드디어 썬더스가 부활? 꼴지 탈출 기원
Seoul Thunders vs Goyang Sono
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 35 | C | 케렘 칸터 |
| 9 | FD | 신동혁 |
| 18 | FD | 저스틴 구탕 |
| 5 | GD | 한호빈 |
| 23 | FD | 이규태 |
| 19 | FD | 이근휘 |
| 8 | FD | 최현민 |
| 13 | FD | 크리스 맥컬러 |
| 2 | GD | 이관희 |
| 7 | GD | 최성모 |
| 55 | GD | 김진유 |
| 13 | FD | 임동섭 |
| 6 | GD | 이정현 |
| 0 | C | 자니 오브라이언트 |
| 28 | FD | 케빈 켐바오 |
| 77 | FD | 최승욱 |
| 14 | FD | 이근준 |
| 31 | FD | 스카티 제임스 |
| 4 | GD | 이재도 |
| 12 | C | 강지훈 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul Thunders | 27 | 16 | 14 | 25 | 82 |
| Goyang Sono | 25 | 16 | 27 | 13 | 81 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,72Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→2,72Đội khách1,37→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:47 | 2,72▲ | 1,47▼ |
| 11/10 10:44 | 2,69▲ | 1,48▼ |
| 11/10 10:15 | 2,67▼ | 1,49▲ |
| 11/10 09:16 | 2,78▼ | 1,45▲ |
| 11/10 08:46 | 2,94▼ | 1,41▲ |
| 11/10 06:15 | 3,02▲ | 1,40▲ |
| 11/10 00:45 | 3,00▼ | 1,38▲ |
| 11/10 00:18 | 3,03 | 1,37▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:13 | 3,03 | 1,38▲ |
| 10/10 20:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 3,03 | 1,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,72 | 1,47 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,75 | 1,40 |
| Marathon | 2,55 | 1,47 |
| 1xBet | 2,55 | 1,48 |
| Betano | 2,60 | 1,44 |
| BetVictor | 2,63 | 1,42 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,94Đội khách -4.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,16→1,94Đội khách1,66→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:47 | 1,94▲ | 1,87▼ |
| 11/10 10:15 | Thay đổi mốc · 5 → 4.5 | |
| 11/10 10:15 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 11/10 09:16 | 1,96▼ | 1,84▲ |
| 11/10 08:46 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 11/10 06:15 | 2,14 | 1,70▲ |
| 11/10 00:45 | 2,14▼ | 1,68▲ |
| 10/10 22:13 | 2,16 | 1,67▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 2,16 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,87 | 1,82 |
| 1xBet | 1,80 | 1,73 |
| Betano | 1,91 | 1,75 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,78Xỉu 162.52,07Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,71→1,91Xỉu2,11→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 11:47 | Tạm dừng | |
| 11/10 10:44 | Thay đổi mốc · 162 → 162.5 | |
| 11/10 10:44 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 11/10 10:15 | 1,99▲ | 1,84▼ |
| 11/10 09:16 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 11/10 08:46 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 11/10 06:15 | 1,72▲ | 2,14▲ |
| 11/10 04:11 | 1,71▼ | 2,12▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:45 | 1,74▲ | 2,09 |
| 11/10 00:18 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 10/10 22:24 | 1,71▼ | 2,11▲ |
| 10/10 22:13 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 10/10 20:57 Đầu tiên | 1,71 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 162.5 | Xỉu 162.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,07 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,74 | 1,96 |
| 1xBet | 1,64 | 1,86 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul Thunders Dựa trên 20 trận | Goyang Sono Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.40 | Ghi được mỗi trận | 82.90 |
| 81.40 | Bị ghi mỗi trận | 80.25 |
| -60 | Hiệu số | +53 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (13 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (13 trận) |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (13 trận) |
| 40.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.1 (13 trận) |
| 38.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (13 trận) |
| 159.8 | Tổng điểm trung bình | 163.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 16.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (11 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (11 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (11 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 5T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 75.91 | Ghi được mỗi trận | 76.88 |
| 77.36 | Bị ghi mỗi trận | 76.50 |
| -16 | Hiệu số | +3 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 36.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 153.3 | Tổng điểm trung bình | 153.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (5 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Goyang Sono Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 3T 6B | T · B | 7T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 81.44 | Ghi được mỗi trận | 86.92 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 82.75 |
| -44 | Hiệu số | +50 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (7 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (7 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (7 trận) |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (7 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 28.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (4 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| 38% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 66% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 16 trận | KBL | Goyang Sono Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 7T 9B | T · B | 9T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 78.88 | Ghi được mỗi trận | 78.75 |
| 81.38 | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| -40 | Hiệu số | +20 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (11 trận) |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (11 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (11 trận) |
| 18.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (11 trận) |
| 40.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.9 (11 trận) |
| 38.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (11 trận) |
| 160.2 | Tổng điểm trung bình | 156.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 16.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (11 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (11 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (11 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -26 | Hiệu số | +31 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Goyang Sono Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1551 : 1597
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 5T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul Thunders đã gặp Goyang Sono tại KBL vào 11/10/2026 12:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul Thunders 82-81 Goyang Sono.
Seoul Thunders đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Goyang Sono đứng thứ 6.
Seoul Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Goyang Sono thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Seoul Thunders thắng 10, Goyang Sono thắng 10, hòa 0.
Đội hình Seoul Thunders có 저스틴 구탕, 한호빈, 이규태.
Đội hình Goyang Sono có 이정현, 자니 오브라이언트, 케빈 켐바오.
Seoul Thunders · Trận trước: Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang (9/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs LG Sakers (15/10)
Goyang Sono · Trận trước: Suwon KT vs Goyang Sono (9/10) · Trận tiếp theo: Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono (13/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Mobis Phoebus vs Wonju DB
- Anyang JungKwanJang vs Goyang Sono
- KoGas vs Suwon KT
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- KoGas vs LG Sakers
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Seoul Knights vs Goyang Sono
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland