Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Abdulrahman Al Sanbi |
| 15 | D | Saeed Baattia |
| 5 | D | Mohammed Sulaiman Bakor |
| 3 | D | Roger Ibañez |
| 31 | D | Saad Yaslam Balobaid |
| 6 | M | Valentin Atangana Edoa |
| 19 | M | Artem Bondarenko |
| 8 | M | Eduard Spertsyan |
| 7 | F | Francisco Trincão |
| 17 | F | Ivan Toney |
| 9 | F | Firas Al-Buraikan |
| 29 | D | Mohammed Abdulrahman |
| 20 | F | Matheus Gonçalves |
| 30 | M | Ziyad Aljohani |
| 87 | M | Ramez Al-Attar |
| 21 | F | Abdullah Radif |
| 62 | G | Abdullah Abdo |
| 46 | D | Rayan Hamed |
| 11 | F | Meshal Al Mutairi |
| 4 | M | Makaya Ibrahima Diaby |
| 96 | G | Marwan Al-Haidari |
| 27 | D | Fawaz Al-Sagour |
| 13 | D | Ahmad Asiri |
| 17 | D | Abdullah Al-Hafith |
| 3 | D | Mohammed Al-Khabrani |
| 8 | M | Omar Mascarell |
| 12 | M | Majed Omar Kanabah |
| 5 | M | Rebocho |
| 99 | M | Musa Barrow |
| 9 | F | Mateo Benegas |
| 7 | F | Joshua King |
| 11 | F | Saleh Al-Amri |
| 90 | F | Thamer Al Khaibri |
| 19 | M | Miguel Crespo |
| 16 | M | Bader Munshi |
| 28 | F | Hussain Ahmed Al Issa |
| 1 | G | Mohammed Al Ibrahim |
| 4 | D | Boubakar Kouyaté |
| 14 | D | Ali Al Shaafi |
| 15 | F | Mansour Hamzi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Ahli SC | 1 | 3 | 4 |
| Al-Khaleej | 0 | 1 | 1 |
- 9'Thẻ vàngAhmad Asiri
- 11'Bàn thắngIvan ToneyKiến tạo: Eduard Spertsyan
- 23'Thẻ vàngMohammed Al-Khabrani
- 45+3'Thẻ vàngJoshua King
- 46'Thay ngườiThamer Al KhaibriRa sân: Joshua King
- 46'Thay ngườiSaleh Al-AmriRa sân: Ahmad Asiri
- 57'Bàn thắngArtem BondarenkoKiến tạo: Francisco Trincão
- 61'Bàn thắngFrancisco TrincãoKiến tạo: Ivan Toney
- 66'Thay ngườiZiyad AljohaniRa sân: Eduard Spertsyan
- 66'Thay ngườiMohammed AbdulrahmanRa sân: Saeed Baattia
- 66'Thay ngườiMatheus GonçalvesRa sân: Firas Al-Buraikan
- 67'Thay ngườiMiguel CrespoRa sân: Mohammed Al-Khabrani
- 69'Thẻ đỏMateo Benegas
- 79'Thay ngườiBader MunshiRa sân: Majed Omar Kanabah
- 79'Thay ngườiHussain Ahmed Al IssaRa sân: Musa Barrow
- 81'Thay ngườiRamez Al-AttarRa sân: Francisco Trincão
- 81'Thay ngườiAbdullah RadifRa sân: Artem Bondarenko
- 87'Bàn thắngThamer Al KhaibriKiến tạo: Hussain Ahmed Al Issa
- 90+6'Bàn thắng từ phạt đềnIvan Toney
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,36Hòa5,45Đội khách7,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,27→1,36Hòa5,61→5,45Đội khách8,22→7,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | ||
| 23/10 15:13 | 1,36▲ | 5,45▼ | 7,22▼ |
| 22/10 18:21 | Tạm dừng | ||
| 22/10 17:42 | 1,32 | 5,54▲ | 8,29▲ |
| 22/10 15:22 | 1,32▲ | 5,52▼ | 8,27▼ |
| 22/10 14:42 | 1,29 | 5,79▼ | 8,90 |
| 22/10 14:03 | 1,29 | 5,83▼ | 8,90▼ |
| 22/10 13:24 | 1,29▼ | 5,89▲ | 9,02▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 22/10 13:04 | 1,30▲ | 5,70▼ | 8,50▼ |
| 22/10 10:46 | 1,25▲ | 6,13▼ | 9,61▼ |
| 22/10 09:28 | 1,24▼ | 6,21▲ | 9,85▲ |
| 22/10 09:06 | 1,25▼ | 6,04▲ | 9,37▲ |
| 22/10 01:24 | 1,29▲ | 5,81▲ | 8,71▲ |
| 22/10 00:14 | 1,28 | 5,69▼ | 8,43▼ |
| 20/10 00:21 | 1,28▲ | 5,72▲ | 8,47▲ |
| 19/10 23:54 Đầu tiên | 1,27 | 5,61 | 8,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 5,45 | 7,22 |
| Betfair | 1,36 | 5,00 | 7,00 |
| bet365 | 1,36 | 4,33 | 7,50 |
| Marathon | 1,30 | 4,80 | 7,10 |
| 1xBet | 1,28 | 5,86 | 8,25 |
| Betano | 1,39 | 5,00 | 7,60 |
| BetVictor | 1,30 | 5,00 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,99Đội khách +1.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,99Đội khách1,91→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:13 | 1,99 | 1,86 |
| 22/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 22/10 15:22 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 22/10 14:42 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 22/10 14:03 | 1,89▲ | 1,96▼ |
| 22/10 13:24 | 1,87▼ | 1,98▲ |
| 22/10 13:04 | 1,91▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 22/10 10:46 | 1,75▲ | 2,08▼ |
| 22/10 09:28 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 22/10 09:06 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 22/10 01:24 | 1,88 | 1,95▲ |
| 22/10 00:14 | 1,88 | 1,94▲ |
| 20/10 00:21 | 1,88▲ | 1,93▲ |
| 19/10 23:54 Đầu tiên | 1,85 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,86 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,73 |
| 1xBet | 1,78 | 1,97 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,28Xỉu 3.51,64Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,20→2,28Xỉu1,63→1,64
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 18:01 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 23/10 18:01 | Tạm dừng | |
| 23/10 15:13 | 2,28▼ | 1,64▲ |
| 22/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 22/10 17:42 | 2,30▲ | 1,63 |
| 22/10 15:22 | 2,29▲ | 1,63▼ |
| 22/10 14:03 | 2,25▲ | 1,66▼ |
| 22/10 13:24 | 2,23▼ | 1,67▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 22/10 13:04 | 2,25▲ | 1,65▼ |
| 22/10 10:46 | 2,15▲ | 1,69▼ |
| 22/10 09:28 | 2,14▼ | 1,70▲ |
| 22/10 09:06 | 2,17▼ | 1,68▲ |
| 22/10 01:24 | 2,24▲ | 1,65 |
| 22/10 00:14 | 2,22▼ | 1,65 |
| 21/10 13:12 | 2,23▲ | 1,65▲ |
| 20/10 00:21 | 2,22▲ | 1,64▲ |
