Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 3 | Noboru Hasegawa | |
| 8 | Hirotaka Yoshii | |
| 15 | Reo Maeda | |
| 4 | Vic Law | |
| 11 | Tim Soares |
| 34 | Hugh Watanabe | |
| 1 | Ray Parks Jr. | |
| 7 | Finn Delany | |
| 10 | Ru Jingaoka | |
| 2 | Kohei Fukuzawa |
| 12 | Shinji Takashima | |
| 42 | Isaac Fotu | |
| 7 | Atsuya Ogawa | |
| 3 | Trey Kell III | |
| 33 | Gavin Edwards |
| 17 | Kaisei Hoshikawa | |
| 23 | Otis Frazier III | |
| 9 | Yusuke Endo | |
| 18 | Seiji Ikaruga | |
| 6 | Makoto Hiejima | |
| 10 | Kosuke Takeuchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 79 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibaraki Robots | 20 | 23 | 19 | 17 | 79 |
| Utsunomiya Brex | 22 | 22 | 18 | 28 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,81Đội khách1,43Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,11→2,81Đội khách1,34→1,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 16:54 | 2,81▼ | 1,43▲ |
| 09/10 16:17 | 3,11▲ | 1,36▼ |
| 09/10 15:36 | 2,93▲ | 1,40▼ |
| 09/10 15:16 | 2,84▲ | 1,42▼ |
| 09/10 14:57 | 2,79▼ | 1,44▲ |
| 09/10 12:29 | 3,03 | 1,38▲ |
| 09/10 11:54 | 3,03▼ | 1,36▲ |
| 09/10 10:36 | 3,31▲ | 1,30▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 09/10 09:22 | 2,97▼ | 1,37▲ |
| 08/10 21:15 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 3,11 | 1,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,81 | 1,43 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| 1xBet | 2,77 | 1,39 |
| Betano | 2,65 | 1,42 |
| BetVictor | 2,85 | 1,36 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,93Đội khách -51,89Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà2,02→1,93Đội khách1,76→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 16:54 | Thay đổi mốc · 5.5 → 5 | |
| 09/10 16:54 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 09/10 15:36 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:16 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 09/10 14:57 | 1,91▼ | 1,90▲ |
| 09/10 13:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 12:29 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 09/10 12:12 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 11:54 | 2,10▲ | 1,70▼ |
| 09/10 10:36 | Tạm dừng | |
| 09/10 09:22 | 1,93▼ | 1,85▲ |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 2,02 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,71Xỉu 161.52,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→1,90Xỉu1,81→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 16:17 | Thay đổi mốc · 163 → 161.5 | |
| 09/10 16:17 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:36 | Tạm dừng | 1,95▲ |
| 09/10 13:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 12:29 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 09/10 12:12 | Tạm dừng | |
| 09/10 11:54 | Tạm dừng | 1,90▲ |
| 09/10 11:13 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 10:55 | 1,96▼ | 1,83▼ |
| 09/10 10:36 | Tạm dừng | 1,91▲ |
| 09/10 09:22 | Tạm dừng | |
| 08/10 21:15 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,15 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,75 | 1,93 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 12T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.75 | Ghi được mỗi trận | 82.90 |
| 83.95 | Bị ghi mỗi trận | 78.60 |
| -104 | Hiệu số | +86 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (14 trận) |
| 16.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (14 trận) |
| 19.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (14 trận) |
| 19.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 36.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (14 trận) |
| 38.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (14 trận) |
| 162.7 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 31.4 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (13 trận) |
| 19.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (14 trận) |
| 36% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (13 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (13 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (13 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 14.0 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (14 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (14 trận) |
| 1.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (14 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 4T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 81.50 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.11 |
| -53 | Hiệu số | -2 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (8 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (8 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (8 trận) |
| 38.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (8 trận) |
| 37.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (8 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 30.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (8 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Utsunomiya Brex Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 8T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 76.00 | Ghi được mỗi trận | 85.36 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 77.36 |
| -51 | Hiệu số | +88 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (6 trận) |
| 13.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (6 trận) |
| 35.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (6 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 157.1 | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1115 : 1301
- Sân nhà
- 1T 0H 10B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ibaraki Robots đã gặp Utsunomiya Brex tại B.LEAGUE vào 9/10/2026 17:05 UTC+07 tại Adastria Mito Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ibaraki Robots 79-90 Utsunomiya Brex.
Ibaraki Robots đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Utsunomiya Brex đứng thứ 7.
Ibaraki Robots thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Utsunomiya Brex thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Ibaraki Robots thắng 3, Utsunomiya Brex thắng 13, hòa 0.
Đội hình Ibaraki Robots có Reo Maeda, Vic Law, Tim Soares.
Đội hình Utsunomiya Brex có Atsuya Ogawa, Trey Kell III, Gavin Edwards.
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs Hiroshima D. (7/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins (11/10)
Utsunomiya Brex · Trận trước: Toyama vs Utsunomiya Brex (4/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Akita (11/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Kobe vs Saga
- Hiroshima D. vs Shiga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Nagasaki vs Gunma
- Ryukyu vs Shimane
- Brave Thunders vs Alvark
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
Bài viết mới nhất
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
Chưa có bài viết nào.