Ngôn ngữ

Al-Ahli SC vs Al-Khaleej

Chi tiết trận đấu
King Abdullah Sports City
Al-Ahli SCChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
Al-KhaleejĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 00:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAbdulrahman Al Sanbi
15DSaeed Baattia
5DMohammed Sulaiman Bakor
3DRoger Ibañez
31DSaad Yaslam Balobaid
6MValentin Atangana Edoa
19MArtem Bondarenko
8MEduard Spertsyan
7FFrancisco Trincão
17FIvan Toney
9FFiras Al-Buraikan
Dự bị 9
29DMohammed Abdulrahman
20FMatheus Gonçalves
30MZiyad Aljohani
87MRamez Al-Attar
21FAbdullah Radif
62GAbdullah Abdo
46DRayan Hamed
11FMeshal Al Mutairi
4MMakaya Ibrahima Diaby
Huấn luyện viên Marino Pusic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
96GMarwan Al-Haidari
27DFawaz Al-Sagour
13DAhmad Asiri
17DAbdullah Al-Hafith
3DMohammed Al-Khabrani
8MOmar Mascarell
12MMajed Omar Kanabah
5MRebocho
99MMusa Barrow
9FMateo Benegas
7FJoshua King
Dự bị 9
11FSaleh Al-Amri
90FThamer Al Khaibri
19MMiguel Crespo
16MBader Munshi
28FHussain Ahmed Al Issa
1GMohammed Al Ibrahim
4DBoubakar Kouyaté
14DAli Al Shaafi
15FMansour Hamzi
Huấn luyện viên Jose Gomes
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 03:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Ahli SC134
Al-Khaleej011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ vàngAhmad Asiri
  2. 11'Bàn thắngIvan ToneyKiến tạo: Eduard Spertsyan
  3. 23'Thẻ vàngMohammed Al-Khabrani
  4. 45+3'Thẻ vàngJoshua King
  5. 46'Thay ngườiThamer Al KhaibriRa sân: Joshua King
  6. 46'Thay ngườiSaleh Al-AmriRa sân: Ahmad Asiri
  7. 57'Bàn thắngArtem BondarenkoKiến tạo: Francisco Trincão
  8. 61'Bàn thắngFrancisco TrincãoKiến tạo: Ivan Toney
  9. 66'Thay ngườiZiyad AljohaniRa sân: Eduard Spertsyan
  10. 66'Thay ngườiMohammed AbdulrahmanRa sân: Saeed Baattia
  11. 66'Thay ngườiMatheus GonçalvesRa sân: Firas Al-Buraikan
  12. 67'Thay ngườiMiguel CrespoRa sân: Mohammed Al-Khabrani
  13. 69'Thẻ đỏMateo Benegas
  14. 79'Thay ngườiBader MunshiRa sân: Majed Omar Kanabah
  15. 79'Thay ngườiHussain Ahmed Al IssaRa sân: Musa Barrow
  16. 81'Thay ngườiRamez Al-AttarRa sân: Francisco Trincão
  17. 81'Thay ngườiAbdullah RadifRa sân: Artem Bondarenko
  18. 87'Bàn thắngThamer Al KhaibriKiến tạo: Hussain Ahmed Al Issa
  19. 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnIvan Toney
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
3,86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,49
16Sút6
11Sút trúng đích1
5Phạt góc1
15Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
459Chuyền bóng302
0Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAbdulrahman Al Sanbi90000006.0
3 · DFRoger Ibañez90001006.9
5 · DFMohammed Sulaiman Bakor90000006.7
6 · MFValentin Atangana Edoa90001006.9
17 · FWIvan Toney902120010.0
31 · DFSaad Yaslam Balobaid90000006.3
7 · FWFrancisco Trincão81113009.2
19 · MFArtem Bondarenko81101007.6
8 · MFEduard Spertsyan66011007.0
9 · FWFiras Al-Buraikan66000006.2
15 · DFSaeed Baattia66001007.9
20 · FW · Dự bịMatheus Gonçalves24001006.9
29 · DF · Dự bịMohammed Abdulrahman24001006.3
30 · MF · Dự bịZiyad Aljohani24001006.5
21 · FW · Dự bịAbdullah Radif9001006.9
87 · MF · Dự bịRamez Al-Attar9000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFRebocho90000006.2
8 · MFOmar Mascarell90000006.6
17 · DFAbdullah Al-Hafith90000006.7
27 · DFFawaz Al-Sagour90000005.7
96 · GKMarwan Al-Haidari90000008.0
12 · MFMajed Omar Kanabah79000007.0
99 · MFMusa Barrow79001006.5
9 · FWMateo Benegas69000016.3
3 · DFMohammed Al-Khabrani67000105.9
7 · FWJoshua King45000106.7
13 · DFAhmad Asiri45000106.3
11 · FW · Dự bịSaleh Al-Amri45000007.0
90 · FW · Dự bịThamer Al Khaibri45101007.6
19 · MF · Dự bịMiguel Crespo23001006.2
16 · MF · Dự bịBader Munshi11000006.2
28 · FW · Dự bịHussain Ahmed Al Issa11010007.9
