Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
Tachikawa DiceChủ nhà
13:05Bắt đầu 24/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 21:01
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 21:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,26▼Đội khách3,13▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,38→1,26Đội khách2,66→3,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 16:27 | 1,26▼ | 3,13▲ |
| 22/10 15:08 Đầu tiên | 1,38 | 2,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,26▼ | 3,13▲ |
| 1xBet | 1,22▼ | 3,49▲ |
| Betano | 1,30▼ | 3,15▲ |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.5Tạm dừngĐội khách +6.5Tạm dừngPinnacle và 1Chủ nhà2,03Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 18:27Đội khách1,65Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 18:27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 18:27 | Thay đổi mốc · -7.5 → -6.5 | |
| 22/10 16:27 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:08 Đầu tiên | 2,03 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.5Tạm dừngXỉu 168.5Tạm dừngPinnacle và 1Tài1,84Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 23:01Xỉu1,75Không thay đổiHợp lệ cuối cùng 23:01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 168.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 22/10 21:01 | Tạm dừng | |
| 22/10 20:21 | 1,84 | 1,75 |
| 22/10 19:04 | Tạm dừng | |
| 22/10 18:27 | Thay đổi mốc · 167.5 → 168.5 | |
| 22/10 18:27 Đầu tiên | 1,84 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 1xBet | Tạm dừng | Tạm dừng |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE ONE
| Tachikawa Dice | Tất cả | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 17 | Hạng | 23 |
| 7 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 8 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 537 | Ghi được | 730 |
| 555 | Bị ghi | 835 |
| 76.71 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 79.29 | Bị ghi mỗi trận | 92.78 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 9 | 8 | 1 | .889 | +132 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 9 | 8 | 1 | .889 | +94 | |
| 3 | Yokohama Excellence | 7 | 6 | 1 | .857 | +137 | |
| 4 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 5 | Tokyo United BC | 9 | 7 | 2 | .778 | +136 | |
| 6 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 7 | Saitama | 9 | 6 | 3 | .667 | +75 | |
| 8 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 9 | Niigata | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 10 | Shizuoka | 9 | 5 | 4 | .556 | -2 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 9 | 5 | 4 | .556 | -28 | |
| 12 | Fukushima | 8 | 4 | 4 | .500 | -11 | |
| 13 | Fukui | 9 | 4 | 5 | .444 | -51 | |
| 14 | Tryhoop Okayama | 9 | 4 | 5 | .444 | -12 | |
| 15 | Kagoshima Rebnise | 9 | 4 | 5 | .444 | -49 | |
| 16 | Kanazawa | 9 | 4 | 5 | .444 | -10 | |
| 17 | Tachikawa Dice | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 18 | Nagoya Fighting Eagles | 9 | 3 | 6 | .333 | +7 | |
| 19 | Fukuoka | 9 | 3 | 6 | .333 | -22 | |
| 20 | Aomori | 9 | 3 | 6 | .333 | -72 | |
| 21 | Kagawa Five Arrows | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 9 | 3 | 6 | .333 | -82 | |
| 23 | Gifu Swoops | 9 | 1 | 8 | .111 | -105 | |
| 24 | Nara | 9 | 1 | 8 | .111 | -133 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 9 | 1 | 8 | .111 | -141 |
Tính đến 22/10 19:12 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tachikawa DiceTTBBBTBB3T 5B · Dựa trên 8 trận
Gifu SwoopsBBBBBBBTB1T 8B · Dựa trên 9 trận
| Tachikawa Dice Dựa trên 8 trận | Gifu Swoops Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 5B | T · B | 1T 8B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 77.25 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 81.38 | Bị ghi mỗi trận | 92.78 |
| -33 | Hiệu số | -105 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 39.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 37.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 70% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Tachikawa Dice Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 81.80 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 88.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| -33 | Hiệu số | -41 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 19.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Tachikawa Dice Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 2B | T · B | 0T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 69.67 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | 98.50 |
| +0 | Hiệu số | -64 |
| 73 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 |
| 12.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 |
| 31.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.0 |
| 139.3 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (3 trận) |
| 16.3 | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 22% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (3 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 47% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 18.3 | Mất bóng mỗi trận | 18.2 |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Tachikawa Dice Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Gifu Swoops Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 4B | T · B | 1T 8B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 76.71 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 79.29 | Bị ghi mỗi trận | 92.78 |
| -18 | Hiệu số | -105 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 |
| 18.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 39.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 37.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 |
| 156.0 | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 37.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (8 trận) |
| 17.0 | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 28% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (8 trận) |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 15.7 | Mất bóng mỗi trận | 15.4 |
| 6.9 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Tachikawa Dice Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTachikawa Dice85:79Tokyo Hachioji Bee Trains18/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice71:64Tokyo Hachioji Bee Trains17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo United BC80:71Tachikawa Dice13/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice86:94Kumamoto04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBTachikawa Dice86:109Kumamoto03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETEarthfriends Tokyo Z50:65Tachikawa Dice27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena OtaBEarthfriends Tokyo Z79:73Tachikawa Dice26/09/2026 15:05 · B.LEAGUE ONE · EBARA WAVE Arena Ota
BTachikawa Dice81:96Kanazawa08/09/2026 · Giao hữu CLB
BYokohama Excellence111:67Gifu Swoops18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBYokohama Excellence96:86Gifu Swoops17/10/2026 15:35 · B.LEAGUE ONE · Yokohama BudokanBGifu Swoops74:101Saitama14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBFukushima94:89Gifu Swoops11/10/2026 11:35 · B.LEAGUE ONEBFukushima93:88Gifu Swoops10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Horaiya Koriyama General GymnasiumBGifu Swoops75:88Niigata04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBGifu Swoops81:82Niigata03/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONETGifu Swoops82:80Fukui27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBGifu Swoops88:90Fukui26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE
Tính đến 18/10 15:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tachikawa Dice gặp Gifu Swoops tại B.LEAGUE ONE vào 24/10/2026 13:05 UTC+07.
Tachikawa Dice thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gifu Swoops thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Tachikawa Dice · Trận trước: Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains (18/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Gifu Swoops (25/10)
Gifu Swoops · Trận trước: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (18/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Gifu Swoops (25/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Niigata vs Iwate
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Aomori vs Fukushima
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Fukui vs Saitama
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kagoshima Rebnise vs Kanazawa
- Tachikawa Dice vs Gifu Swoops
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Niigata vs Iwate
- Fukui vs Saitama
- Yamagata Wyverns vs Koshigaya Alphas
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence
- Aomori vs Fukushima
- Nagoya Fighting Eagles vs Nara
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.