Ngôn ngữ

Anyang JungKwanJang vs LG Sakers

Chi tiết trận đấu
Anyang JungKwanJangChủ nhà
88 : 65Tỷ số chung cuộc
LG SakersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 11:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
6GD박지훈
12GD렌즈 아반도
33C존 무니
5GD변준형
51FD한승희
Dự bị 6
10FD허일영
21FD이대헌
13C박찬호
7FD표승빈
24GD문유현
4GD박정웅
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
33FD칼 타마요
50C아셈 마레이
11FD양홍석
5GD양준석
7GD최형찬
Dự bị 7
8GD아치 굿윈
16FD정인덕
6GD한상혁
31C박정현
3FD장민국
10GD윤원상
9FD임정현
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
88 : 65
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Anyang JungKwanJang2526191888
LG Sakers1524131365
Thống kê đội · Cuối cùng
88Điểm65
39Bắt bóng bật bảng32
20Kiến tạo10
6Cướp bóng3
2Chắn bóng7
4Mất bóng11
27/52Ném 2 điểm thành công16/34
5/17Ném 3 điểm thành công9/31
19/22Ném phạt thành công6/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
33존 무니31:55181241/25/5
5변준형30:4212280/36/8
12렌즈 아반도28:2713803/30/0
51한승희28:189310/33/3
6박지훈25:2118420/04/4
24 · Dự bị문유현22:2811450/11/2
21 · Dự bị이대헌13:355501/30/0
10 · Dự bị허일영12:510000/20/0
4 · Dự bị박정웅03:182000/00/0
13 · Dự bị박찬호01:360100/00/0
7 · Dự bị표승빈01:290000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
11양홍석34:319721/40/0
33칼 타마요28:1713511/60/0
50아셈 마레이25:209760/03/5
5양준석24:596210/10/0
8 · Dự bị아치 굿윈22:1817304/73/4
16 · Dự bị정인덕19:466202/40/0
10 · Dự bị윤원상15:340000/20/0
7최형찬11:410200/20/0
9 · Dự bị임정현05:060000/10/0
3 · Dự bị장민국04:380000/10/0
6 · Dự bị한상혁04:385201/20/0
31 · Dự bị박정현03:120200/10/0
Tính đến 20/10 13:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:47

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,04Đội khách1,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,563,04Đội khách1,501,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:473,04▲1,39▼
11/10 11:142,80▲1,45
11/10 10:442,78▼1,45▲
11/10 10:152,83▲1,44
11/10 09:452,82▲1,44▼
11/10 09:162,71▲1,47▼
11/10 08:462,66▲1,49▼
11/10 07:472,44▼1,57▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 06:442,46▼1,56▲
11/10 06:152,49▲1,55▲
11/10 05:432,48▼1,53▲
11/10 04:402,50▼1,52▲
11/10 03:112,55▼1,51▲
10/10 22:242,57▲1,50
10/10 20:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 20:57 Đầu tiên2,561,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,041,39
Betfair2,881,36
bet3652,601,45
Marathon2,551,47
1xBet2,521,49
Betano2,671,42
BetVictor2,051,68
Kèo chấp châu Á6Chủ nhà +61,87Đội khách -61,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,661,87Đội khách2,171,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:47Thay đổi mốc · 4.5 → 6
11/10 11:471,87▲1,94▼
11/10 11:14Tạm dừng
11/10 10:441,81▲2,01▼
11/10 08:46Tạm dừng
11/10 07:471,62▼2,30▲
11/10 06:441,63▼2,27▲
11/10 06:151,64▲2,26▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 05:431,61▼2,25▲
11/10 04:401,62▼2,24▲
11/10 03:111,65▼2,20▲
10/10 22:241,662,17▼
10/10 21:231,662,18▲
10/10 20:57 Đầu tiên1,662,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +6Đội khách -6
Pinnacle1,871,94
bet3651,682,05
Marathon1,701,99
1xBet1,602,09
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,92Xỉu 162.51,90Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,761,92Xỉu2,051,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 11:47Thay đổi mốc · 163.5 → 162.5
11/10 11:471,92▲1,90▼
11/10 10:441,81▲2,02▼
11/10 09:451,79▲2,05▼
11/10 09:16Tạm dừng
11/10 08:461,782,06▲
11/10 07:471,78▼2,05
11/10 06:151,79▲2,05▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
11/10 05:121,77▲2,03▼
11/10 04:40 Đầu tiên1,762,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162.5Xỉu 162.5
Pinnacle1,921,90
bet3651,572,25
Marathon1,801,93
1xBet1,681,82
Betano1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangBTTTTBBTBT11T 9B
LG SakersTBTBTBBBBB11T 9B
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
LG Sakers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B11T 9B
55%Tỷ lệ thắng55%
75.10Ghi được mỗi trận79.95
75.75Bị ghi mỗi trận75.25
-13Hiệu số+94
95Điểm ghi cao nhất107
53Điểm ghi thấp nhất56
19.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (14 trận)
20.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 221.5 (14 trận)
17.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (14 trận)
17.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 418.9 (14 trận)
39.8 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (14 trận)
35.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (14 trận)
150.8Tổng điểm trung bình155.2
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/14 trận
32.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4 (11 trận)
19.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (11 trận)
30% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
70% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (11 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
50% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (11 trận)
7.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
3.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 8 trận
10Trận8
8T 2BT · B4T 4B
80%Tỷ lệ thắng50%
80.20Ghi được mỗi trận73.75
76.70Bị ghi mỗi trận69.75
+35Hiệu số+32
95Điểm ghi cao nhất86
65Điểm ghi thấp nhất63
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (6 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (6 trận)
18.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
16.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.8 (6 trận)
43.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (6 trận)
35.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.3 (6 trận)
156.9Tổng điểm trung bình143.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
32.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (5 trận)
20.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (5 trận)
30% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công63% (5 trận)
41% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
49% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
9.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (5 trận)
9.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (5 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.4 (5 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Sakers
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 7BT · B7T 5B
30%Tỷ lệ thắng58%
70.00Ghi được mỗi trận84.08
74.80Bị ghi mỗi trận78.92
-48Hiệu số+62
88Điểm ghi cao nhất107
53Điểm ghi thấp nhất56
18.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (8 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.4 (8 trận)
16.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.5 (8 trận)
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.4 (8 trận)
36.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.1 (8 trận)
35.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.9 (8 trận)
144.8Tổng điểm trung bình163.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (6 trận)
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.5 (6 trận)
29% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (6 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (6 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
51% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
9.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (6 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (6 trận)
3.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (6 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
KBLLG Sakers
Dựa trên 18 trận
18Trận18
9T 9BT · B10T 8B
50%Tỷ lệ thắng56%
74.94Ghi được mỗi trận79.28
76.28Bị ghi mỗi trận74.33
-24Hiệu số+89
95Điểm ghi cao nhất107
53Điểm ghi thấp nhất56
19.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.0 (12 trận)
19.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (12 trận)
18.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.9 (12 trận)
17.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (12 trận)
38.9 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.1 (12 trận)
36.2 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.5 (12 trận)
151.2Tổng điểm trung bình153.6
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
32.6 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4 (11 trận)
19.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (11 trận)
30% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
70% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67% (11 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
50% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
9.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.2 (11 trận)
7.5 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (11 trận)
3.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLLG Sakers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+11Hiệu số+5
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 19:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7Anyang JungKwanJang T
0H
13LG Sakers T
149.8Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1448 : 1547
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
3T 0H 7B
Tính đến 04/10 12:02