| 19/10 23:54 Đầu tiên | 2,20 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,28 | 1,64 |
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,22 | 1,56 |
| 1xBet | 2,11 | 1,68 |
| Betano | 2,37 | 1,62 |
| BetVictor | 2,11 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,65Không2,00→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 00:26 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 23/10 18:28 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 23/10 18:01 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 23/10 17:32 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 23/10 16:08 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 23/10 15:40 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 23/10 15:13 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 23/10 07:23 | 1,80▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 23/10 04:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 04:23 | Đã đóng | |
| 22/10 15:22 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 22/10 01:01 | Đã đóng | |
| 21/10 01:30 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,72 | 1,95 |
| 1xBet | 1,71 | 2,03 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 3 |
| 32 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 6 |
| 14 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.46 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 3 |
| 27 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 17 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 6 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.70 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BHTBH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Ahli SC Dựa trên 20 trận | Al-Khaleej Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 2H 5B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +24 | Hiệu số | -16 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.37 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 5.7 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 53% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.5 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.6 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Khaleej Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| +21 | Hiệu số | -13 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 3.27 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 0.99 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 17.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 |
| 6.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Khaleej Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 15 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Khaleej Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 11T 0H 4B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.13 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +22 | Hiệu số | -16 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.46 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| 1.12 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 87% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.5 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 6.0 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 54% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 3.5 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.7 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận | Cúp Liên lục địa FIFA | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 5
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ahli SC đã gặp Al-Khaleej tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 24/10/2026 01:00 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Ahli SC 4-1 Al-Khaleej.
Al-Ahli SC đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Al-Khaleej đứng thứ 10.
Al-Ahli SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Khaleej thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Al-Ahli SC thắng 5, Al-Khaleej thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.36 · 5.00 · 7.00.
Đội hình Al-Ahli SC có Francisco Trincão, Ivan Toney, Firas Al-Buraikan.
Đội hình Al-Khaleej có Musa Barrow, Mateo Benegas, Joshua King.
Al-Ahli SC · Trận trước: Al Fayha vs Al-Ahli SC (19/10) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10)
Al-Khaleej · Trận trước: Al Fateh vs Al-Khaleej (19/10) · Trận tiếp theo: Al-Khaleej vs Al-Hazem (29/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Ain vs Tractor (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Nagasaki vs Ryukyu và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Shimane vs Sendai và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Brave Thunders (26/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers (26/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Goyang Sono vs LG Sakers
- Shimane vs Sendai
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Nagasaki vs Ryukyu
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Altiri Chiba vs Gunma
- A. Eala vs M. Stojsavljevic
- Kyoto vs Akita
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Shanghai vs Guangdong
- V. Vacherot vs M. Navone
- M. Berrettini vs T. M. Etcheverry
Chưa có bài viết nào.