Tính đến 24/10 03:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,45Đội khách7,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,271,36Hòa5,615,45Đội khách8,227,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 18:01Tạm dừng
23/10 15:131,36▲5,45▼7,22▼
22/10 18:21Tạm dừng
22/10 17:421,325,54▲8,29▲
22/10 15:221,32▲5,52▼8,27▼
22/10 14:421,295,79▼8,90
22/10 14:031,295,83▼8,90▼
22/10 13:241,29▼5,89▲9,02▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
22/10 13:041,30▲5,70▼8,50▼
22/10 10:461,25▲6,13▼9,61▼
22/10 09:281,24▼6,21▲9,85▲
22/10 09:061,25▼6,04▲9,37▲
22/10 01:241,29▲5,81▲8,71▲
22/10 00:141,285,69▼8,43▼
20/10 00:211,28▲5,72▲8,47▲
19/10 23:54 Đầu tiên1,275,618,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,457,22
Betfair1,365,007,00
bet3651,364,337,50
Marathon1,304,807,10
1xBet1,285,868,25
Betano1,395,007,60
BetVictor1,305,007,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,99Đội khách +1.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,851,99Đội khách1,911,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 18:01Tạm dừng
23/10 15:131,991,86
22/10 18:21Tạm dừng
22/10 15:221,99▲1,86▼
22/10 14:421,90▲1,95▼
22/10 14:031,89▲1,96▼
22/10 13:241,87▼1,98▲
22/10 13:041,91▲1,93▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
22/10 10:461,75▲2,08▼
22/10 09:281,74▼2,10▲
22/10 09:061,78▼2,04▲
22/10 01:241,881,95▲
22/10 00:141,881,94▲
20/10 00:211,88▲1,93▲
19/10 23:54 Đầu tiên1,851,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,991,86
Betfair2,101,67
bet3652,001,80
Marathon1,941,73
1xBet1,781,97
Betano2,051,82
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,28Xỉu 3.51,64Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,202,28Xỉu1,631,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 18:01Thay đổi mốc · 3 → 3.5
23/10 18:01Tạm dừng
23/10 15:132,28▼1,64▲
22/10 18:21Tạm dừng
22/10 17:422,30▲1,63
22/10 15:222,29▲1,63▼
22/10 14:032,25▲1,66▼
22/10 13:242,23▼1,67▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
22/10 13:042,25▲1,65▼
22/10 10:462,15▲1,69▼
22/10 09:282,14▼1,70▲
22/10 09:062,17▼1,68▲
22/10 01:242,24▲1,65
22/10 00:142,22▼1,65
21/10 13:122,23▲1,65▲
20/10 00:212,22▲1,64▲
19/10 23:54 Đầu tiên2,201,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,281,64
Betfair2,201,60
bet3652,251,57
Marathon2,221,56
1xBet2,111,68
Betano2,371,62
BetVictor2,111,62
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,801,65Không2,002,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 00:261,65▼2,10▼
23/10 18:281,67▼2,15▲
23/10 18:011,75▲2,05▼
23/10 17:321,73▲2,10▼
23/10 16:081,67▼2,15▲
23/10 15:401,73▲2,10▼
23/10 15:131,67▼2,15▲
23/10 07:231,80▲2,00▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
23/10 04:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 04:23Đã đóng
22/10 15:221,75▼2,05▲
22/10 01:01Đã đóng
21/10 01:30 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,732,00
Marathon1,721,95
1xBet1,712,03
Betano1,752,00
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Ahli SCTất cảAl-Khaleej
13Trận11
8Thắng2
1Hòa6
4Thua3
32Bàn thắng10
17Bàn thua17
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Khaleej
5Trận5
4Thắng1
1Hòa3
0Thua1
17Bàn thắng4
3Bàn thua6
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Khaleej
8Trận6
4Thắng1
0Hòa3
4Thua2
15Bàn thắng6
14Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn4
2.46Bàn thắng mỗi trận0.91
1.31Bàn thua mỗi trận1.55
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Al-Ahli SCTất cảAl-Khaleej
10Trận11
7Thắng2
0Hòa6
3Thua3
27Bàn thắng10
13Bàn thua17
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Khaleej
4Trận5
4Thắng1
0Hòa3
0Thua1
16Bàn thắng4
2Bàn thua6
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Khaleej
6Trận6
3Thắng1
0Hòa3
3Thua2
11Bàn thắng6
