunisia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMali
Dựa trên 6 trận
9Trận6
3T 3H 3BT · H · B3T 2H 1B
33%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.56Ghi được mỗi trận2.00
1.67Bị ghi mỗi trận0.83
-1Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
22%Tỷ lệ không ghi bàn17%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7 (3 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (3 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (3 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Tunisia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMali
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 3H 4BT · H · B2T 4H 2B
36%Tỷ lệ thắng25%
27%Tỷ lệ hòa50%
1.36Ghi được mỗi trận0.50
1.55Bị ghi mỗi trận0.50
-2Hiệu số+0
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
36%Tỷ lệ không ghi bàn62%
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tunisia
Dựa trên 8 trận
Giao hữu quốc tếMali
Dựa trên 3 trận
8Trận3
2T 3H 3BT · H · B0T 2H 1B
25%Tỷ lệ thắng0%
38%Tỷ lệ hòa67%
0.75Ghi được mỗi trận0.00
1.62Bị ghi mỗi trận0.67
-7Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
50%Tỷ lệ không ghi bàn100%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Tunisia
Dựa trên 3 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiMali
Dựa trên 4 trận
3Trận4
3T 0H 0BT · H · B3T 0H 1B
100%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
3.33Ghi được mỗi trận2.25
0.00Bị ghi mỗi trận0.50
+10Hiệu số+7
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Tunisia
Dựa trên 1 trận
Cúp các quốc giaMali
Dựa trên 5 trận
1Trận5
1T 0H 0BT · H · B0T 4H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.80
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Tunisia
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiMali
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tunisia
Dựa trên 3 trận
World CupMali
3Trận—
0T 0H 3BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
4.00Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
0.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
6.0Số cú sút mỗi trận—
2.0Sút trúng đích mỗi trận—
39%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.0Phạm lỗi mỗi trận—
Tunisia
Dựa trên 3 trận
FIFA Arab CupMali
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
HTunisia2:2Botswana29/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Olympique Hammadi AgrebiHTunisia1:1Uganda25/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Olympique Hammadi Agrebi
Mùa giải 2025/26
BThụy Điển5:1Tunisia15/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio BBVABBỉ5:0Tunisia06/06/2026 20:00 · Giao hữu quốc tế · King Baudouin StadiumBÁo1:0Tunisia02/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionHCanada0:0Tunisia01/04/2026 06:30 · Giao hữu quốc tế · BMO FieldHPalestine2:2Tunisia04/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHBrazil1:1Tunisia19/11/2025 02:30 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:2Jordan14/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếHTunisia1:1Mauritania12/11/2025 23:45 · Giao hữu quốc tếTTunisia3:0Namibia13/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique Hammadi AgrebiBAi Cập3:0Tunisia10/09/2025 02:00 · Giao hữu quốc tế
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Tunisia T
3H
1Mali T
1.2Trung bình tổng điểm
Tunisia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 3
Sân nhà
0T 2H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 29/09 12:25

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Aymen Dahmen40092 phút6.10
GK1Abdelmouhib Chamakh40092 phút5.53
GK22Sabri Ben Hessen10090 phút—
DF3Montassar Talbi70192 phút6.63
DF2Mohamed Ben Hamida60065 phút6.42
DF4Omar Rekik51092 phút6.92
DF20Yan Valery50087 phút6.30
DF2Ali Abdi50084 phút6.12
DF6Adem Arous41090 phút7.40
DF19Moutaz Neffati20044 phút—
DF12Ali Maaloul10099 phút7.30
DF4Mohamed Nasraoui10083 phút6.70
DF6Dylan Bronn10045 phút6.20
DF24Raed Chikhaoui-----
MF18Anis Slimane80063 phút6.39
MF17Ellyes Skhiri70088 phút6.40
MF13Rani Khedira60063 phút6.40
MF15Mohamed Belhadj60033 phút6.47
MF10Hannibal Mejbri40287 phút6.95
MF13Ferjani Sassi20077 phút7.35
MF5Mohamed Ben Romdhane20056 phút6.60
MF21Amin Cherni20053 phút7.20
MF14Aissa Laidouni10088 phút7.70
MF8Hamza Rafia10013 phút7.00
MF15Samy Chouchane-----
FW11Ismael Gharbi90059 phút6.47
FW17Sebastian Tounekti91041 phút6.47
FW22Rayan Elloumi60032 phút6.33
FW19Firas Chaouat60028 phút6.42
FW7Elias Achouri60027 phút6.70
FW10Khalil Ayari50145 phút6.70
FW8Elias Saad50039 phút6.37
FW9Hazem Mastouri43066 phút7.60
FW23Sayfallah Ltaief40051 phút6.45
FW12Mortadha Ouanes30047 phút6.65
FW19Sadok Kadida10045 phút6.50
29L. Ben Farhat20032 phút—
18A. Ghram10086 phút—
14G. Zaalouni10060 phút—
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Các trận đội tuyển quốc gia năm 2026 · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Djigui Diarra30090 phút6.25
GK22Mamadou Samassa20082 phút6.90
GK1Emile Doucoure10017 phút6.70
GKNgolo Traore-----
GK1N'Golo Traore-----
DF14Nathan Gassama50081 phút7.30
DF25Ousmane Camara40090 phút7.00
DF15Daouda Guindo30064 phút7.03
DF2Hamari Traore20076 phút6.85
DF3Amadou Dante20154 phút7.20
DF13Modibo Sagnan20023 phút6.90
DF5Cheick Keita10090 phút6.20
DF13Fode Doucoure10090 phút—
DF26Woyo Coulibaly10090 phút—
MF23Aliou Dieng50063 phút6.83
MF8Mamadou Sangare40086 phút7.27
MF11Lassana Coulibaly40048 phút6.40
MF12Martial Tia32084 phút7.37
MF10Kamory Doumbia30257 phút6.70
MF6Ousmane Diakite30017 phút6.70
MF6Kalidou Sidibe20090 phút—
MF4Amadou Haidara20163 phút6.90
MF19Adama Camara10090 phút7.20
MF18Moussa Diakite10084 phút—
MF24Issa Djiguiba-----
FW21Gaoussou Diarra51030 phút6.93
FW7Dorgeles Nene32073 phút7.27
FW20Sekou Koita30010 phút6.63
FW18Mamadou Doumbia20090 phút6.70
FW27Gaoussou Diakite20090 phút—
FW17Lassine Sinayoko20187 phút7.05
FW7Sidiki Maiga-----
5I. Cisse10090 phút—
18M. Doumbia10084 phút—
8M. Maiga10064 phút—
11M. Camara1006 phút—
20S. Diabate1000 phút—
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027

Huấn luyện viên

TunisiaHuấn luyện viên Moin Chaabani
MaliNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 15:51 · Danh sách triệu tập Cúp các quốc gia 2027

Các trận tiếp theo