Ngôn ngữ

Oldenburg vs Bamberg

Chi tiết trận đấu
Gro
OldenburgChủ nhà
01:00Bắt đầu 24/10
BambergĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
OldenburgTất cảBamberg
6Trận7
3Thắng2
3Thua5
447Ghi được602
498Bị ghi625
OldenburgChủ nhàBamberg
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
310Ghi được237
317Bị ghi274
OldenburgĐội kháchBamberg
2Trận4
1Thắng2
1Thua2
137Ghi được365
181Bị ghi351
OldenburgTất cảBamberg
5Trận5
3Thắng2
2Thua3
386Ghi được448
423Bị ghi446
OldenburgChủ nhàBamberg
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
249Ghi được170
242Bị ghi188
OldenburgĐội kháchBamberg
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
137Ghi được278
181Bị ghi258
OldenburgTất cảBamberg
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
61Ghi được—
75Bị ghi—
OldenburgChủ nhàBamberg
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
61Ghi được—
75Bị ghi—
OldenburgTất cảBamberg
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được154
—Bị ghi179
OldenburgChủ nhàBamberg
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được67
—Bị ghi86
OldenburgĐội kháchBamberg
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được87
—Bị ghi93
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Cúp Đức (chỉ các trận đã nhận) · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 17/10 10:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OldenburgBBBTTTTBBT9T 11B
BambergBBBTBTBBBT10T 10B
Oldenburg
Dựa trên 20 trận
Bamberg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B10T 10B
45%Tỷ lệ thắng50%
79.15Ghi được mỗi trận85.50
85.25Bị ghi mỗi trận87.30
-122Hiệu số-36
98Điểm ghi cao nhất108
60Điểm ghi thấp nhất66
16.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (14 trận)
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (14 trận)
20.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (14 trận)
20.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 424.4 (14 trận)
37.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.6 (14 trận)
41.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (14 trận)
164.4Tổng điểm trung bình172.8
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
28.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (13 trận)
14.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận17.1 (16 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (13 trận)
78% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (13 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (13 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (13 trận)
14.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (16 trận)
6.0 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (16 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (16 trận)
Oldenburg
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBamberg
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B6T 3B
55%Tỷ lệ thắng67%
82.00Ghi được mỗi trận84.89
83.64Bị ghi mỗi trận83.00
-18Hiệu số+17
98Điểm ghi cao nhất98
61Điểm ghi thấp nhất67
17.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (6 trận)
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.8 (6 trận)
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (6 trận)
39.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (6 trận)
42.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.3 (6 trận)
165.6Tổng điểm trung bình167.9
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (5 trận)
15.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (7 trận)
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
80% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
61% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
16.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (7 trận)
5.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (7 trận)
1.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (7 trận)
Oldenburg
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBamberg
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B4T 7B
33%Tỷ lệ thắng36%
75.67Ghi được mỗi trận86.00
87.22Bị ghi mỗi trận90.82
-104Hiệu số-53
85Điểm ghi cao nhất108
60Điểm ghi thấp nhất66
15.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (8 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (8 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.6 (8 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 424.9 (8 trận)
34.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.1 (8 trận)
40.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.5 (8 trận)
162.9Tổng điểm trung bình176.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
28.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.2 (8 trận)
13.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (9 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (8 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (8 trận)
51% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (8 trận)
11.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.7 (9 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận10.1 (9 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (9 trận)
Oldenburg
Dựa trên 17 trận
BBL (Đức)Bamberg
Dựa trên 17 trận
17Trận17
8T 9BT · B10T 7B
47%Tỷ lệ thắng59%
79.76Ghi được mỗi trận87.59
86.41Bị ghi mỗi trận86.41
-113Hiệu số+20
98Điểm ghi cao nhất108
60Điểm ghi thấp nhất66
16.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (14 trận)
21.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (14 trận)
20.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (14 trận)
20.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 424.4 (14 trận)
37.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.6 (14 trận)
41.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.6 (14 trận)
166.2Tổng điểm trung bình174.0
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/14 trận
28.8 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.4 (11 trận)
14.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (14 trận)
36% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
78% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
44% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (11 trận)
56% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (11 trận)
14.1 (13 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (14 trận)
6.0 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận9.6 (14 trận)
2.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (14 trận)
Oldenburg
Dựa trên 2 trận
Cúp ĐứcBamberg
2Trận—
1T 1BT · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
OldenburgGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBamberg
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B0T 2B
—Hiệu số-25
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Oldenburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBBamberg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1BT · B0T 1B
-14Hiệu số-31
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Oldenburg T
0H
4Bamberg T
172.9Trung bình tổng điểm
Oldenburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
876 : 853
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 17/10 01:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Tischler530:3014.84.42.6
Z. Ensminger529:5810.64.44.0
J. Roach529:3414.21.04.8
D. Wiggins524:0310.08.61.2
T. Pope523:507.24.00.0
S. Hinrichs520:184.63.81.8
M. Kessen515:516.65.00.2
S. Momirov228:059.02.52.0
N. Johnson223:0410.51.51.5
J. Gilbreath38:562.31.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Scott727:5614.14.61.9
M. Wilson723:168.93.14.0
J. Wright722:0814.94.61.4
R. Balint721:1510.12.02.0
Y. Hochstadter720:297.03.11.4
L. Jones720:158.01.14.1
H. Ward619:125.84.80.5
D. Keppeler715:046.62.10.6
J. Obiesie616:598.73.31.5
J. Bahre712:202.02.30.3
B. Terry67:371.72.00.7
J. Lang22:351.00.00.0
Tính đến 17/10 04:57