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn4
2.70Bàn thắng mỗi trận0.91
1.30Bàn thua mỗi trận1.55
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất3
Al-Ahli SCTất cảAl-Khaleej
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al-Ahli SCChủ nhàAl-Khaleej
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Khaleej
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al-Ahli SCTất cảAl-Khaleej
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al-Ahli SCĐội kháchAl-Khaleej
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Cúp Liên lục địa FIFA (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Kholood Club10334-712BBBBT
10Al-Khaleej11263-712BTTHH
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem11245-410HBBHB
14Al Fayha11155-78HBBHH
15Al-Faisaly10145-97BHTBH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha9027-112BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 26/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Ahli SCTTTBHTBTBB13T 2H 5B
Al-KhaleejTTHHHBBHHH5T 7H 8B
Al-Ahli SC
Dựa trên 20 trận
Al-Khaleej
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B5T 7H 8B
65%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa35%
2.25Ghi được mỗi trận1.05
1.05Bị ghi mỗi trận1.85
+24Hiệu số-16
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.37 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.08 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
5.7 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
53% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.5 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Al-Ahli SC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Khaleej
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 2H 0BT · H · B3T 3H 5B
78%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa27%
2.67Ghi được mỗi trận1.00
0.33Bị ghi mỗi trận2.18
+21Hiệu số-13
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn36%
3.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02
0.99 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận9.4
6.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1
Al-Ahli SC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Khaleej
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 0H 5BT · H · B2T 4H 3B
55%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa44%
1.91Ghi được mỗi trận1.11
1.64Bị ghi mỗi trận1.44
+3Hiệu số-3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.66 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.6
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4
Al-Ahli SC
Dựa trên 15 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Khaleej
Dựa trên 20 trận
15Trận20
11T 0H 4BT · H · B5T 7H 8B
73%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa35%
2.60Ghi được mỗi trận1.05
1.13Bị ghi mỗi trận1.85
+22Hiệu số-16
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
13%Tỷ lệ không ghi bàn35%
2.46 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09
1.12 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
87%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.5 (14 trận)Số cú sút mỗi trận9.9
6.0 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1
54% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
3.5 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.3
1.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.7 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Al-Ahli SC
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueAl-Khaleej
3Trận—
1T 2H 0BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Al-Ahli SC
Dựa trên 2 trận
Cúp Liên lục địa FIFAAl-Khaleej
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BMamelodi Sundowns2:1Al-Ahli SC19/09/2026 20:00 · Cúp Liên lục địa FIFAHAl-Ahli SC1:1Pakhtakor15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaBAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC4:0Al Okhdood04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr2:0Al-Ahli SC30/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ahli SC0:0Hiệp phụ 1-0Machida25/04/2026 23:15 · AFC Champions League
TAl-Khaleej2:0Al Fayha15/10/2026 21:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Khaleej1:1Al Nassr13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAbha1:1Al-Khaleej25/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumHAl-Khaleej0:0Al Shabab (Ả Rập Xê-út)23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl Okhdood3:1Al-Khaleej16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej3:1Al-Najma29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Kholood Club2:2Al-Khaleej03/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 26/10 04:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
5Al-Ahli SC T
1H
0Al-Khaleej T
3.7Trung bình tổng điểm
Al-Ahli SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 5
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 16/10 01:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Edouard Mendy80090 phút6.97
GK1Abdulrahman Al Sanbi50090 phút6.03
GK22Ali Bakhashwin-----
GK62Abdullah Abdo-----
GK72Salman Al Jadany-----
DF3Ibanez111090 phút6.99
DF28Merih Demiral110185 phút6.51
DF31Saad Balobaid100371 phút7.06
DF5Mohammed Sulaiman90042 phút6.68
DF15Saeed Baattia70081 phút7.02
DF2Zakaria Al Hawsawi70062 phút6.38
DF46Hamed Hamidou Rayan20090 phút—
DF25Sedi Kinteh Abubacarr-----
DF27Ali Majrashi-----
MF6Valentin Atangana130183 phút6.79
MF8Eduard Spertsyan132476 phút7.07
MF47Saleh Abu Al Shamat100136 phút7.34
MF30Ziyad Al Johani91056 phút6.88
MF19Artem Bondarenko73053 phút6.96
MF29Mohammed Abdulrahman70028 phút6.57
MF11Meshal Al Mutairi60018 phút6.70
MF66Naif Masoud61018 phút6.92
MF4Ibrahima Diaby30028 phút6.50
MFWael Al Johani-----
MF23Ibrahim Azzam-----
MF25Faisal Fallatah-----
MF40Ziyad Mallah-----
FW9Firas Al Buraikan133143 phút6.70
FW17Ivan Toney1213283 phút8.15
FW7Trincao127482 phút7.62
FW13Galeno90059 phút6.76
FW20Goncalves Matheus60047 phút6.70
FW21Abdullah Radif3007 phút6.70
FW87Ramez Al Attar1009 phút6.20
FWOsama Al Daghmah-----
FW25Faisal Falatah-----
FW49Salem Abdullah-----
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Anthony Moris80084 phút7.12
GK96Marwan Al Haidari40080 phút7.47
GK1Mohammed Abbas Ibrahim-----
GK90Qassim Mutawaa-----
DF5Pedro Rebocho110082 phút6.59
DF3Mohammed Al Khabrani100085 phút6.86
DF39Saeed Al Hamsal80064 phút6.62
DF4Kiki Kouyate70077 phút7.23
DF13Ahmed Asiri60064 phút6.22
DF17Abdullah Al Hafith60040 phút6.95
DF27Fawaz Al Saqour50059 phút6.52
DF29Raed Al Shanqiti40037 phút6.37
DF14Ali Al Shaafi20048 phút6.40
DF2S. Al Jayzani Hamad20029 phút6.50
DF25Arif Al Haydar-----
DF25Hamid Al Zahri-----
DF33Bandar Nasser-----
DF94Sajjad Al Akieli-----
MF8Omar Mascarell112091 phút7.28
MF12Majed Kanabah110062 phút6.75
MF19Miguel Crespo90072 phút6.58
MF10Angelo Fulgini40160 phút6.75
MF16Mohammed Munshi Bader20014 phút6.25
MF24Ali Abdoulraouf-----
MF88Abdoulie Mboge-----
MF93Ziyad Hantoul-----
MF97Salem Al Dossary Sultan-----
MF98Hassan Al Dubais Al-----
FW11Saleh Al Amri111149 phút6.68
FW99Musa Barrow101066 phút6.63
FW18Nawaf Al Saadi100060 phút6.52
FW28Hussein Al Eisa80127 phút6.78
FW7Joshua King74066 phút7.19
FW90Thamer Al Khaibri61054 phút6.53
FW15Mansour Hamzi50132 phút6.70
FW9Mateo Benegas41156 phút6.65
FW97Ayidh Al Rashidi Fahad20044 phút6.55
FW97Sultan Al Dossary10060 phút6.30
FW20Wilson Diogo1001 phút—
FW91Abdulrahman Al Triki-----
FW92Abdulmajeed Al Khathami-----
Tính đến 26/10 08:57

Huấn luyện viên

Al-Ahli SCHuấn luyện viên Marino Pusic
Al-KhaleejHuấn luyện viên Jose Gomes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57

Các trận tiếp theo